Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

VII. read the passage about family traditions in Vietnam and decide if the state…

VII. read the passage about family traditions in Vietnam and decide if the state…

VII. read the passage about family traditions in Vietnam and decide if the statements are true (T) or false (F)
Marriage and family are very important in Viet Nam. In the countryside, parents often arrange Marriages; divorce remains uncommon, though is more frequent in cities. In traditional Vietnamese families, roles and rigid. The man of the house is primarily responsible for the family’s economic well-being. Older children help to look after younger siblings. Discipline is viewed as a parental duty.
The woman of the house looks after her parents, husband and children. In rural areas, women also do much agriculture work. Vietnamese women live by the “four virtues”: hard work, beauty, refined speech and excellent conduct
The Vietnamese attach great importance to two traditional family obligations: to care for their parents in their old age and to worship them after death. In each Vietnamese family, there is at least one altar on which there are the pictures of their ancestors. Family members worship their ancestors because they think parents after death will go to live in another world and this altar is the place where the ancestor’ souls
live in. As a result, every day Vietnamese people lay flowers of sometimes fruits on the altar for the belief that those ancestors will enjoy them
1. In traditional Vietnamese families, the man has to support the family
2. children have to share housework with their parents 
3. women in the countryside only look after the families 
4. children have to take care of their parents in their old age and to worship them after death
5. everyday Vietnamese people lay flowers of sometimes fruits on the altar because the believe 
those ancestors will eat the offerings.
Cho mình xin đáp án chi tiết vs ạ (giải thích giúp mình)
Hỏi bởi: phudat
2 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu rất thú vị về truyền thống gia đình ở Việt Nam nhé.

Trước khi đi vào giải bài, cô muốn các em nắm vững một số từ vựng quan trọng trong đoạn văn để chúng ta cùng hiểu bài tốt hơn:

  • arrange Marriages (v): sắp đặt hôn nhân (cha mẹ sắp đặt việc cưới hỏi cho con)
  • uncommon (adj): không phổ biến, hiếm khi xảy ra
  • rigid (adj): cứng nhắc, khắt khe
  • primarily responsible for (adj phrase): chịu trách nhiệm chính về
  • economic well-being (n phrase): sự sung túc về kinh tế, đời sống kinh tế
  • look after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
  • siblings (n): anh chị em ruột
  • Discipline (n): kỷ luật
  • parental duty (n phrase): nghĩa vụ của cha mẹ
  • rural areas (n phrase): vùng nông thôn
  • agriculture work (n phrase): công việc đồng áng, nông nghiệp
  • four virtues (n phrase): tứ đức (trong quan niệm truyền thống của phụ nữ Việt Nam)
  • refined speech (n phrase): lời nói tinh tế, nhã nhặn
  • excellent conduct (n phrase): tư cách, cách ứng xử tốt đẹp
  • attach great importance to (v phrase): coi trọng điều gì
  • obligations (n): nghĩa vụ
  • worship (v): thờ cúng
  • altar (n): bàn thờ
  • ancestors (n): tổ tiên
  • souls (n): linh hồn
  • lay flowers/fruits (v phrase): đặt hoa/quả lên (bàn thờ)
  • enjoy (v): thưởng thức, hưởng thụ (ở đây là về mặt tinh thần)

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một để tìm ra câu trả lời đúng nhé!

1. In traditional Vietnamese families, the man has to support the family

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính: “traditional Vietnamese families”, “man”, “support the family”.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Chúng ta tìm thấy câu này trong đoạn văn: “The man of the house is primarily responsible for the family’s economic well-being.”

Bước 3: So sánh thông tin trong câu hỏi và đoạn văn.

Cụm từ “primarily responsible for the family’s economic well-being” có nghĩa là “chịu trách nhiệm chính về đời sống kinh tế của gia đình”, điều này đồng nghĩa với việc người đàn ông có trách nhiệm chính trong việc “hỗ trợ/nuôi sống gia đình”.

Kết luận: Thông tin này là TRUE (T).

2. children have to share housework with their parents

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính: “children”, “share housework”, “parents”.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Đoạn văn có đề cập đến vai trò của trẻ em: “Older children help to look after younger siblings.” (Trẻ lớn hơn giúp chăm sóc các em nhỏ hơn). Và vai trò của người phụ nữ: “The woman of the house looks after her parents, husband and children.” (Người phụ nữ chăm sóc cha mẹ, chồng và con cái).

Bước 3: So sánh thông tin trong câu hỏi và đoạn văn.

Đoạn văn chỉ nói rằng trẻ lớn hơn giúp “chăm sóc các em nhỏ hơn”, chứ không hề nói rằng trẻ em phải “chia sẻ công việc nhà (housework)” với cha mẹ. Mặc dù trong thực tế có thể có, nhưng theo thông tin trong đoạn văn, chúng ta không tìm thấy sự khẳng định này.

Kết luận: Thông tin này là FALSE (F).

3. women in the countryside only look after the families

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính: “women”, “countryside”, “only look after the families”. Từ “only” (chỉ) là một từ rất quan trọng cần lưu ý.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Chúng ta tìm thấy câu này trong đoạn văn: “The woman of the house looks after her parents, husband and children. In rural areas, women also do much agriculture work.

Bước 3: So sánh thông tin trong câu hỏi và đoạn văn.

Đoạn văn nói rằng phụ nữ ở nông thôn (rural areas) không chỉ chăm sóc gia đình (“looks after her parents, husband and children”) mà họ còn làm rất nhiều công việc đồng áng (“also do much agriculture work”). Từ “only” trong câu hỏi làm cho câu này trở nên sai, vì họ làm nhiều việc hơn là “chỉ” chăm sóc gia đình.

Kết luận: Thông tin này là FALSE (F).

4. children have to take care of their parents in their old age and to worship them after death

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính: “children”, “take care of parents in old age”, “worship them after death”.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Chúng ta tìm thấy câu này trong đoạn văn: “The Vietnamese attach great importance to two traditional family obligations: to care for their parents in their old age and to worship them after death.”

Bước 3: So sánh thông tin trong câu hỏi và đoạn văn.

Đoạn văn nêu rõ hai nghĩa vụ truyền thống quan trọng của người Việt Nam là “chăm sóc cha mẹ khi về già và thờ cúng họ sau khi mất”. Mặc dù đoạn văn dùng cụm từ “The Vietnamese” (Người Việt Nam) chứ không trực tiếp là “children” (con cái), nhưng trong văn hóa gia đình truyền thống, việc chăm sóc cha mẹ già và thờ cúng tổ tiên là nghĩa vụ của con cái (thế hệ sau). Do đó, câu này phản ánh đúng tinh thần của đoạn văn.

Kết luận: Thông tin này là TRUE (T).

5. everyday Vietnamese people lay flowers of sometimes fruits on the altar because the believe those ancestors will eat the offerings.

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính: “lay flowers/fruits on the altar”, “ancestors will eat the offerings”.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Chúng ta tìm thấy câu này trong đoạn văn: “As a result, every day Vietnamese people lay flowers of sometimes fruits on the altar for the belief that those ancestors will enjoy them”

Bước 3: So sánh thông tin trong câu hỏi và đoạn văn.

Câu hỏi nói rằng tổ tiên sẽ “eat” (ăn) các lễ vật, nhưng đoạn văn lại nói rằng tổ tiên sẽ “enjoy” (thưởng thức, hưởng thụ) chúng. “Enjoy” mang nghĩa rộng hơn và thường được hiểu là thưởng thức về mặt tinh thần, chứ không phải ăn một cách vật lý. Sự khác biệt giữa “eat” và “enjoy” làm cho câu này không chính xác.

Kết luận: Thông tin này là FALSE (F).

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu dạng True/False và nắm vững nội dung bài học nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. In traditional Vietnamese families, the man has to support the family.

  • Đáp án: T (True)
  • Giải thích: Trong đoạn văn, có ghi rõ “The man of the house is primarily responsible for the family’s economic well-being”, có nghĩa là người đàn ông chịu trách nhiệm chính về kinh tế của gia đình.

2. Children have to share housework with their parents.

  • Đáp án: T (True)
  • Giải thích: Đoạn văn nói “Older children help to look after younger siblings”, nghĩa là con cái lớn tuổi hơn có nhiệm vụ chăm sóc các em nhỏ, đồng nghĩa với việc họ chia sẻ công việc trong gia đình với cha mẹ.

3. Women in the countryside only look after the families.

  • Đáp án: F (False)
  • Giải thích: Đoạn văn nêu rằng “In rural areas, women also do much agriculture work”, có nghĩa là phụ nữ ở nông thôn không chỉ chăm sóc gia đình mà còn làm nhiều công việc nông nghiệp. Vì vậy, đáp án là sai.

4. Children have to take care of their parents in their old age and to worship them after death.

  • Đáp án: T (True)
  • Giải thích: Đoạn văn có nói “The Vietnamese attach great importance to two traditional family obligations: to care for their parents in their old age and to worship them after death”, tức là con cái có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ khi về già và thờ cúng họ sau khi qua đời.

5. Everyday Vietnamese people lay flowers or sometimes fruits on the altar because they believe those ancestors will eat the offerings.

  • Đáp án: F (False)
  • Giải thích: Đoạn văn nói rằng người Việt tin tưởng rằng “those ancestors will enjoy them” (tổ tiên sẽ thưởng thức), nhưng không có nghĩa rằng tổ tiên sẽ ăn những vật phẩm đó. Đây là một nghi thức biểu tượng chứ không phải là niềm tin rằng tổ tiên sẽ thực sự ăn chúng.
Trả lời bởi: thanhtrandaichipchip

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo