Where are you going to stay when you are in Hue? Lan asked me.
A. Lan asked me w…
A. Lan asked me where am I going to stay when I am in Hue.
B. Lan asked me where I was going to stay when I was in Hue.
C. Lan asked me where was I going to stay when I was in Hue.
D. Lan asked me where I am going to stay when I am in Hue.
Question 18. The traffic system in the country ______ in the last decade.
A. has upgraded B. upgraded C. was upgraded D. has been upgraded
Question 48: It was such a hard cake that I couldn’t eat it.
A. The cake was very hard that I couldn’t eat it.
B. The cake was so hard that I couldn’t eat it.
C. The cake was too hard that I couldn’t eat it.
D. The cake was hard enough that I couldn’t eat it.
Question 18. Jack asked his sister ______.
A. where you will go tomorrow
B. where you have gone tomorrow
C. where would she go the following day
D. where she would go the following day
Question 24. More open discussions______ online to help us reach a good decision.
A. conducts B. will conduct
C. conducted D. will be conducted
Question 27. Although everybody says the film is boring, ______ .
A. I will want to see it B. but I want to see it
C. I want to see it D. but I will want to see it
Question 17. The question was so difficult that the students couldn’t answer it.
A. The question was too difficult for the students to answer.
B. The question wasn’t simple enough for the students to answer it.
C. Such difficult question that the students couldn’t answer.
D. It was so difficult question that the students couldn’t answer
Bài tập 1:
Where are you going to stay when you are in Hue? Lan asked me.
A. Lan asked me where am I going to stay when I am in Hue.
B. Lan asked me where I was going to stay when I was in Hue.
C. Lan asked me where was I going to stay when I was in Hue.
D. Lan asked me where I am going to stay when I am in Hue.
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật (reported speech) của câu hỏi Yes/No hoặc câu hỏi Wh-word. Trong trường hợp này, câu hỏi bắt đầu bằng “Where”, là một câu hỏi Wh-word.
Các quy tắc khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp của câu hỏi:
1. Động từ tường thuật (reporting verb) thường là “asked”.
2. Giữ nguyên từ để hỏi (Wh-word).
3. Đảo ngữ (inversion) của câu hỏi trực tiếp sẽ được bỏ đi. Cấu trúc câu gián tiếp sẽ theo dạng Chủ ngữ + Động từ.
4. Lùi thì của động từ trong câu trực tiếp.
* Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn
* Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn
* Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành
* Quá khứ đơn -> Quá khứ hoàn thành
* Will -> Would
* Can -> Could
* May -> Might
5. Thay đổi đại từ nhân xưng và trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn nếu cần thiết.
Trong câu trực tiếp: “Where are you going to stay when you are in Hue?”
* Động từ chính: “are going to stay” (Hiện tại tiếp diễn – dùng với “be going to” để diễn tả kế hoạch tương lai).
* Đại từ: “you” (người nghe, trong trường hợp này là “me” – tôi).
* Trạng ngữ chỉ thời gian: “when you are in Hue”.
Áp dụng các quy tắc:
1. Động từ tường thuật: “asked me”.
2. Từ để hỏi: “where”.
3. Bỏ đảo ngữ. Câu gián tiếp sẽ có dạng: “Lan asked me where…”
4. Lùi thì: “are going to stay” (Hiện tại tiếp diễn) lùi về thành “was going to stay” (Quá khứ tiếp diễn). “are” (trong “when you are in Hue”) lùi về thành “was”.
5. Đổi đại từ: “you” (người nghe là “me”) thành “I”. “you” (trong “when you are”) thành “I”.
Vậy câu gián tiếp sẽ là: Lan asked me where I was going to stay when I was in Hue.
Đáp án: B
Câu 18:
The traffic system in the country ______ in the last decade.
A. has upgraded B. upgraded C. was upgraded D. has been upgraded
Phân tích:
Chúng ta cần chia động từ sao cho phù hợp với thì và thể của câu.
* “in the last decade” (trong thập kỷ qua) là một cụm từ chỉ thời gian thường đi với thì Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn. Tuy nhiên, cách dùng ở đây ám chỉ một hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra và có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
* Xét chủ ngữ “The traffic system” (hệ thống giao thông). Đây là một danh từ số ít.
* Xét các lựa chọn:
* A. “has upgraded”: Đây là thì Hiện tại hoàn thành, chủ ngữ số ít. Tuy nhiên, động từ “upgrade” (nâng cấp) ở đây nên là một hành động được thực hiện lên hệ thống giao thông, chứ hệ thống giao thông không tự nâng cấp mình. Do đó, cần dùng thể bị động.
* B. “upgraded”: Đây là thì Quá khứ đơn, thể chủ động. Tương tự như A, không hợp lý về thể.
* C. “was upgraded”: Đây là thì Quá khứ đơn, thể bị động. Có thể đúng nếu hành động nâng cấp diễn ra hoàn toàn trong quá khứ và không còn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, “in the last decade” thường gợi ý sự hoàn thành trong một giai đoạn kéo dài tới hiện tại.
* D. “has been upgraded”: Đây là thì Hiện tại hoàn thành, thể bị động. Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (trong vòng 10 năm qua) và kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại (hệ thống giao thông hiện tại đã được nâng cấp). Đây là lựa chọn hợp lý nhất.
Đáp án: D
Câu 48:
It was such a hard cake that I couldn’t eat it.
A. The cake was very hard that I couldn’t eat it.
B. The cake was so hard that I couldn’t eat it.
C. The cake was too hard that I couldn’t eat it.
D. The cake was hard enough that I couldn’t eat it.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “such + a/an + adjective + noun + that…” để diễn tả mức độ.
Chúng ta cần tìm câu đồng nghĩa, thường sử dụng các cấu trúc diễn tả mức độ như “so…that”, “too…to”, “enough…to”.
* Câu gốc: “It was such a hard cake that I couldn’t eat it.” (Chiếc bánh cứng đến nỗi tôi không thể ăn được.)
* Xét các lựa chọn:
* A. “The cake was very hard that I couldn’t eat it.” Cấu trúc “very + adjective + that…” không phổ biến và không đúng ngữ pháp để diễn tả kết quả. Cấu trúc đúng là “very + adjective + and…” hoặc “very + adjective + to…” (với nghĩa khác).
* B. “The cake was so hard that I couldn’t eat it.” Cấu trúc “so + adjective + that…” được dùng để diễn tả mức độ, tương đương với “such a/an adjective noun that…”. Đây là một lựa chọn rất khả thi.
* C. “The cake was too hard that I couldn’t eat it.” Cấu trúc “too + adjective + that…” là sai. Cấu trúc đúng là “too + adjective + to + verb”. Ví dụ: “The cake was too hard to eat.”
* D. “The cake was hard enough that I couldn’t eat it.” Cấu trúc “enough + adjective + that…” là sai. Cấu trúc đúng là “adjective + enough + to + verb”. Ví dụ: “The cake was hard enough to make me not eat it.” (cách diễn đạt hơi khác). Hoặc “The cake was not soft enough for me to eat.”
Dựa trên phân tích, câu B là câu có cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa tương đương nhất với câu gốc.
Đáp án: B
Câu 18:
Jack asked his sister ______.
A. where you will go tomorrow
B. where you have gone tomorrow
C. where would she go the following day
D. where she would go the following day
Phân tích:
Đây lại là một bài tập về câu tường thuật (reported speech) của câu hỏi.
* Động từ tường thuật: “asked” (đã là quá khứ).
* Từ để hỏi: “where”.
Các quy tắc áp dụng tương tự như bài tập đầu tiên:
1. Bỏ đảo ngữ. Câu gián tiếp có dạng: Jack asked his sister where…
2. Lùi thì: “will” trong câu trực tiếp sẽ lùi thành “would” trong câu gián tiếp.
3. Thay đổi đại từ: “you” (người nghe là “his sister”) sẽ thành “she”.
4. Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian: “tomorrow” sẽ thành “the following day”.
* Xét câu trực tiếp có thể là: “Where will you go tomorrow?”
* Áp dụng quy tắc: “Jack asked his sister where she would go the following day.”
Bây giờ chúng ta xem xét các lựa chọn:
* A. “where you will go tomorrow”: Sai vì chưa lùi thì “will” và chưa đổi “you”, “tomorrow”.
* B. “where you have gone tomorrow”: Sai vì chưa lùi thì “have gone”, chưa đổi “you”, “tomorrow”, và thì Hiện tại hoàn thành không trực tiếp lùi về từ “will go”.
* C. “where would she go the following day”: Sai ở chỗ đảo ngữ. “would she go” vẫn còn đảo ngữ của câu hỏi.
* D. “where she would go the following day”: Đúng. “where” (từ để hỏi) + “she” (chủ ngữ sau khi đổi) + “would go” (động từ sau khi lùi thì) + “the following day” (trạng ngữ chỉ thời gian sau khi đổi).
Đáp án: D
Câu 24:
More open discussions______ online to help us reach a good decision.
A. conducts B. will conduct C. conducted D. will be conducted
Phân tích:
Chúng ta cần chia động từ cho chủ ngữ “More open discussions” (Nhiều cuộc thảo luận cởi mở hơn).
* Chủ ngữ “discussions” là danh từ số nhiều.
* Xét ngữ cảnh: “để giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt”. Điều này gợi ý rằng các cuộc thảo luận này sẽ được tổ chức hoặc tiến hành (chứ không phải tự chúng tiến hành). Vì vậy, chúng ta cần dùng thể bị động.
* Xét các lựa chọn về thì và thể:
* A. “conducts”: Hiện tại đơn, thể chủ động, chia cho ngôi thứ ba số ít. Sai vì chủ ngữ là số nhiều và cần thể bị động.
* B. “will conduct”: Tương lai đơn, thể chủ động. Sai vì cần thể bị động.
* C. “conducted”: Quá khứ đơn, thể chủ động. Sai vì cần thể bị động.
* D. “will be conducted”: Tương lai đơn, thể bị động. Cấu trúc này phù hợp với chủ ngữ số nhiều “discussions” và diễn tả một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai (để giúp đưa ra quyết định).
Đáp án: D
Câu 27:
Although everybody says the film is boring, ______ .
A. I will want to see it B. but I want to see it
C. I want to see it D. but I will want to see it
Phân tích:
Câu này bắt đầu bằng liên từ “Although” (mặc dù).
* “Although” đã có chức năng kết nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ. Khi đã dùng “Although”, chúng ta KHÔNG được dùng thêm một liên từ kết hợp tương đương như “but” ở mệnh đề thứ hai.
* Mệnh đề 1: “Everybody says the film is boring” (Mọi người nói bộ phim chán).
* Mệnh đề 2 cần bổ sung ý kiến đối lập hoặc khác biệt.
Xét các lựa chọn:
* A. “I will want to see it”: Có thể đúng về ý nghĩa, nhưng “will want” nghe hơi không tự nhiên bằng “want” khi diễn tả mong muốn đơn giản.
* B. “but I want to see it”: Sai ngữ pháp vì có “Although” và “but” cùng lúc.
* C. “I want to see it”: Đúng ngữ pháp và ý nghĩa. Diễn tả ý trái ngược với mọi người nói.
* D. “but I will want to see it”: Sai ngữ pháp vì có “Although” và “but” cùng lúc.
Như vậy, chúng ta cần chọn phương án chỉ có mệnh đề thứ hai mà không có “but”.
Đáp án: C
Câu 17:
The question was so difficult that the students couldn’t answer it.
A. The question was too difficult for the students to answer.
B. The question wasn’t simple enough for the students to answer it.
C. Such difficult question that the students couldn’t answer.
D. It was so difficult question that the students couldn’t answer
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “so + adjective + that…” để diễn tả mức độ dẫn đến kết quả.
Câu gốc: “The question was so difficult that the students couldn’t answer it.” (Câu hỏi khó đến nỗi học sinh không thể trả lời nó.)
Chúng ta cần tìm câu đồng nghĩa.
* Xét các lựa chọn:
* A. “The question was too difficult for the students to answer.” Cấu trúc “too + adjective + for + noun + to + verb” là một cách diễn đạt rất phổ biến và tương đương với “so + adjective + that…”. Ở đây, “for the students” làm rõ ai là người không thể làm gì. Đây là một lựa chọn mạnh.
* B. “The question wasn’t simple enough for the students to answer it.” Cấu trúc “not + adjective + enough + for + noun + to + verb” có nghĩa là “không đủ [tính từ] để…”. Câu này có nghĩa là “Câu hỏi không đủ đơn giản để học sinh có thể trả lời.” Đây cũng là một cách diễn đạt tương đương, tuy dùng cách nói phủ định và tính từ trái nghĩa.
* C. “Such difficult question that the students couldn’t answer.” Cấu trúc “Such + adjective + noun + that…” thường cần có mạo từ “a” hoặc “an” đứng trước nếu danh từ đếm được số ít. Trong trường hợp này, nó nên là “Such a difficult question that…”. Ngoài ra, câu này còn thiếu chủ ngữ và động từ cho mệnh đề “Such difficult question…”. Nó giống như một cụm danh từ bị lược bỏ chủ ngữ và động từ chính.
* D. “It was so difficult question that the students couldn’t answer”. Tương tự như C, câu này thiếu mạo từ “a” trước “difficult question”. Cấu trúc đúng phải là “It was such a difficult question that…” hoặc “It was a question so difficult that…”.
So sánh A và B:
Câu A: “too difficult for the students to answer” – trực tiếp diễn đạt ý “quá khó để trả lời”.
Câu B: “wasn’t simple enough for the students to answer” – diễn đạt bằng cách phủ định tính từ “simple”.
Cả A và B đều có thể đúng về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cấu trúc “too… to” thường là lựa chọn trực tiếp và phổ biến nhất để thay thế cho “so… that” khi diễn tả kết quả tiêu cực do mức độ quá cao. Câu gốc dùng “difficult” (khó), và câu A cũng dùng “difficult” (khó). Câu B dùng “simple” (đơn giản) và phủ định nó. Trong ngữ cảnh này, A là cách diễn đạt gần gũi và tự nhiên hơn với câu gốc.
Nếu xét kỹ, cả A và B đều là những cách diễn đạt đúng. Tuy nhiên, trong các bài tập trắc nghiệm, thường có một đáp án “tốt nhất” hoặc “sát nghĩa nhất”. “Too difficult” trực tiếp tương đương với “so difficult” về mức độ, và kết quả là “không thể làm được”.
Đáp án: A
Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập và hoàn thành các bài tập. Các em về nhà xem lại bài thật kỹ nhé. Chúc các em học tốt!
\(1. D\)
\(->\) Câu tường thuật \(-\) ở dạng câu hỏi \(-\) câu hỏi có từ để hỏi: S + asked (+O)/ wanted to know/ wondered + Wh- words/ how + S + V(lùi thì)
\(2. A\)
\(-\) Áp dụng thì hiện tại hoàn thành
\(->\) S + have/ has + Vp2 (have: I/ You/ We/ They(danh từ số nhiều) \(-\) has: He/ She/ It(danh từ số ít)
\(3. B\)
\(-\) It be such + (a/an) + adj/ adv + that + S + V ~ S + V + so + adj/ adv + that + S + V: Quá… đến nỗi mà…
\(4. D\)
->\( Câu tường thuật \)-\( ở dạng câu hỏi \)-\( câu hỏi có từ để hỏi: S + asked (+O)/ wanted to know/ wondered + Wh- words/ how + S + V(lùi thì)
\)5. D\(
\)-\( Áp dụng bị động thì tương lai đơn: S + will + be + Vp2
\)6. C\(
\)-\( Although/ though/ even though + clause: Mặc dù…nhưng
\)7. A\(
\)-\( S + V + so + adj/ adv + that + S + V: Quá… đến nỗi mà…
\)->` S + V + too + adj/ adv + (for sb) + to do sth: Quá… để cho ai làm gì
Where are you going to stay when you are in Hue? Lan asked me.
A. Lan asked me where am I going to stay when I am in Hue.
B. Lan asked me where I was going to stay when I was in Hue.
C. Lan asked me where was I going to stay when I was in Hue.
D. Lan asked me where I am going to stay when I am in Hue.
Mẫu câu : tường thuật câu hỏi
S + động từ tường thuật để hỏi + O + từ hỏi + S + V(lùi thì) + ….
Question 18. The traffic system in the country ______ in the last decade.
A. has upgraded
B. upgraded
C. was upgraded
D. has been upgraded
Dịch : in the last decade : trong thập kỉ qua
⇒ Chia câu ở dạng quá khứ hoàn thành
Question 48: It was such a hard cake that I couldn’t eat it.
A. The cake was very hard that I couldn’t eat it.
B. The cake was so hard that I couldn’t eat it.
C. The cake was too hard that I couldn’t eat it.
D. The cake was hard enough that I couldn’t eat it.
Mẫu câu : so … that …
S + be + so + adj + that + S + V
Question 18. Jack asked his sister ______.
A. where you will go tomorrow
B. where you have gone tomorrow
C. where would she go the following day
D. where she would go the following day
Mẫu câu : (Giống câu 1)
Will —> would ; tomorrow —–> following day
Question 24. More open discussions______ online to help us reach a good decision.
A. conducts
B. will conduct
C. conducted
D. will be conducted
Dịch theo nghĩa và dạng câu Quá khứ đơn
Question 27. Although everybody says the film is boring, ______ .
A. I will want to see it
B. but I want to see it
C. I want to see it
D. but I will want to see it
Dịch theo nghĩa và lưu ý : Although không bao giờ đi với but
Question 17. The question was so difficult that the students couldn’t answer it.
A. The question was too difficult for the students to answer.
B. The question wasn’t simple enough for the students to answer it.
C. Such difficult question that the students couldn’t answer.
D. It was so difficult question that the students couldn’t answer
Mẫu câu : enough … to …
Chủ ngữ + to be + not (nếu có) + tính từ + enough + for O (nếu có) + to V
@tuananhphungdanh ——> Chúc bạn học tốt
*Không hiểu cứ hỏi*