we are… the raw sewage is pumped directly into the sea
A worried B worry C wor…
A worried B worry C worrying D be worry
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài rất hay, thường gặp trong các đề kiểm tra, giúp các em củng cố kiến thức về phân từ đóng vai trò như tính từ.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Phân tích đề bài và các lựa chọn:
Đề bài cho một câu chưa hoàn chỉnh: “we are… the raw sewage is pumped directly into the sea” và yêu cầu chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
Các lựa chọn là:
A worried
B worry
C worrying
D be worry
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và loại từ cần điền.
* Chúng ta có cụm “we are…”. Sau động từ “to be” (are), chúng ta thường dùng một tính từ (adjective) hoặc một phân từ (participle) đóng vai trò như tính từ để mô tả chủ ngữ “we”.
* Phần sau dấu ba chấm là “the raw sewage is pumped directly into the sea” (nước thải thô được bơm thẳng ra biển). Đây là một mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc tình huống gây ra cảm xúc.
Bước 2: Loại bỏ các phương án sai rõ ràng.
Chúng ta sẽ xét từng phương án:
* B worry: “worry” là một động từ (nghĩa là lo lắng) hoặc danh từ (sự lo lắng). Chúng ta không thể nói “we are worry” (Chúng tôi là sự lo lắng) hay “we are (động từ) worry” (cấu trúc không đúng). Vì vậy, B là sai.
* D be worry: Đây là một cấu trúc hoàn toàn không đúng ngữ pháp. Chúng ta không bao giờ dùng “be” sau “are” như vậy, và “worry” ở đây cũng không đúng dạng. Vì vậy, D là sai.
Vậy, chúng ta chỉ còn lại hai phương án cần xem xét kỹ là A worried và C worrying. Đây là dạng bài tập phân biệt giữa phân từ quá khứ (V-ed) và phân từ hiện tại (V-ing) khi chúng đóng vai trò như tính từ mô tả cảm xúc.
Bước 3: Phân biệt “worried” và “worrying”.
Đây là phần kiến thức trọng tâm của bài tập này, các em cần nắm thật chắc nhé!
Trong tiếng Anh, với các động từ chỉ cảm xúc (ví dụ: worry, bore, interest, excite, surprise…), khi tạo thành tính từ:
* Phân từ -ed (ví dụ: worried): Dùng để mô tả cảm xúc của người hoặc vật chịu tác động. Nó nói lên ai đó/cái gì đó cảm thấy như thế nào.
* Ví dụ: “I am worried.” (Tôi cảm thấy lo lắng.)
* Ví dụ: “He was bored with the lecture.” (Anh ấy cảm thấy buồn chán với bài giảng.)
* Ví dụ: “The children were very excited about the trip.” (Những đứa trẻ rất hào hứng về chuyến đi.)
* Phân từ -ing (ví dụ: worrying): Dùng để mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc, tức là nói lên ai đó/cái gì đó có đặc điểm gì khiến người khác có cảm xúc đó.
* Ví dụ: “The news was very worrying.” (Tin tức đó rất đáng lo ngại/gây ra sự lo lắng.)
* Ví dụ: “The lecture was very boring.” (Bài giảng đó rất buồn chán/gây ra sự buồn chán.)
* Ví dụ: “That was an exciting game.” (Đó là một trận đấu hấp dẫn/gây ra sự hào hứng.)
Bước 4: Áp dụng vào ngữ cảnh cụ thể của câu.
Trong câu “we are… the raw sewage is pumped directly into the sea”:
* Chủ ngữ “we” (chúng tôi) là người, là đối tượng cảm nhận cảm xúc.
* “the raw sewage is pumped directly into the sea” là tình huống, là nguyên nhân gây ra cảm xúc.
Vì “we” là người cảm thấy cảm xúc, chúng ta cần dùng phân từ -ed. “We are worried” có nghĩa là “Chúng tôi cảm thấy lo lắng”.
Nếu chúng ta chọn “worrying” (C), câu sẽ có nghĩa là “Chúng tôi là người gây ra sự lo lắng (cho người khác)”, điều này không phù hợp với ngữ cảnh là “nước thải thô được bơm ra biển” là nguyên nhân của sự lo lắng.
Do đó, “we are worried” là lựa chọn đúng nhất để diễn tả rằng “chúng tôi lo lắng” về việc nước thải được bơm ra biển.
Kết luận:
Đáp án chính xác là A worried.
Lời khuyên thêm:
Các em hãy ghi nhớ quy tắc phân biệt -ed và -ing khi chúng là tính từ mô tả cảm xúc nhé. Rất nhiều động từ chỉ cảm xúc áp dụng quy tắc này (bored/boring, interested/interesting, excited/exciting, tired/tiring, surprised/surprising, annoyed/annoying…). Thực hành nhiều bài tập dạng này sẽ giúp các em nắm vững hơn!
Chúc các em học tốt!
Đáp án :
\(A\).worried
\(-\) Vì có tobe : are
\(->\) Tobe + adj
\(-\) Dịch : Chúng tôi lo lắng về nước thải chưa qua xử lí được đổ thẳng xuống biển .
\(A\)nswer : \(A\)
\(-\) Trước có tobe “are”
\(->\) Chỗ trống cần \(1\) tính từ
\(-\) Chủ ngữ là “we”, đang tự cảm thấy “worry” \(->\) Dùng adj-ed
\(->\) Worried (adj) : Lo lắng
\(-\) Dịch : Chúng tôi lo lắng về nước thải chưa qua xử lý được đổ thẳng xuống biển
\(\text{@ TheFallen\)