Viết pt phân tử và pt ion rút gọn của các phản ứng sau:
a)Pb(NO3)2+ ? ——>…
a)Pb(NO3)2+ ? ——> PbS + ?
b)MaCl2+ ? ——-> AgCl + ?
c)FeSO4 + ?——> K2SO4+ ?
d)KHCO3 + ? ——->? + CO2 + ?
Chúng ta sẽ đi vào từng phản ứng một cách chi tiết nhé!
A. Phản ứng a): Pb(NO3)2 + ? ——> PbS + ?
1. Phân tích phản ứng và xác định chất tham gia, sản phẩm:
– Chúng ta có chất phản ứng là Pb(NO3)2 (chì(II) nitrat) và một sản phẩm là PbS (chì(II) sunfua).
– Pb(NO3)2 là một muối nitrat, tan tốt trong nước.
– PbS là chì(II) sunfua, là chất rắn không tan (kết tủa màu đen). Sự hình thành kết tủa này là dấu hiệu nhận biết phản ứng xảy ra.
– Đây là phản ứng trao đổi ion. Để tạo thành PbS, chúng ta cần một nguồn ion Pb2+ (đã có từ Pb(NO3)2) và một nguồn ion S2-.
– Ion còn lại từ Pb(NO3)2 là NO3–. Ion còn lại từ chất phản ứng thêm vào sẽ kết hợp với NO3– để tạo thành sản phẩm thứ hai, thường là muối tan.
– Các muối sunfua tan tốt trong nước thường là sunfua của kim loại kiềm (Na2S, K2S) hoặc amoni sunfua ((NH4)2S). Chúng ta có thể chọn Na2S.
2. Xác định chất còn thiếu và viết phương trình phân tử:
– Chất tham gia còn thiếu: Na2S (natri sunfua).
– Sản phẩm còn thiếu: NaNO3 (natri nitrat).
– Phương trình phân tử:
Pb(NO3)2 (dung dịch) + Na2S (dung dịch) ——> PbS (rắn) + 2NaNO3 (dung dịch)
3. Viết phương trình ion đầy đủ:
– Phân li các chất điện li mạnh (axit mạnh, bazơ mạnh, muối tan) thành ion. Chất rắn, khí, nước và chất điện li yếu giữ nguyên dạng phân tử.
Pb2+ (dung dịch) + 2NO3– (dung dịch) + 2Na+ (dung dịch) + S2- (dung dịch) ——> PbS (rắn) + 2Na+ (dung dịch) + 2NO3– (dung dịch)
4. Viết phương trình ion rút gọn:
– Gạch bỏ các ion không tham gia trực tiếp vào phản ứng (ion “khán giả”) ở cả hai vế của phương trình ion đầy đủ (ở đây là Na+ và NO3–).
Pb2+ (dung dịch) + S2- (dung dịch) ——> PbS (rắn)
B. Phản ứng b): MgCl2 + ? ——> AgCl + ?
1. Phân tích phản ứng và xác định chất tham gia, sản phẩm:
– Chúng ta có chất phản ứng là MgCl2 (magie clorua) và một sản phẩm là AgCl (bạc clorua).
– MgCl2 là một muối clorua, tan tốt trong nước.
– AgCl là bạc clorua, là chất rắn không tan (kết tủa màu trắng, bị đen ngoài ánh sáng). Sự hình thành kết tủa này là dấu hiệu nhận biết phản ứng xảy ra.
– Đây là phản ứng trao đổi ion. Để tạo thành AgCl, chúng ta cần một nguồn ion Cl– (đã có từ MgCl2) và một nguồn ion Ag+.
– Ion còn lại từ MgCl2 là Mg2+. Ion còn lại từ chất phản ứng thêm vào sẽ kết hợp với Mg2+ để tạo thành sản phẩm thứ hai, thường là muối tan.
– Các muối bạc tan tốt trong nước thường là bạc nitrat (AgNO3).
2. Xác định chất còn thiếu và viết phương trình phân tử:
– Chất tham gia còn thiếu: AgNO3 (bạc nitrat).
– Sản phẩm còn thiếu: Mg(NO3)2 (magie nitrat).
– Phương trình phân tử:
MgCl2 (dung dịch) + 2AgNO3 (dung dịch) ——> 2AgCl (rắn) + Mg(NO3)2 (dung dịch)
3. Viết phương trình ion đầy đủ:
– Phân li các chất điện li mạnh thành ion:
Mg2+ (dung dịch) + 2Cl– (dung dịch) + 2Ag+ (dung dịch) + 2NO3– (dung dịch) ——> 2AgCl (rắn) + Mg2+ (dung dịch) + 2NO3– (dung dịch)
4. Viết phương trình ion rút gọn:
– Gạch bỏ các ion khán giả (Mg2+ và NO3–):
2Ag+ (dung dịch) + 2Cl– (dung dịch) ——> 2AgCl (rắn)
– Rút gọn tỉ lệ:
Ag+ (dung dịch) + Cl– (dung dịch) ——> AgCl (rắn)
C. Phản ứng c): FeSO4 + ? ——> K2SO4 + ?
1. Phân tích phản ứng và xác định chất tham gia, sản phẩm:
– Chúng ta có chất phản ứng là FeSO4 (sắt(II) sunfat) và một sản phẩm là K2SO4 (kali sunfat).
– FeSO4 là một muối sunfat, tan tốt trong nước.
– K2SO4 là một muối sunfat, tan tốt trong nước.
– Đây là phản ứng trao đổi ion. Để phản ứng trao đổi ion xảy ra, sản phẩm phải có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu (thường là nước).
– Ion Fe2+ từ FeSO4 phải kết hợp với ion từ chất tham gia còn thiếu để tạo thành kết tủa hoặc chất điện li yếu.
– Ion K+ từ chất tham gia còn thiếu phải kết hợp với ion SO42- (từ FeSO4) để tạo thành K2SO4.
– Các chất chứa K+ phổ biến như KOH, K2CO3, K3PO4. Trong đó, Fe(OH)2 là kết tủa trắng xanh, FeCO3 là kết tủa trắng, Fe3(PO4)2 là kết tủa. Ta có thể chọn KOH để tạo kết tủa Fe(OH)2.
2. Xác định chất còn thiếu và viết phương trình phân tử:
– Chất tham gia còn thiếu: KOH (kali hiđroxit).
– Sản phẩm còn thiếu: Fe(OH)2 (sắt(II) hiđroxit).
– Phương trình phân tử:
FeSO4 (dung dịch) + 2KOH (dung dịch) ——> Fe(OH)2 (rắn) + K2SO4 (dung dịch)
3. Viết phương trình ion đầy đủ:
– Phân li các chất điện li mạnh thành ion:
Fe2+ (dung dịch) + SO42- (dung dịch) + 2K+ (dung dịch) + 2OH– (dung dịch) ——> Fe(OH)2 (rắn) + 2K+ (dung dịch) + SO42- (dung dịch)
4. Viết phương trình ion rút gọn:
– Gạch bỏ các ion khán giả (K+ và SO42-):
Fe2+ (dung dịch) + 2OH– (dung dịch) ——> Fe(OH)2 (rắn)
D. Phản ứng d): KHCO3 + ? ——> ? + CO2 + ?
1. Phân tích phản ứng và xác định chất tham gia, sản phẩm:
– Chúng ta có chất phản ứng là KHCO3 (kali hiđrocacbonat) và một sản phẩm là CO2 (khí cacbon đioxit).
– KHCO3 là muối hiđrocacbonat, tan tốt trong nước.
– Sự thoát ra khí CO2 khi tác dụng với KHCO3 là dấu hiệu của phản ứng giữa muối hiđrocacbonat với axit.
– Ngoài CO2, phản ứng giữa axit và hiđrocacbonat còn tạo ra nước (H2O).
– Ion K+ từ KHCO3 sẽ kết hợp với gốc axit còn lại để tạo thành muối. Ta có thể chọn axit clohiđric (HCl).
2. Xác định chất còn thiếu và viết phương trình phân tử:
– Chất tham gia còn thiếu: HCl (axit clohiđric).
– Sản phẩm còn thiếu: KCl (kali clorua) và H2O (nước).
– Phương trình phân tử:
KHCO3 (dung dịch) + HCl (dung dịch) ——> KCl (dung dịch) + H2O (lỏng) + CO2 (khí)
3. Viết phương trình ion đầy đủ:
– Phân li các chất điện li mạnh thành ion:
K+ (dung dịch) + HCO3– (dung dịch) + H+ (dung dịch) + Cl– (dung dịch) ——> K+ (dung dịch) + Cl– (dung dịch) + H2O (lỏng) + CO2 (khí)
4. Viết phương trình ion rút gọn:
– Gạch bỏ các ion khán giả (K+ và Cl–):
HCO3– (dung dịch) + H+ (dung dịch) ——> H2O (lỏng) + CO2 (khí)
Hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững cách viết phương trình phân tử và ion rút gọn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
a) Pb(NO3)2 + Na2S ——> PbS↓ + 2NaNO3
ion rút gọn: Pb2+ + S2- → PbS↓
b) MgCl2 + 2AgNO3 ——-> 2AgCl↓ + Mg(NO3)2
ion rút gọn: Cl- + Ag+ → AgCl↓
c) FeSO4 + 2KOH —–> K2SO4+ Fe(OH)2↓
ion rút gọn: Fe2+ + 2OH- → Fe(OH)2↓
d) KHCO3 + HCl ——-> KCl + CO2↑ + H2O
ion rút gọn: HCO3- + H+ → CO2 + H2O
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\[\begin{array}{l}
a)Pb{(N{O_3})_2} + N{a_2}S \to PbS \downarrow + 2NaN{O_3}\\
P{b^{2 + }} + {S^{2\_}} \to PbS \downarrow \\
b)\\
MaC{l_2} + 2AgN{O_3} \to 2AgCl \downarrow + Ma{(N{O_3})_2}\\
C{l^ – } + A{g^ + } \to AgCl \downarrow \\
c)\\
FeS{O_4} + 2KOH \to {K_2}S{O_4} + Fe{(OH)_2} \downarrow \\
F{e^{2 + }} + O{H^ – } \to Fe{(OH)_2} \downarrow \\
d)KHC{O_3} + HCl \to KCl + C{O_2} \uparrow + {H_2}O\\
HC{O_3}^ – + {H^ + } \to C{O_2} + {H_2}O
\end{array}\]