Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi 1. Although her leg hurt, Van finished the …

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. Although her leg hurt, Van finished the …

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. Although her leg hurt, Van finished the marathon race
->In…………………………..
2.Mr. Baker couldn’t drive because of the fog
-> The fog……………………………………….
3.It is such an intelligent boy that we all admire him
-> The boy is so…………………
4. It is wrong of you to allow a four-year-old child to walk home alone
->You should…………………………….
5.They think she thief got in through the bathroom window
->The thief………………………………
6.In spite of having to work the next day, Tom watched films on DVD till midnight
->Even thought…………………………………
7.Jack’s parents made him study for his exams
-> Jack was………………….
8. Many trees are cut down to make paper
->They…………………………
9.Turn off all the switches before leaving the workshop
->Allthe switches………………………..
10. They believe he is mad
->He……………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để củng cố kiến thức ngữ pháp về cách viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Đây là một dạng bài rất quan trọng và thường gặp, giúp các em nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Chúng ta sẽ cùng nhau giải từng bài tập một, theo từng bước rõ ràng nhé!

Dịch nghĩa một số từ vựng có thể khó:

  • marathon race: cuộc đua marathon
  • admire: ngưỡng mộ
  • intelligent: thông minh
  • allow: cho phép
  • thief: tên trộm
  • workshop: xưởng (làm việc)
  • mad: điên, mất trí

Bây giờ chúng ta bắt đầu giải bài tập nhé!

1. Although her leg hurt, Van finished the marathon race

->In…………………………..

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc sử dụng liên từ “Although” để diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù).
  • Cấu trúc: Although + mệnh đề (S + V).
  • Nghĩa: Mặc dù chân bị đau, Vân vẫn hoàn thành cuộc đua marathon.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “In”. Điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang cấu trúc “In spite of” hoặc “Despite” để diễn tả sự nhượng bộ.
  • Cấu trúc: In spite of / Despite + danh từ / cụm danh từ / V-ing.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Từ mệnh đề “her leg hurt”, chúng ta cần biến đổi thành một cụm danh từ hoặc một cụm V-ing.
  • “her leg hurt” có thể biến đổi thành “her leg hurting” (cụm V-ing) hoặc “the fact that her leg hurt” (cụm danh từ).

Bước 4: Giải thích quy tắc

Liên từ “Although” (mặc dù) dùng với một mệnh đề (có đủ chủ ngữ và động từ) để diễn tả hai vế câu có sự đối lập, nhượng bộ. Để chuyển sang “In spite of”, chúng ta cần biến mệnh đề đó thành một cụm danh từ hoặc một V-ing. Trong trường hợp này, “her leg hurt” có thể được chuyển thành “her leg hurting” hoặc “the fact that her leg hurt”.

Bước 5: Hoàn thành câu

->In spite of her leg hurting, Van finished the marathon race.
(Hoặc: In spite of the fact that her leg hurt, Van finished the marathon race.)

2. Mr. Baker couldn’t drive because of the fog

-> The fog……………………………………….

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc sử dụng “because of” để diễn tả nguyên nhân.
  • Cấu trúc: S + V + because of + danh từ/cụm danh từ.
  • Nghĩa: Ông Baker không thể lái xe được vì sương mù.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “The fog”, tức là chúng ta cần biến “sương mù” thành chủ ngữ của câu mới và thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Nếu sương mù là nguyên nhân khiến ông Baker không lái được xe, chúng ta có thể dùng động từ “prevent” (ngăn cản) với cấu trúc “prevent someone from V-ing”.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Khi muốn diễn tả một nguyên nhân (ví dụ: sương mù) dẫn đến một hậu quả (ví dụ: không thể lái xe), chúng ta có thể dùng cấu trúc “prevent + tân ngữ + from V-ing” (ngăn cản ai đó làm gì) để làm rõ mối quan hệ này một cách chủ động hơn.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> The fog prevented Mr. Baker from driving.

3. It is such an intelligent boy that we all admire him

-> The boy is so…………………

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc sử dụng cấu trúc “such…that” để diễn tả nguyên nhân – kết quả (quá…đến nỗi mà).
  • Cấu trúc: It is such a/an + tính từ + danh từ + that + mệnh đề.
  • Nghĩa: Đó là một cậu bé thông minh đến nỗi mà tất cả chúng ta đều ngưỡng mộ cậu ấy.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “The boy is so”, điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang cấu trúc “so…that”.
  • Cấu trúc: S + be + so + tính từ + that + mệnh đề.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Cấu trúc “such a/an + adj + N” chuyển thành “so + adj” khi danh từ được đưa lên làm chủ ngữ hoặc được thay thế bằng đại từ.
  • Trong câu gốc, “an intelligent boy” là danh từ, khi chuyển sang “The boy is so…”, “intelligent” sẽ đứng sau “so”.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Cả “such…that” và “so…that” đều diễn tả ý nghĩa “quá…đến nỗi mà”. Tuy nhiên, cách dùng khác nhau: “Such” thường đi với cụm danh từ (such a/an + adj + N), trong khi “so” thường đi với tính từ hoặc trạng từ (so + adj/adv). Khi chuyển từ “such a/an + adj + N” mà danh từ đã được nhắc đến ở đầu câu (The boy…), chúng ta chỉ cần dùng “so + adj”.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> The boy is so intelligent that we all admire him.

4. It is wrong of you to allow a four-year-old child to walk home alone

->You should…………………………….

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc diễn tả một hành động sai trái hoặc không nên làm.
  • Cấu trúc: It is wrong of someone to do something.
  • Nghĩa: Bạn thật sai lầm khi cho phép một đứa trẻ bốn tuổi tự đi bộ về nhà.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “You should”, điều này gợi ý chúng ta cần dùng động từ khiếm khuyết “should” (nên) để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ sự không đồng tình.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • “It is wrong of you to…” có nghĩa là bạn không nên làm điều đó. Do đó, chúng ta sẽ dùng “You should not” hoặc “You shouldn’t”.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Cấu trúc “It is wrong of someone to V” dùng để chỉ ra rằng hành động đó là không đúng, không hợp lý. Cách diễn đạt tương đương để đưa ra lời khuyên hoặc khuyến cáo là sử dụng “should not” (không nên) + động từ nguyên mẫu.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> You should not allow a four-year-old child to walk home alone.
(Hoặc: You shouldn’t allow a four-year-old child to walk home alone.)

5. They think the thief got in through the bathroom window

->The thief………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc là câu chủ động, có động từ tường thuật (“think”).
  • Cấu trúc: They + động từ tường thuật (think) + that + mệnh đề (S + V).
  • Nghĩa: Họ nghĩ rằng tên trộm đã lẻn vào qua cửa sổ phòng tắm.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “The thief”, tức là chủ ngữ của mệnh đề sau “that” trong câu gốc. Điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang dạng bị động với động từ tường thuật.
  • Cấu trúc: S (của mệnh đề sau ‘that’) + be + V3 (động từ tường thuật) + to V (của mệnh đề sau ‘that’).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Chủ ngữ “The thief” của mệnh đề phụ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  • Động từ “think” chuyển sang bị động: “is thought”.
  • Động từ “got in” ở quá khứ đơn, xảy ra trước hành động “think” (hiện tại), nên chúng ta dùng “to have + V3”: “to have gotten in”.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Đây là cấu trúc bị động đặc biệt với động từ tường thuật (reporting verbs) như think, believe, say, report… Khi chuyển đổi, chủ ngữ của mệnh đề “that” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động. Động từ tường thuật được chia ở dạng bị động (be + V3). Động từ trong mệnh đề “that” được chuyển thành dạng “to-infinitive”. Nếu hành động đó xảy ra cùng lúc hoặc sau động từ tường thuật, dùng “to V”; nếu xảy ra trước, dùng “to have V3”.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> The thief is thought to have gotten in through the bathroom window.

6. In spite of having to work the next day, Tom watched films on DVD till midnight

->Even though…………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc sử dụng “In spite of” để diễn tả sự nhượng bộ.
  • Cấu trúc: In spite of + V-ing/cụm danh từ.
  • Nghĩa: Mặc dù phải làm việc vào ngày hôm sau, Tom vẫn xem phim DVD đến tận nửa đêm.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “Even though”, điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang cấu trúc “Even though + mệnh đề”.
  • Cấu trúc: Even though + mệnh đề (S + V).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Từ cụm “having to work the next day”, chúng ta cần biến đổi thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
  • Chủ ngữ của hành động “having to work” là Tom.
  • “having to work” ở dạng hiện tại/tương lai, nên chúng ta sẽ dùng “had to work” (vì hành động xem phim đã xảy ra).

Bước 4: Giải thích quy tắc

Cả “In spite of” và “Even though” đều có nghĩa “mặc dù”, dùng để diễn tả sự đối lập, nhượng bộ. Tuy nhiên, “In spite of” đi với cụm danh từ hoặc V-ing, trong khi “Even though” đi với một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ). Chúng ta cần xác định chủ ngữ và thì của động từ để tạo thành mệnh đề chính xác.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> Even though Tom had to work the next day, he watched films on DVD till midnight.

7. Jack’s parents made him study for his exams

-> Jack was………………….

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc sử dụng cấu trúc “make someone do something” (bắt ai đó làm gì).
  • Cấu trúc: S + make + O + V (nguyên mẫu không “to”).
  • Nghĩa: Bố mẹ của Jack bắt cậu ấy học bài cho các kỳ thi.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “Jack was”, điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang thể bị động của động từ “make”.
  • Cấu trúc bị động: O + be made + to V (nguyên mẫu có “to”).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Tân ngữ “him” (Jack) trở thành chủ ngữ “Jack” trong câu bị động.
  • Động từ “made” (quá khứ đơn) chuyển sang bị động “was made”.
  • Động từ “study” (nguyên mẫu không “to”) chuyển thành “to study” (nguyên mẫu có “to”).

Bước 4: Giải thích quy tắc

Với động từ “make” ở thể chủ động, động từ theo sau nó là nguyên mẫu không “to”. Tuy nhiên, khi chuyển sang thể bị động (be made), động từ theo sau phải là nguyên mẫu có “to”. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần nhớ.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> Jack was made to study for his exams by his parents.

8. Many trees are cut down to make paper

->They…………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc là câu bị động.
  • Cấu trúc: S + be + V3.
  • Nghĩa: Nhiều cây được chặt hạ để làm giấy.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “They”, điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang câu chủ động.
  • Trong câu bị động, tác nhân gây ra hành động “cut down” không được nhắc đến (hoặc bị ẩn đi), nhưng “They” ở đây chỉ một chủ ngữ chung chung (người ta, họ).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Chủ ngữ “They” thực hiện hành động.
  • Động từ “are cut down” ở thể bị động hiện tại đơn, chuyển sang chủ động là “cut down”.
  • “Many trees” trở thành tân ngữ của câu chủ động.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Để chuyển từ câu bị động sang câu chủ động, chúng ta cần xác định tác nhân gây ra hành động (agent). Nếu tác nhân không được nêu rõ trong câu bị động, chúng ta thường dùng các chủ ngữ chung như “people”, “someone”, “they” (nếu ngữ cảnh cho phép). Động từ bị động “be + V3” sẽ chuyển về dạng chủ động tương ứng với thì của động từ “be”.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> They cut down many trees to make paper.

9. Turn off all the switches before leaving the workshop

->All the switches………………………..

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc là một câu mệnh lệnh (imperative sentence).
  • Cấu trúc: V (nguyên mẫu) + O.
  • Nghĩa: Hãy tắt tất cả các công tắc trước khi rời khỏi xưởng.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “All the switches”, tức là tân ngữ của câu mệnh lệnh. Điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang thể bị động của câu mệnh lệnh.
  • Cấu trúc bị động cho câu mệnh lệnh: Let + O + be + V3 hoặc O + should be + V3.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Tân ngữ “all the switches” trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  • Chúng ta dùng “should be + V3” để diễn tả sự cần thiết hoặc lời khuyên.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Khi chuyển một câu mệnh lệnh sang thể bị động, chúng ta thường dùng cấu trúc “Let + tân ngữ + be + V3” hoặc “Tân ngữ + should be + V3”. Cách dùng “should be + V3” phù hợp khi chúng ta muốn đưa ra một lời khuyên, một hướng dẫn hoặc nói về một việc cần phải làm.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> All the switches should be turned off before leaving the workshop.

10. They believe he is mad

->He……………………

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc là câu chủ động, có động từ tường thuật (“believe”).
  • Cấu trúc: They + động từ tường thuật (believe) + that + mệnh đề (S + V) (mệnh đề “that” được lược bỏ).
  • Nghĩa: Họ tin rằng anh ấy bị điên.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Câu bắt đầu bằng “He”, tức là chủ ngữ của mệnh đề sau “that” trong câu gốc. Điều này gợi ý chúng ta cần chuyển đổi sang dạng bị động với động từ tường thuật, tương tự câu số 5.
  • Cấu trúc: S (của mệnh đề sau ‘that’) + be + V3 (động từ tường thuật) + to V (của mệnh đề sau ‘that’).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển đổi

  • Chủ ngữ “He” của mệnh đề phụ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  • Động từ “believe” chuyển sang bị động: “is believed”.
  • Động từ “is” (hiện tại đơn) trong mệnh đề “he is mad” xảy ra cùng lúc với hành động “believe”, nên chúng ta dùng “to be”.

Bước 4: Giải thích quy tắc

Tương tự như câu số 5, đây là cấu trúc bị động đặc biệt với động từ tường thuật. Khi chủ ngữ của mệnh đề “that” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động, động từ “be + V3” được dùng cho động từ tường thuật. Động từ trong mệnh đề “that” được chuyển thành dạng “to-infinitive”. Vì “is mad” là hiện tại đơn, chúng ta dùng “to be mad”.

Bước 5: Hoàn thành câu

-> He is believed to be mad.

Hy vọng qua những lời giải chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. In spite of the fact that her leg hurt, Van finished the marathon race/ In spite of her hurting leg,… viết lại câu

2. The fog is the reason why Mr. Baker couldn’t drive.

3. The boy is so intelligent that we all admire him.

4. You should not allow a four years old child to walk home alone.

5. The thief is thought to have got in through the bathroom window.

6. Even though Tom have to work the next day, he watched film on DVD till midnight.

7. Jack was made to study/ made studying for exams by his parents.

8. They cut down many trees to make paper.

9. All the switches should be turned off before leaving the workshop.

10. He is believed to be mad.

Trả lời bởi: phamletrieuvy
▲ 2

1. In spite of her hurt leg, Van finished the marathon race.

2. The fog prevented Mr. Baker from driving.

3. The boy is so intelligent that we all admire him.

4. You should not allow a four-year-old child to walk home alone.

5. The thief is thought to get in through the bathroom window.

6. Even though Tom had to work the next day, he watched films on DVD till midnight.

7. Jack was made to study for his exams by his parents.

8. They cut down many trees to make paper.

9. All the switches should be turned off before leaving the workshop.

10. He is believed to be mad.

Trả lời bởi: huutin202

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo