Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết pthh và gọi tên các sản phẩm hữu cơ tạo thành 1)Đun propan-2-ol với H2So4 đ…

Viết pthh và gọi tên các sản phẩm hữu cơ tạo thành
1)Đun propan-2-ol với H2So4 đ…

Viết pthh và gọi tên các sản phẩm hữu cơ tạo thành
1)Đun propan-2-ol với H2So4 đặc 140 độ
2) Metanol tác dụng H2SO4 đặc
3)Propan-2-ol tác dụng KBr và H2SO4 đun nóng
4)Ancol isoamylic tác dụng với H2SO4 đặc 180 độ
Hỏi bởi: fgwkjegwk
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh thân mến của lớp Hóa 11! Cô rất vui được cùng các em khám phá những kiến thức thú vị về hóa học hữu cơ. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập về phản ứng của ancol, bám sát theo Sách giáo khoa nhé.

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.

1) Đun propan-2-ol với H₂SO₄ đặc ở 140°C

Đây là một phản ứng đặc trưng của ancol đa chức trong môi trường axit mạnh và nhiệt độ thích hợp.

Bước 1: Xác định cấu trúc và loại ancol.
Propan-2-ol có công thức cấu tạo là CH₃-CH(OH)-CH₃. Đây là một ancol bậc hai.

Bước 2: Xem xét điều kiện phản ứng.
H₂SO₄ đặc và nhiệt độ 140°C là điều kiện để xảy ra phản ứng tách nước nội phân tử, tạo ra anken.

Bước 3: Viết phương trình phản ứng.
Khi đun propan-2-ol với H₂SO₄ đặc ở 140°C, phân tử nước sẽ tách ra khỏi phân tử ancol. Nguyên tử hidro ở cacbon bên cạnh nhóm -OH và nhóm -OH sẽ tách ra.
CH₃-CH(OH)-CH₃ <--(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃-CH=CH₂ + H₂O

Bước 4: Gọi tên sản phẩm hữu cơ.
Sản phẩm hữu cơ thu được là CH₃-CH=CH₂.
Đây là một anken có 3 nguyên tử cacbon, với liên kết đôi nằm giữa cacbon số 1 và số 2. Tên gọi theo danh pháp IUPAC là propen.

Tóm lại:
Phương trình phản ứng: CH₃-CH(OH)-CH₃ <--(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃-CH=CH₂ + H₂O
Tên sản phẩm hữu cơ: Propen

Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu hỏi thứ hai.

2) Metanol tác dụng với H₂SO₄ đặc

Phản ứng này khá đặc biệt và phụ thuộc vào nhiệt độ. Tuy nhiên, nếu chỉ nói “tác dụng với H₂SO₄ đặc” mà không nêu rõ nhiệt độ, chúng ta cần xem xét các khả năng. Theo Sách giáo khoa lớp 11, khi metanol (một ancol đơn chức) tác dụng với H₂SO₄ đặc ở nhiệt độ cao (khoảng 170°C) sẽ xảy ra phản ứng tách nước nội phân tử tạo anken. Nhưng ở nhiệt độ thấp hơn hoặc không có gia nhiệt mạnh, H₂SO₄ đặc có thể đóng vai trò là chất xúc tác, chất hút nước hoặc tham gia vào phản ứng tạo ete.

Tuy nhiên, nếu xét theo khả năng phản ứng của ancol đơn chức với axit mạnh như H₂SO₄ đặc, ở điều kiện đun nóng (thường là trên 140°C), phản ứng chính là tách nước để tạo anken. Với metanol, việc tách nước nội phân tử sẽ không tạo ra anken vì nó chỉ có một nguyên tử cacbon.

Trong trường hợp metanol tác dụng với H₂SO₄ đặc, phản ứng có thể xảy ra theo hai hướng chính tùy thuộc vào nhiệt độ:
* Nếu đun nóng ở nhiệt độ thích hợp (khoảng 140°C), hai phân tử metanol có thể phản ứng với nhau, tách ra một phân tử nước để tạo thành đimetyl ete.
2 CH₃OH <--(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃-O-CH₃ + H₂O
* Nếu nhiệt độ rất cao hoặc có điều kiện khác, có thể có các phản ứng phụ.

Tuy nhiên, đề bài chỉ nêu “tác dụng H₂SO₄ đặc” mà không có nhiệt độ cụ thể. Trong chương trình lớp 11, khi nói về phản ứng tách nước của ancol đơn chức, nếu chỉ có một ancol, phản ứng tách nước nội phân tử để tạo anken chỉ xảy ra với ancol có từ 2 nguyên tử cacbon trở lên. Với metanol, phản ứng tách nước nội phân tử để tạo anken là không thể. Phản ứng tạo ete là khả dĩ hơn ở điều kiện đun nóng nhẹ với H₂SO₄ đặc. Nếu không có gia nhiệt, H₂SO₄ đặc có thể hoạt động như một chất hút nước và proton hóa nhóm -OH.

Xét theo khả năng hình thành sản phẩm hữu cơ bền vững theo chương trình Lớp 11, phản ứng tạo ete là sản phẩm hữu cơ chính khi đun nóng nhẹ.

Bước 1: Xác định cấu trúc và loại ancol.
Metanol có công thức cấu tạo là CH₃OH. Đây là một ancol đơn chức, bậc một.

Bước 2: Xem xét điều kiện phản ứng.
H₂SO₄ đặc có khả năng hút nước và đóng vai trò là xúc tác axit.

Bước 3: Viết phương trình phản ứng.
Ở nhiệt độ khoảng 140°C, hai phân tử metanol sẽ kết hợp với nhau, tách ra một phân tử nước để tạo thành đimetyl ete.
2 CH₃OH <--(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃-O-CH₃ + H₂O

Bước 4: Gọi tên sản phẩm hữu cơ.
Sản phẩm hữu cơ thu được là CH₃-O-CH₃.
Đây là một ete có hai nhóm metyl gắn vào nguyên tử oxi. Tên gọi là đimetyl ete.

Lưu ý: Nếu đề bài muốn nhấn mạnh phản ứng xảy ra ở nhiệt độ 170°C, thì đó là phản ứng tách nước của ancol no, đơn chức, mạch hở. Tuy nhiên, metanol chỉ có 1 cacbon nên không thể tạo anken. Phản ứng tạo ete là phản ứng chính cần xét.

Tóm lại:
Phương trình phản ứng: 2 CH₃OH <--(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃-O-CH₃ + H₂O
Tên sản phẩm hữu cơ: Đimetyl ete

Chúng ta tiếp tục với câu hỏi thứ ba.

3) Propan-2-ol tác dụng với KBr và H₂SO₄ đặc, đun nóng

Trong phản ứng này, chúng ta có ancol tác dụng với một muối halogenua (KBr) và một axit mạnh (H₂SO₄ đặc) dưới tác dụng của nhiệt.

Bước 1: Xác định các chất tham gia.
Propan-2-ol là CH₃-CH(OH)-CH₃. KBr là một muối. H₂SO₄ đặc là một axit mạnh.

Bước 2: Phân tích vai trò của các chất.
H₂SO₄ đặc trong trường hợp này có hai vai trò quan trọng:
* Là axit mạnh, nó sẽ proton hóa nhóm -OH của ancol, làm nhóm -OH trở thành một nhóm đi tốt hơn (-OH₂⁺).
* Là chất oxy hóa mạnh, nó có thể phản ứng với KBr để tạo ra HBr.

Bước 3: Phản ứng giữa KBr và H₂SO₄ đặc.
Trước hết, H₂SO₄ đặc sẽ phản ứng với KBr để tạo thành axit bromhidric (HBr).
2 KBr + H₂SO₄ (đặc) –> K₂SO₄ + 2 HBr

Bước 4: Phản ứng của ancol với HBr.
Sau khi HBr được tạo thành, nó sẽ phản ứng với propan-2-ol theo phản ứng thế nhóm -OH bằng nguyên tử halogen.
CH₃-CH(OH)-CH₃ + HBr –> CH₃-CH(Br)-CH₃ + H₂O

Bước 5: Viết phương trình phản ứng tổng thể (nếu có thể kết hợp).
Chúng ta có thể viết phương trình tổng quát dựa trên các bước trên. Lưu ý rằng phản ứng thế halogen vào ancol thường xảy ra tốt hơn với ancol bậc hai và bậc ba.
CH₃-CH(OH)-CH₃ + KBr + H₂SO₄ (đặc, đun nóng) –> CH₃-CH(Br)-CH₃ + K₂SO₄ + H₂O

Tuy nhiên, để rõ ràng về sản phẩm hữu cơ, chúng ta tập trung vào phản ứng thế nhóm OH bằng Br.

Bước 6: Gọi tên sản phẩm hữu cơ.
Sản phẩm hữu cơ thu được là CH₃-CH(Br)-CH₃.
Đây là một dẫn xuất halogen của propan, trong đó nguyên tử brom gắn vào cacbon số 2. Tên gọi là 2-brompropan.

Tóm lại:
Phương trình phản ứng: CH₃-CH(OH)-CH₃ + KBr + H₂SO₄ (đặc, đun nóng) –> CH₃-CH(Br)-CH₃ + K₂SO₄ + H₂O
Tên sản phẩm hữu cơ: 2-brompropan

Cuối cùng, chúng ta đến với câu hỏi thứ tư.

4) Ancol isoamylic tác dụng với H₂SO₄ đặc ở 180°C

Đây là một phản ứng tách nước tương tự như câu 1, nhưng với một ancol có cấu trúc khác và nhiệt độ cao hơn.

Bước 1: Xác định cấu trúc và loại ancol.
Ancol isoamylic là một tên gọi thông thường. Tên gọi theo IUPAC của nó là 3-metylbutan-1-ol.
Công thức cấu tạo: CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₂-OH. Đây là một ancol bậc một.

Bước 2: Xem xét điều kiện phản ứng.
H₂SO₄ đặc và nhiệt độ 180°C là điều kiện để xảy ra phản ứng tách nước nội phân tử tạo ra anken. Nhiệt độ 180°C là nhiệt độ cao, thường dẫn đến phản ứng tách nước.

Bước 3: Viết phương trình phản ứng.
Khi đun ancol isoamylic (3-metylbutan-1-ol) với H₂SO₄ đặc ở 180°C, phân tử nước sẽ tách ra. Nhóm -OH sẽ tách ra, và một nguyên tử hidro sẽ tách ra từ nguyên tử cacbon liền kề.
CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₂-OH <--(H₂SO₄ đặc, 180°C)--> CH₃-CH(CH₃)-CH=CH₂ + H₂O
(Tách H từ cacbon số 2)

Cũng có khả năng tách H từ cacbon số 3, nhưng theo quy tắc Zaitsev, sản phẩm chính thường là anken có nhiều nhánh hoặc có liên kết đôi ở vị trí bên trong mạch. Tuy nhiên, trong trường hợp này, việc tách H từ C2 sẽ tạo ra anken có liên kết đôi ở cuối mạch.
CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₂-OH –> sản phẩm chính là CH₃-CH(CH₃)-CH=CH₂.

Lưu ý: Có thể có phản ứng tạo anken khác nếu H tách ra từ cacbon khác. Tuy nhiên, với ancol bậc 1 và nhiệt độ cao, phản ứng tách nước tạo anken là chính.

Bước 4: Gọi tên sản phẩm hữu cơ.
Sản phẩm hữu cơ thu được là CH₃-CH(CH₃)-CH=CH₂.
Đây là một anken. Mạch chính có 4 nguyên tử cacbon (ankan tương ứng là butan). Liên kết đôi nằm giữa C1 và C2. Có một nhóm metyl gắn vào C3 (theo quy tắc đánh số mạch chính).
Do đó, tên gọi là 3-metylbut-1-en.

Tóm lại:
Phương trình phản ứng: CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₂-OH <--(H₂SO₄ đặc, 180°C)--> CH₃-CH(CH₃)-CH=CH₂ + H₂O
Tên sản phẩm hữu cơ: 3-metylbut-1-en

Các em thấy đấy, mỗi điều kiện phản ứng sẽ dẫn đến những sản phẩm khác nhau. Hiểu rõ vai trò của xúc tác và nhiệt độ là chìa khóa để giải quyết các bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Các phản ứng xảy ra:

1)

\(2C{H_3} – CHOH – C{H_3}\xrightarrow{{{H_2}S{O_4}{{,140}^o}C}}{(C{H_3})_2}CH – O – CH{(C{H_3})_2} + {H_2}O\)

2)

\(2C{H_3}OH\xrightarrow{{{H_2}S{O_4},{t^o}}}C{H_3}OC{H_3}(\dim etyl{\text{ ete) + }}{{\text{H}}_2}O\)

3)

\(C{H_3} – CHOH – C{H_3} + KBr + {H_2}S{O_4}\xrightarrow{{}}C{H_3} – CHBr – C{H_3} (2-brom propan)+ KHS{O_4} + {H_2}O\)

4)

\(C{H_3} – CH(C{H_3}) – C{H_2} – C{H_2} – OH\xrightarrow{{{H_2}S{O_4},{t^o}}}C{H_3} – CH(C{H_3}) – CH = C{H_2}(3 – metyl\;but – 1 – en) + {H_2}O\)

 

Trả lời bởi:
▲ 0

1/ điisopropyl ete 

2/ không có sản phẩm hữu cơ 

3/ isopropyl bromua 

4/ 3-metylbut-1-en

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo