Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

VII. Read the passage and choose the correct answer to complete the passage. A d…

VII. Read the passage and choose the correct answer to complete the passage.
A d…

VII. Read the passage and choose the correct answer to complete the passage.
A drought is a period or condition of unusually dry weather within a geographic area where rainfall is normally present. During a drought there is a (31) ______ of precipitation. Droughts occur in all climatic zones. However, its characteristics vary significantly (32) ______ one region to another.
Its (33) ________ depends on the degree of the water shortage, size of area affected, and the duration and warmth of the dry period. In many underdeveloped countries, such as India, people place a great demand on water supply. During a drought period (34) ________ is a lack of water, and thus many of the poor die.
(35) ________ drought cannot be reliably predicted, certain precautions can be taken in drought-risk areas. These include construction of reservoirs to hold emergency water
supplies, education to avoid over cropping and overgrazing, and programs to limit settlement in drought-prone areas.
31. A. addition B. abundance C. lack D. success
32. A. from B. at C. with D. during
33. A. serious B. seriousness C. seriously D. series
34. A. have B. there C. where D. these
35. A. Although B. However C. Besides D. Becaus
Hỏi bởi: Dũng Tiến
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập với một bài đọc hiểu về chủ đề “Hạn hán”. Các em hãy mở sách giáo khoa trang XX (giả sử trang XX là trang có bài tập này) và chúng ta sẽ cùng nhau làm từng câu một nhé.

Đây là bài tập số VII, yêu cầu chúng ta đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng để hoàn thành đoạn văn.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi.

Câu 31:

Đoạn văn đang nói về hạn hán. Câu văn trước đó nói rằng hạn hán là một thời kỳ thời tiết khô hạn bất thường. Câu tiếp theo miêu tả điều gì xảy ra trong thời kỳ hạn hán.
“During a drought there is a ______ of precipitation.”
(Trong thời kỳ hạn hán, có một sự ______ lượng mưa.)

Chúng ta có các lựa chọn:
A. addition (sự bổ sung)
B. abundance (sự dồi dào)
C. lack (sự thiếu hụt)
D. success (sự thành công)

Khi bị hạn hán, nghĩa là không có đủ nước, vậy thì lượng mưa cũng sẽ ít đi. Chúng ta cần một từ chỉ sự thiếu hụt.

Xét các lựa chọn:
A. addition: không hợp lý, hạn hán là thiếu nước chứ không phải thêm nước.
B. abundance: trái ngược với tình hình hạn hán.
C. lack: nghĩa là thiếu hụt, rất phù hợp với hoàn cảnh hạn hán.
D. success: không liên quan.

Vậy, đáp án đúng cho câu 31 là C. lack.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “During a drought there is a lack of precipitation.” (Trong thời kỳ hạn hán, có sự thiếu hụt lượng mưa.)

Câu 32:

Tiếp theo, chúng ta xem câu 32.
“Droughts occur in all climatic zones. However, its characteristics vary significantly ______ one region to another.”
(Hạn hán xảy ra ở mọi vùng khí hậu. Tuy nhiên, đặc điểm của nó thay đổi đáng kể ______ một khu vực này sang một khu vực khác.)

Chúng ta có các lựa chọn:
A. from (từ)
B. at (tại)
C. with (với)
D. during (trong suốt)

Ở đây, chúng ta đang diễn tả sự khác biệt giữa các khu vực. Cấu trúc “vary from… to…” (thay đổi từ… đến…) hoặc “vary from X to Y” là rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ sự khác biệt hoặc biến đổi.

Xét các lựa chọn:
A. from: phù hợp với cấu trúc “vary from… to…”
B. at: không phù hợp để chỉ sự biến đổi giữa các khu vực.
C. with: thường dùng để chỉ sự đi kèm hoặc sở hữu, không diễn tả sự khác biệt giữa các địa điểm.
D. during: chỉ khoảng thời gian, không phải sự khác biệt giữa các khu vực.

Vậy, đáp án đúng cho câu 32 là A. from.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “However, its characteristics vary significantly from one region to another.” (Tuy nhiên, đặc điểm của nó thay đổi đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.)

Câu 33:

Bây giờ đến câu 33.
“Its ______ depends on the degree of the water shortage, size of area affected, and the duration and warmth of the dry period.”
(Sự ______ của nó phụ thuộc vào mức độ thiếu nước, diện tích khu vực bị ảnh hưởng, và thời gian cũng như độ nóng của thời kỳ khô hạn.)

Chúng ta có các lựa chọn:
A. serious (nghiêm trọng – tính từ)
B. seriousness (sự nghiêm trọng – danh từ)
C. seriously (một cách nghiêm trọng – trạng từ)
D. series (chuỗi, loạt – danh từ)

Trong câu này, chúng ta cần một danh từ để làm chủ ngữ, diễn tả “sự ______ của nó”. “Its” là một đại từ sở hữu, theo sau nó thường là một danh từ.

Xét các lựa chọn:
A. serious: là tính từ, không đứng sau “its” để làm chủ ngữ.
B. seriousness: là danh từ, có nghĩa là “sự nghiêm trọng”, rất phù hợp để diễn tả mức độ ảnh hưởng của hạn hán.
C. seriously: là trạng từ, không đứng sau “its”.
D. series: có nghĩa là “chuỗi”, không phù hợp với ngữ cảnh về mức độ ảnh hưởng của hạn hán.

Vậy, đáp án đúng cho câu 33 là B. seriousness.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Its seriousness depends on the degree of the water shortage, size of area affected, and the duration and warmth of the dry period.” (Sự nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào mức độ thiếu nước, diện tích khu vực bị ảnh hưởng, và thời gian cũng như độ nóng của thời kỳ khô hạn.)

Câu 34:

Tiếp tục với câu 34.
“In many underdeveloped countries, such as India, people place a great demand on water supply. During a drought period ______ is a lack of water, and thus many of the poor die.”
(Ở nhiều nước kém phát triển, như Ấn Độ, người dân đặt ra nhu cầu lớn về cung cấp nước. Trong thời kỳ hạn hán, ______ có sự thiếu nước, và do đó nhiều người nghèo chết.)

Chúng ta có các lựa chọn:
A. have (có – động từ)
B. there (có – dùng trong cấu trúc “there is/are”)
C. where (nơi mà – liên từ)
D. these (những cái này – đại từ chỉ định)

Câu này đang diễn tả một tình trạng tồn tại. Khi chúng ta muốn nói “có cái gì đó tồn tại”, chúng ta thường dùng cấu trúc “There is…” hoặc “There are…”.

Xét các lựa chọn:
A. have: là động từ chính, không thể đứng một mình ở đây.
B. there: kết hợp với “is” tạo thành “there is”, có nghĩa là “có”, rất phù hợp để diễn tả sự tồn tại của việc thiếu nước.
C. where: dùng để chỉ nơi chốn hoặc trong mệnh đề quan hệ, không phù hợp ở đây.
D. these: là đại từ chỉ số nhiều, không phù hợp với “is” và ngữ cảnh.

Vậy, đáp án đúng cho câu 34 là B. there.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “During a drought period there is a lack of water, and thus many of the poor die.” (Trong thời kỳ hạn hán, có sự thiếu nước, và do đó nhiều người nghèo chết.)

Câu 35:

Cuối cùng, câu 35.
“(35) ________ drought cannot be reliably predicted, certain precautions can be taken in drought-risk areas.”
(______ hạn hán không thể được dự đoán một cách đáng tin cậy, một số biện pháp phòng ngừa có thể được thực hiện ở các khu vực có nguy cơ hạn hán.)

Chúng ta có các lựa chọn:
A. Although (mặc dù)
B. However (tuy nhiên)
C. Besides (bên cạnh đó)
D. Because (bởi vì)

Câu này đang trình bày hai ý: một mặt, hạn hán khó dự đoán; mặt khác, chúng ta vẫn có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Hai ý này có mối quan hệ nhượng bộ, tức là dù có khó khăn (khó dự đoán) nhưng vẫn có cách giải quyết (thực hiện biện pháp phòng ngừa).

Xét các lựa chọn:
A. Although: là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả mối quan hệ nhượng bộ. “Although A, B” nghĩa là “Mặc dù A, nhưng B”. Rất phù hợp với cấu trúc câu này.
B. However: là trạng từ liên kết, thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, diễn tả sự tương phản. Tuy nhiên, ở đây “Although” phù hợp hơn vì nó nối trực tiếp hai mệnh đề.
C. Besides: có nghĩa là “bên cạnh đó”, dùng để bổ sung thông tin, không phải là sự nhượng bộ.
D. Because: dùng để chỉ nguyên nhân, không phù hợp với mối quan hệ giữa hai vế câu này.

Vậy, đáp án đúng cho câu 35 là A. Although.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Although drought cannot be reliably predicted, certain precautions can be taken in drought-risk areas.” (Mặc dù hạn hán không thể được dự đoán một cách đáng tin cậy, một số biện pháp phòng ngừa có thể được thực hiện ở các khu vực có nguy cơ hạn hán.)

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này. Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc, từ vựng đã học nhé. Nếu có câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi thầy.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(31.\) \(C\)

\(-\) There is \(+\) (not) \(+\) Danh từ số ít \(/\) Danh từ không đếm được: (Không) Có …

\(-\) Cụm danh từ “a lack of” (n.): sự thiếu hụt.

\(32.\) \(A\)

\(-\) Cụm “from + Noun … to + Noun”: từ cái gì đến cái gì.

\(33.\) \(B\)

\(-\) Sau tính từ sở hữu “Its” là danh từ.

\(→\) seriousness (n.): sự nghiêm trọng.

\(34.\) \(B\)

\(-\) Chủ ngữ giả “There” đi với to be “is” hoặc “are”, mang nghĩa là “Có cái gì”.

 \(+\) There is \(+\) (not) \(+\) Danh từ số ít \(/\) Danh từ không đếm được: (Không) Có …

 \(+\) There are  + Danh từ số nhiều: Có …

\(35.\) \(A\)

\(-\) Although + S + V: Mặc dù …

\(-\) Dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau về ý nghĩa.

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo