Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết tên (bẳng tiếng anh) của muối sau : Al2(SO4)3

Viết tên (bẳng tiếng anh) của muối sau : Al2(SO4)3

Viết tên (bẳng tiếng anh) của muối sau : Al2(SO4)3
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập thú vị liên quan đến tên gọi của các hợp chất hóa học. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Bài tập của chúng ta ngày hôm nay là: Viết tên (bằng tiếng Anh) của muối có công thức hóa học là Al₂(SO₄)₃.

Để giải được bài tập này, chúng ta cần vận dụng kiến thức về cách gọi tên các hợp chất vô cơ, đặc biệt là các oxit, axit, bazơ và muối. Bài tập này yêu cầu gọi tên theo tiếng Anh, nên chúng ta sẽ cần nhớ một số thuật ngữ tiếng Anh cơ bản trong hóa học.

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé.

Bước 1: Phân tích công thức hóa học.

Công thức hóa học mà chúng ta có là Al₂(SO₄)₃.

Chúng ta thấy rằng công thức này bao gồm hai phần:
– Ký hiệu hóa học “Al” đại diện cho nguyên tố Nhôm.
– Nhóm nguyên tử “(SO₄)₃” đại diện cho gốc axit Sunfat.

Bước 2: Xác định loại hợp chất.

Dựa vào cấu tạo, hợp chất này có dạng chung là kim loại đứng trước, gốc axit đứng sau. Đây là đặc điểm của một loại hợp chất vô cơ mà chúng ta đã học, đó là muối.

Bước 3: Xác định tên của từng thành phần bằng tiếng Anh.

* Kim loại: Al
Nguyên tố Al có tên tiếng Anh là “Aluminum”.

* Gốc axit: SO₄
Gốc axit SO₄ có tên là “Sulfate” (phiên âm: xun-phai-tơ). Đây là gốc axit có nguồn gốc từ axit Sunfuric (H₂SO₄), có tên tiếng Anh là “Sulfuric acid”.

Bước 4: Ghép tên các thành phần để tạo thành tên muối.

Trong hóa học, cách gọi tên muối thường tuân theo quy tắc: Tên kim loại + Tên gốc axit.
Áp dụng quy tắc này với tên tiếng Anh của các thành phần, chúng ta sẽ có:

Tên kim loại (Aluminum) + Tên gốc axit (Sulfate)

Như vậy, tên tiếng Anh của muối Al₂(SO₄)₃ là Aluminum Sulfate.

Giải thích thêm:
Trong trường hợp này, nguyên tố Nhôm (Al) chỉ có một số oxy hóa phổ biến là +3, nên chúng ta không cần chỉ rõ số oxy hóa của Nhôm trong tên gọi.
Gốc Sunfat (SO₄) là một gốc axit đa nguyên tử và mang điện tích -2. Số lượng gốc SO₄ trong công thức (chỉ số 3 bên ngoài dấu ngoặc) cân bằng điện tích của 2 nguyên tử Nhôm (mỗi nguyên tử Al có điện hóa trị +3, tổng cộng là +6).

Vậy, tên tiếng Anh của muối Al₂(SO₄)₃ là Aluminum Sulfate.

Các em thấy có dễ hiểu không nào? Cứ nhớ nguyên tắc ghép tên kim loại và tên gốc axit, cộng thêm một chút vốn từ tiếng Anh hóa học là chúng ta có thể làm được bài tập này rồi. Cô khen tất cả các em đã chú ý lắng nghe và cố gắng hiểu bài nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(\rm Al_2(SO_4)_3\): Aluminium sulfate.

\(-\) Cách đọc tên muối: Tên kim loại + (hóa trị nếu kim loại đó có nhiều hóa trị) + tên gốc acid.

\(text[#RedSun]\).

 

Trả lời bởi: Ryan Bui
▲ 1

\(Al_2(SO_4)_3:\) Aluminium sulfate

—————————-

\(@\) Cách gọi tên muối:

Tên muối \(=\) Tên nguyên tố đứng đầu \(+\) (hóa trị) \(+\) tên gốc muối

 

Trả lời bởi: Bảo Ín

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo