Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết PTHH biểu diễn sự chuyển hoá sau S—>H2S—>NA2S—>Pbs

Viết PTHH biểu diễn sự chuyển hoá sau
S—>H2S—>NA2S—>Pbs

Viết PTHH biểu diễn sự chuyển hoá sau
S—>H2S—>NA2S—>Pbs
Hỏi bởi: Lap Lap
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập chuyển hóa hóa học rất thú vị, giúp củng cố kiến thức về các hợp chất của lưu huỳnh và các loại phản ứng.

Chúng ta cần viết các phương trình hóa học biểu diễn chuỗi chuyển hóa sau: S—>H2S—>Na2S—>PbS

Thầy sẽ hướng dẫn các em giải quyết bài tập này một cách chi tiết, từng bước một nhé!

Bước 1: Chuyển hóa từ Lưu huỳnh (S) thành Hiđro sunfua (H2S)

Để chuyển lưu huỳnh (S) thành hiđro sunfua (H2S), chúng ta có thể cho lưu huỳnh tác dụng trực tiếp với khí hiđro (H2) ở nhiệt độ cao. Đây là một phản ứng hóa hợp, trong đó hai chất đơn chất tác dụng với nhau tạo thành một hợp chất.

Phương trình hóa học:

\[\text{S} + \text{H}_{2} \xrightarrow{\text{t}^\circ} \text{H}_{2}\text{S}\]

Giải thích:

Trong phản ứng này, nguyên tử lưu huỳnh kết hợp với phân tử hiđro dưới tác dụng của nhiệt độ để tạo thành khí hiđro sunfua. Khí hiđro sunfua là một chất khí không màu, có mùi trứng thối rất đặc trưng và độc.

Bước 2: Chuyển hóa từ Hiđro sunfua (H2S) thành Natri sunfua (Na2S)

Hiđro sunfua (H2S) là một axit yếu (axit sunfuhiđric). Vì vậy, để chuyển hóa nó thành muối natri sunfua (Na2S), chúng ta có thể cho H2S tác dụng với một bazơ mạnh như natri hiđroxit (NaOH). Đây là một phản ứng trung hòa, tạo thành muối và nước.

Phương trình hóa học:

\[\text{H}_{2}\text{S} + 2\text{NaOH} \rightarrow \text{Na}_{2}\text{S} + 2\text{H}_{2}\text{O}\]

Giải thích:

Trong phản ứng này, hai nguyên tử hiđro trong H2S được thay thế bởi hai nguyên tử natri, tạo thành muối natri sunfua (Na2S) và nước (H2O). Natri sunfua là một muối tan trong nước.

Bước 3: Chuyển hóa từ Natri sunfua (Na2S) thành Chì(II) sunfua (PbS)

Để chuyển hóa natri sunfua (Na2S) thành chì(II) sunfua (PbS), chúng ta cần thực hiện một phản ứng trao đổi (phản ứng thế hai lần). Chì(II) sunfua (PbS) là một chất kết tủa màu đen không tan. Để tạo ra chất kết tủa này, chúng ta sẽ cho dung dịch natri sunfua tác dụng với một dung dịch muối chì(II) tan, ví dụ như chì(II) nitrat (Pb(NO3)2).

Phương trình hóa học:

\[\text{Na}_{2}\text{S} + \text{Pb(NO}_{3}\text{)}_{2} \rightarrow \text{PbS} \downarrow + 2\text{NaNO}_{3}\]

Giải thích:

Phản ứng này xảy ra vì sản phẩm tạo thành có chì(II) sunfua (PbS) là chất kết tủa màu đen không tan trong nước. Natri nitrat (NaNO3) là một muối tan. Phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi có chất kết tủa, chất khí bay hơi hoặc nước được tạo thành.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành chuỗi chuyển hóa với đầy đủ các phương trình hóa học và giải thích chi tiết. Các em nhớ ôn tập kỹ về tính chất của lưu huỳnh, H2S và các loại phản ứng hóa học cơ bản nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

S+H2–>H2S

H2S+2NaOH–>Na2S+2H2O

Na2S+Pb–>PbS+2Na

Giải thích các bước giải:

Trả lời bởi: Kienbua Lehuutrung
▲ 1

Đáp án:

S+H2->H2S

H2S+2NaOH->Na2S+2H2O

Na2S+PbSO4->Na2SO4+PbS

Giải thích các bước giải:

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo