Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết phương trình tổng quát của pha sáng, pha tối và quang hợp

Viết phương trình tổng quát của pha sáng, pha tối và quang hợp

Viết phương trình tổng quát của pha sáng, pha tối và quang hợp
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học Sinh học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một nội dung vô cùng quan trọng, đó là viết phương trình tổng quát của các giai đoạn trong quá trình quang hợp.

Để làm được điều này, chúng ta cần nắm vững kiến thức về hai pha của quang hợp: pha sáng và pha tối. Mỗi pha có những phản ứng hóa học đặc trưng, và khi kết hợp lại, chúng sẽ tạo nên phương trình tổng quát cho toàn bộ quá trình quang hợp.

Chúng ta sẽ đi qua từng bước một nhé!

Bước 1: Xác định nguyên liệu và sản phẩm của pha sáng.

Pha sáng còn được gọi là pha phụ thuộc ánh sáng. Như tên gọi của nó, pha này cần có ánh sáng để diễn ra. Nguyên liệu chính của pha sáng là nước (H₂O) và năng lượng ánh sáng. Sản phẩm của pha sáng bao gồm ATP (đơn vị năng lượng cung cấp cho tế bào), NADPH (chất khử mạnh) và khí oxi (O₂), được giải phóng ra môi trường.

Lý do áp dụng: Chúng ta xác định nguyên liệu và sản phẩm dựa trên các phản ứng hóa học đã được nghiên cứu và chứng minh về vai trò của nước, ánh sáng trong việc tạo ra ATP, NADPH và giải phóng oxi trong giai đoạn đầu tiên của quang hợp, diễn ra tại màng tilacoit của lục lạp.

Phương trình tổng quát của pha sáng:

12 H₂O + Năng lượng ánh sáng → 6 O₂ + ATP + NADPH

Bước 2: Xác định nguyên liệu và sản phẩm của pha tối.

Pha tối còn được gọi là chu trình Canvin, là pha không trực tiếp phụ thuộc vào ánh sáng nhưng sử dụng sản phẩm của pha sáng. Nguyên liệu chính của pha tối là khí cacbonic (CO₂) và các sản phẩm năng lượng (ATP, NADPH) từ pha sáng. Sản phẩm chính của pha tối là các hợp chất hữu cơ, chủ yếu là glucose (C₆H₁₂O₆), và các chất nhận CO₂ ban đầu được tái tạo.

Lý do áp dụng: Pha tối diễn ra trong chất nền (stroma) của lục lạp, nơi CO₂ được cố định và khử để tổng hợp cacbonhidrat. Quá trình này cần năng lượng ATP và sức khử NADPH từ pha sáng để thực hiện các phản ứng sinh hóa phức tạp.

Phương trình tổng quát của pha tối (trong đó ATP và NADPH được sử dụng):

6 CO₂ + ATP + NADPH → C₆H₁₂O₆ + Các chất nhận CO₂ ban đầu + NADP⁺ + ADP + Pi

Bước 3: Viết phương trình tổng quát của quá trình quang hợp.

Quang hợp là quá trình tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ (CO₂ và nước) dưới tác động của ánh sáng và nhờ có chất diệp lục. Phương trình tổng quát của quang hợp là sự kết hợp của cả pha sáng và pha tối, loại bỏ các chất trung gian được tạo ra ở pha này và sử dụng ở pha kia.

Để có phương trình tổng quát, chúng ta sẽ cộng phương trình pha sáng và phương trình pha tối lại, sau đó rút gọn các chất bị tiêu hao và tạo ra ở cả hai pha.

Chúng ta sẽ xem xét lại pha sáng:
12 H₂O → 6 O₂ + ATP + NADPH

Và pha tối:
6 CO₂ + ATP + NADPH → C₆H₁₂O₆ + NADP⁺ + ADP + Pi

Khi cộng hai phương trình này lại, ta thấy ATP và NADPH được tạo ra ở pha sáng và tiêu thụ ở pha tối. Chúng ta sẽ rút gọn chúng. Đồng thời, ta cũng cần cân bằng số phân tử nước tham gia vào quá trình quang hợp. Tuy phương trình pha sáng cho thấy 12 phân tử nước tham gia, nhưng trong quá trình tổng hợp cacbonhidrat, một số phân tử nước cũng được tạo ra. Tuy nhiên, để đơn giản và thể hiện nguyên liệu đầu vào chính, chúng ta thường biểu diễn phương trình tổng quát như sau:

Cộng hai phương trình và cân bằng:

Nguyên liệu ban đầu: 12 H₂O + 6 CO₂
Sản phẩm cuối cùng: 6 O₂ + C₆H₁₂O₆

Phương trình tổng quát của quang hợp:

6 CO₂ + 12 H₂O –(Ánh sáng, Diệp lục)–> C₆H₁₂O₆ + 6 O₂ + 6 H₂O

Chúng ta có thể tiếp tục rút gọn thêm phương trình này bằng cách loại bỏ 6 phân tử nước ở cả hai vế, vì thực tế nước vừa là nguyên liệu vừa là sản phẩm. Tuy nhiên, cách viết trên thể hiện rõ hơn vai trò của nước. Một cách biểu diễn khác, phổ biến hơn và thể hiện nguyên liệu thực tế cần thiết để tạo ra một phân tử glucose là:

6 CO₂ + 6 H₂O –(Ánh sáng, Diệp lục)–> C₆H₁₂O₆ + 6 O₂

Lý do áp dụng: Phương trình tổng quát của quang hợp tóm lược toàn bộ quá trình, chỉ ra các chất vô cơ ban đầu (CO₂ và H₂O) được chuyển hóa thành chất hữu cơ (glucose) và khí oxi, dưới sự tác động của năng lượng ánh sáng và vai trò xúc tác của diệp lục.

Như vậy, chúng ta đã hoàn thành việc viết phương trình tổng quát cho pha sáng, pha tối và toàn bộ quá trình quang hợp. Hy vọng rằng với những giải thích chi tiết này, các em sẽ hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của quá trình quang hợp, một quá trình vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Phương trình pha sáng:

\(12H_2O + 12NADP+  18ADP + 18Pv  \to  12NADPH_2 + 18ATP + 6O2\)

Phương trình pha tối:

\(6CO_2 + 12NADPH_2 + 18ATP  \to  C_6H_{12}O_{6} + 6H_2O + 12NADP+  +  18ADP + 18Pv\)

Phương trình chung:

\(6CO_2  +  12H_2O \to C_6H_{12}O_6  +  6H_2O  +  6O_2\)

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án:

PT pha sáng: 

12H2O +12NADP+ 18ADP+ 18Pv→12NADPH2 +18ATP + 6O2

PT pha tối: 

6O2+18ATP+ 12NADPH2→C6H12O6 + 6H2O + 12NADP+ 18ADP + 18Pv

PT quang hợp: 

6CO2+ 12H2O→C6H12O6+ 6H2O+ 6O2

 

Trả lời bởi: haimapmon

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo