Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết Công thức cấu tạo NH4Cl, cho mình hỏi vì sao mn lại viết được là NH\(4^{+}\…

Viết Công thức cấu tạo NH4Cl, cho mình hỏi vì sao mn lại viết được là NH\(4^{+}\…

Viết Công thức cấu tạo NH4Cl, cho mình hỏi vì sao mn lại viết được là NH\(4^{+}\)
Hỏi bởi: Pc Mc
1 câu trả lời
▲ 3
Chào em,

Cô rất vui khi nhận được một câu hỏi rất hay và sâu sắc, cho thấy em đã suy nghĩ kỹ về bản chất của liên kết hóa học. Đây là một kiến thức trọng tâm trong chương trình Hóa học 10 mới. Cô sẽ giải thích chi tiết cho em nhé.

Bài toán của chúng ta có hai phần: viết công thức cấu tạo của NH4Cl và giải thích sự hình thành ion NH\(_{4}^{+}\).

Phần 1: Công thức cấu tạo của Amoni clorua (NH4Cl)

Trước hết, chúng ta cần xác định loại liên kết có trong phân tử NH4Cl.

  • Phân tích: NH4Cl được tạo thành từ gốc amoni (NH\(_{4}\)) và nguyên tử Clo (Cl).
    • Nitơ (N) và Hiđro (H) là các phi kim.
    • Clo (Cl) là một phi kim điển hình (nhóm VIIA).
  • Xác định bản chất liên kết: Hợp chất này có một điểm đặc biệt. Nó được tạo thành bởi cation đa nguyên tử (ion NH\(_{4}^{+}\)) và anion đơn nguyên tử (ion Cl\(^{-}\)). Lực hút tĩnh điện giữa hai ion trái dấu này tạo ra liên kết ion.

Vì vậy, công thức cấu tạo của NH4Cl không phải là một chuỗi các nguyên tử nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị hoàn toàn. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai ion:

[NH\(_{4}\)]\(^{+}\) [Cl]\(^{-}\)

Trong đó:

  • Liên kết giữa ion NH\(_{4}^{+}\) và ion Cl\(^{-}\) là liên kết ion.
  • Bên trong ion NH\(_{4}^{+}\), các liên kết giữa N và H là liên kết cộng hóa trị (chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết ở phần 2).

Như vậy, phân tử NH4Cl chứa cả liên kết ion và liên kết cộng hóa trị. Đây là một ví dụ rất điển hình.

Phần 2: Giải thích chi tiết sự hình thành ion Amoni (NH\(_{4}^{+}\))

Đây chính là phần cốt lõi trong câu hỏi của em. Tại sao lại là NH\(_{4}^{+}\)? Để hiểu được, chúng ta sẽ đi từng bước theo lý thuyết liên kết của chương trình mới.

Lý do áp dụng: Chúng ta sẽ sử dụng thuyết cấu tạo nguyên tử, quy tắc Octet và khái niệm về liên kết cho-nhận (một loại liên kết cộng hóa trị đặc biệt) để giải thích.

  • Bước 1: Xét cấu trúc của phân tử amoniac (NH\(_{3}\))

    Đầu tiên, hãy xem xét phân tử NH\(_{3}\) là tiền chất tạo ra NH\(_{4}^{+}\).

    • Cấu hình electron của Nitơ (N, Z=7): \(1s^22s^22p^3\). N có 5 electron hóa trị.
    • Cấu hình electron của Hiđro (H, Z=1): \(1s^1\). H có 1 electron hóa trị.

    Để đạt cấu hình bền vững (N tuân theo quy tắc Octet – 8 electron, H tuân theo quy tắc Duplet – 2 electron), nguyên tử N sẽ tạo 3 liên kết cộng hóa trị thông thường với 3 nguyên tử H bằng cách góp chung electron.

    Sau khi tạo 3 liên kết, nguyên tử N đã dùng 3 electron hóa trị. Nó vẫn còn lại \(5 – 3 = 2\) electron, tạo thành 1 cặp electron tự do (chưa tham gia liên kết).

    Điểm mấu chốt ở đây là: Phân tử NH\(_{3}\) là một phân tử trung hòa về điện và nguyên tử Nitơ còn một cặp electron tự do.

  • Bước 2: Xét ion hiđro (H\(^{+}\))

    Nguyên tử Hiđro (H) có 1 proton và 1 electron. Khi mất đi 1 electron này, nó trở thành ion H\(^{+}\).

    Ion H\(^{+}\) thực chất chỉ là một hạt proton, không còn electron nào và có một orbital 1s trống (chưa có electron). Ion H\(^{+}\) rất không bền và có xu hướng mạnh mẽ nhận thêm 2 electron để lấp đầy orbital 1s, đạt cấu hình bền của khí hiếm Heli.
  • Bước 3: Sự hình thành liên kết cho-nhận

    Khi phân tử NH\(_{3}\) gặp ion H\(^{+}\), điều kỳ diệu sẽ xảy ra:

    • Nguyên tử N trong NH\(_{3}\) có cặp electron tự do (bên cho).
    • Ion H\(^{+}\) có orbital trống (bên nhận).

    Nguyên tử Nitơ sẽ “cho” hẳn cặp electron tự do của mình để dùng chung với ion H\(^{+}\). Liên kết được hình thành bằng cặp electron chỉ do một nguyên tử đóng góp được gọi là liên kết cho-nhận (hay liên kết phối trí).

    Phương trình mô tả quá trình:

    NH\(_{3}\) + H\(^{+}\) → [NH\(_{4}\)]\(^{+}\)

  • Bước 4: Xác định điện tích của ion tạo thành

    Tại sao ion tạo thành lại mang điện tích \(+1\)? Rất đơn giản:

    • Phân tử NH\(_{3}\) ban đầu trung hòa, điện tích là 0.
    • Ion H\(^{+}\) ban đầu có điện tích là +1.

    Theo định luật bảo toàn điện tích, tổng điện tích của ion tạo thành bằng tổng điện tích các tiểu phân ban đầu: \(0 + (+1) = +1\).

    Vì vậy, ion tạo thành là NH\(_{4}^{+}\), gọi là ion amoni. Trong ion này, cả 4 liên kết N-H đều tương đương nhau, không thể phân biệt được đâu là 3 liên kết cộng hóa trị ban đầu và đâu là liên kết cho-nhận. Điện tích +1 được phân bố đều trên cả ion.

Tổng kết lại:
Ion NH\(_{4}^{+}\) được hình thành do phân tử NH\(_{3}\) (trung hòa, có cặp e tự do) kết hợp với ion H\(^{+}\) (mang điện tích +1, có orbital trống) thông qua một liên kết cho-nhận. Do đó, ion tạo thành vừa có thêm 1 nguyên tử H (thành NH\(_{4}\)) và vừa mang điện tích của H\(^{+}\) (thành ion dương +1).

Hy vọng lời giải thích chi tiết này giúp em hiểu rõ bản chất vấn đề. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé! Chúc em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo