Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (thơ trào phúng) – Lai Tân hoặc Lễ x…

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (thơ trào phúng) – Lai Tân hoặc Lễ x…

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (thơ trào phúng) – Lai Tân hoặc Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu
Ko chép mạng ạ
Hỏi bởi: vuthithuyduongxauxi
2 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một thể loại văn học rất thú vị và mang đậm dấu ấn thời đại: thơ trào phúng. Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích một trong hai tác phẩm mà sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 8 giới thiệu: “Lai Tân” hoặc “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”.

Để bài phân tích được mạch lạc, có chiều sâu và đúng với yêu cầu của đề bài, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng bước như sau:

Bước 1: Khái quát chung về tác phẩm và thể loại thơ trào phúng.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ “Lai Tân” và “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” thuộc thể loại nào. Đó là thơ trào phúng. Vậy thơ trào phúng là gì?

Thơ trào phúng là thể thơ dùng tiếng cười để châm biếm, phê phán những thói hư tật xấu, những hiện tượng tiêu cực trong xã hội, con người. Tiếng cười trong thơ trào phúng thường rất sắc sảo, tinh tế, đôi khi ẩn chứa sự xót xa, chua chát. Mục đích của tiếng cười này không phải để giải trí đơn thuần mà là để thức tỉnh, giáo dục con người.

Sau đó, chúng ta cần giới thiệu sơ lược về tác phẩm mà mình chọn phân tích. Ví dụ, nếu chọn “Lai Tân”, các em cần nêu tên tác giả, hoàn cảnh sáng tác (nếu biết), và chủ đề chung của bài thơ. Tương tự với “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”.

Bước 2: Phân tích nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.

Đây là bước quan trọng nhất, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng khía cạnh của bài thơ.

Phân tích nội dung:

* Xác định đối tượng châm biếm: Bài thơ châm biếm ai? Họ có những biểu hiện gì đáng cười, đáng chê? Ví dụ, trong “Lai Tân”, đối tượng châm biếm là những kẻ hám danh, vọng tưởng, sống trong ảo tưởng về tương lai. Trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, đối tượng là những kẻ thi cử thất bại, không đỗ đạt nhưng lại vênh váo, tự mãn.
* Phân tích các hình ảnh, chi tiết tiêu biểu: Tác giả đã sử dụng những hình ảnh, chi tiết nào để khắc họa đối tượng châm biếm? Những hình ảnh này có ý nghĩa gì? Chúng gợi lên điều gì cho người đọc? Ví dụ, hình ảnh “cây sộp” trong “Lai Tân” gợi lên sự vô duyên, lạc lõng, không phù hợp với môi trường. Hình ảnh “đèn Tàu” trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” gợi lên sự xa hoa, lãng phí, không thực chất.
* Phân tích thái độ, tình cảm của tác giả: Tác giả thể hiện thái độ gì đối với đối tượng châm biếm? Tình cảm của tác giả là gì? Có thể là sự khinh bỉ, mỉa mai, giận dữ, hay đôi khi là sự thương hại, xót xa.

Phân tích nghệ thuật:

* Giọng điệu trào phúng: Bài thơ sử dụng giọng điệu gì? (Mỉa mai, châm biếm, đả kích…). Giọng điệu ấy được thể hiện qua cách dùng từ ngữ, hình ảnh như thế nào?
* Biện pháp tu từ: Tác giả đã sử dụng những biện pháp tu từ nào để tăng hiệu quả châm biếm? (Ẩn dụ, so sánh, hoán dụ, nói quá, nói giảm nói tránh, điệp ngữ, câu hỏi tu từ…). Ví dụ, “Lai Tân” sử dụng nhiều biện pháp ẩn dụ, so sánh để châm biếm. “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” có cách dùng từ ngữ sắc sảo, mang tính mỉa mai cao.
* Ngôn ngữ: Ngôn ngữ của bài thơ có gì đặc biệt? Có sử dụng từ ngữ Hán Việt không? Cách gieo vần, nhịp điệu có ảnh hưởng gì đến ý nghĩa của bài thơ?
* Cấu trúc bài thơ: Cấu trúc bài thơ có chặt chẽ, logic không? Cách sắp xếp ý tứ, hình ảnh có tác động gì đến người đọc?

Bước 3: Đánh giá ý nghĩa, giá trị của tác phẩm.

Sau khi phân tích chi tiết nội dung và nghệ thuật, chúng ta cần rút ra đánh giá về ý nghĩa, giá trị của bài thơ.

* Giá trị hiện thực: Bài thơ phản ánh những vấn đề gì của xã hội đương thời? Nó có còn giá trị đối với xã hội ngày nay không?
* Giá trị nhân đạo (nếu có): Dù là thơ trào phúng, đôi khi vẫn có thể tìm thấy những nét nhân đạo ẩn sâu bên trong. Ví dụ, sự xót xa cho những con người bị hoàn cảnh xô đẩy, hay mong muốn con người hướng thiện.
* Nghệ thuật tiêu biểu: Tác phẩm này đã thể hiện tài năng nghệ thuật của tác giả như thế nào? Nó đóng góp gì cho sự phát triển của thể loại thơ trào phúng?

Bước 4: Mở rộng, liên hệ (nếu có).

Tùy thuộc vào đề bài và khả năng của các em, có thể có phần mở rộng, liên hệ với các tác phẩm khác cùng thể loại, hoặc với cuộc sống thực tế.

Bước 5: Kết bài.

Khẳng định lại giá trị, ý nghĩa của tác phẩm và cảm nhận của bản thân về bài thơ.

Bây giờ, cô sẽ thực hành phân tích một trong hai tác phẩm, ví dụ là “Lai Tân” của nhà thơ Hồ Xuân Hương.

Dàn ý chi tiết bài văn phân tích bài thơ “Lai Tân”

I. Mở bài:

* Giới thiệu về thơ trào phúng và vị trí của Hồ Xuân Hương trong nền văn học Việt Nam.
* Giới thiệu bài thơ “Lai Tân” và ý nghĩa của nhan đề.
* Nêu cảm nhận chung về bài thơ: một bức tranh châm biếm sâu sắc về thói a dua, vọng tưởng của con người.

II. Thân bài:

1. Khái quát về tác giả và tác phẩm:

* Hồ Xuân Hương: Nữ sĩ tài hoa, cá tính, với những tác phẩm mang đậm tinh thần hiện thực và tư tưởng tiến bộ.
* Bài thơ “Lai Tân”: Nằm trong chùm thơ cùng đề tài, phản ánh một hiện thực đáng buồn trong xã hội phong kiến.
* Nhan đề “Lai Tân”: Gợi ý về một sự “mai sau”, một sự chờ đợi, hy vọng không có căn cứ.

2. Phân tích nội dung:

* Bức tranh châm biếm về thói a dua, vọng tưởng:
* Cảnh vật “lai tân”:
* “Cây sộp”: Là cây gì? Đặc điểm của nó (gần bùn, lá xanh mướt nhưng không có hoa thơm, quả ngọt).
* Tác dụng của hình ảnh cây sộp: Gợi sự vô duyên, lạc lõng, không có giá trị thực chất. Nó đang cố gắng vươn mình lên trong một môi trường không phù hợp.
* “Thằn lằn” – “con cá rô”:
* “Thằn lằn”: Bám víu vào đâu? (vào cây sộp). Biểu hiện của nó? (liếm láp, chờ đợi).
* “Cá rô”: Lại bám víu vào đâu? (bám vào thằn lằn). Sự việc này có gì vô lý, nực cười? (Cá rô làm sao sống được trên cây sộp, dựa vào thằn lằn?).
* Ý nghĩa của việc “thằn lằn” liếm láp “cây sộp”: Thể hiện sự bám víu mù quáng, a dua theo cái không có thực chất.
* Ý nghĩa của việc “cá rô” bám “thằn lằn”: Là sự vọng tưởng, lố bịch, đi ngược lại quy luật tự nhiên.

* Tâm trạng “lai tân”:
* Sự chờ đợi “một mai”: Mong chờ điều gì? (Mong chờ sự “thành danh”, “thành công” mà không có thực lực).
* “Vênh váo”: Biểu hiện của sự tự mãn, ảo tưởng về bản thân.
* “Tưởng rằng”: Thể hiện sự nhầm lẫn, sai lầm trong nhận thức.
* Lời khuyên của tác giả: “Bao giờ cây cải lên trên núi / Hành khoai dưới biển mới có hơi”.
* Hình ảnh “cải lên núi”, “khoai dưới biển”: Là những điều phi lý, không thể xảy ra.
* Ý nghĩa của lời khuyên: Châm biếm sâu cay, khẳng định sự vô lý của thói vọng tưởng, a dua. Nó giống như một cái tát vào mặt những kẻ mộng mơ hão huyền.

* Thái độ của tác giả:
* Sự khinh bỉ, mỉa mai đối với thói a dua, vọng tưởng.
* Sự chua chát, xót xa cho những con người sống trong ảo tưởng.
* Sự phê phán gay gắt, muốn thức tỉnh mọi người.

3. Phân tích nghệ thuật:

* Giọng điệu: Giọng điệu châm biếm sắc sảo, tinh tế, đôi khi pha lẫn sự chua chát, đắng cay.
* Biện pháp tu từ:
* Ẩn dụ, so sánh: “Cây sộp”, “thằn lằn”, “cá rô” là những ẩn dụ, so sánh để chỉ những con người “lai tân”, những hành vi a dua, vọng tưởng.
* Nghệ thuật đối lập: Tưởng tượng phi lý (“cải lên núi”, “khoai dưới biển”) đối lập với mong muốn thực tế nhưng phi thực tế của con người.
* Câu hỏi tu từ: Mang tính chất khẳng định, đúc kết.
* Ngôn ngữ: Ngôn ngữ đời thường, giản dị nhưng vô cùng sắc sảo, giàu hình ảnh và ý nghĩa biểu tượng. Cách dùng từ ngữ bình dị nhưng lại tạo ra hiệu quả châm biếm mạnh mẽ.
* Cấu trúc bài thơ: Cấu trúc chặt chẽ, mạch lạc, dẫn dắt người đọc từ bức tranh cảnh vật đến lời khuyên sâu sắc.

III. Kết bài:

* Khẳng định giá trị hiện thực và nghệ thuật của bài thơ “Lai Tân”.
* Bài thơ là lời cảnh tỉnh sâu sắc về thói a dua, vọng tưởng trong mọi thời đại.
* Cảm nhận cá nhân về sự tài hoa, sắc sảo của Hồ Xuân Hương.

Bây giờ, chúng ta sẽ bắt tay vào viết bài văn hoàn chỉnh dựa trên dàn ý này.

Bài văn phân tích bài thơ “Lai Tân”

Trong kho tàng thơ ca dân tộc Việt Nam, thơ trào phúng luôn chiếm một vị trí đặc biệt bởi tiếng cười tinh tế, sâu cay, có khả năng châm biếm những thói hư tật xấu, những hiện tượng tiêu cực trong đời sống. Nữ sĩ Hồ Xuân Hương, với ngòi bút sắc sảo và tư tưởng tiến bộ, đã để lại cho nền văn học những bài thơ trào phúng bất hủ. Trong đó, bài thơ “Lai Tân” là một minh chứng rõ nét cho tài năng ấy, phơi bày bức tranh châm biếm sâu sắc về thói a dua, vọng tưởng của con người.

Bài thơ “Lai Tân” với nhan đề gợi mở về sự “mai sau”, về một sự chờ đợi, hy vọng vào tương lai. Nhưng ngay từ nhan đề, ta đã cảm nhận được chút gì đó mỉa mai, rằng cái tương lai ấy có lẽ không hề tươi sáng. Bài thơ phơi bày một thực trạng đáng buồn trong xã hội phong kiến, nơi có những con người sống trong ảo tưởng, dựa dẫm vào những điều không có thực chất.

Bức tranh châm biếm đầu tiên được tác giả vẽ nên qua hình ảnh “cây sộp”. Cây sộp vốn là một loài cây mọc gần bùn, lá xanh mướt nhưng lại không có hoa thơm, quả ngọt. Nó tượng trưng cho những thứ bề ngoài có vẻ “xanh tươi” nhưng bên trong rỗng tuếch, vô dụng. Nhà thơ đã khéo léo dùng hình ảnh này để ám chỉ những kẻ không có tài năng, đức hạnh, chỉ giỏi khoe mẽ bên ngoài. Tiếp đến, những “thằn lằn” được miêu tả “bám lấy cây sộp”. Thằn lằn là loài bò sát nhỏ bé, nó tìm cách bám víu vào bất cứ thứ gì có thể để sinh tồn. Việc nó bám víu vào cây sộp cho thấy một sự bám víu mù quáng, a dua vào cái không có giá trị. Sự tồn tại của “thằn lằn” trên cây sộp đã là một điều kỳ lạ, nhưng điều kỳ lạ hơn lại nằm ở hình ảnh “con cá rô”. Một con cá rô, vốn sống dưới nước, lại “bám” lên “thằn lằn” trên cây sộp. Đây là một hình ảnh hoàn toàn phi lý, đi ngược lại với quy luật tự nhiên. Nó thể hiện sự vọng tưởng đến mức lố bịch, cố gắng vươn lên bằng mọi cách, kể cả những cách phi lý nhất. Cái khát vọng “lai tân” của những con người này không dựa trên thực lực, mà dựa trên sự a dua, dựa dẫm và những ảo tưởng hão huyền.

Họ “tưởng rằng” một mai sẽ “thành danh” nhưng sự “thành danh” ấy lại được đặt trên nền tảng mong manh, vô lý. Cái thái độ “vênh váo” của họ càng làm nổi bật sự lố bịch, thiếu tự trọng. Để làm rõ hơn sự phi lý của khát vọng này, tác giả đưa ra lời khuyên đầy châm biếm: “Bao giờ cây cải lên trên núi / Hành khoai dưới biển mới có hơi”. Hình ảnh “cây cải lên núi” và “hành khoai dưới biển” là những điều không bao giờ có thể xảy ra. Một loại cây vốn thích đất tơi xốp, ẩm thấp lại bị đẩy lên núi cao khô cằn, còn hành khoai vốn cần đất để phát triển lại bị đẩy xuống biển sâu. Sự đối lập này càng nhấn mạnh thêm tính phi lý, viển vông của mong muốn “thành danh” mà không có thực lực. Lời khuyên này như một cái tát mạnh mẽ vào mặt những kẻ sống trong mộng tưởng, muốn làm giàu nhanh chóng mà không có sự nỗ lực, phấn đấu thực chất.

Không chỉ phơi bày thói a dua, vọng tưởng, bài thơ còn thể hiện thái độ phê phán gay gắt, sự khinh bỉ của tác giả đối với những biểu hiện tiêu cực đó. Tiếng cười trong “Lai Tân” không phải là tiếng cười khoái trá mà là tiếng cười cay đắng, chua chát, ẩn chứa sự xót xa cho những con người lạc lối.

Về mặt nghệ thuật, “Lai Tân” đã cho thấy tài năng bậc thầy của Hồ Xuân Hương trong việc sử dụng ngôn ngữ và các biện pháp tu từ. Giọng điệu trào phúng, mỉa mai được thể hiện xuyên suốt bài thơ, khiến lời châm biếm càng thêm sắc sảo. Các hình ảnh ẩn dụ, so sánh như “cây sộp”, “thằn lằn”, “cá rô” được sử dụng vô cùng hiệu quả, mang tính biểu tượng cao. Biện pháp đối lập giữa cái phi lý trong tưởng tượng và cái phi lý trong mong muốn của con người càng làm tăng thêm sức nặng cho lời phê phán. Ngôn ngữ đời thường, giản dị nhưng lại chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu sắc, làm cho bài thơ dễ hiểu nhưng cũng đầy sức gợi. Cấu trúc bài thơ chặt chẽ, logic, dẫn dắt người đọc đi từ những hình ảnh cụ thể đến những suy ngẫm sâu sắc về bản chất con người.

“Lai Tân” không chỉ là một bài thơ trào phúng xuất sắc mà còn là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về thói a dua, vọng tưởng, một căn bệnh không chỉ có trong xã hội phong kiến mà còn tồn tại trong xã hội hiện đại. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng, muốn đạt được thành công, cần phải có thực lực, sự nỗ lực không ngừng và một cái nhìn tỉnh táo, đúng đắn về bản thân và cuộc sống. Qua bài thơ, ta càng thêm ngưỡng mộ tài năng và sự sắc sảo của nữ sĩ Hồ Xuân Hương, người phụ nữ tài hoa đã dám cất lên tiếng nói phê phán mạnh mẽ những thói hư tật xấu của thời đại.

Các em thân mến, qua bài phân tích này, cô hy vọng các em đã nắm vững cách thức phân tích một bài thơ trào phúng. Khi làm bài tập, hãy nhớ đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu và bám sát vào nội dung, nghệ thuật của tác phẩm để bài viết của mình được đầy đủ, mạch lạc và có chiều sâu. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) Bài làm (tham khảo) 

“Nhật kí trong tù” của Hồ Chí Minh là một tác phẩm văn học vô cùng nổi tiếng. Trong đó “Lai Tân” Để lại ấn tượng sâu sắc về bài thơ điển hình cho sự kết hợp giữa bút pháp tả thực và trào phúng đề vẽ nên bức tranh hiện thực về chế độ xã hội Tưởng Giới Thạch.

Hồ Chí Minh (1890 – 1969) quê Bác ở Nghệ An, là nhà cách mạng, nhà văn, nhà thơ, nhà văn hoá lớn. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng và cầm bút, Bác để lại một di sản văn học rất phong phú, đặc biệt là tập “Nhật kí trong tù”. Năm 1942, Bác bị quân của Quốc dân Đảng bắt giữ ở Quảng Tây. Trong thời gian bị giam giữ, Bác đã ghi nhật ki bằng thơ chữ Hán, lấy tên là “Ngục trung nhật kí” (Nhật kí trong tù). Tập “Nhật kí trong từ” gồm lời đề từ và 133 bài thơ. “Lai Tân” là bài thứ 96 của tập thơ, được sáng tác trong khoảng bốn tháng đầu thời gian Bác bị giam. Bài thơ “Lai Tân” đã phơi bày hiện thực nhà tù, hiện thực của Lai Tân qua hành vi của ba viên quan. Qua bài thơ muốn phơi bày bộ mặt xấu xa của giai cấp thống trị và sự tệ nạn của chế độ.

Ba câu thơ đầu giới thiệu về công việc của quan lại Lai Tân bằng cách rất đỗi khách quan:

Ban trương nhà lao chuyên đánh bạc,

Giải người, cảnh trương kiếm ăn quanh;

Chong đèn, huyện trường làm công việc,

Trong ba câu thơ hiện lên hình ảnh bộ máy chính quyền thời đó, đó là: Ban trường, cảnh trưởng và huyện trường. Họ là những người đứng đầu các tổ chức xã hội, đại diện cho pháp luật, cho chính quyền để điều hành và đảm bảo an ninh, trật tự xã hội. Tác giả đã sử dụng phép điệp ngữ qua từ “trường” để nhấn mạnh vị trí công việc họ đang đảm nhiệm. Họ có quyền lực để thực thi nhiệm vụ, thế nhưng ta hãy xem việc thường làm của họ là gì để thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.

Mỗi câu thơ được viết là một bức tranh sống động. Bức tranh thứ nhất là hình ảnh một “ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc”. Bức tranh thứ hai là hình ảnh “cảnh trưởng kiếm ăn quanh”. Bức tranh thứ ba là cảnh huyện trưởng “chong đèn”, “làm công việc”. Người đọc bất ngờ vì ban trưởng nhà lao mà lại thường xuyên đánh bạc. Ai cũng biết đánh bạc là phạm pháp. Người đánh bạc ở ngoài thì bị bắt vào nhà giam nhưng trong nhà giam, ban trưởng lại “chuyên” đánh bạc, nghĩa là đánh bạc thường xuyên, liên tục, là công việc chính mỗi ngày. Còn cảnh trưởng, việc thường làm của ông ta là kiếm tiền, bòn rút tiền từ người tù, ăn tiền của phạm nhân bị giải. Thoạt tiên, mới nhắc đến “ban trưởng”, “cảnh trưởng” thiết tưởng đó là những người cầm cân nảy mực chắc hẳn phải công minh, trong sạch nhưng ta thực sự bất ngờ khi biết chúng chẳng qua là những sâu mọt. Bức tranh thứ ba vẽ ra một ông quan có vẻ thanh liêm, mẫn cán: “Chong đèn, huyện trường làm công việc”. Vừa đọc, người ta thấy vui vui vì chỉ ít vẫn còn có huyện trường lo làm việc. Thế nhưng ta lại tự hỏi tại sao huyện trường chăm chỉ làm việc như thế mà không biết cấp dưới cờ bạc, tham nhũng? Nhưng đọc thế mà không phải thế, cái “công việc” mà huyện trưởng “chong đèn” làm kia chính là hút thuốc. Đến đây thì ta hiểu vì sao ông ta không biết hoặc biết mà làm ngơ đề “Ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc/ Giải người, cảnh trưởng kiếm ăn quanh”. Xin thưa, huyện trưởng còn bận chong đèn hút thuốc phiện thì ngài sao đủ tỉnh táo để điều hành công việc, để nhận biết xung quanh mình đang diễn ra những gì. Hàm ý châm biếm đã thấy rõ khi những kẻ nằm trong tay quyền hành, quản lí xã hội theo pháp luật để cuộc sống nhân dân được “thái bình” lại là những kẻ vi phạm pháp luật trắng trợn, công khai, những tên tội phạm tham nhũng, hối lộ, nghiện hút. Chúng khoác trên mình chiếc áo “công lí” để làm những việc “bất công lí” một cách thường xuyên hết ngày này đến ngày khác. Tiếng cười trào lộng từ nghịch cảnh đó. 

Câu kết mang vẻ bình thản, nhẹ nhàng khiến người đọc vô khá bất ngờ:

Trời đất Lai Tân vẫn thái bình.

Đọc xong ba câu đầu, người ta chờ đợi một lời lên án tính chất thối nát của bọn quan lại ở nhà tù Lai Tân. Nhưng câu kết lại không như vậy, thay vào đó là một nhận xét dường như không khớp gì với ba câu trên khi khẳng định “Lai Tân vẫn thái bình”. Xét về nghĩa tường minh thì câu cuối mâu thuẫn với ba câu đầu vì chỉ ra một nghịch lí các quan tham lam, vô trách nhiệm, trắng trợn vi phạm pháp luật mà “Lai Tân vẫn thái bình”. Thủ pháp nói ngược và cách chơi chữ của Bác đã làm bật ra tiếng cười trào phúng nhưng khi thêm từ “vẫn” thì người đọc đã thấy một cái cười kiểu mỉa mai. Ngày nào, đêm nào cũng thế, có lộn xộn hay rối loạn gì đâu. Tác giả đã bóc mẽ, đả kích bản chất tệ nạn cùng cực của chính quyền bằng cái cười mỉa mai, sự đả kích sâu cay đổi với bọn quan lại.

Bài thơ châm biếm mà giọng thơ bình thản tưởng như chẳng hề châm biếm ai. Cách kể khách quan như tác giả thấy gì kể đó. Ngoài ra còn có sự kết hợp hiệu quả các biện pháp nghệ thuật như chơi chữ, làm cho bài thơ mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Tác phẩm vừa là một bức tranh hiện thực điển hình về sự thối nát của chính quyền, vừa là một lời phê phán, lên án chế độ xã hội dưới thời Tưởng Giới Thạch.

Trả lời bởi: thaolinhnguyenthi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo