Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết phương trình chứng minh h2so4 loãng và h2so4 đặc có tính oxi hoá giống nhau…

Viết phương trình chứng minh h2so4 loãng và h2so4 đặc có tính oxi hoá giống nhau…

Viết phương trình chứng minh h2so4 loãng và h2so4 đặc có tính oxi hoá giống nhau.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào em, đây là một câu hỏi rất hay, giúp chúng ta phân biệt rõ một trong những tính chất quan trọng nhất của axit sunfuric. Thầy sẽ hướng dẫn em giải bài tập này một cách chi tiết để em hiểu rõ bản chất vấn đề nhé.

Trước hết, chúng ta cần làm rõ một điểm quan trọng: Tính chất oxi hóa của H2SO4 loãng và H2SO4 đặc là do hai tác nhân khác nhau gây ra, vì vậy bản chất của chúng là khác nhau, không giống nhau.

Tuy nhiên, cả hai dạng axit này đều thể hiện vai trò là chất oxi hóa khi tác dụng với kim loại. Có lẽ ý của bài tập là viết các phương trình để thấy được vai trò oxi hóa của chúng. Thầy sẽ trình bày từng trường hợp để em so sánh và thấy rõ sự khác biệt đó.

Chúng ta sẽ xét phản ứng của cùng một kim loại, ví dụ như Kẽm (Zn), với hai loại axit này.

Bước 1: Xét tính oxi hóa của dung dịch H2SO4 loãng
Khi ở dạng loãng, H2SO4 là một axit mạnh thông thường. Tính oxi hóa của nó là do ion \(H^+\) gây ra. Ion \(H^+\) sẽ oxi hóa các kim loại hoạt động (đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học).

Phương trình phản ứng của Kẽm với H2SO4 loãng:
\[ Zn + H_2SO_4 \rightarrow ZnSO_4 + H_2 \uparrow \]
Bây giờ, chúng ta hãy xác định số oxi hóa để xem chất nào bị oxi hóa, chất nào bị khử:

  • Trước phản ứng: Số oxi hóa của Zn là 0. Số oxi hóa của H trong \(H_2SO_4\) là +1. Số oxi hóa của S trong \(H_2SO_4\) là +6.
  • Sau phản ứng: Số oxi hóa của Zn trong \(ZnSO_4\) là +2. Số oxi hóa của H trong \(H_2\) là 0. Số oxi hóa của S trong \(ZnSO_4\) vẫn là +6.

Nhận xét:

  • \( \mathop{Zn}\limits^{0} \rightarrow \mathop{Zn}\limits^{+2} + 2e \): Zn là chất khử (bị oxi hóa).
  • \( 2\mathop{H}\limits^{+1} + 2e \rightarrow \mathop{H_2}\limits^{0} \): Ion \(H^+\) là chất oxi hóa (bị khử).
  • Lưu huỳnh \(S^{+6}\) không thay đổi số oxi hóa.

Kết luận 1: Trong dung dịch H2SO4 loãng, tác nhân oxi hóa là ion \(H^+\).

Bước 2: Xét tính oxi hóa của dung dịch H2SO4 đặc
Khi ở dạng đặc, nóng, H2SO4 thể hiện tính oxi hóa rất mạnh. Tính oxi hóa lúc này là do nguyên tố Lưu huỳnh ở mức oxi hóa cao nhất (\(S^{+6}\)) trong gốc \(SO_4^{2-}\) gây ra. Nó có thể oxi hóa hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt).

Phương trình phản ứng của Kẽm với H2SO4 đặc, nóng:
\[ Zn + 2H_2SO_4 \text{(đặc)} \xrightarrow{t^o} ZnSO_4 + SO_2 \uparrow + 2H_2O \]
Chúng ta tiếp tục xác định số oxi hóa:

  • Trước phản ứng: Số oxi hóa của Zn là 0. Số oxi hóa của S trong \(H_2SO_4\) là +6.
  • Sau phản ứng: Số oxi hóa của Zn trong \(ZnSO_4\) là +2. Số oxi hóa của S trong sản phẩm khử \(SO_2\) là +4.

Nhận xét:

  • \( \mathop{Zn}\limits^{0} \rightarrow \mathop{Zn}\limits^{+2} + 2e \): Zn là chất khử (bị oxi hóa).
  • \( \mathop{S}\limits^{+6} + 2e \rightarrow \mathop{S}\limits^{+4} \): Lưu huỳnh \(S^{+6}\) là chất oxi hóa (bị khử).
  • Sản phẩm khử tạo thành là \(SO_2\), không phải khí \(H_2\).

Kết luận 2: Trong dung dịch H2SO4 đặc, tác nhân oxi hóa là \(S^{+6}\).

Bước 3: So sánh và kết luận chung
Qua hai ví dụ trên, chúng ta thấy rằng:

  • Điểm gọi là “giống nhau”: Cả H2SO4 loãng và H2SO4 đặc đều có thể tác dụng với kim loại Zn và đóng vai trò là chất oxi hóa.
  • Điểm khác nhau CƠ BẢN:
    • Tác nhân oxi hóa: Ở H2SO4 loãng là \(H^+\), còn ở H2SO4 đặc là \(S^{+6}\).
    • Sản phẩm khử: H2SO4 loãng tạo ra khí \(H_2\), còn H2SO4 đặc tạo ra \(SO_2\) (hoặc S, \(H_2S\) tùy thuộc vào độ mạnh của kim loại).

Như vậy, không có một phương trình nào có thể chứng minh tính oxi hóa của chúng là “giống nhau”. Cách chính xác nhất là viết hai phương trình với cùng một kim loại như trên để chỉ ra rằng cả hai đều có tính oxi hóa, nhưng bản chất và sản phẩm của quá trình oxi hóa đó là hoàn toàn khác nhau.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu sâu sắc hơn về bài học. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi nhé! Chúc em học tốt.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án:

Giải thík:

*H2SO4 loãng thể hiện tính oxh khi giải phóng H2.

*H2SO4 đặc thể hiện tính oxh khi giải phóng spk.

PT thể hiện tính oxi hóa của cả 2 loại axit:

\(H_2SO_4 + Zn → ZnSO_4 + H_2↑\)

\(2H_2SO_{4\ đ} + Zn → ZnSO_4 + SO_2↑ + 2H_2O\)

Trả lời bởi: Văn Giang
▲ 2

Đáp án:

 

1. Mg + H2SO4 (loãng) -> MgSO4 + H2

2. Mg + 2H2SO4(đặc) -> MgSO4 + SO2 + 2H20

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo