Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

What has this experience taught you? (conclusion) =>

What has this experience taught you? (conclusion)
=>

What has this experience taught you? (conclusion)
=>
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1
Xin chào tất cả các em học sinh lớp 8 yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải quyết một câu hỏi thường gặp trong các bài viết, bài nói hay thậm chí là phỏng vấn tiếng Anh: “What has this experience taught you?” (Kinh nghiệm này đã dạy cho em điều gì?). Đặc biệt, đây thường là phần *kết luận* của một bài kể về trải nghiệm nào đó.

Đây là một câu hỏi rất hay, giúp chúng ta nhìn lại và rút ra bài học cho bản thân. Nào, chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước một để trả lời câu hỏi này thật logic và sâu sắc nhé!

***

PHÂN TÍCH YÊU CẦU ĐỀ BÀI

Câu hỏi “What has this experience taught you?” (Kinh nghiệm này đã dạy cho em điều gì?) yêu cầu chúng ta:

  • Phản tư (Reflect): Suy nghĩ lại về một trải nghiệm cụ thể đã qua.
  • Đúc kết (Conclude): Rút ra những bài học, những điều đã học được từ trải nghiệm đó.

Cụm từ “(conclusion)” gợi ý rằng câu trả lời này thường xuất hiện ở phần kết bài của một bài văn tự sự, một bài phát biểu, hoặc khi tổng kết một vấn đề nào đó. Mục đích là để tổng hợp lại ý nghĩa của toàn bộ trải nghiệm.

CÁC BƯỚC ĐỂ XÂY DỰNG CÂU TRẢ LỜI HIỆU QUẢ

Để trả lời câu hỏi này một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục, các em hãy thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định rõ “Experience” (Trải nghiệm) là gì.

Trước khi viết, trong đầu các em cần phải hình dung rõ ràng về trải nghiệm mà mình đang nói tới. Đó có thể là:

  • Một chuyến đi đáng nhớ (a memorable trip).
  • Một dự án nhóm ở trường (a group project).
  • Một lần giúp đỡ người khác (helping someone).
  • Một thất bại hay khó khăn đã vượt qua (a failure or challenge).
  • Hoặc bất kỳ sự kiện nào đã xảy ra trong quá khứ mà em muốn kể lại.

(Giải thích: Việc xác định rõ trải nghiệm sẽ giúp em tập trung vào đúng trọng tâm và dễ dàng liên hệ các bài học với trải nghiệm đó.)

Bước 2: Brainstorm (Động não) các “Lessons Learned” (Bài học rút ra).

Với trải nghiệm đã xác định ở Bước 1, hãy suy nghĩ xem em đã học được những gì. Đừng ngại ghi ra tất cả những ý tưởng dù là nhỏ nhất. Các em có thể tự hỏi bản thân:

  • Về kỹ năng (Skills): Em đã học được kỹ năng gì mới? (Ví dụ: kỹ năng làm việc nhóm – teamwork, giải quyết vấn đề – problem-solving, giao tiếp – communication, quản lý thời gian – time management).
  • Về giá trị/phẩm chất (Values/Qualities): Em nhận ra tầm quan trọng của điều gì? (Ví dụ: sự kiên trì – perseverance, trách nhiệm – responsibility, lòng tốt – kindness, sự đồng cảm – empathy).
  • Về nhận thức/quan điểm (Insights/Perspectives): Em có cái nhìn mới mẻ hơn về điều gì? Em hiểu bản thân hơn hay hiểu người khác hơn không?

(Giải thích: Bước này giúp em có nhiều ý tưởng phong phú để chọn lọc. Nó giống như việc chúng ta thu thập nguyên liệu để chuẩn bị nấu ăn vậy.)

Bước 3: Lựa chọn và Sắp xếp các Bài học quan trọng nhất.

Sau khi đã có danh sách các bài học, hãy chọn ra 1-3 bài học mà em thấy là quan trọng nhất, có ý nghĩa nhất đối với mình. Sắp xếp chúng theo thứ tự logic hoặc theo mức độ quan trọng.

(Giải thích: Chúng ta không cần liệt kê tất cả mọi thứ. Việc chọn lọc giúp câu trả lời của em tập trung, sâu sắc và dễ theo dõi hơn. Chất lượng hơn số lượng, đúng không nào?)

Bước 4: Xây dựng Câu Chủ đề (Topic Sentence).

Mở đầu phần kết luận bằng một câu chủ đề rõ ràng, nêu bật rằng trải nghiệm này đã mang lại nhiều bài học cho em.

