Viết lại câu nhưng có cùng nghĩa
1. People throw rubbish into the right bin. Th…
1. People throw rubbish into the right bin. Thep keep the environment clean
=> If…
2. We turn off the tap when brushing the teeth. We save a lot of water.
=> If…
3. What good news !
=> The news …
4. It is the frist time that I have ever talked to a foreigner.
=> I have …
5. We’ve never tasted fish and chips before.
=> It is …
Làm nhanh dùm mik nhé, mik cần gấp
Mik sẽ vote 5 sao + cảm ơn + ctlhn cho đáp án hợp lý và có câu chắc chắn đúng 100% của các bạn
—
1. People throw rubbish into the right bin. Thep keep the environment clean
=> If…
Đây là dạng bài tập dùng câu điều kiện loại 1 để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai dẫn đến một kết quả.
* Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong hai câu đã cho.
* Nguyên nhân: People throw rubbish into the right bin. (Mọi người vứt rác đúng chỗ.)
* Kết quả: They keep the environment clean. (Họ giữ cho môi trường sạch sẽ.)
* Bước 2: Áp dụng công thức câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es) (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
* Trong trường hợp này, chúng ta muốn diễn tả hành động của “mọi người” nói chung, nên ta dùng “people” làm chủ ngữ.
* Động từ “throw” ở hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều là “throw”.
* Phần kết quả, ta dùng “will keep”.
* Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: If people throw rubbish into the right bin, they will keep the environment clean.
—
2. We turn off the tap when brushing the teeth. We save a lot of water.
=> If…
Tương tự câu 1, đây cũng là câu điều kiện loại 1.
* Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
* Nguyên nhân: We turn off the tap when brushing the teeth. (Chúng ta tắt vòi nước khi đánh răng.)
* Kết quả: We save a lot of water. (Chúng ta tiết kiệm được nhiều nước.)
* Bước 2: Áp dụng công thức câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es) (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
* Chủ ngữ là “we”. Động từ “turn” ở hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều là “turn”.
* Phần kết quả, ta dùng “will save”.
* Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: If we turn off the tap when brushing the teeth, we will save a lot of water.
—
3. What good news!
=> The news …
Đây là dạng bài tập đổi từ câu cảm thán sang câu trần thuật, thường dùng với cấu trúc “It is/It was + S + that…” hoặc “The news is/was…”.
* Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu cảm thán. “What good news!” có nghĩa là “Tin gì tốt lành thế!”.
* Bước 2: Chuyển ý nghĩa đó sang cấu trúc câu trần thuật với chủ ngữ là “The news”.
* “Tin đó” (The news) “là” (is) “tin tốt lành” (good news).
* Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: The news is good news.
—
4. It is the first time that I have ever talked to a foreigner.
=> I have …
Đây là cấu trúc dùng để diễn tả một hành động lần đầu tiên xảy ra, sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
* Bước 1: Nhận biết cấu trúc “It is the first time that S + have/has + V3/ed”. Cấu trúc này tương đương với “S + have/has + V3/ed + for the first time”.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ, động từ chính và tân ngữ.
* Chủ ngữ: I
* Động từ chính: talked (quá khứ phân từ của “talk”)
* Tân ngữ: to a foreigner
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc “I have + V3/ed”.
* Ta có “I have talked to a foreigner”.
* Để thể hiện “lần đầu tiên”, ta có thể thêm “for the first time” vào cuối câu hoặc dựa vào ngữ cảnh đã có sẵn từ câu gốc. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “It is the first time that…” đã ngầm diễn tả điều đó, nên việc giữ lại hoặc bỏ “ever” là tùy thuộc vào yêu cầu chi tiết hơn của bài tập. Nếu chỉ đơn giản là viết lại với nghĩa tương đương và bắt đầu bằng “I have…”, ta chỉ cần giữ lại phần động từ và tân ngữ chính.
* Một cách viết khác, dựa trên ý nghĩa “lần đầu tiên”, ta có thể dùng cấu trúc: “I have never + V3/ed + before”. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “I have…”, nên ta sẽ tập trung vào việc chuyển đổi trực tiếp.
* Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh. “I have talked to a foreigner.” là cách diễn đạt cơ bản nhất. Nếu muốn nhấn mạnh hơn việc “chưa từng làm trước đây”, ta có thể dùng “I have never talked to a foreigner before.” Tuy nhiên, với câu gốc đã có “ever”, việc viết lại “I have talked to a foreigner” là đủ để giữ nghĩa. Trong nhiều trường hợp, cấu trúc “It is the first time that I have ever…” tương đương với “I have never… before”. Nhưng khi bắt đầu bằng “I have…”, ta sẽ tập trung vào phần hành động đã diễn ra.
* Cụ thể hơn, “It is the first time that I have ever talked to a foreigner” có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên tôi nói chuyện với người nước ngoài”.
* Viết lại bắt đầu bằng “I have…” có thể là: “I have talked to a foreigner.” (nếu chỉ muốn diễn tả hành động đã xảy ra). Hoặc để giữ nguyên ý “lần đầu tiên”, ta có thể viết là “I have never talked to a foreigner before.” Nhưng nếu đề bài chỉ yêu cầu bắt đầu bằng “I have…”, ta sẽ giữ lại phần chính của hành động.
* Do có “ever” trong câu gốc, nó nhấn mạnh thêm là “chưa từng”. Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp nhất khi bắt đầu bằng “I have…” và giữ nguyên nghĩa là:
* “I have talked to a foreigner for the first time.” (Cách này hơi dài dòng một chút)
* Hoặc, để đơn giản và chính xác theo cấu trúc thông thường của Present Perfect khi diễn tả lần đầu, ta thường dùng “I have never… before”. Tuy nhiên, yêu cầu là “I have…”, nên ta sẽ tập trung vào động từ.
* Xem xét lại cấu trúc: “It is the first time that S + have/has + V3/ed” tương đương với “S + have/has + V3/ed + for the first time”. Hoặc nếu ta muốn diễn đạt theo hướng “chưa từng”, thì sẽ là “S + have/has + never + V3/ed + before”.
* Tuy nhiên, yêu cầu bắt đầu bằng “I have…”, và câu gốc có “ever”, ta có thể hiểu là “tôi đã từng nói chuyện với người nước ngoài”. Để giữ nguyên ý nghĩa “lần đầu tiên”, ta sẽ tập trung vào động từ chính.
* Cách diễn đạt chính xác nhất và phổ biến nhất khi chuyển đổi từ “It is the first time that S + have/has + V3/ed” sang bắt đầu bằng “S + have/has…” là:
* Nếu đề bài cho phép thêm “for the first time”: “I have talked to a foreigner for the first time.”
* Nếu chỉ cần diễn đạt hành động, không nhất thiết phải thêm “for the first time”: “I have talked to a foreigner.” (Tuy nhiên, cách này làm mất đi ý nghĩa “lần đầu tiên” nếu không có thêm ngữ cảnh).
* Để giữ nguyên nghĩa của “lần đầu tiên” và bắt đầu bằng “I have…”, ta sẽ dùng cấu trúc tương đương với “chưa từng”:
* “I have never talked to a foreigner before.”
* Tuy nhiên, đề bài có “It is the first time that I have ever talked to a foreigner.” và yêu cầu bắt đầu bằng “I have…”.
* “ever” trong “have ever” nhấn mạnh “đã từng”.
* “first time” nhấn mạnh là lần đầu.
* Vậy, “I have talked to a foreigner” là chính xác nhất khi chỉ cần giữ lại hành động đã xảy ra.
* Nếu muốn giữ cả ý “lần đầu tiên”, ta có thể viết: “I have talked to a foreigner, and this is the first time.” (Nhưng không bắt đầu bằng “I have…”)
* Xét kỹ lại, “It is the first time that I have ever talked to a foreigner” có nghĩa là “Tôi chưa bao giờ nói chuyện với người nước ngoài trước đây, và đây là lần đầu tiên.”
* Khi bắt đầu bằng “I have…”, ta có thể viết theo hai hướng:
* Diễn tả hành động: “I have talked to a foreigner.” (Đây là câu đơn giản nhất, tập trung vào hành động đã xảy ra).
* Diễn tả sự “chưa từng” và sự kiện “lần đầu tiên”: “I have never talked to a foreigner before.” (Cách này rõ ràng hơn về mặt ý nghĩa “lần đầu tiên”).
* Tuy nhiên, nếu chỉ bắt đầu bằng “I have…” và có “ever” trong câu gốc, ta sẽ tập trung vào việc chuyển “It is the first time” sang dạng của “have/has”.
* Cách chuyển thông dụng nhất: “It is the first time that S + have/has + V3/ed” tương đương với “S + have/has + V3/ed + for the first time.”
* Vì vậy, câu chính xác nhất khi bắt đầu bằng “I have…” và giữ nguyên ý nghĩa là:
Đáp án: I have talked to a foreigner. (Đây là cách đơn giản nhất, nếu không yêu cầu nhấn mạnh “lần đầu tiên” một cách quá rõ ràng bằng cách thêm từ. Hoặc, để rõ nghĩa hơn, ta có thể dùng: I have never talked to a foreigner before. – Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ yêu cầu bắt đầu bằng “I have…”, thì câu đầu tiên được chấp nhận nhiều hơn trong ngữ cảnh lớp 6.)
* Cô sẽ chọn câu “I have talked to a foreigner.” để đảm bảo đúng cấu trúc bắt đầu bằng “I have…” và là một cách chuyển đổi hợp lý, dù có thể làm mất đi chút sắc thái “lần đầu tiên” nếu không có ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong bài tập viết lại câu, sự tương đương về mặt cấu trúc và ý chính là quan trọng.
* Nếu muốn giữ trọn vẹn ý nghĩa “lần đầu tiên” và bắt đầu bằng “I have…”, thì câu “I have never talked to a foreigner before.” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn. Tuy nhiên, nó lại có “never” thay vì chỉ “have”.
* Trong trường hợp này, khi đề bài cho “It is the first time that I have ever talked to a foreigner.” và yêu cầu “=> I have…”, cách chuyển đổi phổ biến nhất là:
Đáp án (Chính xác nhất theo ngữ cảnh): I have talked to a foreigner.
—
5. We’ve never tasted fish and chips before.
=> It is …
Đây là dạng bài tập chuyển từ thì Hiện tại Hoàn thành (với “never”) sang cấu trúc “It is the first time that…”.
* Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc. “We’ve never tasted fish and chips before.” có nghĩa là “Chúng tôi chưa bao giờ nếm thử cá và khoai tây chiên trước đây.”
* Bước 2: Chuyển ý nghĩa “chưa bao giờ làm gì đó trước đây” thành “đây là lần đầu tiên làm gì đó”.
* Chủ ngữ: We
* Hành động: tasted fish and chips
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc: It is the first time that S + have/has + V3/ed.
* S ở đây là “we”, động từ “taste” ở quá khứ phân từ là “tasted”.
* Vậy ta có: “It is the first time that we have tasted fish and chips.”
* Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: It is the first time that we have tasted fish and chips.
—
Các em thấy bài tập này có khó không? Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em sẽ hiểu rõ hơn và có thể tự làm được những dạng bài tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn sàng giải đáp. Chúc các em học tốt!
1/ If people throw rubbish into the right bin, they will keep the environment clean.
2/ If we turn off the tap when brushing the teeth, we will save a lot of water.
3/ The news are good.
4/ I have never talked to a foreigner before.
5/ It is the first time that we have ever tasted fish and chips.
1. People throw rubbish into the right bin. Thep keep the environment clean
=> If people throw rubbish into the right bin, they will keep the environment clean.
2. We turn off the tap when brushing the teeth. We save a lot of water.
=> If we turn off the tap when brushing the teeth, we will save a lot of water.
3. What good news!
=> The news are good.
4. It is the first time that I have ever talked to a foreigner.
=> I have not talked to a foreigner before.
5. We’ve never tasted fish and chips before.
=> It is the first time we have tasted fish and chips.