VII. Viết lại câu có chứa giới từ chỉ vị trí
1. My house is behind the hotel. Th…
1. My house is behind the hotel. The hotel……………………………………………………………………………………….
2. The drug store is to the right of the bakery. The bakery……………………………………………………………………………………..
3. The supermarket is behind the bank The bank………………………………………………………….……………………………
4. The garden is behind Nam’s classroom. Nam’s classroom……………………………………………………………………….………
5. The book store is in front of the restaurant.
The restaurant ………………………………………………………….………………………
VIII. Viết lại câu chuyển đổi thời gian
1. He goes to work at seven fifteen.
He goes to work at a……………………………………………
2. He goes to work at seven fourty-five..
He goes to work at three ………………………………………
3. Mai gets up at 6.30
Mai gets up at …………………………………………..
4. My mother comes back home at half past seven.
My mother comes back home at ……………………………p.m
5. Tony goes to school at a quarter past sevevn.
Tony goes to school at ………………………………………
PHẦN VII: VIẾT LẠI CÂU CÓ CHỨA GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ
Phần này, cô sẽ hướng dẫn các em cách xác định mối quan hệ giữa hai địa điểm khi có giới từ chỉ vị trí. Chúng ta sẽ đảo ngược vị trí và thay đổi giới từ sao cho câu vẫn đúng nghĩa nhé.
1. My house is behind the hotel. The hotel……………………………………………………………………………………….
– Phân tích: Câu gốc cho biết “Nhà của tôi ở phía sau khách sạn.” Điều này có nghĩa là khách sạn ở phía trước nhà tôi.
– Cách làm: Chúng ta sẽ đặt “The hotel” lên đầu câu. Giới từ “behind” (phía sau) sẽ được đổi thành “in front of” (phía trước).
– Đáp án: The hotel is in front of my house.
2. The drug store is to the right of the bakery. The bakery……………………………………………………………………………………..
– Phân tích: Câu gốc cho biết “Hiệu thuốc ở bên phải tiệm bánh.” Điều này có nghĩa là tiệm bánh ở bên trái hiệu thuốc.
– Cách làm: Chúng ta sẽ đặt “The bakery” lên đầu câu. Giới từ “to the right of” (bên phải của) sẽ được đổi thành “to the left of” (bên trái của).
– Đáp án: The bakery is to the left of the drug store.
3. The supermarket is behind the bank The bank………………………………………………………….……………………………
– Phân tích: Câu gốc cho biết “Siêu thị ở phía sau ngân hàng.” Điều này có nghĩa là ngân hàng ở phía trước siêu thị.
– Cách làm: Chúng ta sẽ đặt “The bank” lên đầu câu. Giới từ “behind” (phía sau) sẽ được đổi thành “in front of” (phía trước).
– Đáp án: The bank is in front of the supermarket.
4. The garden is behind Nam’s classroom. Nam’s classroom……………………………………………………………………….………
– Phân tích: Câu gốc cho biết “Khu vườn ở phía sau lớp học của Nam.” Điều này có nghĩa là lớp học của Nam ở phía trước khu vườn.
– Cách làm: Chúng ta sẽ đặt “Nam’s classroom” lên đầu câu. Giới từ “behind” (phía sau) sẽ được đổi thành “in front of” (phía trước).
– Đáp án: Nam’s classroom is in front of the garden.
5. The book store is in front of the restaurant.
The restaurant ………………………………………………………….………………………
– Phân tích: Câu gốc cho biết “Hiệu sách ở phía trước nhà hàng.” Điều này có nghĩa là nhà hàng ở phía sau hiệu sách.
– Cách làm: Chúng ta sẽ đặt “The restaurant” lên đầu câu. Giới từ “in front of” (phía trước) sẽ được đổi thành “behind” (phía sau).
– Đáp án: The restaurant is behind the book store.
PHẦN VIII: VIẾT LẠI CÂU CHUYỂN ĐỔI THỜI GIAN
Phần này, chúng ta sẽ tập viết các mốc thời gian theo hai cách khác nhau: dùng số và dùng chữ.
1. He goes to work at seven fifteen.
He goes to work at a……………………………………………
– Phân tích: “Seven fifteen” có nghĩa là 7 giờ 15 phút. Trong cách đọc giờ theo kiểu tiếng Anh, “fifteen” có thể được đọc là “a quarter” (một phần tư của giờ, tức là 15 phút). “Past” có nghĩa là “sau”.
– Cách làm: Chúng ta sẽ viết lại “seven fifteen” thành “a quarter past seven”.
– Đáp án: He goes to work at a quarter past seven.
2. He goes to work at seven fourty-five..
He goes to work at three ………………………………………
– Phân tích: Câu này có vẻ hơi sai đề bài một chút. Nếu câu gốc là “seven fourty-five”, thì ta sẽ viết là “a quarter to eight” (tức là 15 phút nữa là đến 8 giờ). Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống “at three…”. Cô đoán đề bài muốn nói về giờ kém. “Seven fourty-five” là 7 giờ 45 phút, hay còn gọi là 15 phút nữa là 8 giờ.
– Cách làm: Nếu đề bài yêu cầu viết lại theo cấu trúc “a quarter to…”, thì ta sẽ viết là “a quarter to eight”. Tuy nhiên, đề lại có “at three…”. Có lẽ đề bài muốn cho ví dụ khác hoặc có lỗi đánh máy. Nếu theo đúng số “three”, có thể là “three o’clock” (3 giờ đúng). Nhưng dựa vào “seven fourty-five” ở trên, cô sẽ giả định đề bài muốn nói về cách đọc giờ “kém”.
– Giả định đề bài đúng và có lỗi in ấn: Nếu câu gốc là “He goes to work at seven forty-five.”, thì ta có thể viết là “He goes to work at a quarter to eight.”
– Dựa vào yêu cầu điền vào “at three…”: Nếu đề yêu cầu “He goes to work at three…”, thì đáp án có thể là “three o’clock” nếu đó là một câu hoàn toàn mới.
– Vì cô là giáo viên giỏi và cần bám sát đề: Cô sẽ giả định đề bài có lỗi và cần sửa lại để hợp lý với ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu cứ điền theo “three”, thì không có cách nào liên quan đến “seven fourty-five” mà bắt đầu bằng “three”.
– Để làm bài tập này đúng theo tinh thần sách giáo khoa về giờ kém: Nếu đề bài là “He goes to work at seven forty-five.”, thì cách viết lại là “He goes to work at a quarter to eight.”
– Nếu đề bài cố tình như vậy: Có thể là một câu hỏi mẹo. Tuy nhiên, trong chương trình lớp 7, chúng ta chủ yếu tập trung vào cách đọc giờ và cách viết giờ phổ biến.
– Cô sẽ chữa theo hướng phổ biến nhất và có thể sửa lỗi đề: “Seven forty-five” là 7 giờ 45 phút. Cách đọc giờ kém là “a quarter to eight” (kém 15 phút nữa là 8 giờ).
– Nếu ta điền vào chỗ trống “at three…” thì không liên quan. Cô sẽ giả định đề bài có lỗi và trả lời đúng với “seven forty-five”.
– Đáp án (theo cách đọc giờ kém): He goes to work at a quarter to eight. (Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải điền vào “at three…”, thì bài này có lỗi hoặc là một dạng câu hỏi khác không rõ ràng.)
– Lưu ý cho học sinh: Nếu gặp câu hỏi có vẻ không hợp lý, hãy mạnh dạn hỏi lại thầy cô hoặc tìm cách giải thích hợp lý nhất. Với bài này, cô cho rằng đề có lỗi và sẽ chữa theo cách đọc giờ kém là phổ biến.
3. Mai gets up at 6.30
Mai gets up at …………………………………………..
– Phân tích: “6.30” đọc là “six thirty”. Cách đọc giờ hơn, đặc biệt là 30 phút, còn có thể đọc là “half past” (nửa giờ sau).
– Cách làm: Chúng ta sẽ viết lại “6.30” thành “half past six”.
– Đáp án: Mai gets up at half past six.
4. My mother comes back home at half past seven.
My mother comes back home at ……………………………p.m
– Phân tích: “Half past seven” có nghĩa là 7 giờ 30 phút. Chúng ta cần xác định xem đây là sáng hay chiều. Thông thường, nếu không có chú thích gì thêm, “half past seven” có thể hiểu là buổi sáng (a.m.). Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống có “p.m.”, điều này ám chỉ là buổi chiều.
– Cách làm: “Half past seven” là 7 giờ 30 phút. Nếu là buổi chiều, ta sẽ viết là “seven thirty p.m.”.
– Đáp án: My mother comes back home at seven thirty p.m.
5. Tony goes to school at a quarter past sevevn.
Tony goes to school at ………………………………………
– Phân tích: “A quarter past seven” có nghĩa là 7 giờ 15 phút.
– Cách làm: Chúng ta sẽ viết lại “a quarter past seven” dưới dạng số.
– Đáp án: Tony goes to school at 7:15.
Các em thấy bài tập này có khó không nào? Quan trọng là chúng ta phải nắm vững cách đọc giờ và mối quan hệ giữa các địa điểm. Nếu có chỗ nào chưa hiểu, các em hãy giơ tay hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập thêm.
Vll.
1. The hotel is in front of my house.
2. The bakery is to the left of the drug.
3. The bank is in front of the supermarket.
4. Nam’s classroom is in front of the garden.
5. the restaurant is behind The book store.
Vlll.
1. He goes to work at a quarter past seven.
2. He goes to work at a quarter to eight.
3. Mai gets up at half past six.
4. My mother comes back home at 7.30 p.m.
5. Tony goes to school at seven fifteen.
VII.
1.The hotel is in front of my house
2.The bakery is to the left of the drug store
3.The bank is in front of the supermarket
4.Nam’s classroom is in front of the garden
5.The restaurant is behind the book store
VIII.
1.He goes to work at a quarter past seven
2.He goes to work at a quarter to eight
3.Mai gets up at half past six
4.My mother comes back home at 7.30 p.m
5.Tony goes to school at seven fifteen