what is your favorite clothes?
Bước 1: Đọc và hiểu câu hỏi
Câu hỏi của chúng ta là: “What is your favorite clothes?”
Các em hãy đọc to câu hỏi này cùng cô nhé.
“What” có nghĩa là “cái gì”, “là gì”.
“is” là động từ “to be”, ở đây có nghĩa là “là”.
“your” có nghĩa là “của bạn”, “của em”.
“favorite” có nghĩa là “yêu thích nhất”, “ưa chuộng nhất”.
“clothes” có nghĩa là “quần áo”.
Vậy, cả câu “What is your favorite clothes?” có nghĩa là: “Quần áo yêu thích nhất của bạn là gì?”
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu trả lời
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần sử dụng cấu trúc:
“My favorite clothes is…”
Hoặc
“I like…”
Bước 3: Tìm từ vựng liên quan đến quần áo trong Sách giáo khoa
Trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4, chúng ta đã học rất nhiều từ vựng về quần áo. Bây giờ, các em hãy cùng cô ôn lại một vài từ nhé:
– shirt (áo sơ mi)
– t-shirt (áo thun)
– trousers / pants (quần dài)
– shorts (quần đùi)
– skirt (váy)
– dress (váy liền)
– shoes (giày)
– socks (tất)
Bước 4: Lựa chọn quần áo yêu thích và ghép vào cấu trúc câu trả lời
Bây giờ, mỗi bạn hãy nghĩ xem mình thích nhất loại quần áo nào trong số những từ chúng ta vừa ôn. Cô sẽ đưa ra một ví dụ nhé.
Giả sử cô thích nhất áo thun (t-shirt). Cô sẽ dùng cấu trúc:
“My favorite clothes is a t-shirt.”
Hoặc, cô có thể trả lời theo cách khác:
“I like t-shirts.”
Nếu em thích nhất váy (dress), em sẽ trả lời là:
“My favorite clothes is a dress.”
Hoặc:
“I like dresses.”
Nếu em thích nhất quần dài (trousers / pants), em sẽ trả lời là:
“My favorite clothes is trousers.” (hoặc “pants”)
Hoặc:
“I like trousers.” (hoặc “pants”)
Bước 5: Thực hành trả lời theo cá nhân
Bây giờ, đến lượt các em! Hãy suy nghĩ và chọn ra quần áo yêu thích nhất của mình. Sau đó, các em hãy đứng dậy và trả lời câu hỏi: “What is your favorite clothes?” bằng Tiếng Anh nhé.
Ví dụ:
Nếu em thích nhất giày (shoes), em có thể nói:
“My favorite clothes is shoes.”
Hoặc:
“I like shoes.”
Các em thấy không, rất đơn giản phải không nào? Quan trọng là các em phải nhớ được tên các loại quần áo bằng Tiếng Anh và sử dụng đúng cấu trúc câu.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy tiếp tục học tập thật tốt nhé!
what is your favorite clothes?
\(=>\) My favorite clothes are shorts, t-shirt,….
Câu hỏi : Những bộ quần áo yêu thích của bạn là gì?
Câu trả lời : Những bộ quần áo yêu thích của tôi là quần, áo thun,…
My favourite clothes is jean and T-shirt or coat with shoes .