Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

-Viết các phản ứng hóa học theo chuỗi sau: CaCO3 —> CaO—> Ca(OH)2—> CaCO3-…

-Viết các phản ứng hóa học theo chuỗi sau: CaCO3 —> CaO—> Ca(OH)2—> CaCO3-…

-Viết các phản ứng hóa học theo chuỗi sau: CaCO3 —> CaO—> Ca(OH)2—> CaCO3—>Ca(NO3)2—> AgNO3
-Có 4 lọ không nhãn mỗi lọ đựng một dung dịch không màu sau: KCl, Ca(OH)2, KOH và K2SO4. Làm thế nào nhận biết được các dung dịch?
Hỏi bởi: Hoc Cach Quen
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục hai bài tập Hóa học lớp 9 thú vị, dựa sát theo kiến thức trong Sách giáo khoa.

Chúng ta sẽ bắt đầu với chuỗi phản ứng hóa học nhé.

Phần 1: Viết các phản ứng hóa học theo chuỗi

Cô sẽ hướng dẫn các em lần lượt từng bước để hoàn thành chuỗi phản ứng này.

Bước 1: Từ CaCO3 —> CaO

Chất ban đầu là Canxi cacbonat (CaCO3). Để thu được Canxi oxit (CaO), chúng ta cần thực hiện phản ứng nhiệt phân. Đây là phản ứng mà các em đã được học ở bài “Canxi oxit và Canxi hiđroxit”.

Phản ứng hóa học:
CaCO3 –nhiệt–> CaO + CO2

Giải thích: Khi nung Canxi cacbonat ở nhiệt độ cao, nó sẽ phân hủy thành Canxi oxit và khí Cacbon đioxit.

Bước 2: Từ CaO —> Ca(OH)2

Chất ban đầu là Canxi oxit (CaO). Để thu được Canxi hiđroxit (Ca(OH)2), chúng ta sẽ cho CaO tác dụng với nước. Đây cũng là một phản ứng quen thuộc trong bài “Canxi oxit và Canxi hiđroxit”.

Phản ứng hóa học:
CaO + H2O —> Ca(OH)2

Giải thích: Canxi oxit tác dụng với nước tạo thành Canxi hiđroxit. Phản ứng này tỏa nhiệt.

Bước 3: Từ Ca(OH)2 —> CaCO3

Chất ban đầu là Canxi hiđroxit (Ca(OH)2). Để thu được Canxi cacbonat (CaCO3), chúng ta có thể cho Ca(OH)2 tác dụng với một loại muối cacbonat hoặc cho tác dụng với khí Cacbon đioxit. Trong chuỗi này, chúng ta sẽ chọn tác dụng với khí CO2 để tạo lại chất ban đầu của chuỗi.

Phản ứng hóa học:
Ca(OH)2 + CO2 —> CaCO3 + H2O

Giải thích: Dung dịch Canxi hiđroxit (nước vôi trong) tác dụng với khí Cacbon đioxit tạo thành kết tủa Canxi cacbonat màu trắng và nước.

Bước 4: Từ CaCO3 —> Ca(NO3)2

Chất ban đầu là Canxi cacbonat (CaCO3). Để thu được Canxi nitrat (Ca(NO3)2), chúng ta cần cho CaCO3 tác dụng với dung dịch axit nitric (HNO3).

Phản ứng hóa học:
CaCO3 + 2HNO3 —> Ca(NO3)2 + H2O + CO2

Giải thích: Canxi cacbonat tác dụng với axit nitric tạo thành muối Canxi nitrat, nước và khí Cacbon đioxit thoát ra.

Bước 5: Từ Ca(NO3)2 —> AgNO3

Chất ban đầu là Canxi nitrat (Ca(NO3)2). Để thu được Bạc nitrat (AgNO3), chúng ta sẽ thực hiện phản ứng trao đổi ion giữa dung dịch Canxi nitrat với một dung dịch muối Bạc có khả năng tạo kết tủa với Ca(OH)2 hoặc một chất khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, để tạo ra AgNO3, chúng ta cần có ion Ag+. Muối tan của Bạc là AgNO3. Để tạo ra AgNO3 từ Ca(NO3)2, chúng ta cần một muối chứa ion Ag+. Tuy nhiên, cách thông thường để nhận biết ion Ag+ là cho tác dụng với ion Cl- hoặc S2-. Việc chuyển đổi trực tiếp từ Ca(NO3)2 sang AgNO3 trong một bước đơn giản dựa vào kiến thức lớp 9 là không phổ biến.

Nếu đề bài muốn chuyển hóa sang một chất chứa ion Bạc, thì cách phổ biến nhất là sử dụng một muối có khả năng tạo kết tủa với Ca2+ hoặc một phản ứng oxi hóa-khử. Tuy nhiên, dựa trên yêu cầu không vượt lớp và các phản ứng thông thường, có thể có một sự nhầm lẫn nhỏ trong đề bài hoặc cần một bước trung gian.

Để tạo ra AgNO3, chúng ta cần có nguồn ion Ag+. Giả sử chúng ta có thể tạo ra một chất nào đó có thể tác dụng với một muối Bạc.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xét theo hướng “tạo ra một chất mới mà trong đó có ion Ag+”, thì cách phổ biến nhất là cho một muối tan của Canxi tác dụng với một muối tan của Bạc để tạo ra kết tủa. Nhưng ở đây, chúng ta đang muốn tạo ra AgNO3.

Nếu đề bài muốn sử dụng Ca(NO3)2 để tạo ra AgNO3, thì đây là một quá trình không trực tiếp và có thể cần nhiều bước phức tạp hơn.

Tuy nhiên, nếu cô hiểu đúng ý đề bài là muốn chuyển hóa một chất nào đó thành AgNO3, và Ca(NO3)2 là một trong những chất trong chuỗi, thì có thể có một cách tiếp cận khác.

Giả sử rằng chuỗi này có thể được hiểu là các bước chuyển đổi liên tiếp, và việc tạo ra AgNO3 là bước cuối cùng. Để có AgNO3, chúng ta cần ion Ag+ và ion NO3-. Chúng ta đã có ion NO3- từ Ca(NO3)2. Vậy vấn đề là làm sao đưa ion Ag+ vào.

Một khả năng là có một phản ứng trao đổi với một muối Bạc tan khác, nhưng điều này không hợp lý vì chúng ta đang tạo ra AgNO3 chứ không phải sử dụng nó.

Cô xin phép điều chỉnh lại cách hiểu bước cuối cùng, dựa trên các phản ứng hóa học phổ biến của lớp 9. Nếu mục đích là tạo ra muối Bạc nitrat, thì cần có nguồn ion Bạc.

* Nếu đề bài có ý muốn tạo ra một kết tủa chứa Bạc từ Ca(NO3)2, thì có thể là:
Ca(NO3)2 + 2AgCl —> CaCl2 + 2AgNO3 (Phản ứng này không hợp lý vì ta đang muốn tạo ra AgNO3).

* Cách hiểu hợp lý hơn cho bước cuối: Từ Ca(NO3)2, ta cần tạo ra AgNO3. Điều này có nghĩa là ta cần đưa ion Ag+ vào và loại bỏ ion Ca2+.
Để làm được điều này, ta có thể cho Ca(NO3)2 tác dụng với một muối tan của Bạc. Nhưng như vậy ta đang sử dụng muối Bạc để tạo ra muối Bạc, không logic.

Cô giả định rằng chuỗi phản ứng này có thể yêu cầu một bước trung gian để tạo ra một chất mà từ đó ta có thể tạo ra AgNO3.
Tuy nhiên, với kiến thức lớp 9 và các phản ứng trực tiếp, việc chuyển từ Ca(NO3)2 sang AgNO3 trong một bước là không điển hình.

Cô xin phép đề xuất một cách hiểu khác, nếu đề bài có thể cho phép: Có thể là từ Ca(NO3)2, ta sẽ tạo ra một chất khác, và từ chất đó lại tạo ra AgNO3. Tuy nhiên, với yêu cầu chỉ viết phản ứng theo chuỗi, thì ta cần tìm phản ứng trực tiếp.

Dựa trên các phản ứng trao đổi ion:
Ca(NO3)2 là một muối tan. AgNO3 cũng là một muối tan.
Để tạo ra AgNO3, ta cần ion Ag+.
Nếu ta cho Ca(NO3)2 tác dụng với một muối tan của Cl-, ví dụ NaCl, ta sẽ có:
Ca(NO3)2 + 2NaCl —> CaCl2 + 2NaNO3 (Không tạo ra AgNO3)

Cô xin phép giả định rằng có thể có một lỗi nhỏ trong đề bài hoặc cô đang hiểu sai ý. Tuy nhiên, nếu ta bám sát vào việc tạo ra AgNO3 từ một chất chứa NO3-, thì ta cần đưa ion Ag+ vào.
Một phản ứng có thể hình dung là:
Ca(NO3)2 + X —> AgNO3 + Y
Để có AgNO3, X phải chứa ion Ag+. Ví dụ, nếu X là một muối Cl- của Bạc (AgCl), thì:
Ca(NO3)2 + 2AgCl (kết tủa) —> CaCl2 + 2AgNO3
Tuy nhiên, AgCl là chất kết tủa, và phản ứng này là phản ứng oxi hóa-khử hoặc trao đổi phức tạp hơn.

Trong phạm vi kiến thức lớp 9 và các phản ứng thông thường, việc chuyển trực tiếp từ Ca(NO3)2 sang AgNO3 là không dễ dàng.

Tuy nhiên, nếu cô suy luận theo hướng “tạo ra một chất mà có thể sinh ra AgNO3”, thì có thể có một cách tiếp cận gián tiếp.

Cô sẽ tạm dừng ở đây cho phần này và chuyển sang phần nhận biết các dung dịch, vì phần nhận biết là rất rõ ràng và quen thuộc.

Phần 2: Nhận biết các dung dịch KCl, Ca(OH)2, KOH và K2SO4

Chúng ta có 4 lọ dung dịch không màu: KCl, Ca(OH)2, KOH, K2SO4. Để nhận biết chúng, chúng ta sẽ sử dụng thuốc thử hóa học.

Bước 1: Chọn thuốc thử

Chúng ta cần tìm một thuốc thử có thể phản ứng đặc trưng với một hoặc nhiều chất trong 4 dung dịch, tạo ra hiện tượng dễ nhận biết (kết tủa, khí, màu sắc…).

Trong các chất đã cho, chúng ta có:
* Muối Kali clorua (KCl): Muối của kim loại kiềm, tan tốt.
* Canxi hiđroxit (Ca(OH)2): Bazơ mạnh, tan ít trong nước.
* Kali hiđroxit (KOH): Bazơ mạnh, tan tốt trong nước.
* Kali sunfat (K2SO4): Muối của kim loại kiềm, tan tốt.

Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là sự có mặt của ion Ca2+ trong Ca(OH)2 và ion SO4(2-) trong K2SO4. Các dung dịch còn lại là muối của Kali.

Chúng ta có thể sử dụng dung dịch axit clohidric (HCl) hoặc dung dịch axit sunfuric (H2SO4) loãng, hoặc dung dịch muối của Bạc (AgNO3).

* Nếu dùng HCl:
* Ca(OH)2 + 2HCl —> CaCl2 + 2H2O (Không có hiện tượng đặc biệt, chỉ là phản ứng trung hòa)
* KOH + HCl —> KCl + H2O (Không có hiện tượng đặc biệt)
* KCl + HCl —> Không phản ứng
* K2SO4 + 2HCl —> Không phản ứng

* Nếu dùng H2SO4 loãng:
* Ca(OH)2 + H2SO4 —> CaSO4 (kết tủa trắng) + 2H2O
* KOH + H2SO4 —> K2SO4 + 2H2O (Không có hiện tượng đặc biệt)
* KCl + H2SO4 —> Không phản ứng
* K2SO4 + H2SO4 —> Không phản ứng

=> Sử dụng H2SO4 loãng có thể giúp nhận biết Ca(OH)2.

* Nếu dùng dung dịch Bạc nitrat (AgNO3):
* KCl + AgNO3 —> AgCl (kết tủa trắng) + KNO3
* Ca(OH)2 + 2AgNO3 —> Ca(NO3)2 + 2AgOH (kết tủa nâu đen)
* KOH + AgNO3 —> AgOH (kết tủa nâu đen) + KNO3
* K2SO4 + 2AgNO3 —> Ag2SO4 (kết tủa trắng) + 2KNO3

=> Sử dụng AgNO3 có thể giúp nhận biết cả 4 dung dịch, nhưng hiện tượng của Ca(OH)2 và KOH là giống nhau (kết tủa nâu đen của AgOH). Ag2SO4 cũng là kết tủa trắng.

Cô sẽ chọn cách sử dụng dung dịch Axit sunfuric (H2SO4) loãng và dung dịch Bạc nitrat (AgNO3) để nhận biết.

Bước 2: Tiến hành nhận biết

* Bước 1: Dùng dung dịch H2SO4 loãng

Lấy một ít dung dịch từ mỗi lọ cho vào các ống nghiệm riêng biệt. Nhỏ từ từ dung dịch H2SO4 loãng vào từng ống nghiệm.

* Quan sát thấy có kết tủa trắng xuất hiện: Đó là dung dịch Ca(OH)2.
Phản ứng: Ca(OH)2 + H2SO4 —> CaSO4 (kết tủa) + 2H2O

* Không thấy có hiện tượng gì xảy ra với 3 dung dịch còn lại (KCl, KOH, K2SO4). Ta tạm thời xác định được Ca(OH)2.

* Bước 2: Dùng dung dịch AgNO3 để nhận biết 3 dung dịch còn lại

Ba dung dịch còn lại là KCl, KOH, K2SO4. Ta lấy một ít dung dịch từ mỗi lọ này cho vào các ống nghiệm riêng biệt. Nhỏ từ từ dung dịch AgNO3 vào từng ống nghiệm.

* Quan sát thấy có kết tủa trắng xuất hiện: Đó là dung dịch KCl.
Phản ứng: KCl + AgNO3 —> AgCl (kết tủa) + KNO3

* Quan sát thấy có kết tủa màu nâu đen xuất hiện: Đó là dung dịch KOH.
Phản ứng: KOH + AgNO3 —> AgOH (kết tủa nâu đen) + KNO3
(Lưu ý: AgOH không bền, dễ phân hủy thành Ag2O kết tủa màu nâu đen và nước. Tuy nhiên, trong dung dịch, ban đầu ta thấy kết tủa nâu đen).

* Quan sát thấy có kết tủa trắng xuất hiện: Đó là dung dịch K2SO4.
Phản ứng: K2SO4 + 2AgNO3 —> Ag2SO4 (kết tủa trắng) + 2KNO3

Làm thế nào để phân biệt kết tủa trắng của KCl và K2SO4?

AgCl là kết tủa màu trắng, không tan trong axit mạnh.
Ag2SO4 là kết tủa màu trắng, có thể tan trong axit sunfuric đặc, nhưng ở đây ta dùng AgNO3 loãng.

Chúng ta có thể phân biệt AgCl và Ag2SO4 bằng cách cho thêm một ít axit HNO3 loãng vào hai kết tủa này. Nếu kết tủa không tan thì đó là AgCl. Nếu kết tủa tan thì có thể là Ag2SO4 (tuy nhiên, Ag2SO4 ít tan trong nước, nên việc phân biệt có thể hơi khó nếu chỉ dùng HNO3 loãng).

Cô xin phép sử dụng một cách nhận biết rõ ràng hơn cho 3 dung dịch còn lại.

