Viết bài văn nghị luận xã hội bày tỏ ý kiến về…
Viết bài văn nghị luận xã hội bày tỏ ý kiến về vấn đề bình đẳng giới trong lớp học (có dàn bài)
Để làm tốt bài tập này, chúng ta sẽ đi từng bước thật cụ thể, bám sát vào cấu trúc bài văn nghị luận xã hội quen thuộc.
Dàn bài chi tiết:
I. MỞ BÀI:
1. Giới thiệu chung về vấn đề bình đẳng giới:
* Bình đẳng giới là một vấn đề quan trọng, mang tính thời đại, được xã hội quan tâm sâu sắc.
* Nó không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn là mục tiêu cần hướng tới trong mọi mặt của đời sống.
* Mở rộng ra, bình đẳng giới cần được thực hiện ở mọi môi trường, trong đó có môi trường học đường, đặc biệt là trong lớp học của chúng ta.
2. Nêu luận điểm của bản thân (hoặc đặt vấn đề nghị luận):
* Khẳng định tầm quan trọng của bình đẳng giới trong lớp học.
* Nêu lên ý kiến cá nhân về việc cần phải xây dựng và duy trì một môi trường lớp học bình đẳng giới.
* Có thể trích dẫn một câu nói hay, một quan điểm liên quan để dẫn dắt. Ví dụ: “Bình đẳng giới không phải là mục tiêu, mà là phương tiện để đạt được mục tiêu.” (UN Women) hoặc “Sự bình đẳng giới là một nền tảng để xây dựng một thế giới hòa bình, thịnh vượng và bền vững.”
II. THÂN BÀI:
1. Giải thích vấn đề bình đẳng giới trong lớp học:
* Bình đẳng giới là gì?
* Bình đẳng giới là sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa nam và nữ về cơ hội, quyền lợi, trách nhiệm và sự tham gia vào các hoạt động trong đời sống xã hội.
* Trong môi trường lớp học, bình đẳng giới có nghĩa là tạo điều kiện để tất cả học sinh, không phân biệt giới tính, đều được học tập, vui chơi, tham gia các hoạt động và phát triển năng lực một cách ngang bằng.
* Biểu hiện của bình đẳng giới trong lớp học:
* Trong học tập: Học sinh nam và nữ đều có cơ hội như nhau trong việc phát biểu bài, đặt câu hỏi, làm bài tập, tham gia thảo luận nhóm, được thầy cô quan tâm, bồi dưỡng kiến thức.
* Trong hoạt động ngoại khóa, hoạt động lớp: Các em nam và nữ đều có thể tham gia vào các vai trò lãnh đạo lớp, ban cán sự, tham gia các câu lạc bộ, các hoạt động văn nghệ, thể thao…
* Trong cách ứng xử: Học sinh nam và nữ tôn trọng lẫn nhau, không có hành vi kỳ thị, trêu chọc, miệt thị dựa trên giới tính. Thầy cô đối xử công bằng, không có sự thiên vị.
2. Thực trạng vấn đề bình đẳng giới trong lớp học hiện nay (có thể phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực):
* Mặt tích cực:
* Nhận thức về bình đẳng giới ngày càng được nâng cao.
* Nhiều lớp học đã có sự quan tâm đến việc tạo môi trường học tập công bằng cho cả nam và nữ.
* Các hoạt động ngoại khóa, hoạt động tập thể thường tạo cơ hội cho cả hai giới cùng tham gia.
* Thầy cô giáo ngày càng có ý thức hơn trong việc đối xử công bằng với học sinh nam và nữ.
* Mặt tiêu cực (những tồn tại, hạn chế cần khắc phục):
* Vẫn còn những định kiến giới ngầm: Ví dụ, cho rằng con trai mạnh mẽ, học giỏi các môn tự nhiên, còn con gái thì dịu dàng, học tốt các môn xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc học sinh nam bị áp lực phải “nam tính” hoặc học sinh nữ ngại thể hiện bản thân ở những lĩnh vực được cho là “của con trai”.
* Sự phân công công việc trong lớp đôi khi còn mang tính định kiến: Ví dụ, việc lau dọn lớp thường giao cho các bạn nữ nhiều hơn.
* Ngôn ngữ giao tiếp: Đôi khi có những lời nói đùa, câu nói mang tính trêu ghẹo, phân biệt giới tính.
* Thiếu cơ hội: Một số bạn nữ có thể cảm thấy ngại ngùng, không dám phát biểu hoặc tham gia các hoạt động sôi nổi vì sợ bị trêu chọc hoặc vì các hoạt động đó mang tính “con trai” nhiều hơn.
* Ảnh hưởng của môi trường bên ngoài: Những tư tưởng, định kiến giới từ gia đình, xã hội có thể len lỏi vào môi trường lớp học.
3. Lợi ích và ý nghĩa của việc thực hiện bình đẳng giới trong lớp học:
* Đối với cá nhân học sinh:
* Mỗi học sinh được phát huy tối đa tiềm năng của bản thân, không bị gò bó bởi định kiến giới.
* Tăng cường sự tự tin, chủ động, dám thể hiện bản thân.
* Hình thành nhân cách tốt đẹp, tôn trọng sự khác biệt.
* Nâng cao kỹ năng giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm.
* Đối với tập thể lớp:
* Tạo dựng một môi trường học tập thân thiện, đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau.
* Giảm thiểu mâu thuẫn, xung đột không đáng có.
* Nâng cao hiệu quả học tập và các hoạt động chung của lớp.
* Đối với xã hội:
* Góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển.
* Chuẩn bị cho thế hệ trẻ những hành trang tốt để đóng góp cho sự phát triển chung.
4. Giải pháp để thực hiện bình đẳng giới trong lớp học:
* Nâng cao nhận thức:
* Thầy cô giáo cần thường xuyên lồng ghép kiến thức về bình đẳng giới vào bài giảng, các buổi sinh hoạt lớp.
* Tổ chức các buổi thảo luận, ngoại khóa, chuyên đề về chủ đề bình đẳng giới.
* Khuyến khích học sinh tự tìm hiểu, chia sẻ quan điểm về vấn đề này.
* Thay đổi cách ứng xử và hành động:
* Thầy cô giáo cần làm gương, thể hiện sự công bằng, tôn trọng với tất cả học sinh.
* Khuyến khích học sinh nam và nữ tham gia bình đẳng vào các hoạt động chung, không phân công công việc theo giới tính một cách mặc định.
* Phê phán, ngăn chặn kịp thời các hành vi kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc nói tục, nói sai về giới.
* Tạo không gian an toàn để học sinh có thể chia sẻ khó khăn, vướng mắc liên quan đến vấn đề giới.
* Xây dựng quy tắc lớp học:
* Cùng nhau xây dựng các quy tắc ứng xử tôn trọng lẫn nhau, bao gồm cả việc tôn trọng sự khác biệt về giới tính.
* Đề ra các biện pháp xử lý khi có vi phạm.
III. KẾT BÀI:
1. Khẳng định lại luận điểm chính:
* Nhấn mạnh lại tầm quan trọng và sự cần thiết của bình đẳng giới trong lớp học.
* Tái khẳng định ý kiến của bản thân về việc xây dựng một môi trường học tập công bằng, văn minh.
2. Bài học nhận thức và hành động:
* Liên hệ bản thân: Mỗi học sinh cần có trách nhiệm gì trong việc xây dựng và duy trì bình đẳng giới trong lớp học.
* Lời kêu gọi: Khuyến khích các bạn cùng nhau hành động để lan tỏa giá trị bình đẳng giới.
* Kết thúc bài viết bằng một lời khẳng định về tương lai tốt đẹp khi bình đẳng giới được thực hiện đầy đủ. Ví dụ: “Hãy cùng nhau xây dựng một lớp học mà ở đó, mỗi cá nhân đều được trân trọng, được phát triển, góp phần tạo nên một xã hội công bằng và tốt đẹp hơn.”
***
Bây giờ, cô trò mình sẽ đi vào từng phần để cụ thể hóa dàn bài này thành một bài văn hoàn chỉnh nhé.
PHẦN MỞ BÀI:
“Trong dòng chảy của thời đại, bình đẳng giới nổi lên như một giá trị cốt lõi, một mục tiêu nhân văn mà nhân loại đang nỗ lực hướng tới. Đó không chỉ là sự công bằng về quyền lợi, cơ hội, mà còn là sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau giữa con người với con người. Và để giá trị này thực sự thấm sâu vào đời sống, nó cần được vun đắp từ chính môi trường gần gũi nhất: lớp học của chúng ta. Là những chủ nhân tương lai của đất nước, việc chúng ta suy ngẫm và bày tỏ quan điểm về vấn đề bình đẳng giới trong lớp học không chỉ là một bài tập cá nhân, mà còn là trách nhiệm cộng đồng.”
(Các em thấy không, phần mở bài này đã giới thiệu khái quát vấn đề, nêu bật ý nghĩa và dẫn dắt vào luận điểm chính của bài viết là cần phải có bình đẳng giới trong lớp học.)
PHẦN THÂN BÀI:
1. Giải thích vấn đề:
“Vậy, bình đẳng giới trong lớp học được hiểu như thế nào? Trước hết, cần hiểu rõ bình đẳng giới là sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa nam và nữ trong mọi khía cạnh. Áp dụng vào môi trường lớp học, đó là việc đảm bảo mọi học sinh, bất kể là nam hay nữ, đều có quyền và cơ hội ngang nhau trong học tập, trong các hoạt động ngoại khóa, trong việc tham gia đóng góp xây dựng lớp học và trong cả cách ứng xử tôn trọng lẫn nhau.
Biểu hiện cụ thể của bình đẳng giới trong lớp học là khi tất cả các em, dù là nam hay nữ, đều mạnh dạn giơ tay phát biểu, đặt câu hỏi, cùng nhau thảo luận sôi nổi trong các giờ học. Là khi các em nam và nữ đều có cơ hội như nhau để đảm nhiệm các vị trí quan trọng trong lớp, tham gia vào các câu lạc bộ, các hoạt động thể thao hay văn nghệ. Quan trọng hơn cả, đó là việc thầy cô giáo đối xử công bằng, không có sự thiên vị, và các bạn học sinh luôn dành cho nhau sự tôn trọng, không có hành vi trêu chọc hay miệt thị dựa trên giới tính.”
(Ở phần này, cô đã tách thành hai ý nhỏ là định nghĩa và biểu hiện, giúp các em hình dung rõ hơn về vấn đề.)
2. Thực trạng:
“Nhìn vào thực tế lớp học của chúng ta, có thể thấy rằng nhận thức về bình đẳng giới đã có những chuyển biến tích cực. Nhiều lớp học đã bắt đầu ý thức hơn trong việc tạo ra một môi trường học tập thân thiện và công bằng. Các hoạt động chung thường cố gắng khuyến khích sự tham gia của cả hai giới. Tuy nhiên, đâu đó vẫn còn tồn tại những định kiến ngầm. Đôi khi, chúng ta vô tình hay cố ý gắn liền một số phẩm chất hoặc năng lực với giới tính cụ thể. Ví dụ, có những suy nghĩ cho rằng con trai thì phải mạnh mẽ, giỏi các môn tự nhiên, còn con gái thì phải dịu dàng, khéo léo với các môn xã hội. Điều này vô tình tạo ra áp lực, khiến một số bạn nam cảm thấy mình không được phép yếu đuối, hoặc một số bạn nữ ngại ngùng khi thể hiện sở thích hoặc năng khiếu ở những lĩnh vực được cho là “của con trai”.
Chưa kể, trong một số trường hợp, việc phân công công việc trong lớp vẫn còn mang nặng tính định kiến, chẳng hạn như việc giao nhiệm vụ lao động, vệ sinh lớp học cho các bạn nữ nhiều hơn. Ngôn ngữ giao tiếp đôi khi cũng vô tình chứa đựng những lời nói đùa, câu nói mang tính trêu ghẹo, thiếu tế nhị, ảnh hưởng đến tâm lý của các bạn. Chính những điều này, dù nhỏ, cũng có thể khiến một số bạn cảm thấy tự ti, e dè, hạn chế sự phát triển toàn diện của bản thân.”
(Trong phần thực trạng, cô đã chỉ ra cả mặt tích cực và những tồn tại, những “vết gợn” còn sót lại, để bài viết có chiều sâu.)
3. Lợi ích và ý nghĩa:
“Việc xây dựng và duy trì bình đẳng giới trong lớp học mang lại vô vàn lợi ích thiết thực. Trước hết, đối với mỗi cá nhân học sinh, đó là cơ hội để chúng ta được là chính mình, được phát huy tối đa tiềm năng, không bị gò bó bởi những khuôn mẫu giới cũ kỹ. Sự tự tin, chủ động sẽ được bồi đắp, giúp mỗi em dám nghĩ, dám làm, dám thể hiện bản thân. Từ đó, các em còn học được cách tôn trọng sự khác biệt, hình thành nên những phẩm chất nhân cách tốt đẹp.
Đối với tập thể lớp, một môi trường bình đẳng giới sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng sự đoàn kết, yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau. Khi mọi người được đối xử công bằng, mâu thuẫn sẽ giảm đi, thay vào đó là sự hợp tác hiệu quả, giúp lớp học trở thành một tập thể vững mạnh, cùng nhau tiến bộ. Và xa hơn, việc chúng ta thực hành bình đẳng giới ngay từ bây giờ chính là đang góp phần kiến tạo một xã hội công bằng, văn minh, nơi mọi người đều có cơ hội ngang nhau để đóng góp và phát triển.”
(Phần lợi ích được cô chia thành cấp độ cá nhân, tập thể lớp và xã hội, tạo nên một bức tranh toàn diện về ý nghĩa của vấn đề.)
4. Giải pháp:
“Vậy, làm thế nào để chúng ta có thể biến ý tưởng về một lớp học bình đẳng giới thành hiện thực? Đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức. Thầy cô giáo cần đóng vai trò là người dẫn đường, thường xuyên lồng ghép những kiến thức, câu chuyện ý nghĩa về bình đẳng giới vào bài giảng, vào các buổi sinh hoạt lớp. Chúng ta cũng có thể cùng nhau tổ chức các buổi thảo luận, tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.
Tiếp theo, mỗi chúng ta cần thay đổi cách ứng xử và hành động hàng ngày. Thầy cô giáo cần làm gương trong sự công bằng, tôn trọng. Chúng ta, với tư cách là học sinh, hãy cùng nhau phân công công việc chung một cách hợp lý, không dựa vào giới tính. Hãy nói không với những lời nói đùa cợt, trêu chọc mang tính phân biệt. Đồng thời, chúng ta cần tạo ra một không gian lớp học an toàn, nơi mọi ý kiến, mọi vướng mắc đều có thể được chia sẻ và lắng nghe. Cuối cùng, chúng ta có thể cùng nhau xây dựng những quy tắc ứng xử riêng của lớp, trong đó đề cao sự tôn trọng lẫn nhau và quy định rõ ràng về việc xử lý nếu có vi phạm.”
(Phần giải pháp được cô trình bày theo trình tự logic: nhận thức – hành động – quy tắc, rất dễ hiểu và dễ thực hiện.)
PHẦN KẾT BÀI:
“Như vậy, bình đẳng giới trong lớp học không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một mục tiêu cần chúng ta nỗ lực thực hiện mỗi ngày. Đó là sự công bằng, là sự tôn trọng, là cơ hội để mỗi cá nhân được phát triển theo đúng khả năng của mình. Mỗi chúng ta, dù là ai, là nam hay nữ, đều có trách nhiệm trong việc vun đắp và gìn giữ môi trường lớp học này. Hãy cùng nhau hành động, lan tỏa những giá trị tích cực, để lớp học của chúng ta thực sự là một mái nhà chung thân thiện, nơi mọi ước mơ đều có thể chắp cánh bay cao.”
(Kết bài đã khẳng định lại ý chính, đưa ra lời kêu gọi hành động và để lại ấn tượng đẹp cho người đọc.)
***
Các em thân mến, với dàn bài chi tiết và những gợi ý cụ thể như trên, cô tin rằng các em hoàn toàn có thể tự tin viết được một bài văn nghị luận xã hội hay và có ý nghĩa về vấn đề bình đẳng giới trong lớp học. Hãy nhớ, bài viết của các em sẽ sinh động và thuyết phục hơn nếu có những ví dụ, những trải nghiệm thực tế của chính các em hoặc của bạn bè. Chúc các em làm bài tốt!
Dàn ý chi tiết
1. Mở bài
– Giới thiệu về vấn đề cần nghị luận: Vấn đề bình đẳng giới và một trong những vấn đề được xã hội quan tâm.
2. Thân bài
a. Giải thích
– Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng.
– Đấu tranh cho bình đẳng giới là việc làm cần thiết để thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.
b. Phân tích, bàn luận:
– Bình đẳng giới được thể hiện ở những khía cạnh cụ thể như tôn trọng giới tính hay sở thích cá nhân của người khác, tạo điều kiện để con người phát huy hết khả năng và theo đuổi đam mê,…
– Việc đấu tranh cho bình đẳng giới có ý nghĩa:
+ Đem lại cho con người những quyền lợi chính đáng.
+ Thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.
+ Giúp con người yêu thương và thấu hiểu nhau hơn.
+…
– Để xây dựng xã hội thực sự bình đẳng, cần sự chung tay của cả cộng đồng.
– Mặt trái của vấn đề:
+ Những người không tôn trọng quyền bình đẳng giới, định kiến về giới tính còn nặng nề.
+ Một số người có hiểu biết chưa đúng hoặc cố tình lợi dụng quyền bình đẳng giới.
3. Kết bài
– Khẳng định lại ý nghĩa của vấn đề vừa bàn luận.
BÀI VIẾT
Khi nêu Bình đẳng giới chúng ta đều quen thuộc với khái niệm “Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng” (Theo Khoản 3, Điều 5, Luật bình đẳng giới). Ngày nay khái niệm ấy cần được hiểu đầy đủ hơn. Bình đẳng giới trong xã hội hiện nay không chỉ nói về sự bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới mà còn cả người đồng tính, song tính, vô tính và chuyển giới đều được hưởng những điều kiện như nhau để thực hiện đầy đủ quyền con người và có cơ hội đóng góp, thụ hưởng những thành quả phát triển của xã hội nói chung. Đặc biệt bình đẳng giới tại nơi làm việc là một vấn đề được rất nhiều người quan tâm.
Sinh thời Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Đàn bà có quyền bình đẳng với đàn ông về các mặt chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội và gia đình”. Trong bản di chúc viết tháng 5 năm 1968, Người đã căn dặn: “Trong sự nghiệp chống Mỹ cứu nước, phụ nữ đảm đang đã góp phần xứng đáng trong chiến đấu và trong sản xuất, Ðảng và Chính phủ cần phải có kế hoạch thiết thực để bồi dưỡng, cất nhắc và giúp đỡ để ngày thêm nhiều phụ nữ phụ trách mọi công việc kể cả công việc lãnh đạo. Bản thân phụ nữ thì phải cố gắng vươn lên. Ðó là một cuộc cách mạng đưa đến quyền bình đẳng thật sự cho phụ nữ”.
Trong thời đại phong kiến, người phụ nữ chỉ làm nhiệm vụ nội trợ, chăm sóc chồng con, phụng dưỡng bố mẹ chồng, không hề được tham gia các hoạt động xã hội, sống khép mình theo khuôn khổ “tam tòng, tứ đức”. Nhưng giờ đây, theo sự thay đổi chung của thời đại, người phụ nữ ngoài trách nhiệm truyền thống là làm con, làm dâu, làm mẹ, làm vợ… đã thực sự bước vào xã hội với nhiều vai trò khác nhau trên tất cả các lĩnh vực: Chính trị, kinh tế, giáo dục, văn hóa, khoa học kỹ thuật… và phụ nữ đã và đang nắm giữ các vị trí quan trọng trong bộ máy lãnh đạo của Đảng, Nhà nước, các cơ quan, doanh nghiệp… ngày càng chiếm tỷ lệ cao. Rất nhiều phụ nữ có kinh tế, có địa vị xã hội nhưng vẫn không quên thiên chức làm vợ, làm mẹ. Họ biết tận dụng giờ nghỉ, tranh thủ đi chợ, nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con và cả gia đình, tranh thủ đi học để nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Đó chính là hiện thân của phụ nữ trong thời đại mới, hội đủ các yếu tố “ công, dung, ngôn, hạnh” thời nay.
Người phụ nữ muốn thực sự làm chủ được bản thân, gia đình và xã hội cần vươn lên để thành đạt trong sự nghiệp, có thu nhập, có cuộc sống tinh thần phong phú và một phong cách sống độc lập của riêng mình. Người phụ nữ cần làm tốt thiên chức cao đẹp của người vợ, người mẹ, đó là cơ sở để chị em tham gia công tác xã hội đạt hiệu quả. Ngược lại, vị thế xã hội cũng giúp cho người phụ nữ có uy tín và điều kiện nuôi dạy con cái, gìn giữ hạnh phúc gia đình. Thực tế đã chứng minh, có nhiều phụ nữ xuất sắc trên con đường sự nghiệp, cống hiến cho Tổ quốc, cho nền văn minh nhân loại, nổi tiếng trên trường quốc tế. Hiện nay trên thế giới đã có rất nhiều nữ nguyên thủ quốc gia như Thủ tướng Na Uy, Tổng thống Chile, Tổng thống Croatia, Thủ tướng Ba Lan, Tổng thống Hàn Quốc, Thủ tướng Đức, Thủ tướng Anh, …….
Bình đẳng giới không chỉ là để giải phóng phụ nữ, mà còn là giải phóng nam giới. Khi quá đề cao nam giới và hạ thấp nữ giới thì không chỉ có nữ giới bị ảnh hưởng mà nam giới cũng bị hệ lụy. Quan niệm nam giới là phái mạnh, phải mạnh mẽ, không được khóc, không được thể hiện cảm xúc là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc tỉ lệ tự tử ở nam cao gấp 3 lần nữ giới, tuổi thọ cũng ngắn hơn và tỷ lệ trầm cảm ngày càng tăng. Người đàn ông là trụ cột trong gia đình, phải lo gánh vác các công to, việc lớn như sự nghiệp, công danh, dựng xây nhà cửa khiến nhiều người mải mê lao vào kiếm tiền, phấn đấu cho công danh sự nghiệp mà bỏ bê gia đình, vợ con hoặc kiếm tiền bằng mọi cách dẫn đến rơi vào vòng lao lý. Rất nhiều nam giới bị rối loạn tâm lý nhưng không dám đi khám hay chữa hoặc tìm đến sự giúp đỡ vì họ sợ bị đánh giá là “yếu ớt” hay “thiếu nam tính” .
Bình đẳng giới cũng không chỉ đơn thuần nói về bình quyền giữa đàn ông và đàn bà mà còn là sự đảm bảo quyền con người với tất cả mọi người trong đó có cả những người đồng tính, song tính, vô tính và chuyển giới. Bình đẳng giới cho phép họ được công khai và sống thực với giới tính của mình mà không hề bị phân biệt, kỳ thị, được bình đẳng mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội và gia đình; được hỗ trợ và tạo điều kiện để phát huy khả năng, có cơ hội như nhau để tham gia vào quá trình phát triển và thụ hưởng thành quả của sự phát triển. Những người đồng tính, song tính, vô tính và chuyển giới không phải là bệnh hoạn mà chỉ là họ có xu hướng giới tính khác với số đông những người còn lại. Họ cũng cảm thấy rất khó khăn, khổ sở để thích nghi và tồn tại trong xã hội này, vì thế, chúng ta không được phân biệt, kỳ thị, hãy tạo điều kiện công bằng cho họ trong môi trường làm việc. Thế giới cũng phải công nhận và nể phục nhiều tỷ phú đồng tính như David Geffen – Tỷ phú truyền thông , Timothy Donald Cook – CEO của hãng công nghệ Apple, Chris Hughes – người đồng sáng lập mạng xã hội Facebook, …
Giới tính nam, giới tính nữ, đồng tính, song tính, vô tính đều không quan trọng, không ai có lỗi, vì thế không nên có thái độ kỳ thị, phân biệt, từ bỏ vai trò, thiên chức của mình, quên phát huy ưu điểm, thế mạnh của mình. Điều quan trọng là thiết lập được các mối quan hệ tốt trên cơ sở của sự hiểu biết và tình yêu thương, tôn trọng lẫn nhau, đó là con đường hạnh phúc, mục tiêu sau cùng của cuộc sống.