Viết PƯ: Fe + H2SO4 đặc NGUỘI
Cu + H2SO4 đặc NGUỘI
Cu + H2SO4 đặc NGUỘI
Chúng ta sẽ xét hai phản ứng cụ thể:
1. Fe + H2SO4 đặc nguội
2. Cu + H2SO4 đặc nguội
—
Bước 1: Phân tích đề bài và xác định bản chất phản ứng
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại tính chất hóa học của axit sunfuric (H2SO4) đặc. Axit H2SO4 đặc vừa có tính oxi hóa mạnh, vừa có tính háo nước. Khi tác dụng với kim loại, nó đóng vai trò là chất oxi hóa. Tuy nhiên, điều đặc biệt là khi ở trạng thái nguội, H2SO4 đặc có khả năng thụ động hóa một số kim loại.
—
Bước 2: Xét phản ứng Fe + H2SO4 đặc nguội
* Lý thuyết áp dụng:
Khi sắt (Fe) tác dụng với axit sunfuric đặc nguội, Fe bị thụ động hóa. Hiện tượng thụ động hóa là sự tạo thành một lớp màng oxit bền vững trên bề mặt kim loại, ngăn cản kim loại tiếp tục phản ứng với axit.
* Giải thích:
Lớp màng oxit mỏng được hình thành này có thành phần chủ yếu là Fe2O3 hoặc một oxit sắt khác, nó hoạt động như một “lá chắn”, bảo vệ phần kim loại bên trong khỏi bị ăn mòn bởi H2SO4 đặc.
* Kết luận:
Do hiện tượng thụ động hóa, sắt không phản ứng với axit sunfuric đặc nguội.
Do đó, không có phản ứng xảy ra.
—
Bước 3: Xét phản ứng Cu + H2SO4 đặc nguội
* Lý thuyết áp dụng:
Đồng (Cu) là một kim loại đứng sau hiđro trong dãy hoạt động hóa học. Nó không phản ứng với axit sunfuric loãng. Tuy nhiên, khi tác dụng với axit sunfuric đặc, dù là nguội hay nóng, Cu đều thể hiện tính khử và bị oxi hóa bởi H2SO4 đặc (với vai trò là chất oxi hóa).
* Giải thích:
Trong phản ứng này, H2SO4 đặc sẽ oxi hóa Cu lên số oxi hóa cao hơn, thường là Cu(II). Đồng thời, H2SO4 đặc sẽ bị khử. Sản phẩm khử của H2SO4 đặc thường là SO2 (lưu huỳnh đioxit), đôi khi có thể có S hoặc H2S tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và tỉ lệ mol.
* Viết phương trình phản ứng:
Ta cần cân bằng phương trình oxi hóa – khử.
Ta có các quá trình sau:
Quá trình oxi hóa: Cu0 -> Cu+2 + 2e
Quá trình khử: S+6 + 2e -> S+4 (trong SO2)
Hoặc có thể là S+6 + 6e -> S0 (trong S)
Hoặc có thể là S+6 + 8e -> S-2 (trong H2S)
Trong điều kiện tác dụng với Cu, sản phẩm khử chủ yếu của H2SO4 đặc là SO2.
Ta sẽ cân bằng theo sơ đồ phản ứng:
Cu + H2SO4 (đặc) -> CuSO4 + SO2 + H2O
Bây giờ, ta đi cân bằng theo phương pháp thăng bằng electron.
Nhận thấy số electron nhường và nhận bằng nhau (đều là 2e), ta có tỉ lệ là 1:1 cho Cu và H2SO4 tham gia phản ứng oxi hóa-khử.
Cu + 2H2SO4 (đặc) -> CuSO4 + SO2 + 2H2O
Kiểm tra lại các nguyên tố:
Cu: 1 vế trái, 1 vế phải (Đã cân bằng)
S: 2 vế trái, 1 (trong CuSO4) + 1 (trong SO2) = 2 vế phải (Đã cân bằng)
H: 2 2 = 4 vế trái, 2 2 = 4 vế phải (Đã cân bằng)
O: 2 * 4 = 8 vế trái, 4 (trong CuSO4) + 2 (trong SO2) + 2 (trong H2O) = 8 vế phải (Đã cân bằng)
* Phương trình phản ứng hoàn chỉnh:
Cu + 2H2SO4 (đặc) -> CuSO4 + SO2 + 2H2O
—
Tổng kết:
* Phản ứng của Fe với H2SO4 đặc nguội: Không xảy ra do Fe bị thụ động hóa.
* Phản ứng của Cu với H2SO4 đặc nguội: Cu + 2H2SO4 (đặc) -> CuSO4 + SO2 + 2H2O
Các em về nhà ôn lại phần tính chất của H2SO4 đặc và hiện tượng thụ động hóa để nắm vững hơn bài học hôm nay nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Giải thích các bước giải:
\(Fe+H_2SO_{4\ (đ,\ \rm nguội)}\) \(\cancel{\rightarrow}\)
\(Cu+2H_2SO_{4\ (đ,\ \rm nguội)}\to CuSO_4+SO_2+2H_2O\)
PTHH
\(Fe + H_2SO_4đn ->\) Không xảy ra phản ứng
\(Cu + 2H_2SO_4đn -> CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O\)