Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the passage and then choose the best answer for the following questions. Mo…

Read the passage and then choose the best answer for the following questions.
Mo…

Read the passage and then choose the best answer for the following questions.
More and more, technology is moving to the cloud. It’s not just a fad – the shift away from
traditional software models to software as a service, or Saas, has steadily gained momentum over
the last 10 years. Looking ahead, the next decade of cloud computing promises even more ways
to collaborate from anywhere, using mobile devices.
So what is cloud computing? Essentially, cloud computing is a kind of outsourcing of software, data storage, and processing. Users access applications and files by logging in from any device that has an internet connection. Information and programs are hosted by outside parties and reside on a global network of secure data centres instead of on the user’s hard drive. This frees up processing power, facilitates sharing and collaboration, and allows secure mobile access regardless of where the user is or what device is being used.
Cloud computing is a more efficient way of delivering computing resources. With cloud computing, software and service environments are subscription-based-users pay a monthly fee instead of buying licenses. Software and platforms are managed by the providers and are updated continuously for maximum performance and security.
1. The word “efficient” in paragraph 3 is closest in meaning to____________.
A. sensitive.
B. competitive.
C. alternative.
D. productive.
2. According to paragraph 3, software and platforms have the maximum performance and security because____________.
A. They don’t work as computing resources.
B. They require no subscription.
C. They are updated continuously.
D. They are centralized.
3. According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a good thing cloud computing can do?
A. Information and programs are on the user’s hard.
B. Freeing up processing power.
C. Facilitating sharing and collaboration.
D. Allowing secure mobile access.
4. What could be the best title for the passage?
A. The Shift Away from Traditional Software.
B. What is Cloud Computing.
C. The Kind of Outsourcing of Software.
D. How are Software and Platforms Managed.
5. The word “that” in paragraph 2 refers to________.
A. device.
B. internet connection.
C. information and programs.
D. outside parties.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Để củng cố kỹ năng đọc hiểu, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về chủ đề công nghệ, cụ thể là “điện toán đám mây” (Cloud Computing) – một khái niệm rất phổ biến và quan trọng trong thế giới hiện đại.

Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu hỏi, cô trò mình cùng điểm qua một số từ vựng có thể gây khó khăn trong bài đọc nhé. Việc nắm vững từ vựng sẽ giúp các em hiểu bài tốt hơn rất nhiều!

A. Vocabulary (Từ vựng)

  • fad /fæd/ (n): mốt nhất thời, cơn sốt nhất thời.
  • steadily gained momentum: dần dần có được đà phát triển/động lực.
  • collaborate /kəˈlæb.ə.reɪt/ (v): hợp tác, cộng tác.
  • outsourcing /ˈaʊtˌsɔː.sɪŋ/ (n): việc thuê ngoài.
  • reside /rɪˈzaɪd/ (v): nằm ở, cư trú ở.
  • facilitates /fəˈsɪl.ɪ.teɪts/ (v): tạo điều kiện thuận lợi.
  • subscription-based: dựa trên hình thức thuê bao/đăng ký.
  • licenses /ˈlaɪ.sənsɪz/ (n): giấy phép (sử dụng phần mềm, v.v.).
  • continuously /kənˈtɪn.ju.əs.li/ (adv): liên tục, không ngừng.

B. Step-by-step Solutions (Lời giải chi tiết từng bước)

Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu hỏi theo các bước sau:

  1. Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa chính.
  2. Quét (scan) bài đọc để tìm đoạn văn chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan.
  3. Đọc kỹ đoạn văn đó để tìm ra câu trả lời chính xác.
  4. Đối chiếu với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.

1. The word “efficient” in paragraph 3 is closest in meaning to____________.
A. sensitive.
B. competitive.
C. alternative.
D. productive.

Lời giải:

Bước 1: Xác định từ khóa. Từ khóa ở đây là “efficient” và vị trí của nó là “paragraph 3”.

Bước 2: Tìm vị trí của từ “efficient” trong đoạn văn số 3.

Đoạn 3 có câu: “Cloud computing is a more efficient way of delivering computing resources. With cloud computing, software and service environments are subscription-based-users pay a monthly fee instead of buying licenses. Software and platforms are managed by the providers and are updated continuously for maximum performance and security.”

Bước 3: Phân tích ngữ cảnh.

Câu văn “Cloud computing is a more efficient way of delivering computing resources” nói rằng điện toán đám mây là một cách hiệu quả hơn để cung cấp tài nguyên máy tính. Sau đó, đoạn văn giải thích lý do tại sao nó hiệu quả: người dùng trả phí hàng tháng thay vì mua giấy phép, phần mềm được nhà cung cấp quản lý và cập nhật liên tục để đạt hiệu suất và bảo mật tối đa. Điều này cho thấy “efficient” ở đây mang nghĩa làm việc tốt, đạt kết quả cao mà không lãng phí.

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. sensitive (nhạy cảm): Không phù hợp với ngữ cảnh.
  • B. competitive (có tính cạnh tranh): Mặc dù hiệu quả có thể dẫn đến tính cạnh tranh, nhưng bản thân từ “efficient” không trực tiếp có nghĩa là cạnh tranh.
  • C. alternative (thay thế): Điện toán đám mây là một lựa chọn thay thế, nhưng “efficient” mô tả tính chất của sự thay thế đó, không phải bản thân sự thay thế.
  • D. productive (hiệu quả, năng suất): Một cách làm việc hiệu quả (efficient) là một cách làm việc mang lại năng suất cao (productive), đạt được mục tiêu tốt nhất với nguồn lực tối ưu. Đây là nghĩa phù hợp nhất.

Đáp án chính xác: D. productive.

2. According to paragraph 3, software and platforms have the maximum performance and security because____________.
A. They don’t work as computing resources.
B. They require no subscription.
C. They are updated continuously.
D. They are centralized.

Lời giải:

Bước 1: Xác định từ khóa. Từ khóa ở đây là “maximum performance and security” và vị trí là “paragraph 3”. Chúng ta cần tìm nguyên nhân dẫn đến điều này.

Bước 2: Tìm vị trí của thông tin trong đoạn văn số 3.

Đoạn 3 có câu: “Software and platforms are managed by the providers and are updated continuously for maximum performance and security.”

Bước 3: Phân tích thông tin.

Câu văn trên trực tiếp chỉ ra lý do “maximum performance and security” là vì “They are updated continuously” (chúng được cập nhật liên tục).

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. They don’t work as computing resources: Sai. Đoạn 3 nói rằng điện toán đám mây là “a more efficient way of delivering computing resources”.
  • B. They require no subscription: Sai. Đoạn 3 nói “software and service environments are subscription-based” (dựa trên hình thức thuê bao).
  • C. They are updated continuously: Đúng. Điều này được nêu rõ trong đoạn văn.
  • D. They are centralized: Mặc dù điện toán đám mây có tính chất tập trung (dữ liệu nằm ở các trung tâm dữ liệu), nhưng lý do *cụ thể được nêu trong câu* cho hiệu suất và bảo mật tối đa là do được cập nhật liên tục.

Đáp án chính xác: C. They are updated continuously.

3. According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a good thing cloud computing can do?
A. Information and programs are on the user’s hard.
B. Freeing up processing power.
C. Facilitating sharing and collaboration.
D. Allowing secure mobile access.

Lời giải:

Bước 1: Xác định từ khóa. Đây là câu hỏi “NOT”, yêu cầu tìm điều KHÔNG được đề cập như một lợi ích của điện toán đám mây. Chúng ta cần tìm các lợi ích được nhắc đến và loại trừ chúng.

Bước 2: Quét đoạn văn để tìm các lợi ích của điện toán đám mây, đặc biệt là đoạn 2.

Đoạn 2 có câu: “Information and programs are hosted by outside parties and reside on a global network of secure data centres instead of on the user’s hard drive. This frees up processing power, facilitates sharing and collaboration, and allows secure mobile access regardless of where the user is or what device is being used.”

Bước 3: Phân tích thông tin.

  • “frees up processing power” -> Tương ứng với lựa chọn B.
  • “facilitates sharing and collaboration” -> Tương ứng với lựa chọn C.
  • “allows secure mobile access” -> Tương ứng với lựa chọn D.
  • “instead of on the user’s hard drive” (thay vì trên ổ cứng của người dùng) -> Điều này có nghĩa là thông tin và chương trình KHÔNG nằm trên ổ cứng của người dùng. Lựa chọn A nói “Information and programs are on the user’s hard” (Thông tin và chương trình nằm trên ổ cứng của người dùng), điều này hoàn toàn trái ngược với những gì đoạn văn nói là một lợi ích. Việc thông tin KHÔNG nằm trên ổ cứng của người dùng là một lợi ích (vì nó giúp giải phóng không gian và sức mạnh xử lý), chứ việc nó NẰM TRÊN ổ cứng người dùng thì không phải là lợi ích của cloud computing.

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

Các lựa chọn B, C, D đều được đề cập là lợi ích. Lựa chọn A lại mô tả một điều mà điện toán đám mây *tránh*, hoặc là một đặc điểm của mô hình truyền thống mà đám mây thay thế, chứ không phải một “good thing cloud computing can do”.

Đáp án chính xác: A. Information and programs are on the user’s hard.

4. What could be the best title for the passage?
A. The Shift Away from Traditional Software.
B. What is Cloud Computing.
C. The Kind of Outsourcing of Software.
D. How are Software and Platforms Managed.

Lời giải:

Bước 1: Xác định yêu cầu. Tìm tiêu đề phù hợp nhất cho toàn bộ đoạn văn. Tiêu đề tốt nhất phải khái quát được nội dung chính và bao trùm toàn bộ các ý tưởng được trình bày.

Bước 2: Đọc lại toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.

  • Đoạn 1 giới thiệu sự chuyển đổi sang điện toán đám mây và tương lai của nó.
  • Đoạn 2 định nghĩa điện toán đám mây là gì, cách thức hoạt động và những lợi ích của nó.
  • Đoạn 3 nói về hiệu quả của điện toán đám mây, mô hình thuê bao và cách thức quản lý phần mềm/nền tảng.

Tổng thể, bài đọc cung cấp một cái nhìn toàn diện về điện toán đám mây: nó là gì, cách nó hoạt động, và những lợi ích của nó.

Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. The Shift Away from Traditional Software (Sự chuyển dịch khỏi phần mềm truyền thống): Đây là một ý được nhắc đến ở đoạn 1, nhưng không bao quát hết các phần định nghĩa, lợi ích, và cách thức hoạt động của điện toán đám mây.
  • B. What is Cloud Computing (Điện toán đám mây là gì): Tiêu đề này rất phù hợp vì toàn bộ bài đọc tập trung vào việc giải thích khái niệm, cách thức hoạt động, và các khía cạnh khác của điện toán đám mây.
  • C. The Kind of Outsourcing of Software (Hình thức thuê ngoài phần mềm): Đây là một phần của định nghĩa về điện toán đám mây (đoạn 2) nhưng không phải là ý chính bao trùm toàn bài.
  • D. How are Software and Platforms Managed (Phần mềm và nền tảng được quản lý như thế nào): Đây chỉ là một chi tiết nhỏ được đề cập trong đoạn 3.

Đáp án chính xác: B. What is Cloud Computing.

5. The word “that” in paragraph 2 refers to________.
A. device.
B. internet connection.
C. information and programs.
D. outside parties.

Lời giải:

Bước 1: Xác định từ khóa. Từ khóa là “that” và vị trí là “paragraph 2”.

Bước 2: Tìm vị trí của từ “that” trong đoạn văn số 2.

Đoạn 2 có câu: “Users access applications and files by logging in from any device that has an internet connection.”

Bước 3: Phân tích ngữ cảnh.

Trong câu “any device that has an internet connection”, từ “that” là một đại từ quan hệ (relative pronoun). Nó đứng sau danh từ “device” và giới thiệu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “device”. Mệnh đề “that has an internet connection” mô tả loại “device” nào đang được nói đến. Vì vậy, “that” đang thay thế cho “device”.

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. device: Đúng. “that” refers to “device”.
  • B. internet connection: Sai. “internet connection” là thứ mà “device” có.
  • C. information and programs: Sai. Đây là những thứ người dùng truy cập.
  • D. outside parties: Sai. Đây là những bên lưu trữ thông tin.

Đáp án chính xác: A. device.

Qua bài tập này, cô mong rằng các em đã hiểu rõ hơn về điện toán đám mây và cách giải quyết các dạng bài đọc hiểu, đặc biệt là các câu hỏi về từ vựng ngữ cảnh, thông tin chi tiết, câu hỏi NOT và câu hỏi về tiêu đề/đại từ quy chiếu. Hãy nhớ luôn đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa, quét bài đọc và đối chiếu cẩn thận với các lựa chọn nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 40

\(1.\) \(D\)

– efficient \(≈\) productive (adj.): có hiệu quả \(≈\) có năng suất.

\(2.\) \(C\)

– Câu cuối cùng của bài văn: “Software and platforms are managed by the providers and are updated continuously for maximum performance and security”.

\(3.\) \(A\)

– “Information and programs are hosted by outside parties and reside on a global network of secure data centres instead of on the user’s hard drive”.

\(4.\) \(B\)

– “What is cloud computing”: Điện toán đám mây là gì?

\(5.\) \(A\)

– Câu thứ \(2\) của đoạn văn \(2:\) “Users access applications and files by logging in from any device that has an internet connection”.

Trả lời bởi:
▲ 3

\(1.D\) (effcient = productive = có hiệu quả)

\(2.C\) (Thông tin: Software and platforms are managed by the providers and are updated continuously for maximum performance and security )

\(3.A\) (“Information and programs are on the user’s hard” – điều này không được đề cập đến trong đoạn văn)

\(4.B\) (Đoạn văn chủ yếu nói về các dạng công nghệ máy móc, điện, như ta thấy So what is cloud computing đã được đề cập đến ở đoạn 2, từ đó suy ra đây là tiêu đề của bài đọc. )

\(5.A\) (Thông tin: Users access applications and files by logging in from any device that has an internet connection)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo