viết lại câu ko thay đổi nghĩa : i am very pleased that we shall go camping next…
-> i’m looking………………………..
Bài tập của chúng ta hôm nay là:
i am very pleased that we shall go camping next weekend
-> i’m looking………………………..
Để hoàn thành bài tập này, chúng ta cần nhận diện cấu trúc và cách diễn đạt ý nghĩa “rất hài lòng”, “rất vui mừng” trong Tiếng Anh.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc của chúng ta là: “i am very pleased that we shall go camping next weekend”.
Chúng ta có thể thấy các thành phần chính:
– Chủ ngữ: “i”
– Động từ “to be”: “am”
– Tính từ diễn tả sự hài lòng: “very pleased” (rất hài lòng, rất vui mừng)
– Mệnh đề đi kèm diễn tả lý do, điều khiến người nói hài lòng: “that we shall go camping next weekend” (rằng chúng ta sẽ đi cắm trại vào cuối tuần tới).
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt ở câu mới.
Câu mới bắt đầu bằng “i’m looking…”. Điều này gợi ý cho chúng ta rằng chúng ta cần sử dụng một cụm động từ bắt đầu bằng “look” để diễn tả ý nghĩa tương tự như “very pleased”.
Bước 3: Tìm kiếm cụm động từ phù hợp.
Trong Tiếng Anh, có một cụm động từ rất phổ biến dùng để diễn tả sự mong đợi, háo hức, và thường đi kèm với cảm giác vui vẻ, hài lòng về một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai. Cụm từ đó là: “look forward to”.
Bước 4: Nắm vững công thức của “look forward to”.
Cấu trúc của “look forward to” như sau:
Subject + look forward to + (pronoun/noun) + V-ing / noun
Điều này có nghĩa là sau “look forward to”, chúng ta sẽ dùng một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ để diễn tả điều mà chúng ta mong đợi.
Bước 5: Áp dụng vào bài tập cụ thể.
Câu gốc: “i am very pleased that we shall go camping next weekend”
Chúng ta muốn diễn đạt ý “tôi rất mong đợi việc chúng ta sẽ đi cắm trại vào cuối tuần tới”.
Bắt đầu với “i’m looking…”.
Tiếp theo là “look forward to”. Vậy ta có: “i’m looking forward to…”.
Bây giờ, chúng ta cần xác định phần theo sau “look forward to”. Sự kiện mà chúng ta mong đợi là “we shall go camping next weekend”. Để phù hợp với cấu trúc của “look forward to”, chúng ta cần biến động từ “go” thành dạng V-ing, đó là “going”.
Và chúng ta giữ nguyên phần còn lại của mệnh đề: “camping next weekend”.
Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý một chút về chủ ngữ. Trong mệnh đề “that we shall go camping…”, chủ ngữ là “we”. Khi chuyển sang cấu trúc “look forward to”, đôi khi chúng ta dùng đại từ nhân xưng tân ngữ hoặc sở hữu để làm rõ ai là người thực hiện hành động mong đợi, hoặc để nhấn mạnh. Ở đây, “we” có thể được giữ nguyên hoặc đổi thành “us” khi đi kèm với V-ing nếu muốn nói rõ hơn là “tôi mong đợi rằng chúng ta sẽ đi…”. Nhưng cách phổ biến và tự nhiên nhất là dùng “our” nếu sau đó là danh từ, hoặc dùng V-ing trực tiếp sau “to” để diễn tả hành động.
Trong trường hợp này, chúng ta tập trung vào hành động “going camping”. Vì vậy, chúng ta có thể viết:
“i’m looking forward to going camping next weekend”.
Cách diễn đạt này hoàn toàn giữ nguyên nghĩa của câu gốc là “Tôi rất vui mừng/hài lòng vì chúng ta sẽ đi cắm trại vào cuối tuần tới”.
Bước 6: Điền vào chỗ trống.
Vậy, chỗ trống sẽ được điền như sau:
i’m looking forward to going camping next weekend.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh là: i’m looking forward to going camping next weekend.
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững cấu trúc và cách dùng của các cụm từ, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết dạng bài tập này. Hãy ghi nhớ cấu trúc “look forward to + V-ing / noun” nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án: I’m looking forward to going camping next weekend.
———————————————-
(be) looking forward to + Ving: mong chờ điều gì
\(color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}\)
\(1. \) I am looking forward to going camping next weekend
gt:
sb very pleased that S-V = sb look forward to Ving: mong chờ làm việc gì
go camping: đi cắm trại
trans:
Tôi đang mong được đi cắm trại vào cuối tuần tới