Viết phương trình hóa học cho chuỗi phản ứng sau:
a) hexan ra butan ra etilen ra…
a) hexan ra butan ra etilen ra etyl clorua ra etilen ra PE
b) C3h7oh ra c3h6 ra c3h8 ra c2h4 ra c2h4(oh)2
Chúng ta sẽ bắt đầu với chuỗi phản ứng đầu tiên.
a) hexan → butan → etilen → etyl clorua → etilen → PE
Đây là một chuỗi phản ứng thể hiện sự chuyển hóa qua lại giữa các hợp chất hữu cơ quen thuộc. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước một nhé.
Bước 1: hexan → butan
Phản ứng này là phản ứng nhiệt phân (cracking) ankan. Từ một ankan mạch dài (hexan, \(C_6H_{14}\)), chúng ta có thể nhiệt phân để thu được các ankan và anken có mạch cacbon ngắn hơn. Để thu được butan (\(C_4H_{10}\)), sản phẩm còn lại phải là etilen (\(C_2H_4\)).
Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao và xúc tác (thường là \(Al_2O_3/SiO_2\)).
(Hexan) (Butan) (Etilen)
Giải thích: Đây là phản ứng cắt mạch cacbon, một phương pháp quan trọng để điều chế các hiđrocacbon nhỏ hơn từ các hiđrocacbon lớn trong công nghiệp dầu mỏ.
Bước 2: butan → etilen
Để chuyển từ butan (\(C_4H_{10}\)) sang etilen (\(C_2H_4\)), chúng ta tiếp tục sử dụng phản ứng nhiệt phân (cracking). Butan có thể nhiệt phân để tạo ra etilen và etan (\(C_2H_6\)).
Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao và xúc tác.
(Butan) (Etilen) (Etan)
Giải thích: Tương tự như phản ứng cracking hexan, butan cũng có thể bị phân hủy thành các phân tử nhỏ hơn.
Bước 3: etilen → etyl clorua
Từ etilen (\(C_2H_4\)) muốn điều chế etyl clorua (\(C_2H_5Cl\)), chúng ta dùng phản ứng cộng hiđro halogenua vào liên kết đôi của anken.
Điều kiện phản ứng: không cần điều kiện đặc biệt, phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thường.
(Etilen) (Hiđro clorua) (Etyl clorua)
Giải thích: Phản ứng này là một phản ứng cộng điển hình của anken, tuân theo quy tắc cộng Markovnikov nếu hiđro halogenua không đối xứng và anken không đối xứng. Tuy nhiên, với etilen đối xứng, sản phẩm chỉ có một loại.
Bước 4: etyl clorua → etilen
Đây là phản ứng ngược lại với phản ứng trước, từ etyl clorua (\(C_2H_5Cl\)) điều chế lại etilen (\(C_2H_4\)). Phản ứng này là phản ứng tách hiđro halogenua.
Điều kiện phản ứng: đun nóng với dung dịch kiềm trong ancol (cồn). Dung dịch kiềm trong nước sẽ ưu tiên phản ứng thế.
(Etyl clorua) (Kali hiđroxit) (Etilen)
Giải thích: Phản ứng tách HX từ dẫn xuất halogen là một phản ứng đặc trưng để điều chế anken. Chất xúc tác ancol giúp tạo môi trường phù hợp cho phản ứng tách thay vì thế.
Bước 5: etilen → PE
Từ etilen (\(C_2H_4\)) tạo ra PE (polietilen) là phản ứng trùng hợp anken. Các phân tử etilen nối tiếp nhau tạo thành chuỗi polyme dài.
Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao, áp suất cao và xúc tác.
(Etilen) (Polietilen)
Giải thích: Phản ứng trùng hợp là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monome) thành một phân tử lớn (polyme) dưới tác dụng của nhiệt độ, áp suất và xúc tác.
Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang chuỗi phản ứng thứ hai.
b) C3h7oh → c3h6 → c3h8 → c2h4 → c2h4(oh)2
Chuỗi này bao gồm các phản ứng của ancol, anken và ankan, cũng rất thú vị đấy các em.
Bước 1: C3h7oh → c3h6
Để chuyển từ propanol (\(C_3H_7OH\)) sang propen (\(C_3H_6\)), chúng ta thực hiện phản ứng tách nước (đề hiđrat hóa) của ancol.
Điều kiện phản ứng: axit sunfuric đặc làm xúc tác và đun nóng đến \(170^\circ C\).
(Propan-1-ol) (Propen)
Giải thích: Ở nhiệt độ \(170^\circ C\), axit sunfuric đặc có vai trò hút nước, thúc đẩy quá trình tách nước nội phân tử từ ancol để tạo thành anken.
Bước 2: c3h6 → c3h8
Từ propen (\(C_3H_6\)) sang propan (\(C_3H_8\)), chúng ta thực hiện phản ứng cộng hiđro vào liên kết đôi của anken. Phản ứng này còn gọi là hiđro hóa.
Điều kiện phản ứng: khí hiđro, xúc tác niken (hoặc palađi, platin) và đun nóng.
(Propen) (Hiđro) (Propan)
Giải thích: Phản ứng hiđro hóa làm bão hòa liên kết đôi, chuyển anken thành ankan tương ứng.
Bước 3: c3h8 → c2h4
Từ propan (\(C_3H_8\)) điều chế etilen (\(C_2H_4\)), chúng ta lại dùng phản ứng nhiệt phân (cracking). Propan có thể bị nhiệt phân để tạo ra etilen và metan (\(CH_4\)).
Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao và xúc tác.
(Propan) (Etilen) (Metan)
Giải thích: Đây là một ví dụ khác về phản ứng cracking, giúp chuyển đổi ankan mạch ngắn thành anken và ankan có số nguyên tử cacbon nhỏ hơn.
Bước 4: c2h4 → c2h4(oh)2
Để chuyển etilen (\(C_2H_4\)) thành etylen glicol (\(C_2H_4(OH)_2\) hay \(HO-CH_2-CH_2-OH\)), chúng ta sử dụng phản ứng oxi hóa bởi dung dịch kali pemanganat loãng và lạnh. Đây còn được gọi là phản ứng Baeyer, dùng để nhận biết liên kết bội trong hợp chất hữu cơ.
Điều kiện phản ứng: dung dịch \(KMnO_4\) loãng, lạnh.
(Etilen) (Etylen glicol)
Giải thích: Phản ứng này là phản ứng oxi hóa cắt mạch không hoàn toàn, tạo ra diol. Dung dịch kali pemanganat bị mất màu tím, đồng thời xuất hiện kết tủa mangan đioxit màu nâu đen, là dấu hiệu nhận biết anken.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách viết phương trình và hiểu rõ bản chất của từng phản ứng. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để củng cố kiến thức nhé! Chúc các em học tốt!
a)
\({C_6}{H_{14}}\xrightarrow{{{t^o},xt}}{C_4}{H_{10}} + {C_2}{H_4}\)
\({C_2}{H_4} + HCl\xrightarrow{{}}{C_2}{H_5}Cl\)
\({C_2}{H_5}Cl + KOH\xrightarrow{{ancol}}{C_2}{H_4} + KCl + {H_2}O\)
\(n{C_2}{H_4}\xrightarrow{{{t^o},xt}}{({C_2}{H_4})_n}\)
b)
\({C_3}{H_7}OH\xrightarrow{{{H_2}S{O_4},{t^o}}}{C_3}{H_6} + {H_2}O\)
\({C_3}{H_6} + {H_2}\xrightarrow{{Ni,{t^i}}}{C_3}{H_8}\)
\({C_3}{H_8}\xrightarrow{{{t^o},xt}}{C_2}{H_4} + C{H_4}\)
\(3{C_2}{H_4} + 2KMn{O_4} + 4{H_2}O\xrightarrow{{t^o}}3{C_2}{H_4}{(OH)_2} + 2KOH + 2Mn{O_2}\)
Bạn xem hình