Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
1. It’s a pity that I can’t play chess.
=>…
1. It’s a pity that I can’t play chess.
=> I wish
2. Why don’t you plant some trees around your house to get more fresh air?
=> How about?
3. Her hair is long
=> She has
Chúng ta sẽ dựa vào chương trình sách giáo khoa mới, có thể là bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều, vì các bộ sách này đều có những điểm chung về cấu trúc ngữ pháp được giới thiệu ở lớp 9.
Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên.
Câu 1:
It’s a pity that I can’t play chess.
=> I wish
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc “It’s a pity that…” thể hiện sự tiếc nuối về một điều gì đó không xảy ra hoặc mình không thể làm được.
Bước 2: Nhận diện từ khóa “I wish”.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng cấu trúc “I wish”. Cấu trúc “I wish” được dùng để diễn tả mong ước về một điều gì đó trái với thực tế ở hiện tại hoặc trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng công thức “I wish”.
Khi diễn tả mong ước về điều trái với hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc:
I wish + S + V(quá khứ đơn)
hoặc
I wish + S + were/was
Trong trường hợp câu gốc là “I can’t play chess” (Tôi không thể chơi cờ), chúng ta đang mong ước có thể làm được điều đó. “Can’t” là dạng phủ định của động từ khuyết thiếu “can”. Khi chuyển sang “wish” cho hiện tại, chúng ta sẽ dùng dạng quá khứ của động từ “can”, đó là “could”.
Bước 4: Viết lại câu.
Vì câu gốc là “I can’t play chess” (hiện tại, phủ định), chúng ta mong ước ngược lại, tức là “I can play chess” (hiện tại, khẳng định). Tuy nhiên, “wish” yêu cầu lùi thì. Do đó, “can” sẽ trở thành “could”.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
I wish I could play chess.
Giải thích: Chúng ta sử dụng “I wish + S + could + V(nguyên mẫu)” để diễn tả mong ước có khả năng làm một điều gì đó ở hiện tại mà thực tế mình không làm được. Câu “It’s a pity that I can’t play chess” có nghĩa là “Thật tiếc là tôi không thể chơi cờ”. Việc sử dụng “I wish I could play chess” có nghĩa là “Tôi ước gì tôi có thể chơi cờ”, diễn tả đúng ý nghĩa tiếc nuối ban đầu.
—
Câu 2:
Why don’t you plant some trees around your house to get more fresh air?
=> How about?
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc “Why don’t you…?” là một cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý.
Bước 2: Nhận diện từ khóa “How about?”.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng cấu trúc “How about?”. Cấu trúc “How about?” cũng được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý.
Bước 3: Áp dụng công thức “How about?”.
Cấu trúc phổ biến khi đưa ra lời đề nghị với “How about?” là:
How about + V-ing…?
hoặc
How about + Noun…?
Trong câu gốc, động từ chính là “plant”. Chúng ta cần đưa động từ này về dạng V-ing để phù hợp với cấu trúc của “How about?”.
Bước 4: Viết lại câu.
Động từ “plant” khi thêm đuôi “-ing” sẽ là “planting”. Phần còn lại của câu “some trees around your house to get more fresh air” sẽ được giữ nguyên.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
How about planting some trees around your house to get more fresh air?
Giải thích: Cả “Why don’t you…?” và “How about…?” đều dùng để đưa ra lời gợi ý. “Why don’t you plant…?” có nghĩa là “Tại sao bạn không trồng…?”, tương đương với “How about planting…?” là “Còn việc trồng… thì sao?”. Cả hai đều mang ý nghĩa đề nghị người nghe thực hiện hành động trồng cây để có thêm không khí trong lành.
—
Câu 3:
Her hair is long
=> She has
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc “Her hair is long” sử dụng cấu trúc “S + be + adjective” để miêu tả tính chất của một sự vật. Trong trường hợp này, “hair” (tóc) là danh từ, “is” là động từ to be, và “long” là tính từ miêu tả.
Bước 2: Nhận diện từ khóa “She has”.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng “She has”. Cấu trúc “She has” thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, để diễn tả sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm.
Bước 3: Áp dụng phương pháp chuyển đổi.
Chúng ta muốn diễn tả cùng một ý nghĩa: “Tóc của cô ấy dài”. Khi chuyển sang cấu trúc “She has…”, chúng ta cần dùng một danh từ để chỉ bộ phận cơ thể hoặc đặc điểm được miêu tả. Trong trường hợp này, chúng ta dùng danh từ “hair”.
Bước 4: Viết lại câu.
Từ “Her hair is long” (Tóc của cô ấy dài), chúng ta có thể viết lại bằng cách nói “Cô ấy có tóc dài”. Cấu trúc “She has” sẽ đi kèm với một tính từ miêu tả và danh từ chỉ bộ phận đó.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
She has long hair.
Giải thích: Cách diễn đạt “S + be + adjective” (ví dụ: Her hair is long) và “S + has + adjective + noun” (ví dụ: She has long hair) là hai cách phổ biến để miêu tả đặc điểm của một người hoặc sự vật. Cả hai câu đều có chung ý nghĩa là miêu tả mái tóc của cô ấy là dài.
—
Các em thấy đó, việc viết lại câu không khó nếu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách chuyển đổi giữa chúng. Các em hãy ôn tập thật kỹ các dạng bài này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
@yn
1. It’s a pity that I can’t play chess.
( Công thức: S + wish(es) + S + Ved. )
Tạm dịch: Thật tiếc khi tôi không thể chơi cờ.
= Tôi ước tôi có thể chơi cờ vua.
⇒ I wish I could play chess.
2. Why don’t you plant some trees around your house to get more fresh air?
( Công thức lời mời, gợi ý: Why don’t we + V(nguyên thể)? = How about + Ving? )
Tạm dịch: Tại sao bạn không trồng một số cây xanh xung quanh ngôi nhà của bạn để có thêm không khí trong lành?
= Bạn nghĩ sao về việc trồng vài cây xung quanh nhà để có thêm không khí trong lành?
⇒ How about planting some trees around your house to get more fresh air?
3. Her hair is long
( Công thức: Tính từ sở hữu + N + to be + adj. = S + have/has + adj + N. )
Tạm dịch: Tóc cô ấy dài.
= Cô ấy có tóc dài.
⇒ She has long hair.
\(1.\) I wish I could play chess.
\(-\) Câu ước tương lai : S + wish(es) + (that) + S + would / could + V
\(→\) Sử dụng để thể hiện mong ước một việc nào đó xảy ra hoặc một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai.
\(T\)ranslate : Tôi ước tôi có thể chơi cờ vua.
\(2.\) How about planting some trees around your house to get more fresh air?
\(-\) Why don’t we / you + Vinfi
\(=\) How / What about + N / V-ing
\(→\) Thể hiện việc gợi ý một lựa chọn nào đó của người nói.
\(T\)ranslate : Làm thế nào về việc trồng một số cây xung quanh ngôi nhà của bạn để có thêm không khí trong lành?
\(3.\) She has long hair.
\(-\) S + have / has + sth : Ai sở hữu thứ gì
\(-\) Adj + N
\(T\)ranslate : Cô ấy có mái tóc dài