Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại câu: 1.I rarely sleep in the afternoon. ->I’m not in…… 2.The journa…

Viết lại câu:
1.I rarely sleep in the afternoon.
->I’m not in……
2.The journa…

Viết lại câu:
1.I rarely sleep in the afternoon.
->I’m not in……
2.The journalists only heard about the changes to wedding plans when they arrived at the venue.
->It was only…..
3.I wasn’t a bit surprised to hear that Karen had changed her job.
->It came….
4.He didn’t try to conceal his dislike to me.
->He made no…..
5.Fares will be very likely to go up again this autumn.
->It looks…..
Nhớ giải thích rõ ràng.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Xin chào các em học sinh yêu quý!
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là bài tập viết lại câu (sentence transformation). Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, đồng thời củng cố ngữ pháp và từ vựng. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một với bộ sách giáo khoa mới nhé.
Chúng ta bắt đầu với những câu sau đây:

1. I rarely sleep in the afternoon.
-> I’m not in…

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I rarely sleep in the afternoon” có nghĩa là “Tôi hiếm khi ngủ vào buổi chiều”. Từ khóa quan trọng ở đây là “rarely” (hiếm khi), thể hiện tần suất thấp.

Bước 2: Tìm kiếm cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc bắt đầu bằng “I’m not in…” để diễn đạt ý tương tự. Cấu trúc “to be in the habit of doing something” có nghĩa là “có thói quen làm gì đó”. Nếu phủ định, “to be not in the habit of doing something” có nghĩa là “không có thói quen làm gì đó”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
“Rarely” (hiếm khi) đồng nghĩa với việc không có thói quen làm gì đó thường xuyên. Do đó, chúng ta có thể thay thế “rarely sleep” bằng “not in the habit of sleeping”.

Giải thích: Từ “rarely” chỉ tần suất rất thấp, gần như không có. Cấu trúc “be in the habit of” diễn tả một thói quen. Khi phủ định “not in the habit of”, nó thể hiện việc không có thói quen làm gì, điều này tương đương với tần suất rất thấp như “rarely”.

Đáp án: I’m not in the habit of sleeping in the afternoon.

2. The journalists only heard about the changes to wedding plans when they arrived at the venue.
-> It was only…

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là “Các nhà báo chỉ nghe về những thay đổi trong kế hoạch đám cưới khi họ đến địa điểm”. Từ khóa quan trọng là “only” (chỉ) và mệnh đề chỉ thời gian “when they arrived”.

Bước 2: Tìm kiếm cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “It was only…”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc nhấn mạnh “It is/was… that/when…”. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một phần của câu.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Chúng ta sẽ nhấn mạnh phần “only heard about the changes to wedding plans” và dùng “when” để nối với mệnh đề chỉ thời gian.

Giải thích: Cấu trúc nhấn mạnh “It was… that/when…” được sử dụng để làm nổi bật một thông tin cụ thể trong câu. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng CHỈ KHI họ đến địa điểm thì họ mới nghe tin. Do đó, chúng ta đặt phần “only heard…” vào sau “It was” và dùng “when” để nối mệnh đề thời gian.

Đáp án: It was only when they arrived at the venue that the journalists heard about the changes to wedding plans.

3. I wasn’t a bit surprised to hear that Karen had changed her job.
-> It came…

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là “Tôi không hề ngạc nhiên chút nào khi nghe tin Karen đã đổi việc”. Cụm “wasn’t a bit surprised” thể hiện sự ngạc nhiên rất nhỏ hoặc không có sự ngạc nhiên.

Bước 2: Tìm kiếm cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần một cấu trúc bắt đầu bằng “It came…”. Cụm “It came as a surprise to someone” có nghĩa là “Điều đó gây ngạc nhiên cho ai đó”. Nếu phủ định hoặc diễn tả sự ít ngạc nhiên, chúng ta có thể dùng các từ như “no surprise”. Tuy nhiên, với “It came…”, chúng ta thường đi kèm với “as a surprise” hoặc “as no surprise”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
“I wasn’t a bit surprised” có nghĩa là tôi không ngạc nhiên. Vậy “It came as no surprise” sẽ diễn tả ý tương đương.

Giải thích: Cụm “It came as a surprise to someone” dùng để diễn tả một điều gì đó gây ngạc nhiên. Khi chúng ta nói “I wasn’t a bit surprised”, nghĩa là điều đó không gây ngạc nhiên cho tôi. Do đó, “It came as no surprise” là cách diễn đạt phù hợp để thay thế.

Đáp án: It came as no surprise to me that Karen had changed her job.

4. He didn’t try to conceal his dislike to me.
-> He made no…

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là “Anh ấy không cố gắng che giấu sự không thích của mình đối với tôi”. Cụm từ “didn’t try to conceal” chỉ hành động không cố gắng che đậy.

Bước 2: Tìm kiếm cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần một cấu trúc bắt đầu bằng “He made no…”. Cấu trúc “to make no secret of something” có nghĩa là “không giấu giếm điều gì đó”, “công khai điều gì đó”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
“Didn’t try to conceal” (không cố gắng che giấu) đồng nghĩa với việc không giấu giếm. Do đó, chúng ta có thể dùng “made no secret of”.

Giải thích: “Didn’t try to conceal” có nghĩa là anh ấy không nỗ lực che đậy. Cụm “make no secret of” có nghĩa là không che giấu, làm cho điều đó rõ ràng. Hai ý này khá gần nhau, đặc biệt trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ anh ấy không hề cố gắng che giấu sự không thích của mình, tức là anh ấy đã thể hiện nó ra.

Đáp án: He made no secret of his dislike to me.

5. Fares will be very likely to go up again this autumn.
-> It looks…

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là “Giá vé rất có khả năng sẽ tăng trở lại vào mùa thu này”. Từ khóa quan trọng là “very likely to” (rất có khả năng).

Bước 2: Tìm kiếm cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần một cấu trúc bắt đầu bằng “It looks…”. Cấu trúc “It looks like/as if + mệnh đề” hoặc “It looks like + danh từ/cụm danh từ” được dùng để diễn tả sự phỏng đoán, dự đoán dựa trên những gì quan sát được hoặc thông tin có sẵn.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
“Very likely to go up” cho thấy một dự đoán mạnh mẽ. Cấu trúc “It looks like…” là một cách phổ biến để diễn đạt dự đoán này. Chúng ta sẽ theo sau bằng mệnh đề chỉ sự việc.

Giải thích: “Very likely to” chỉ mức độ khả năng cao xảy ra. “It looks like…” là một cách nói phỏng đoán, dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin hiện tại, cho thấy điều gì đó có vẻ sẽ xảy ra. Sự kết hợp này rất tự nhiên để diễn đạt ý của câu gốc.

Đáp án: It looks like fares will go up again this autumn.

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững ngữ pháp và một vài cụm từ thông dụng, chúng ta hoàn toàn có thể biến hóa câu văn một cách linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(#QuocHuy\)

\(1.\) I’m not in the habit of sleeping in the aftenoon.

\(-\) S + be not in the habit of + V-ing + thời gian.

\(2.\) It was only when the journalists arrived at the venue that they heard about the changes to wedding plans.

\(-\) It was only when + clause \(1\) + that + clause \(2\).

\(3.\) It came as no surprise to me that Karen had changed her job.

\(-\) It came as no surprise to + O + that + clause.

\(4.\) He made no effort to hide his dislike for me.

\(-\) No effect: Không có hiệu lực.

\(5.\) It look as if fares will go up again this Autumn.

\(-\) It looks as if\(/\)though + clause.

\(-\) It looks likely + that + clause.

Trả lời bởi:
▲ 2

Viết lại câu :

1. I’m not in a habit of sleeping in the afternoon

2. It was only when the journalists arrived at the venue that they heard about the changes to the wedding plans

3.  It came as no surprise to me to hear that Karen had changed her job.

4. He made no effort to conceal his dislike to me 

5. It look as if fares will go up again this Autumn.

Trả lời bởi: ctvanhWT6ij

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo