Viết các PTHH của các phản ứng xảy ra trong thí nghiệm sau
Cho hỗn hợp NaHCO3 và…
Cho hỗn hợp NaHCO3 và NaHSO3 vào dung dịch Ba(OH)2 dư
Đề bài yêu cầu chúng ta viết các phương trình hóa học xảy ra khi cho hỗn hợp NaHCO3 và NaHSO3 vào dung dịch Ba(OH)2 dư. Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một nhé!
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất cơ bản của chúng
Chúng ta có ba chất chính tham gia vào quá trình này:
- NaHCO3 (Natri hiđrocacbonat hay natri bicacbonat): Đây là một loại muối axit. Đặc điểm của muối axit là còn nguyên tử Hiđro trong gốc axit (HCO3–), và nguyên tử Hiđro này có thể phản ứng với bazơ.
- NaHSO3 (Natri hiđrosunfit hay natri bisunfit): Tương tự NaHCO3, đây cũng là một muối axit, với gốc axit là HSO3–.
- Ba(OH)2 (Bari hiđroxit): Đây là một bazơ mạnh, tan được trong nước. Đề bài cho biết Ba(OH)2 là “dư”, điều này rất quan trọng vì nó cho biết bazơ sẽ phản ứng hết với các muối axit và đảm bảo các phản ứng xảy ra hoàn toàn.
Bước 2: Phân tích nguyên tắc phản ứng
Khi muối axit tác dụng với bazơ mạnh, đặc biệt là khi bazơ dư, sẽ có hai quá trình chính xảy ra:
- Nguyên tử Hiđro trong gốc axit của muối (H trong HCO3– và HSO3–) sẽ phản ứng với nhóm hiđroxit (OH–) từ bazơ để tạo thành nước (H2O). Khi đó, gốc axit sẽ chuyển từ dạng axit sang dạng trung hòa (ví dụ: HCO3– chuyển thành CO32-; HSO3– chuyển thành SO32-).
- Ion kim loại của bazơ (Ba2+) sẽ kết hợp với gốc axit trung hòa vừa được tạo thành (CO32- hoặc SO32-) để tạo ra chất kết tủa (nếu có).
Bây giờ, chúng ta sẽ xét từng phản ứng cụ thể.
Bước 3: Viết phương trình hóa học cho từng phản ứng
1. Phản ứng của Natri hiđrocacbonat (NaHCO3) với Bari hiđroxit (Ba(OH)2) dư
Khi cho NaHCO3 vào dung dịch Ba(OH)2 dư, ion hiđrocacbonat (HCO3–) sẽ phản ứng với ion hiđroxit (OH–) từ Ba(OH)2 để tạo ra ion cacbonat (CO32-) và nước. Ngay lập tức, ion bari (Ba2+) trong dung dịch Ba(OH)2 sẽ kết hợp với ion cacbonat (CO32-) để tạo thành kết tủa bari cacbonat (BaCO3). Vì Ba(OH)2 dư, nên phản ứng sẽ xảy ra hoàn toàn và tạo ra kết tủa BaCO3 cùng với dung dịch natri hiđroxit (NaOH).
Phương trình hóa học:
NaHCO3 + Ba(OH)2 \( \xrightarrow{}\) BaCO3↓ + NaOH + H2O
(Chất kết tủa BaCO3 có màu trắng.)
2. Phản ứng của Natri hiđrosunfit (NaHSO3) với Bari hiđroxit (Ba(OH)2) dư
Tương tự như phản ứng trên, khi cho NaHSO3 vào dung dịch Ba(OH)2 dư, ion hiđrosunfit (HSO3–) sẽ phản ứng với ion hiđroxit (OH–) để tạo ra ion sunfit (SO32-) và nước. Sau đó, ion bari (Ba2+) từ Ba(OH)2 sẽ kết hợp với ion sunfit (SO32-) để tạo thành kết tủa bari sunfit (BaSO3). Do Ba(OH)2 dư, toàn bộ NaHSO3 sẽ phản ứng hết, tạo thành kết tủa BaSO3 và dung dịch NaOH.
Phương trình hóa học:
NaHSO3 + Ba(OH)2 \( \xrightarrow{}\) BaSO3↓ + NaOH + H2O
(Chất kết tủa BaSO3 cũng có màu trắng.)
Bước 4: Tổng kết
Vậy là khi cho hỗn hợp NaHCO3 và NaHSO3 vào dung dịch Ba(OH)2 dư, chúng ta sẽ quan sát thấy sự xuất hiện của hai loại kết tủa màu trắng là bari cacbonat (BaCO3) và bari sunfit (BaSO3). Đồng thời, trong dung dịch sẽ còn lại natri hiđroxit (NaOH) và nước.
Thầy hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách xác định và viết phương trình hóa học cho phản ứng giữa muối axit và bazơ. Hãy cố gắng luyện tập thêm các dạng bài tập tương tự để nắm vững kiến thức nhé!
Đáp án:
\(NaHCO_3+ Ba(OH)_2 → BaCO_3↓ + NaOH + H_2O\)
\(NaHSO_3+ Ba(OH)_2 → BaSO_3↓ + NaOH + H_2O\)