Viết câu nghĩa không đổi \(:\)
\(1)\) His hobby is collecting toy cars
\(=>\) He…
\(1)\) His hobby is collecting toy cars
\(=>\) He collects …..
Bài tập của chúng ta hôm nay là:
1) His hobby is collecting toy cars
=> He collects …..
Các em hãy chú ý quan sát hai câu. Câu đầu tiên, “His hobby is collecting toy cars”, diễn tả sở thích của bạn ấy là việc sưu tập xe ô tô đồ chơi. Câu thứ hai, “He collects …..”, yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống để diễn tả việc bạn ấy làm gì.
Chúng ta cùng phân tích cấu trúc nhé:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc
Trong câu “His hobby is collecting toy cars”, chúng ta thấy có cấu trúc:
Subject (Chủ ngữ) + is + Noun Phrase (Cụm danh từ).
Ở đây, “His hobby” là chủ ngữ, “is” là động từ to be, và “collecting toy cars” là một cụm danh từ (với danh động từ “collecting” làm hạt nhân).
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Sở thích của anh ấy là sưu tập xe ô tô đồ chơi”. Điều này có nghĩa là anh ấy thường xuyên thực hiện hành động sưu tập xe ô tô đồ chơi.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương để diễn tả ý nghĩa đó
Chúng ta muốn diễn tả hành động “sưu tập xe ô tô đồ chơi” mà bạn ấy thực hiện. Cấu trúc thông dụng nhất để diễn tả hành động mà chủ ngữ thực hiện là:
Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ).
Bước 4: Chuyển đổi các thành phần trong câu
* Chủ ngữ: Chủ ngữ của câu mới sẽ là “He” (anh ấy), tương ứng với “His hobby” (sở thích của anh ấy) khi nhắc đến người thực hiện hành động.
* Động từ: Từ “collecting” trong câu gốc là một danh động từ (gerund) đóng vai trò danh từ. Tuy nhiên, trong cấu trúc câu mới, chúng ta cần một động từ chính để diễn tả hành động. Động từ gốc của “collecting” chính là “collect”. Vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) và hành động này là một thói quen, sở thích nên chúng ta sẽ chia động từ ở thì hiện tại đơn, thêm “s” vào sau động từ. Vậy động từ sẽ là “collects”.
* Tân ngữ: Phần còn lại của cụm danh từ, “toy cars”, sẽ trở thành tân ngữ cho động từ “collects”.
Bước 5: Ghép các thành phần lại và hoàn thành câu
Kết hợp các thành phần đã phân tích, chúng ta có câu mới là:
He collects toy cars.
Vậy, chỗ trống trong câu cần điền là “toy cars”.
Kết quả cuối cùng:
He collects toy cars.
Các em thấy không, việc viết lại câu với nghĩa không đổi rất thú vị và giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong Tiếng Anh. Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập thêm nhiều dạng bài tương tự nhé!
\(1.\) He collects toy cars as a hobby.
\(-\) Cấu trúc: TTSH/One’s hobby \(+\) be \(+\) V-ing/N
\(->\) Sở thích của ai đó là làm gì/điều gì …
\(-\) S \(+\) V(s/es) \(+\) as \(+\) a hobby: Ai đó làm cái gì như một sở thích …
\(-\) Ta có: collect toy cars as a hobby: sưu tầm ô tô đồ chơi như một sở thích
\(=>\) Tạm dịch: Sở thích của anh ấy là sưu tầm ô tô đồ chơi.
\(=\) Anh ấy sưu tầm ô tô đồ chơi như một sở thích.
\(1)\) His hobby is collecting toys car
\(=>\) He collects toys cars as a hobby
(Anh ấy sưu tầm xe đồ chơi như \(1\) một sở thích)
\(@\) Adj sở hữu + hobby + Ving + O
\(=>\) S + V1/s-es + as a hobby