Cấu trúc gợi ý:

  • “Overall, this experience has been incredibly valuable, teaching me several important lessons.” (Nhìn chung, trải nghiệm này cực kỳ có giá trị, dạy cho tôi nhiều bài học quan trọng.)
  • “Reflecting on this experience, I’ve gained some profound insights.” (Khi nhìn lại trải nghiệm này, tôi đã có được một vài cái nhìn sâu sắc.)
  • “This particular event taught me more than I could have imagined.” (Sự kiện đặc biệt này đã dạy cho tôi nhiều hơn những gì tôi có thể tưởng tượng.)

(Giải thích: Câu chủ đề giúp người đọc/người nghe biết ngay trọng tâm của đoạn văn là gì, định hướng cho toàn bộ phần kết luận.)

Bước 5: Phát triển các Câu Hỗ trợ (Supporting Sentences).

Sử dụng các câu hỗ trợ để trình bày cụ thể từng bài học mà em đã chọn ở Bước 3. Hãy giải thích ngắn gọn bài học đó là gì và tại sao nó lại quan trọng.

Các từ nối (Connectors) hữu ích:

  • Để liệt kê: Firstly, Secondly, Thirdly, Moreover, Furthermore, In addition to this,…
  • Để nhấn mạnh kết quả: As a result, Consequently, Therefore,…

Cấu trúc câu gợi ý:

  • “Firstly, I learned the importance of [bài học]…” (Đầu tiên, tôi đã học được tầm quan trọng của…)
  • “Moreover, it helped me understand how to [kỹ năng/cách làm]…” (Hơn nữa, nó đã giúp tôi hiểu cách…)
  • “Finally, I realized that [điều nhận ra]…” (Cuối cùng, tôi nhận ra rằng…)

(Giải thích: Các câu hỗ trợ là nơi các em trình bày chi tiết các bài học. Sử dụng từ nối giúp đoạn văn mạch lạc, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn.)

Bước 6: Viết Câu Kết luận (Concluding Remark – Tùy chọn nhưng nên có).

Kết thúc đoạn văn bằng một câu tổng kết ngắn gọn về tác động lâu dài của trải nghiệm đó đối với em.

Cấu trúc gợi ý:

  • “These lessons will undoubtedly guide me in the future.” (Những bài học này chắc chắn sẽ dẫn lối cho tôi trong tương lai.)
  • “I believe these takeaways will be beneficial for my personal growth.” (Tôi tin rằng những đúc kết này sẽ có lợi cho sự phát triển cá nhân của tôi.)
  • “This experience has truly shaped my [cách nhìn nhận/thái độ]…” (Trải nghiệm này thực sự đã định hình [cách nhìn nhận/thái độ] của tôi…)

(Giải thích: Câu kết luận giúp đoạn văn của em có sự trọn vẹn, để lại ấn tượng sâu sắc cho người đọc/nghe.)

***

NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM CẦN LƯU Ý

  • Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Chúng ta thường dùng thì này để nói về những bài học đã được rút ra từ một hành động trong quá khứ và có kết quả/ảnh hưởng đến hiện tại.

    Cấu trúc: S + has/have + V3/ed

    Ví dụ: “This experience has taught me…” (Trải nghiệm này đã dạy cho tôi…)

    “I have learned the importance of…” (Tôi đã học được tầm quan trọng của…)

  • Cụm động từ (Phrasal verbs) và Thành ngữ (Idioms) liên quan đến học tập/kinh nghiệm:

    Ví dụ: “to gain insight into” (có cái nhìn sâu sắc về), “to come to terms with” (chấp nhận/đối mặt với), “to learn by doing” (học bằng cách thực hành).

TỪ VỰNG HỮU ÍCH (VOCABULARY SPOTLIGHT)

Đây là một số từ vựng các em có thể dùng để làm phong phú thêm câu trả lời của mình:

  • valuable (adj.) /’væljuəbl/: có giá trị
  • insight (n.) /’ɪnsaɪt/: sự thấu hiểu sâu sắc
  • perspective (n.) /pər’spektɪv/: góc nhìn, quan điểm
  • perseverance (n.) /ˌpɜːrsə’vɪərəns/: sự kiên trì, bền bỉ
  • responsibility (n.) /rɪˌspɑːnsə’bɪləti/: trách nhiệm
  • problem-solving (adj./n.) /’prɑːbləm ˈsɑːlvɪŋ/: giải quyết vấn đề
  • communication (n.) /kəˌmjuːnɪ’keɪʃn/: giao tiếp
  • teamwork (n.) /’tiːmwɜːrk/: làm việc nhóm
  • overcome (v.) /ˌoʊvər’kʌm/: vượt qua
  • appreciate (v.) /ə’priːʃieɪt/: trân trọng, đánh giá cao
  • crucial (adj.) /’kruːʃl/: rất quan trọng
  • indispensable (adj.) /ˌɪndɪ’spensəbl/: không thể thiếu
  • shape (v.) /ʃeɪp/: định hình, tạo nên

***

VÍ DỤ MINH HỌA (MODEL ANSWER)

Giả sử “experience” của em là “My experience working on a group project for science class” (Trải nghiệm làm việc nhóm cho dự án khoa học).

Dàn ý nhanh:

  • Bài học 1: Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả (effective communication).
  • Bài học 2: Cách quản lý thời gian và phân công công việc (time management and task delegation).
  • Bài học 3: Chấp nhận sai lầm và học hỏi từ đó (embracing mistakes and learning from them).

Câu trả lời hoàn chỉnh:

“Overall, this experience of working on the science project has been incredibly valuable, teaching me several important lessons. Firstly, I learned the crucial importance of effective communication. We initially struggled because we didn’t share our ideas openly, but once we started talking more, our progress improved significantly. Moreover, it helped me understand how to manage my time better and delegate tasks fairly. I realized that breaking down big tasks into smaller ones and assigning them based on everyone’s strengths made the whole process much smoother. Finally, I also realized that making mistakes is a natural and even necessary part of learning. We had a few setbacks, but each time, we learned from them and adjusted our approach. These lessons will undoubtedly guide me in future teamwork and academic challenges, making me a more responsible and effective team member.”

(Dịch nghĩa: “Nhìn chung, trải nghiệm làm dự án khoa học này cực kỳ có giá trị, đã dạy cho tôi một vài bài học quan trọng. Đầu tiên, tôi học được tầm quan trọng thiết yếu của giao tiếp hiệu quả. Ban đầu chúng tôi gặp khó khăn vì không chia sẻ ý tưởng cởi mở, nhưng một khi chúng tôi bắt đầu nói chuyện nhiều hơn, tiến độ của chúng tôi đã cải thiện đáng kể. Hơn nữa, nó đã giúp tôi hiểu cách quản lý thời gian tốt hơn và phân công nhiệm vụ công bằng. Tôi nhận ra rằng việc chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các phần nhỏ hơn và phân công chúng dựa trên điểm mạnh của mỗi người đã làm cho toàn bộ quá trình trở nên suôn sẻ hơn nhiều. Cuối cùng, tôi cũng nhận ra rằng việc mắc lỗi là một phần tự nhiên và thậm chí cần thiết của quá trình học tập. Chúng tôi đã gặp một vài trở ngại, nhưng mỗi lần như vậy, chúng tôi đều học hỏi từ chúng và điều chỉnh cách tiếp cận của mình. Những bài học này chắc chắn sẽ dẫn lối cho tôi trong các công việc nhóm và thử thách học tập trong tương lai, giúp tôi trở thành một thành viên nhóm có trách nhiệm và hiệu quả hơn.”)

***

LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG TỪ CÔ

  • Hãy luôn trung thực khi chia sẻ những gì em đã học được. Sự chân thành sẽ làm cho câu trả lời của em trở nên thuyết phục và ý nghĩa hơn.
  • Đừng ngại dùng các cấu trúc câu khác nhau để bài viết/bài nói của em không bị lặp lại và trở nên thú vị hơn.
  • Luyện tập thường xuyên với nhiều trải nghiệm khác nhau để câu trả lời của em ngày càng trôi chảy và sâu sắc hơn nhé!

Cô mong rằng hướng dẫn này sẽ giúp các em tự tin hơn khi đối mặt với câu hỏi “What has this experience taught you?”. Cố gắng lên nhé các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=> What conclusion have you drawn from this experience?

this experience taught = drawn from this experience : rút ra được bài học từ…

Trả lời bởi: Ryu Ken
▲ 0

\(#schazi\)

\(Ans:\) What conclusion can you draw from this experience?

\(-\) draw (a) conclusion from s.th/doing s.th: rút ra được bài học/kết luận từ điều gì/việc gì

\(-\) Wh-qt\(+\)can\(+\)S\(+\)V\(+\)O?

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo