What Is It Like Being a Teenager in Britain?
School
British teenagers spend most…
School
British teenagers spend most of their time at school. Students in Britain can leave school at sixteen (grade 11). This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE (General Certificate of Secondary Education). Most teens take between 5-10 subjects, which means a lot of studying. They are spending more time on homework than teenagers ever before. Forget watching TV, teenagers in Britain now spend 2-3 hours on homework after school.
School uniform
Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform. Although school uniform has its advantages, when they are 15 or 16 most teenagers are tired of wearing it. When there is more than one school in a town, school uniforms can highlight differences between schools. In London there are many cases of bullying and fighting between pupils from different schools.
Clothes and looks
In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing. 40% of British teenagers believe it’s important to wear designer labels. If you want to follow the crowd, you need to wear trendy labels. Teenage feet in Britain wear fashionable trainers and the more expensive, the better.
1. Most students in Britain take the GCSE when _______________.
A. They are 11 years old
B. They are 16 years old
C. They finish grade 10
D. They begin grade 11
2. What is the first thing you’ll notice when you visit almost any school in Britain?
A. The school logo
B. The school gate
C. The school playground
D. The school uniform
3. What do most teenagers in Britain prefer to wear?
A. Trendy labels
B. Expensive uniforms
C. Fashionable hats
D. Economical trainers
4. The word highlight’ in paragraph 2 is closest in meaning to ______________.
A. Confuse
B. Remark
C. Emphasise
D. Decrease
5. According to the passage, which of the following statements is NOT true?
A. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
B. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
C. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniforms.
D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập kỹ năng đọc hiểu qua một đoạn văn rất thú vị về cuộc sống của thanh thiếu niên ở Anh nhé. Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, kỳ thi của chúng ta, nên các em hãy chú ý theo dõi và làm theo các bước cô hướng dẫn nhé!
Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng điểm qua một số từ vựng có thể khó trong bài nhé:
- teenager /ˈtiːnˌeɪdʒər/: thanh thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi)
- GCSE (General Certificate of Secondary Education): Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông (một kỳ thi quan trọng ở Anh)
- subject /ˈsʌbdʒɪkt/: môn học
- school uniform /ˈskuːl ˈjuːnɪfɔːrm/: đồng phục học sinh
- advantages /ədˈvɑːntɪdʒɪz/: lợi ích, ưu điểm
- highlight /ˈhaɪlaɪt/: làm nổi bật, nhấn mạnh
- differences /ˈdɪfrənsɪz/: sự khác biệt
- bullying /ˈbʊliɪŋ/: hành vi bắt nạt
- judge /dʒʌdʒ/: đánh giá, phán xét
- designer labels /dɪˈzaɪnər ˈleɪblz/: nhãn hiệu thiết kế, hàng hiệu
- follow the crowd /ˈfɒləʊ ðə kraʊd/: chạy theo số đông, theo trào lưu
- trendy /ˈtrendi/: hợp thời trang, thời thượng
- fashionable /ˈfæʃənəbl/: thời trang
- economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/: tiết kiệm, rẻ tiền
- confuse /kənˈfjuːz/: làm bối rối, nhầm lẫn
- remark /rɪˈmɑːrk/: nhận xét, chú ý
- emphasise /ˈemfəsaɪz/: nhấn mạnh
- decrease /dɪˈkriːs/: giảm bớt
Bây giờ chúng ta sẽ cùng giải từng câu một theo phương pháp đọc hiểu nhé!
PHƯƠNG PHÁP:
- Đọc lướt (Skimming) đoạn văn để nắm ý chính, chủ đề chung.
- Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân (hoặc khoanh tròn) các từ khóa (keywords) quan trọng.
- Đọc quét (Scanning) trong đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến các từ khóa đã gạch chân.
- Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn đáp án và chọn câu trả lời đúng nhất.
- Với câu hỏi từ vựng, hãy đọc cả câu chứa từ đó để hiểu ngữ cảnh.
- Với câu hỏi dạng “NOT true”, hãy tìm ra 3 đáp án đúng theo bài đọc, rồi loại trừ để tìm ra câu sai.
GIẢI CHI TIẾT TỪNG CÂU:
1. Most students in Britain take the GCSE when _______________.
A. They are 11 years old
B. They are 16 years old
C. They finish grade 10
D. They begin grade 11
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là: “Most students”, “take the GCSE”, “when”. Chúng ta cần tìm thời điểm các học sinh thi GCSE.
Bước 2: Đọc quét (Scanning) đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến từ khóa.
Trong đoạn 1, chúng ta tìm thấy câu: “Students in Britain can leave school at sixteen (grade 11). This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE (General Certificate of Secondary Education).”
Bước 3: Đối chiếu thông tin với các lựa chọn.
- Câu văn nói rõ ràng: “This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE”. Và “this age” ở đây chính là “sixteen” (16 tuổi) được nhắc đến ở câu trước.
- A. They are 11 years old: Không khớp với thông tin trong bài.
- B. They are 16 years old: Khớp hoàn toàn với “at sixteen”.
- C. They finish grade 10: Bài chỉ nói “leave school at sixteen (grade 11)”, không trực tiếp nói về việc kết thúc lớp 10. Mặc dù 16 tuổi có thể là thời điểm học sinh hoàn thành lớp 10 hoặc đang ở lớp 11, nhưng đáp án B trực tiếp hơn.
- D. They begin grade 11: Bài nói họ có thể rời trường ở tuổi 16 (tương đương lớp 11), nhưng không nói rõ là họ bắt đầu lớp 11 hay đang ở giữa/cuối lớp 11 khi thi GCSE. “16 years old” là thông tin chính xác nhất.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích, đáp án B là chính xác nhất.
2. What is the first thing you’ll notice when you visit almost any school in Britain?
A. The school logo
B. The school gate
C. The school playground
D. The school uniform
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là: “first thing”, “notice”, “visit almost any school in Britain”. Chúng ta cần tìm điều đầu tiên được chú ý khi đến trường học ở Anh.
Bước 2: Đọc quét (Scanning) đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến từ khóa.
Trong đoạn 2, chúng ta tìm thấy câu: “Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin với các lựa chọn.
- Câu văn nói rõ ràng: “the first thing you’ll notice is the school uniform”.
- A. The school logo: Không được nhắc đến.
- B. The school gate: Không được nhắc đến.
- C. The school playground: Không được nhắc đến.
- D. The school uniform: Khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích, đáp án D là chính xác nhất.
3. What do most teenagers in Britain prefer to wear?
A. Trendy labels
B. Expensive uniforms
C. Fashionable hats
D. Economical trainers
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là: “most teenagers”, “prefer to wear”. Chúng ta cần tìm loại trang phục mà thanh thiếu niên Anh thích mặc.
Bước 2: Đọc quét (Scanning) đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến từ khóa. Chúng ta sẽ tập trung vào đoạn “Clothes and looks”.
Trong đoạn 3, chúng ta tìm thấy các câu: “In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing. 40% of British teenagers believe it’s important to wear designer labels. If you want to follow the crowd, you need to wear trendy labels. Teenage feet in Britain wear fashionable trainers and the more expensive, the better.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin với các lựa chọn.
- Bài đọc nói về “designer labels”, “trendy labels”, “fashionable trainers” và “the more expensive, the better” (càng đắt càng tốt). Điều này cho thấy họ ưa chuộng các nhãn hiệu thời thượng, hợp mốt và có giá trị.
- A. Trendy labels: Khớp với “wear trendy labels” và “designer labels”.
- B. Expensive uniforms: Đoạn 2 nói “most teenagers are tired of wearing it” (mệt mỏi khi mặc đồng phục), chứ không phải thích đồng phục đắt tiền.
- C. Fashionable hats: Bài chỉ nhắc đến “shirt or trainers”, không nhắc đến mũ.
- D. Economical trainers: Ngược lại hoàn toàn với “the more expensive, the better” (giày thể thao càng đắt càng tốt).
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích, đáp án A là chính xác nhất.
4. The word ‘highlight’ in paragraph 2 is closest in meaning to ______________.
A. Confuse
B. Remark
C. Emphasise
D. Decrease
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là: “highlight”, “paragraph 2”, “closest in meaning”. Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa gần nhất của “highlight”.
Bước 2: Đọc câu chứa từ “highlight” trong đoạn 2 để hiểu ngữ cảnh.
Câu văn là: “When there is more than one school in a town, school uniforms can highlight differences between schools.”
Trong ngữ cảnh này, “đồng phục có thể highlight sự khác biệt giữa các trường” có nghĩa là đồng phục làm cho những sự khác biệt đó trở nên rõ ràng hơn, dễ nhận thấy hơn.
Bước 3: Đối chiếu nghĩa trong ngữ cảnh với các lựa chọn.
- A. Confuse (làm bối rối, nhầm lẫn): Ngược nghĩa, “highlight” là làm rõ.
- B. Remark (nhận xét, chú ý): Gần nghĩa nhưng chưa đủ mạnh. “Highlight” mang ý nghĩa chủ động làm nổi bật.
- C. Emphasise (nhấn mạnh, làm nổi bật): Rất khớp với ngữ cảnh, nghĩa là làm cho sự khác biệt trở nên quan trọng, dễ thấy.
- D. Decrease (giảm bớt): Ngược nghĩa.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích, đáp án C là chính xác nhất.
5. According to the passage, which of the following statements is NOT true?
A. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
B. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
C. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniforms.
D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là: “NOT true”. Chúng ta cần tìm câu KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn.
Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn bằng cách tìm thông tin trong bài.
- A. Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
- Trong đoạn 1: “Most teens take between 5-10 subjects”. Số 8 nằm trong khoảng 5-10.
- → Đây là câu ĐÚNG.
- B. Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
- Trong đoạn 1: “Forget watching TV, teenagers in Britain now spend 2-3 hours on homework after school.” Câu này nói rõ là họ “quên việc xem TV” và dành 2-3 giờ cho bài tập về nhà.
- → Đây là câu KHÔNG ĐÚNG.
- C. Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniforms.
- Trong đoạn 2: “when they are 15 or 16 most teenagers are tired of wearing it [school uniform].” “Tired of wearing it” có nghĩa là không thích mặc nữa.
- → Đây là câu ĐÚNG.
- D. Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
- Trong đoạn 3: “In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing.” “Some teens” có thể hiểu là “many teenagers”.
- → Đây là câu ĐÚNG.
Bước 3: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích, câu B là câu KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập đọc hiểu này rồi. Các em thấy đó, việc áp dụng đúng các bước và kiên nhẫn tìm kiếm thông tin sẽ giúp chúng ta đạt kết quả tốt nhất. Hãy luôn cố gắng luyện tập để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của mình nhé! Cô chúc các em học tốt!
\(1.\) \(B.\) They are 16 years old
\(-\) Dẫn chứng: Students in Britain can leave school at sixteen (grade 11). This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE (General Certificate of Secondary Education).
\(=>\) Tạm dịch: Học sinh ở Anh có thể rời trường lúc 16 tuổi (lớp 11). Đây cũng là độ tuổi mà hầu hết học sinh đều tham gia kỳ thi quan trọng đầu tiên là GCSE (Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông).
\(2.\) \(D.\) The school uniform
\(-\) Dẫn chứng: Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform.
\(=>\) Tạm dịch: Khi đến thăm hầu hết các trường học ở Anh, điều đầu tiên bạn chú ý đến là đồng phục học sinh.
\(3.\) \(A.\) Trendy labels
\(-\) Dẫn chứng: If you want to follow the crowd, you need to wear trendy labels. Teenage feet in Britain wear fashionable trainers and the more expensive, the better.
\(=>\) Tạm dịch: Nếu muốn chạy theo đám đông, bạn cần phải đeo những nhãn hiệu thời thượng. Đôi chân thanh thiếu niên ở Anh đi giày thể thao thời trang và càng đắt thì càng tốt. Đôi chân thanh thiếu niên ở Anh đi giày thể thao thời trang và càng đắt thì càng tốt.
\(4.\) \(C.\) Emphasise
\(-\) Ta có: Hightlight \(=\) Emphasise (v): Nổi bật, làm nổi bật, nhấn mạnh.
\(=>\) Tạm dịch: Khi có nhiều trường học trong một thị trấn, đồng phục học sinh có thể làm nổi bật sự khác biệt giữa các trường.
\(5.\) \(B.\) Most British teenagers spend 2-3 hours watching TV after school.
\(->\) Dịch: Hầu hết thanh thiếu niên Anh dành 2-3 giờ để xem TV sau giờ học.
\(-\) Dẫn chứng: Forget watching TV, teenagers in Britain now spend 2-3 hours on homework after school.
\(->\) Họ quên luôn cả việc xem TV và còn không có thời gian, hâu hết giờ đây họ dành \(2\) đến \(3\) tiếng để làm bài tập về nhà, có thể thấy giờ đây thanh thiếu niên dành nhiều thời gian làm bài tập về nhà hơn thanh thiếu niên trước đây.
\(=>\) Tạm dịch: Quên việc xem TV đi, thanh thiếu niên ở Anh hiện dành 2-3 giờ làm bài tập về nhà sau giờ học.
\(-\) Xét các đáp án khác:
\(+\) Đáp án \(A.\) Students in Britain can take 8 subjects at the GCSE.
\(-\) Dẫn chứng: Most teens take between \(5-10\) subjects, which means a lot of studying.
\(=>\) Tạm dịch: Hầu hết thanh thiếu niên học từ \(5-10\) môn, nghĩa là phải học rất nhiều.
\(->\) Vậy nên \(8\) môn là hoàn toàn có thể. \(->\) Đáp án \(A\) đúng.
\(+\) Đáp án \(C.\) Most 16-year-old students in Britain don’t like school uniforms.
\(-\) Dẫn chứng: Although school uniform has its advantages, when they are 15 or 16 most teenagers are tired of wearing it.
\(=>\) Tạm dịch: Mặc dù đồng phục học sinh có những ưu điểm nhưng khi ở độ tuổi 15, 16, hầu hết thanh thiếu niên đều cảm thấy mệt mỏi khi mặc nó.
\(->\) Ta thấy họ mệt mỏi khi mặc đồng phục, từ “it” ở đây là thay thế cho từ đồng phục để tránh lặp từ. Vậy nên ý kiến \(C\) là đúng.
\(+\) Đáp án \(D.\) Many British teenagers judge their friends by their shirts or trainers.
\(-\) Dẫn chứng: In Britain, some teens judge you by the shirt or trainers you are wearing.
\(=>\) Tạm dịch: Ở Anh, một số thanh thiếu niên đánh giá bạn qua chiếc áo sơ mi hoặc đôi giày thể thao bạn đang mặc.
\(->\) Như dẫn chứng đã đưa ra, đáp án \(D\) là hoàn toàn đúng.
\(=>\) Vậy nên chỉ có đáp án \(B\) là sai với thông tin đoạn trích đưa cho. Ta chọn \(B\).
\(1\). Most students in Britain take the GCSE when ___ .
\(→\) \(B\). They are \(16\) years old.
\(→\) Dẫn chứng: Students in Britain can leave school at sixteen (grade \(11\)). This is also the age when most students take their first important exams, the GCSE.
\(2\). What is the first thing you’ll notice when you visit almost any school in Britain?
\(→\) \(D\). The school uniform.
\(→\) Dẫn chứng: Visit almost any school in Britain and the first thing you’ll notice is the school uniform.
\(3\). What do most teenagers in Britain prefer to wear?
\(→\) \(A\). Trendy labels
\(→\) Dẫn chứng: \(40\)% of British teenagers believe it’s important to wear designer labels.
\(4\). The word ‘highlight’ in paragraph \(2\) is closest in meaning to ___ .
\(→\) \(C\). emphasise
\(→\) highlight: làm nổi bật; emphasise: nhấn mạnh
\(5\). According to the passage, which of the following statements is NOT true?
\(→\) \(B\). Most British teenagers spend \(2 – 3\) hours watching TV after school.
\(→\) Dẫn chứng: Forget watching TV, teenagers in Britain now spend 2-3 hours on homework after school.