Viết lại câu
I have never seen such a good film before
->This is___________film …
I have never seen such a good film before
->This is___________film I have ever seen.
làm giải thích hộ ạ
làm đc mình vote 5 sao,cảm ơn và hay nhất
Đề bài: Viết lại câu
I have never seen such a good film before.
->This is___________film I have ever seen.
Chúng ta cùng nhau phân tích và làm bài tập này từng bước một nhé!
Phân tích câu gốc và câu cần điền:
- Câu gốc: “I have never seen such a good film before.”
- Câu cần điền: “This is___________film I have ever seen.”
(Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ xem một bộ phim hay như vậy trước đây.)
(Dịch nghĩa: Đây là___________bộ phim mà tôi từng xem.)
Mục tiêu của bài tập: Chuyển đổi ý nghĩa từ việc “chưa từng làm điều gì đó hay/dở/tốt đến thế” sang cấu trúc so sánh nhất, thể hiện rằng đây là điều “hay nhất/dở nhất/tốt nhất” mà người nói từng trải qua.
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc.
- Câu “I have never seen such a good film before.” có nghĩa là: Cho đến thời điểm hiện tại, người nói chưa bao giờ được xem một bộ phim nào hay đến mức độ như bộ phim này. Điều này ngụ ý rằng bộ phim đang nói đến là hay nhất mà người nói từng xem.
- Lý do: Việc hiểu đúng nghĩa của câu gốc là chìa khóa để chúng ta biết cần chuyển đổi sang dạng nào trong câu mới. Cụm từ “never… before” kết hợp với “such a good film” thường chỉ ra rằng chúng ta sẽ dùng so sánh nhất.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng cho câu mới.
- Khi chúng ta muốn diễn đạt rằng một cái gì đó là nhất (ví dụ: tốt nhất, đẹp nhất, hay nhất, khó nhất…) trong số tất cả những gì mình từng trải qua, chúng ta thường sử dụng cấu trúc so sánh nhất (Superlative).
- Cấu trúc chung sẽ là: “This is the + tính từ so sánh nhất + danh từ + I have ever + quá khứ phân từ (P2)”.
- Lý do: Câu “This is […] film I have ever seen” chính là dấu hiệu rất rõ ràng cho thấy chúng ta cần dùng dạng so sánh nhất. “I have ever seen” có nghĩa là “mà tôi đã từng xem” – tức là so sánh với tất cả những lần xem khác trong đời.
Bước 3: Tìm tính từ trong câu gốc và chuyển sang dạng so sánh nhất.
- Trong câu gốc “I have never seen such a good film before.”, tính từ chỉ chất lượng của bộ phim là “good” (hay/tốt).
- Chúng ta cần chuyển tính từ “good” sang dạng so sánh nhất. “Good” là một tính từ bất quy tắc.
- Dạng so sánh hơn của “good” là “better”.
- Dạng so sánh nhất của “good” là “best”.
- Lý do: Để diễn tả ý “hay nhất”, chúng ta phải dùng đúng dạng so sánh nhất của tính từ “good”.
Bước 4: Hoàn thành câu mới.
- Dựa vào cấu trúc đã xác định ở Bước 2 và tính từ so sánh nhất tìm được ở Bước 3, chúng ta sẽ điền vào chỗ trống.
- Cấu trúc: “This is the + tính từ so sánh nhất + danh từ + I have ever seen.”
- Tính từ so sánh nhất: “best”
- Danh từ: “film” (đã có trong câu)
- Vậy, chúng ta sẽ điền “the best” vào chỗ trống.
Câu trả lời hoàn chỉnh:
I have never seen such a good film before.
->This is the best film I have ever seen.
(Dịch nghĩa: Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)
Tổng kết:
Khi gặp cấu trúc “I have never + quá khứ phân từ (P2) + such a/an + tính từ + danh từ + before”, các em hãy nhớ rằng nó thường được viết lại bằng cấu trúc so sánh nhất:
This is the + tính từ so sánh nhất + danh từ + I have ever + quá khứ phân từ (P2).
Cố gắng ghi nhớ cấu trúc này và cách biến đổi tính từ từ dạng thông thường sang dạng so sánh nhất (cả tính từ có quy tắc và bất quy tắc) nhé các em!
Chúc các em học tốt!
\(=>\) This is the best film I have ever seen.
\(-\) “chưa từng xem bộ phim nào tuyệt như thế trước đây” \(=\) Đây là bộ phim tuyệt nhất mà tôi từng xem.
\(-\) Có danh từ “film” đứng sau nên ta ko thể dùng cấu trúc “This is the first time…”
\(->\) Dùng so sánh nhất: This/It + tobe (was/is) + the + adj-est/most + adj + N + S + have/has + (ever) + VpII + O: Đây là … nhất mà ai đó từng…
\(-\) “good” \(->\) better (so sánh hơn) \(->\) best (so sánh nhất)
\(\color{#006241}{H}\[\color{#007F54}{a}\]\color{#008C5E}{n}\[\color{#00A06B}{a}\]\color{#00AE72}{m}\)\(\color{#67BF7F}{i}\)
\( *** \) This is the best film I have ever seen.
\( @ \) SS nhất:
\( -> \) This is the best/most + N + S + have/has ever + V\(3\)/V-ed
\( -> \) good \( -> \) better \( -> \) the best (đt thường \( -> \) ss hơn \( -> \) ss nhất)
\( – \) Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.