Viết lại câu :
1. our teachers bever let us leave the school ( to )
-> We were
…
1. our teachers bever let us leave the school ( to )
-> We were
2. during the film on TV , the phone rang ( was )
-> while I was
3. Do you have any plants for next Wesnesday evening? ( doing )
-> what are you
4. please don’t smoke in this room ( rather )
_> I’d rather
Câu 1:
our teachers bever let us leave the school ( to )
-> We were
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “Our teachers never let us leave the school.”
Đây là một câu ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple), cấu trúc là: Chủ ngữ + let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (không “to”).
Ý nghĩa của câu là: Giáo viên của chúng tôi không bao giờ cho phép chúng tôi rời trường.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần sử dụng
Chúng ta có từ khóa “( to )” và yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “We were”. Điều này gợi ý chúng ta cần sử dụng cấu trúc bị động (passive voice) và có thể là một động từ khác liên quan đến “let”.
Bước 3: Tìm hiểu cấu trúc “let” ở dạng bị động
Động từ “let” khi ở dạng bị động thường đi với cấu trúc:
be + allowed + to + V (nguyên mẫu)
hoặc
be + permitted + to + V (nguyên mẫu)
Bước 4: Áp dụng cấu trúc bị động vào câu
Chủ ngữ mới sẽ là “us” (tân ngữ của câu gốc) chuyển thành “We”.
Động từ “let” ở câu gốc là ở thì Hiện tại Đơn, nhưng vì câu viết lại bắt đầu bằng “We were” (là quá khứ), nên chúng ta sẽ dùng “was/were allowed/permitted”.
Vì chủ ngữ là “We”, chúng ta dùng “were”.
Động từ chính trong cấu trúc bị động là “allowed” hoặc “permitted”. Chúng ta sẽ chọn “allowed” cho phù hợp với nghĩa “cho phép”.
Sau “allowed”, chúng ta cần có “to” + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu ở câu gốc là “leave”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “the school” và các trạng từ chỉ thời gian (nếu có). Ở đây, “never” sẽ trở thành “never” đứng trước “allowed” để giữ nguyên nghĩa phủ định. Tuy nhiên, vì “We were” đã là quá khứ, và câu gốc là hiện tại, nên để diễn đạt chính xác ý nghĩa của việc “không bao giờ cho phép”, chúng ta có thể diễn đạt theo cách giáo viên không cho phép chúng tôi làm điều đó. Trong trường hợp này, việc “không bao giờ” diễn tả một thói quen hoặc quy tắc chung. Khi chuyển sang “We were”, chúng ta thường sẽ tập trung vào việc đã xảy ra hoặc không xảy ra. Nếu câu gốc là “Our teachers never allowed us to leave the school” (quá khứ), thì câu bị động sẽ là “We were never allowed to leave the school”. Tuy nhiên, câu gốc là “never let” (hiện tại). Khi chuyển sang “We were…”, chúng ta cần diễn đạt lại ý đó. Cách phổ biến nhất khi dùng “allowed” là diễn tả sự cho phép.
Xét lại câu gốc: “Our teachers never let us leave the school.” (Quy tắc, thói quen ở hiện tại).
Nếu viết lại bằng “We were…”, có thể hiểu là “Trong quá khứ, chúng tôi đã từng ở trong tình huống mà giáo viên không cho phép chúng tôi rời trường.” hoặc diễn đạt một quy tắc tại thời điểm nói trong quá khứ.
Bước 5: Hoàn thành câu
Vậy, chúng ta có thể viết lại câu như sau:
We were not allowed to leave the school by our teachers.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn giữ nguyên nghĩa “never” thì cách viết có thể thay đổi. Nhưng với cấu trúc “We were…” và gợi ý “(to)”, cấu trúc bị động là hợp lý nhất.
Nếu giữ nguyên nghĩa “never”, thì “We were never allowed…”
Nhưng nếu “Our teachers never let us leave the school” diễn tả một quy tắc chung, khi viết lại bằng “We were…”, thì chúng ta có thể tập trung vào việc “chúng tôi đã không được phép rời trường”.
Cách viết phù hợp nhất với gợi ý “(to)” và “We were” là dùng cấu trúc bị động với “allowed”. Vì câu gốc là “never let”, nghĩa là không bao giờ cho phép. Khi chuyển sang bị động “We were allowed”, chúng ta cần làm rõ là “không được phép”.
Nếu ta diễn đạt là “We were allowed to leave the school” thì sai nghĩa.
Vậy, “We were not allowed to leave the school.” là cách diễn đạt hợp lý nhất.
Tuy nhiên, nếu đề bài ám chỉ một sự việc trong quá khứ mà quy tắc đó đã được áp dụng, thì ta có thể thêm “never”.
Với gợi ý “(to)”, cấu trúc “be allowed to” là chắc chắn.
Nếu câu gốc là “Our teachers never let us leave the school.” (Nghĩa đen: Giáo viên chúng tôi không bao giờ cho phép chúng tôi rời trường.)
Khi chuyển sang “We were…”, và có “(to)”, ta dùng “allowed”.
“We were not allowed to leave the school.” (Trong quá khứ, chúng tôi đã không được phép rời trường).
Nếu muốn giữ nguyên “never”, ta có thể viết “We were never allowed to leave the school.”
Nhưng trong trường hợp bài tập này, người ta thường muốn kiểm tra cấu trúc bị động. Với “let”, cấu trúc bị động phổ biến là “be allowed to”.
Đáp án: We were not allowed to leave the school.
Câu 2:
during the film on TV , the phone rang ( was )
-> while I was
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là một câu ghép: “During the film on TV, the phone rang.”
“During the film on TV” là một cụm giới từ chỉ thời gian.
“the phone rang” là một mệnh đề độc lập, diễn tả một hành động xảy ra.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần sử dụng
Chúng ta có từ khóa “( was )” và yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “while I was”.
“While” là liên từ dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
Bước 3: Tìm hiểu cấu trúc với “while”
Cấu trúc phổ biến với “while” khi diễn tả hành động đang diễn ra và hành động khác xen vào là:
While + Chủ ngữ + was/were + V-ing (Past Continuous), Chủ ngữ + V (Past Simple)
Hoặc
Chủ ngữ + V (Past Simple) + while + Chủ ngữ + was/were + V-ing (Past Continuous)
Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào câu
Chúng ta cần bắt đầu bằng “while I was”. Điều này có nghĩa là hành động “tôi đang làm gì đó” sẽ đứng sau “while I was”.
Hành động “the phone rang” là hành động xen vào, xảy ra đột ngột.
Hành động “during the film on TV” cho biết bối cảnh của câu chuyện. Khi diễn tả một hành động đang diễn ra trong khi xem phim, ta có thể dùng “watching”.
Vậy, “the film on TV” có thể được diễn đạt bằng “watching the film on TV”.
Và hành động đang diễn ra là “watching” (Past Continuous).
“While I was watching the film on TV…”
Hành động xen vào là “the phone rang” (Past Simple).
Bước 5: Hoàn thành câu
Combining these parts, we get:
while I was watching the film on TV, the phone rang.
Đáp án: while I was watching the film on TV, the phone rang
Câu 3:
Do you have any plants for next Wesnesday evening? ( doing )
-> what are you
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “Do you have any plans for next Wednesday evening?”
Đây là một câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple), hỏi về kế hoạch.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần sử dụng
Chúng ta có từ khóa “( doing )” và yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “what are you”.
“What are you doing?” là cấu trúc dùng để hỏi về hành động đang xảy ra hoặc dự định làm trong tương lai gần (thường là thì Hiện tại Tiếp diễn dùng cho tương lai – Present Continuous for future arrangements).
Bước 3: Tìm hiểu cách chuyển đổi câu hỏi
Câu hỏi “Do you have any plans…?” có thể được viết lại bằng cách hỏi trực tiếp về hành động sẽ làm.
Khi hỏi về kế hoạch cho tương lai gần, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Tiếp diễn.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào câu
Ta muốn hỏi “Bạn sẽ làm gì vào tối thứ Tư tuần tới?”.
Chủ ngữ là “you”, động từ là “do” (trong “do you have”).
Khi chuyển sang hỏi về hành động, ta dùng cấu trúc “What + be + S + V-ing?”.
Với chủ ngữ “you”, ta dùng “are”.
Động từ “do” trong câu gốc sẽ trở thành “doing” ở thì Hiện tại Tiếp diễn.
Bước 5: Hoàn thành câu
Vậy, câu hỏi trở thành: “What are you doing next Wednesday evening?”
Đáp án: what are you doing next Wednesday evening?
Câu 4:
please don’t smoke in this room ( rather )
_> I’d rather
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “Please don’t smoke in this room.”
Đây là một lời yêu cầu, mệnh lệnh phủ định.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần sử dụng
Chúng ta có từ khóa “( rather )” và yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “I’d rather”.
“I’d rather” (viết tắt của “I would rather”) là một cấu trúc dùng để diễn tả sự mong muốn, ưu tiên làm gì đó hơn hoặc không muốn làm gì đó.
Bước 3: Tìm hiểu cấu trúc với “I’d rather”
Có hai cấu trúc chính với “I’d rather”:
1. I’d rather + V (nguyên mẫu, không “to”) : Diễn tả mong muốn bản thân làm gì.
Ví dụ: I’d rather go home now. (Tôi muốn về nhà bây giờ hơn.)
2. I’d rather + S (chủ ngữ khác) + V (chia ở thì Quá khứ Đơn – Past Simple): Diễn tả mong muốn người khác làm gì.
Ví dụ: I’d rather you didn’t smoke here. (Tôi muốn bạn đừng hút thuốc ở đây hơn.)
Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào câu
Câu gốc là một lời yêu cầu người khác “don’t smoke in this room”.
Chúng ta cần viết lại bằng “I’d rather…”.
Vì lời yêu cầu này là hướng đến người khác (“you” – ngầm hiểu), nên chúng ta sẽ dùng cấu trúc thứ hai: I’d rather + S + V (Quá khứ Đơn).
Trong trường hợp này, người nói (I) muốn người nghe (you) không hút thuốc.
Vậy, S sẽ là “you”.
Động từ là “smoke”. Vì là phủ định, ta dùng “didn’t smoke”.
Địa điểm là “in this room”.
Bước 5: Hoàn thành câu
Kết hợp lại, ta có:
I’d rather you didn’t smoke in this room.
Đáp án: I’d rather you didn’t smoke in this room.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 4 câu bài tập. Các em thấy không, mỗi câu đều có một mẹo nhỏ riêng, và việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp chúng ta giải quyết bài tập một cách dễ dàng. Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc này nhé! Cô chúc các em học tốt!
1. Our teachers never let us leave the school ( to )
\(\rightarrow\) We were not allowed / pepmutted to leave the school
Dịch : Chúng tôi không được phép rời khỏi trường học
* Dạng bị động của LET
+ Active : S + LET + O + V ( bare )
+ Passive : S + be + ALLOWED / PEPMITTED + to + V ( bare )
2. During the film on TV , the phone rang ( was )
\)\rightarrow\( While I was watching the flim on TV , the phone rang
Dịch : Trong khi tôi đang xem phim trên TV, điện thoại đổ chuông
3. Do you have any plants for next Wednesday evening? ( doing )
\)\rightarrow\( What are you doing next Wednesday evening?
Dịch : Bạn đang làm gì vào tối thứ 4 tới?
* Thì HTTD là tả một hành động , sự việc sẽ diễn ra trong tương lai gần , một kế hoạch đã lên lịch ,…
4. Please don’t smoke in this room ( rather )
\)\rightarrow\( I’d / I would rather you didn’t smoke in this room
Dịch : Tôi muốn rằng bạn không hút thuốc trong phòng này
* Cấu trúc would rather :
( + ) S1 + would rather ( that ) + S2 + V2/ed
( – ) S1 + would rather ( that ) + S2 + didn’t + V1
\(1\)
\(→ \)We were never allowed to leave the school.
\(→\) “let” \(→\) bị động \(=\) “be allowed to”
\(2\)
\(→ \)While I was watching TV, the phone rang.
\(→\) dùng “while \(+\) was \(+\) V\(-\)ing”
\(3\)
\(→\) What are you doing next Wednesday evening\(?\)
→ “What are you doing…\(?\)” \(=\) hỏi kế hoạch tương lai
\(4\)
\(→\) I’d rather you didn’t smoke in this room.
\(→\) “I’d rather \(+\) S \(+\) V\(2\)” \((\)lời yêu cầu nhẹ\()\)