Where are the books?
2.
Where are the clothes?
3.
Is the pillow on the bed?
4.
A…
2.
Where are the clothes?
3.
Is the pillow on the bed?
4.
Are the notebooks under the bed?
5.
Where is the mouse?
6.
Is the chair next to the bed?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất quen thuộc trong chương trình lớp 6. Dạng bài này giúp các con ôn tập cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) và cách đặt câu hỏi, trả lời về vị trí đồ vật. Cùng bắt đầu nhé!
Lưu ý quan trọng: Bài tập này cần một bức tranh đi kèm. Vì chúng ta không có tranh, cô sẽ giả sử chúng ta đang nhìn vào một bức tranh phòng ngủ có các đồ vật sau đây nhé:
- Những quyển sách (books) thì trên kệ sách (on the bookshelf).
- Quần áo (clothes) thì trong tủ quần áo (in the wardrobe).
- Cái gối (pillow) thì trên giường (on the bed).
- Những quyển vở (notebooks) thì trên bàn học (on the desk).
- Con chuột máy tính (mouse) thì trên bàn học (on the desk).
- Cái ghế (chair) thì bên cạnh bàn học (next to the desk).
Bây giờ, chúng ta sẽ dựa vào “bức tranh tưởng tượng” này để trả lời từng câu hỏi nha.
Câu 1: Where are the books?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Đây là câu hỏi dùng từ để hỏi “Where” (Ở đâu), hỏi về vị trí của “the books” (những quyển sách – số nhiều).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Trong tranh tưởng tượng của chúng ta, những quyển sách ở trên kệ sách.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc: Subject + are + preposition + place.
=> Đáp án: They are on the bookshelf. (Chúng ở trên kệ sách.) hoặc The books are on the bookshelf. - Giải thích: Chúng ta dùng động từ “are” vì “books” là danh từ số nhiều. Đại từ “They” được dùng để thay thế cho “The books” để câu trả lời ngắn gọn hơn.
Câu 2: Where are the clothes?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Tương tự câu 1, đây là câu hỏi “Where”, hỏi về vị trí của “the clothes” (quần áo – luôn ở dạng số nhiều).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Trong tranh, quần áo ở trong tủ quần áo.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Chúng ta tiếp tục dùng cấu trúc câu trả lời cho số nhiều.
=> Đáp án: They are in the wardrobe. (Chúng ở trong tủ quần áo.) - Giải thích: “clothes” là danh từ số nhiều nên ta dùng “are”. Giới từ “in” có nghĩa là “ở trong”.
Câu 3: Is the pillow on the bed?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Đây là câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Is”. Câu hỏi muốn xác nhận vị trí của “the pillow” (cái gối – số ít).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Đúng vậy, trong tranh của chúng ta, cái gối ở trên giường.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Vì câu trả lời là “Đúng”, chúng ta dùng cấu trúc trả lời ngắn: Yes, subject + is.
=> Đáp án: Yes, it is. (Đúng vậy.) - Giải thích: Ta trả lời “Yes” vì thông tin là đúng. “It” được dùng để thay thế cho “the pillow” (danh từ số ít chỉ vật).
Câu 4: Are the notebooks under the bed?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Đây là câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Are”. Câu hỏi muốn xác nhận vị trí của “the notebooks” (những quyển vở – số nhiều).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Không, trong tranh của chúng ta, những quyển vở ở trên bàn học, không phải dưới gầm giường.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Vì câu trả lời là “Không”, chúng ta dùng cấu trúc trả lời ngắn: No, subject + are not (aren’t).
=> Đáp án: No, they aren’t. (Không phải.) - Giải thích: Ta trả lời “No” vì thông tin là sai. “They” thay thế cho “the notebooks” (danh từ số nhiều). “aren’t” là dạng viết tắt của “are not”.
Câu 5: Where is the mouse?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Đây là câu hỏi “Where”, hỏi về vị trí của “the mouse” (con chuột máy tính – số ít).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Trong tranh, con chuột máy tính ở trên bàn học.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Chúng ta dùng cấu trúc: Subject + is + preposition + place.
=> Đáp án: It is on the desk. (Nó ở trên bàn học.) - Giải thích: Chúng ta dùng động từ “is” vì “mouse” là danh từ số ít. “It” thay thế cho “The mouse”.
Câu 6: Is the chair next to the bed?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Đây là câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Is”. Câu hỏi muốn xác nhận vị trí của “the chair” (cái ghế – số ít).
- Bước 2: Tìm thông tin trong “tranh”. Không, trong tranh của chúng ta, cái ghế ở bên cạnh bàn học, không phải bên cạnh giường.
- Bước 3: Xây dựng câu trả lời. Vì câu trả lời là “Không”, chúng ta dùng cấu trúc: No, subject + is not (isn’t).
=> Đáp án: No, it isn’t. (Không phải.) - Giải thích: Ta trả lời “No” vì thông tin sai. “It” thay thế cho “the chair”. “isn’t” là dạng viết tắt của “is not”.
Tổng kết:
Qua bài tập này, các con đã ôn lại được:
- Cách dùng câu hỏi với Where để hỏi vị trí.
- Cách dùng câu hỏi Yes/No với Is/Are để xác nhận vị trí.
- Cách sử dụng các giới từ chỉ nơi chốn như on, in, next to, under.
- Cách trả lời đầy đủ và trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No.
Các con làm tốt lắm! Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo hơn nhé. Hẹn gặp lại các con trong bài học tiếp theo! Good job, everyone!
1.Where are the books?
They are on the desk.
2.Where are the clothes?
They are on the floor.
3.Is the pillow on the bed?
Yes, it is
4.Are the notebooks under the bed?
No, they aren’t. They’re on the bed
5.Where is the mouse?
It’s behind the bookshelf
6.Is the chair next to the bed?
No, it isn’t. It’s next to the table.
Học tốt!!!
#nocopy
1. They are on the desk.
2. They are on the floor.
3. Yes, is it.
4. No, they aren’t. They’re on the bed.
5. The mouse behind the bookshelf.
6. No, it isn’t. It’s next to the table.