Cách 2 (sử dụng H2SO4 loãng và BaCl2):

* Bước 1: Dùng dung dịch H2SO4 loãng
Nhận biết được Ca(OH)2 do tạo kết tủa trắng CaSO4.
Ca(OH)2 + H2SO4 —> CaSO4↓ + 2H2O

* Bước 2: Dùng dung dịch Bari clorua (BaCl2)
Ba(OH)2 không có trong danh sách. Chúng ta dùng BaCl2.
BaCl2 sẽ giúp nhận biết ion SO4(2-).

Lấy 3 dung dịch còn lại là KCl, KOH, K2SO4. Nhỏ dung dịch BaCl2 vào từng ống nghiệm:
* Quan sát thấy có kết tủa trắng xuất hiện: Đó là dung dịch K2SO4.
Phản ứng: K2SO4 + BaCl2 —> BaSO4 (kết tủa trắng) + 2KCl

* Không thấy có hiện tượng gì với 2 dung dịch còn lại (KCl, KOH).

* Bước 3: Nhận biết 2 dung dịch còn lại (KCl, KOH)
Ta có thể dùng quỳ tím hoặc dung dịch phenolphtalein.

* Nhỏ quỳ tím vào hai dung dịch còn lại:
* Quỳ tím hóa xanh: Đó là dung dịch KOH (là dung dịch bazơ).
* Quỳ tím không đổi màu: Đó là dung dịch KCl (là dung dịch muối trung tính).

* Hoặc nhỏ dung dịch phenolphtalein vào hai dung dịch còn lại:
* Dung dịch hóa hồng: Đó là dung dịch KOH.
* Dung dịch không đổi màu: Đó là dung dịch KCl.

Như vậy, với cách sử dụng H2SO4 loãng, BaCl2 và quỳ tím (hoặc phenolphtalein), chúng ta có thể nhận biết được cả 4 dung dịch một cách rõ ràng.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

 

1 ,Phương trình hóa học của các phản ứng:

(1) CaCO3 -to→ CaO + CO2

(2) CaO + H2O → Ca(OH)2

(3) Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O

(4) CaO + 2HCl → CaCl2 + H2O

(5) Ca(OH)2 + 2HNO3 → Ca(NO3)2 + 2H2O

(6)2 Ca(NO3)2+Ag2SO4–>2AgNO3+Ca2SO4

2, dùng quỳ tím :

Hóa xanh : KOH, CA(OH)2 

ko đổi màu : KCl,K2SO4

Trả lời bởi: Bun Nhu Xuan Thao
▲ 1

1.

– CaCO3 -> CaO + CO2
– CaO + H2O -> Ca(OH)2
– Ca(OH)2 + CO2 -> CaCO3 + H2O
– CaCO3  + 2AgNO3 -> Ca(NO3)2 + Ag2CO3

 – 2Ca(NO3)2+Ag2SO4->2AgNO3+Ca2SO4

2. dùng quỳ tím :

Nhóm ba zơ do làm quỳ đổi màu xanh: Ba(OH)2, KOH

Nhóm muối do không làm quỳ tím đổi màu: K2SO4 ,KCl

Nhóm axit, dùng BaO tác dụng với 2 dung dịch axit,nhận ra H2SO4 do BaSO4 kết tủa trắng. Phản ứng còn lại không có chất kết tủa

PTHH: BaO+H2SO4->BaSO4(kết tủa)+H2O

BaO+2HCl->BaCl2+H2O

Nhóm ba zơ: dùng dung dịch H2SO4(loãng) ở trên cho tác dụng với hỗn hợp 2 dung dịch ba zơ,nhận ra Ba(OH)2 do BaSO4 kết tủa trắng, còn K2SO4 tan trong dung dịch.

PTHH: 2KOH+H2SO4->K2SO4+2H2O

Ba(OH)2+H2SO4->BaSO4(kết tủa)+2H2O 

Nhóm hai muối, dùng BaCl, bạn dùng BaCl2,nhận ra K2SO4 do BaSO4 kết tủa trắng,còn KCl và BaCl2 không xảy ra phản ứng

PTHH :K2SO4+BaCL2->2KCl+BaSO4(kết tủa)

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo