Viết cấu hình electron của ion Pb2+, Cr3+
Để viết cấu hình electron của ion, chúng ta cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định số hiệu nguyên tử (Z) của nguyên tố để biết số electron trong nguyên tử trung hòa.
Bước 2: Viết cấu hình electron của nguyên tử trung hòa đó. Hãy nhớ các quy tắc về mức năng lượng và số electron tối đa trong mỗi phân lớp, mỗi lớp.
Bước 3: Đối với ion dương (cation), electron sẽ bị mất đi. Quy tắc là electron sẽ bị mất đi từ lớp ngoài cùng trước, sau đó mới đến các phân lớp bên trong.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng các bước này để giải bài tập nhé!
—
1. Viết cấu hình electron của ion Pb2+
Bước 1: Xác định số hiệu nguyên tử của nguyên tố Chì (Pb)
Trong Bảng tuần hoàn, nguyên tố Chì (Pb) có số hiệu nguyên tử là Z = 82.
Điều này có nghĩa là một nguyên tử Chì trung hòa có 82 electron.
Bước 2: Viết cấu hình electron của nguyên tử Pb trung hòa
Với 82 electron, cấu hình electron của nguyên tử Pb (theo thứ tự năng lượng và sau đó sắp xếp lại theo lớp) là:
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 6s2 4f14 5d10 6p2
(Để dễ nhìn hơn, chúng ta có thể viết gọn theo cấu hình khí hiếm gần nhất là Xenon (Xe), Z = 54):
\[\text{[Xe] 4f}^{14} \text{ 5d}^{10} \text{ 6s}^{2} \text{ 6p}^{2}\]
Bước 3: Viết cấu hình electron của ion Pb2+
Ion Pb2+ được hình thành khi nguyên tử Pb mất đi 2 electron.
Theo quy tắc, các electron sẽ bị mất đi từ lớp ngoài cùng trước. Trong cấu hình của Pb, lớp ngoài cùng là lớp thứ 6 (n=6), bao gồm 6s2 và 6p2.
Vì ion là Pb2+ (mất 2 electron), nên 2 electron này sẽ bị mất đi từ phân lớp 6p2.
Vậy, cấu hình electron của ion Pb2+ là:
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 6s2 4f14 5d10
Hoặc viết gọn:
\[\text{[Xe] 4f}^{14} \text{ 5d}^{10} \text{ 6s}^{2}\]
—
2. Viết cấu hình electron của ion Cr3+
Bước 1: Xác định số hiệu nguyên tử của nguyên tố Crom (Cr)
Trong Bảng tuần hoàn, nguyên tố Crom (Cr) có số hiệu nguyên tử là Z = 24.
Điều này có nghĩa là một nguyên tử Crom trung hòa có 24 electron.
Bước 2: Viết cấu hình electron của nguyên tử Cr trung hòa
Với 24 electron, theo nguyên tắc Aufbau, chúng ta có thể dự đoán cấu hình là 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d4.
Tuy nhiên, các em cần lưu ý rằng Crom (Cr) là một trường hợp đặc biệt! Để đạt được trạng thái bền vững hơn (phân lớp d bán bão hòa), một electron từ phân lớp 4s sẽ chuyển sang phân lớp 3d.
Do đó, cấu hình electron thực tế của nguyên tử Cr trung hòa là:
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s1 3d5
(Viết gọn theo cấu hình khí hiếm Argon (Ar), Z = 18):
\[\text{[Ar] 4s}^{1} \text{ 3d}^{5}\]
Bước 3: Viết cấu hình electron của ion Cr3+
Ion Cr3+ được hình thành khi nguyên tử Cr mất đi 3 electron.
Theo quy tắc, các electron sẽ bị mất đi từ lớp ngoài cùng trước. Trong cấu hình của Cr, lớp ngoài cùng là lớp thứ 4 (4s1). Lớp thứ 3 (3d5) nằm bên trong.
* Đầu tiên, mất 1 electron từ phân lớp 4s1. Lúc này, nguyên tử còn lại là \[ \text{[Ar] 3d}^{5} \]
* Tiếp theo, cần mất thêm 2 electron nữa. Hai electron này sẽ được lấy từ phân lớp 3d5.
Vậy, cấu hình electron của ion Cr3+ là:
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d3
Hoặc viết gọn:
\[\text{[Ar] 3d}^{3}\]
—
Các em thấy đấy, việc viết cấu hình electron của ion không hề khó nếu chúng ta nắm vững các bước và đặc biệt lưu ý đến các trường hợp ngoại lệ như Crom nhé! Hãy luyện tập thêm để thành thạo kiến thức này. Chúc các em học tốt!
Cấu hình electron của ion Cr3+ là : [Ar]3d3
Cấu hình electron của ion Pb2+ là : \([Xe]4f^{14}\[5d^{10}\]6x^{2}\)\(6p^{2}\)
Đáp án:
+) Cấu hình e của Pb: \([Xe]4f^{14}5d^{10}6s^26p^2\)
⇒ CH e của \(Pb^{2+}: [Xe]4f^{14}5d^{10}6s^2\)
+) Cấu hình e của Cr: \([Ar]3d^54s^1\)
⇒ CHe của \(Cr^{3+}:[Ar]3d^3\)