Viết phương trình điện li của các chất trong dung dịch sau:
HNO3 , KOH, Ba(OH)2 …
HNO3 , KOH, Ba(OH)2 , FeCl3 , CuSO4 , Al2(SO4)3 , Mg(NO3)2 , K2SO4 , FeSO4, Pb(NO3)2, Na3PO4 ,
HClO, KClO3 , (NH4)2SO4 , NaHCO3 , K2SO3 , CH3COONa, CaBr2 , KHSO4, HCN, Ba(OH)2, K2CrO4
Chúng ta sẽ cùng nhau viết phương trình điện li cho các chất đã cho trong đề bài. Thầy sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để các em có thể hiểu rõ bản chất của sự điện li.
Trước hết, chúng ta cần nắm vững các loại chất điện li:
1. Axit mạnh: Là những axit khi tan trong nước phân li hoàn toàn thành ion H+ và anion gốc axit.
2. Bazơ mạnh: Là những bazơ khi tan trong nước phân li hoàn toàn thành cation kim loại và ion OH-.
3. Muối tan: Là những muối khi tan trong nước phân li hoàn toàn thành cation kim loại (hoặc cation amoni) và anion gốc axit.
4. Axit yếu: Là những axit khi tan trong nước chỉ phân li một phần thành ion.
5. Bazơ yếu: Là những bazơ khi tan trong nước chỉ phân li một phần thành ion.
6. Muối không tan: Phần lớn không điện li.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng chất:
1. HNO3 (Axit nitric):
HNO3 là một axit mạnh. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion H+ và ion NO3-.
Phương trình điện li:
HNO3 –> H+ + NO3-
2. KOH (Kali hiđroxit):
KOH là một bazơ mạnh. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion K+ và ion OH-.
Phương trình điện li:
KOH –> K+ + OH-
3. Ba(OH)2 (Bari hiđroxit):
Ba(OH)2 là một bazơ mạnh. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Ba2+ và 2 ion OH-.
Phương trình điện li:
Ba(OH)2 –> Ba2+ + 2OH-
4. FeCl3 (Sắt(III) clorua):
FeCl3 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Fe3+ và 3 ion Cl-.
Phương trình điện li:
FeCl3 –> Fe3+ + 3Cl-
5. CuSO4 (Đồng(II) sunfat):
CuSO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Cu2+ và ion SO4(2-).
Phương trình điện li:
CuSO4 –> Cu2+ + SO4(2-)
6. Al2(SO4)3 (Nhôm sunfat):
Al2(SO4)3 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 2 ion Al3+ và 3 ion SO4(2-).
Phương trình điện li:
Al2(SO4)3 –> 2Al3+ + 3SO4(2-)
7. Mg(NO3)2 (Magie nitrat):
Mg(NO3)2 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Mg2+ và 2 ion NO3-.
Phương trình điện li:
Mg(NO3)2 –> Mg2+ + 2NO3-
8. K2SO4 (Kali sunfat):
K2SO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 2 ion K+ và ion SO4(2-).
Phương trình điện li:
K2SO4 –> 2K+ + SO4(2-)
9. FeSO4 (Sắt(II) sunfat):
FeSO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Fe2+ và ion SO4(2-).
Phương trình điện li:
FeSO4 –> Fe2+ + SO4(2-)
10. Pb(NO3)2 (Chì(II) nitrat):
Pb(NO3)2 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Pb2+ và 2 ion NO3-.
Phương trình điện li:
Pb(NO3)2 –> Pb2+ + 2NO3-
11. Na3PO4 (Natri photphat):
Na3PO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 3 ion Na+ và ion PO4(3-).
Phương trình điện li:
Na3PO4 –> 3Na+ + PO4(3-)
12. HClO (Axit hipoclorơ):
HClO là một axit yếu. Khi tan trong nước, nó chỉ phân li một phần thành ion H+ và ion ClO-.
Phương trình điện li:
HClO <=> H+ + ClO-
13. KClO3 (Kali clorat):
KClO3 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion K+ và ion ClO3-.
Phương trình điện li:
KClO3 –> K+ + ClO3-
14. (NH4)2SO4 (Amoni sunfat):
(NH4)2SO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 2 ion NH4+ và ion SO4(2-).
Phương trình điện li:
(NH4)2SO4 –> 2NH4+ + SO4(2-)
15. NaHCO3 (Natri hiđrocacbonat):
NaHCO3 là một muối tan. Trong dung dịch nước, nó phân li ra các ion. Tuy nhiên, do có ion HCO3-, nó có thể thể hiện tính axit yếu hoặc tính bazơ yếu tùy thuộc vào môi trường. Trong chương trình lớp 11, chúng ta xét sự điện li ra các ion:
NaHCO3 –> Na+ + HCO3-
Sau đó, ion HCO3- có thể tiếp tục điện li (yếu):
HCO3- <=> H+ + CO3(2-)
Tuy nhiên, một lượng nhỏ sẽ phân li ra OH-:
HCO3- + H2O <=> H2CO3 + OH- (khi đó H2CO3 lại phân li yếu)
Nhưng để viết phương trình điện li đầy đủ theo chương trình SGK, ta viết sự phân li thành các ion ban đầu.
Phương trình điện li:
NaHCO3 –> Na+ + HCO3-
16. K2SO3 (Kali sunfit):
K2SO3 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 2 ion K+ và ion SO3(2-).
Phương trình điện li:
K2SO3 –> 2K+ + SO3(2-)
17. CH3COONa (Natri axetat):
CH3COONa là một muối tan, là muối của axit yếu (axetic). Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Na+ và ion CH3COO-.
Phương trình điện li:
CH3COONa –> Na+ + CH3COO-
18. CaBr2 (Canxi bromua):
CaBr2 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Ca2+ và 2 ion Br-.
Phương trình điện li:
CaBr2 –> Ca2+ + 2Br-
19. KHSO4 (Kali hiđrosunfat):
KHSO4 là một muối tan. Trong dung dịch nước, nó phân li hoàn toàn thành ion K+ và ion HSO4-. Tuy nhiên, ion HSO4- lại là một axit yếu, có thể phân li thêm một phần thành ion H+ và ion SO4(2-).
Phương trình điện li (theo SGK):
KHSO4 –> K+ + HSO4-
Sau đó, HSO4- có thể điện li tiếp:
HSO4- <=> H+ + SO4(2-)
Vì vậy, trong dung dịch KHSO4 tồn tại các ion K+, H+, SO4(2-), và HSO4- (chưa điện li hết).
Để đơn giản hóa theo cách viết phương trình điện li của muối, ta viết như sau:
KHSO4 –> K+ + HSO4- (chú ý HSO4- là một axit có tính axit yếu)
20. HCN (Axit xianhiđric):
HCN là một axit rất yếu. Khi tan trong nước, nó chỉ phân li một phần rất nhỏ thành ion H+ và ion CN-.
Phương trình điện li:
HCN <=> H+ + CN-
21. Ba(OH)2 (Bari hiđroxit):
Chất này đã được liệt kê ở mục 3. Chúng ta vẫn viết lại để các em nhớ.
Ba(OH)2 là một bazơ mạnh. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion Ba2+ và 2 ion OH-.
Phương trình điện li:
Ba(OH)2 –> Ba2+ + 2OH-
22. K2CrO4 (Kali cromat):
K2CrO4 là một muối tan. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành 2 ion K+ và ion CrO4(2-).
Phương trình điện li:
K2CrO4 –> 2K+ + CrO4(2-)
Như vậy, chúng ta đã đi qua tất cả các chất. Các em hãy ôn tập kỹ các phương trình điện li này và phân biệt được chất nào điện li mạnh, chất nào điện li yếu để áp dụng vào các bài tập tiếp theo nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ mạnh dạn hỏi thầy. Chúc các em học tốt!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(HNO_3 \longrightarrow H^+ + NO_3^-\)
\(KOH \longrightarrow K^+ + OH^-\)
\(Ba(OH)_2 \longrightarrow Ba^{2+} + 2OH^-\)
\(FeCl_3 \longrightarrow Fe^{3+} + 3Cl^-\)
\(CuSO_4 \longrightarrow Cu^{2+} + SO_4^{2-}\)
\(Al_2(SO_4)_3 \longrightarrow 2Al^{3+} + 3SO_4^{2-}\)
\(Mg(NO_3)_2 \longrightarrow Mg^{2+} + 2NO_3^-\)
\(K_2SO_4 \longrightarrow 2K^+ + SO_4^{2-}\)
\(FeSO_4 \longrightarrow Fe^{2+} + SO_4^{2-}\)
\(Pb(NO_3)_2 \longrightarrow Pb^{2+} + 2NO_3^-\)
\(Na_3PO_4 \longrightarrow 3Na^+ + PO_4^{3-}\)
\(HClO \rightleftharpoons H^+ + ClO^-\)
\(KClO_3 \longrightarrow K^+ + ClO_3^-\)
\((NH_4)_2SO_4 \longrightarrow 2NH_4^+ + SO_4^{2-}\)
\(NaHCO_3 \longrightarrow Na^+ + HCO_3^-\)
\(HCO_3^- \rightleftharpoons H^+ + CO_3^{2-}\)
\(K_2SO_3 \longrightarrow 2K^+ + SO_3^{2-}\)
\(CH_3COONa \longrightarrow CH_3COO^- + Na^+\)
\(CaBr_2 \longrightarrow Ca^+ + 2Br^-\)
\(KHSO_4 \longrightarrow K^+ + HSO_4^-\)
\(HSO_4^- \rightleftharpoons H^+ + SO_4^{2-}\)
\(HCN \rightleftharpoons H^+ + CN^-\)
\(K_2CrO_4 \longrightarrow 2K^+ + CrO_4^{2-}\)
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(HNO_3 \rightarrow H^+ + NO_3^-\)
\(KOH \rightarrow K^+ + OH^-\)
\(Ba(OH)_2 \rightarrow Ba^{2+} + 2OH^-\)
\(FeCl_3 \rightarrow Fe^{3+} + 3Cl^-\)
\(CuSO_4 \rightarrow Cu^{2+} + SO_4^{2-}\)
\(Al_2(SO_4)_3 \rightarrow Al^{3+} + 3SO_4^{2-}\)
\(Mg(NO_3)_2 \rightarrow Mg^{2+} + 2NO_3^-\)
\(K_2SO_4 \rightarrow 2K^+ + SO_4^{2-}\)
\(FeSO_4 \rightarrow Fe^{2+} + SO_4^{2-}\)
\(Pb(NO_3)_2 \rightarrow Pb^{2+} + 2NO_3^-\)
\(Na_3PO_4 \rightarrow 3Na^+ PO_4^{3-}\)
\(HClO \rightarrow H^+ + ClO^-\)
\(KClO_3 \rightarrow K^+ + ClO_3^-\)
\((NH_4)_2SO_4 \rightarrow 2NH_4^+ + SO_4^{2-}\)
\(NaHCO_3 \rightarrow Na^+ + HCO_3^-\)
\(HCO_3^- \rightarrow H^+ + CO_3^{2-}\)
\(K_2SO_3 \rightarrow 2K^+ + SO_3^{2-}\)
\(CH_3COONa \rightarrow CH_3COO^- + Na^+\)
\(CaBr_2 \rightarrow Ca^{2+} + 2Br^-\)
\(KHSO_4 \rightarrow K^+ + HSO_4^-\)
\(HSO_4^- \rightarrow H^+ + SO_4^{2-}\)
\(HCN \rightarrow H^+ + CN^-\)
\(Ba(OH)_2 \rightarrow Ba^{2+} + 2OH^-\)
\(K_2CrO_4 \rightarrow 2K^+ + CrO_4^{2-}\)