Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết công thức tổng quát, cách gọi tên, phân loại Axit.

Viết công thức tổng quát, cách gọi tên, phân loại Axit.

Viết công thức tổng quát, cách gọi tên, phân loại Axit.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô sẽ cùng các em hệ thống lại một cách chi tiết và dễ hiểu những kiến thức nền tảng về Axit – một loại hợp chất vô cùng quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9 của chúng ta. Các em hãy chuẩn bị vở và bút để ghi chép lại những điểm chính nhé!

I. CÔNG THỨC TỔNG QUÁT CỦA AXIT

Để nhận biết một axit qua công thức hóa học, các em cần nhớ định nghĩa cơ bản sau:
Phân tử axit gồm có một hay nhiều nguyên tử hiđro (H) liên kết với gốc axit (A).

Từ định nghĩa này, chúng ta có công thức tổng quát của axit như sau:
\[ H_nA \]
Trong đó:

  • H là kí hiệu của nguyên tử hiđro.
  • A là gốc axit.
  • n là chỉ số của nguyên tử hiđro, và cũng chính là hóa trị của gốc axit A.

Ví dụ minh họa:

  • Axit clohiđric có công thức là \(HCl\). Ở đây, \(n=1\) và gốc axit là \(Cl\) có hóa trị I.
  • Axit sunfuric có công thức là \(H_2SO_4\). Ở đây, \(n=2\) và gốc axit là \((SO_4)\) có hóa trị II.
  • Axit photphoric có công thức là \(H_3PO_4\). Ở đây, \(n=3\) và gốc axit là \((PO_4)\) có hóa trị III.

II. PHÂN LOẠI AXIT

Trong chương trình lớp 9, chúng ta sẽ phân loại axit dựa trên hai tiêu chí chính.

1. Dựa vào thành phần nguyên tố (sự có mặt của oxi trong gốc axit):
Theo tiêu chí này, axit được chia làm 2 loại:

  • Axit không có oxi: Là axit mà trong thành phần gốc axit không có nguyên tử oxi.
    Ví dụ: \(HCl\) (axit clohiđric), \(H_2S\) (axit sunfuhiđric), \(HBr\) (axit bromhiđric)…
  • Axit có oxi: Là axit mà trong thành phần gốc axit có nguyên tử oxi.
    Ví dụ: \(H_2SO_4\) (axit sunfuric), \(HNO_3\) (axit nitric), \(H_3PO_4\) (axit photphoric)…

2. Dựa vào tính chất hóa học (độ mạnh, yếu):
Theo tiêu chí này, axit cũng được chia làm 2 loại:

  • Axit mạnh: Là những axit có tính chất hóa học mạnh, phản ứng xảy ra nhanh. Các em cần ghi nhớ một số axit mạnh tiêu biểu sau:
    \(HCl\), \(HBr\), \(HI\), \(HNO_3\), \(H_2SO_4\).
  • Axit yếu: Là những axit có tính chất hóa học yếu hơn.
    Ví dụ: \(H_2S\) (axit sunfuhiđric), \(H_2CO_3\) (axit cacbonic), \(H_2SO_3\) (axit sunfurơ)…

III. CÁCH GỌI TÊN AXIT

Cách gọi tên axit sẽ phụ thuộc vào việc phân loại axit có oxi hay không có oxi. Các em hãy chú ý kỹ phần này nhé!

1. Đối với axit không có oxi:
Chúng ta có quy tắc gọi tên như sau:
Tên axit = Axit + tên phi kim + hiđric

Ví dụ:

  • \(HCl\): Phi kim là Clo -> Tên gọi là Axit clohiđric.
  • \(H_2S\): Phi kim là Lưu huỳnh (tên Latin là Sulfur) -> Tên gọi là Axit sunfuhiđric.
  • \(HBr\): Phi kim là Brom -> Tên gọi là Axit bromhiđric.

2. Đối với axit có oxi:
Cách gọi tên ở đây phức tạp hơn một chút, các em cần dựa vào số lượng nguyên tử oxi.

  • Trường hợp axit có nhiều nguyên tử oxi (axit tương ứng của phi kim có hóa trị cao):
    Tên axit = Axit + tên phi kim + ic
    Ví dụ:
    – \(H_2SO_4\): Phi kim là Lưu huỳnh -> Tên gọi là Axit sunfuric.
    – \(HNO_3\): Phi kim là Nitơ -> Tên gọi là Axit nitric.
    – \(H_3PO_4\): Phi kim là Photpho -> Tên gọi là Axit photphoric.

  • Trường hợp axit có ít nguyên tử oxi (axit tương ứng của phi kim có hóa trị thấp hơn):
    Tên axit = Axit + tên phi kim + ơ
    Ví dụ:
    – \(H_2SO_3\): Ít oxi hơn \(H_2SO_4\) -> Tên gọi là Axit sunfurơ.
    – \(HNO_2\): Ít oxi hơn \(HNO_3\) -> Tên gọi là Axit nitrơ.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hệ thống lại toàn bộ kiến thức về công thức tổng quát, cách phân loại và gọi tên axit. Đây là những kiến thức nền tảng rất quan trọng, các em hãy xem lại bài giảng, ghi chép cẩn thận và làm thêm bài tập trong sách giáo khoa để nắm thật vững nhé.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:

\(@\) Công thức tổng quát, cách gọi tên, phân loại Axit:

\(-\) Công thức tổng quát:

\(->\) HxAy: (x, y là chỉ số)

\(+\) H: nguyên tử Hidro

\(+\) A: gốc axit

\(-\) Cách gọi tên:

\(-\) Axit + tên phi kim + (hóa trị của phi kim nếu phi kim có nhiều hóa trị) + hidric (đối với axit không có oxi)

\(->\) Ví dụ: HCl – Axit clohidric, H2S – Axit sunfuhidric

\(-\) Axit + tên phi kim + (tiền tố chỉ số oxi) + (hóa trị của phi kim nếu phi kim có nhiều hóa trị) + ic (đối với axit có oxi)

\(->\)  Ví dụ: HNO3 – Axit nitric, H2SO4 – Axit sunfuric, H2SO3 – Axit sunfurơ

\(-\) Phân loại:

\(->\) Axit không có oxi: Chứa Hidro và phi kim (HCl, H2S…)

\(->\) Axit có oxi: Chứa Hidro, phi kim và oxi (HNO3, H2SO4…)

\(->\) Axit mạnh: Phân li hoàn toàn trong nước (HCl, HNO3, H2SO4…)

\(->\) Axit yếu: Phân li một phần trong nước (H2S, H2CO3, CH3COOH…)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo