What are you good at?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một câu hỏi rất thú vị trong Tiếng Anh: “What are you good at?” – Bạn giỏi về điều gì? Đây là cơ hội để chúng ta chia sẻ về những khả năng, sở trường của bản thân.
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, đặc biệt là theo bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều, chúng ta sẽ học cách diễn đạt điều này một cách tự tin và chính xác.
Chúng ta sẽ đi qua từng bước để giải quyết câu hỏi này nhé!
Bước 1: Hiểu rõ câu hỏi
“What are you good at?”
Câu hỏi này đang hỏi về những kỹ năng, hoạt động mà các em thực hiện tốt, hoặc có tài năng đặc biệt.
“Good at” là một cụm động từ mang nghĩa “giỏi về cái gì đó”.
Ví dụ: I am good at playing the guitar. (Tôi giỏi chơi đàn ghi-ta).
Bước 2: Xác định cấu trúc câu trả lời
Để trả lời câu hỏi “What are you good at?”, chúng ta thường sử dụng cấu trúc sau:
I am good at + danh từ / cụm danh từ / động từ thêm -ing.
Giải thích: “Good at” theo sau bởi một danh từ (ví dụ: English, math, swimming) hoặc một cụm danh từ (ví dụ: drawing pictures, playing sports) hoặc một động từ được biến đổi thành dạng danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động mà bạn giỏi.
Lý do sử dụng V-ing ở đây là vì “good at” là một giới từ (preposition), và sau giới từ, chúng ta thường dùng danh từ hoặc danh động từ để thể hiện một hành động.
Ví dụ:
– I am good at English. (English là danh từ)
– I am good at playing football. (playing football là danh động từ)
– I am good at drawing. (drawing là danh động từ)
Bước 3: Suy nghĩ về những điều bạn giỏi
Bây giờ, các em hãy dành chút thời gian suy nghĩ xem mình giỏi về lĩnh vực nào.
Hãy thử nghĩ về:
- Các môn học ở trường: Toán, Văn, Khoa học, Lịch sử, Địa lý, Mỹ thuật, Âm nhạc, Tin học…
- Các hoạt động thể thao: Bóng đá, bơi lội, cầu lông, chạy bộ, nhảy dây…
- Các hoạt động nghệ thuật: Vẽ tranh, hát, múa, chơi nhạc cụ, làm thơ, viết truyện…
- Các kỹ năng khác: Nấu ăn, làm vườn, sửa chữa đồ vật, sử dụng máy tính, giao tiếp với mọi người…
Bước 4: Luyện tập trả lời với các ví dụ
Sau khi đã xác định được những điều mình giỏi, chúng ta hãy cùng nhau luyện tập cách diễn đạt.
Giả sử bạn giỏi môn Tiếng Anh.
Bạn sẽ nói:
I am good at English.
Giả sử bạn giỏi chơi đàn piano.
Bạn sẽ nói:
I am good at playing the piano.
Giả sử bạn giỏi vẽ tranh.
Bạn sẽ nói:
I am good at drawing pictures.
Giả sử bạn giỏi giúp đỡ người khác.
Bạn sẽ nói:
I am good at helping others.
Giả sử bạn giỏi giải các bài toán.
Bạn sẽ nói:
I am good at solving math problems.
(Ở đây, “solving math problems” là một cụm danh động từ)
Bước 5: Mở rộng câu trả lời (nếu có thể)
Để câu trả lời thêm phong phú, các em có thể thêm vào một vài chi tiết nhỏ.
Ví dụ:
I am good at playing badminton. I practice it every week. (Tôi giỏi chơi cầu lông. Tôi tập luyện nó mỗi tuần.)
I am good at singing. I love singing pop songs. (Tôi giỏi hát. Tôi thích hát những bài hát nhạc pop.)
Chúc các em luôn tự tin chia sẻ về những điều tuyệt vời mà mình làm được nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
What are you good at? ( Bạn giỏi trong lĩnh vực nào, bạn giỏi về gì ? )
\(->\) I am good at + V_ing/N
\(-\) good at : giỏi về ….
S + tobe + good at + V_ing/N
VD :
\(*\) I am good at football.
\(*\) My sister is good at dancing.
\(*\) They are good at singing.
What are you good at?
Dịch: bạn giỏi về những gì?
\(=>\) I am good at maths and play fooball
Cấu trúc: S + tobe + good at + O