Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Word form của surprise

Word form của surprise

Word form của surprise

Hỏi bởi: Trần Thư
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một từ rất thú vị trong tiếng Anh, đó là từ ‘surprise’. Việc nắm vững các dạng thức (word form) của từ này sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều khi làm bài tập ngữ pháp và đặc biệt là khi giao tiếp. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Để bài học của chúng ta được mạch lạc và dễ hiểu nhất, cô xin đưa ra dàn ý như sau:

DÀN Ý

I. Khái niệm Word Form

II. Các dạng Word Form của “surprise”

III. Cách dùng và ví dụ chi tiết

    1. Surprise (Danh từ)

    2. Surprise (Động từ)

    3. Surprising (Tính từ – đuôi -ing)

    4. Surprised (Tính từ – đuôi -ed)

    5. Surprisingly (Trạng từ)

IV. Lời khuyên ôn tập và ứng dụng

LỜI GIẢI CHI TIẾT

I. Khái niệm Word Form

Word form hay còn gọi là các dạng từ, là việc biến đổi một từ gốc sang các loại từ khác nhau như danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb). Việc này giúp chúng ta sử dụng từ vựng linh hoạt hơn, phù hợp với từng vị trí và chức năng ngữ pháp trong câu.

II. Các dạng Word Form của “surprise”

Từ ‘surprise’ là một từ khá đa năng, có thể biến đổi thành nhiều dạng khác nhau. Chúng ta có các dạng chính sau:

    – Surprise (danh từ – noun)

    – Surprise (động từ – verb)

    – Surprising (tính từ – adjective)

    – Surprised (tính từ – adjective)

    – Surprisingly (trạng từ – adverb)

III. Cách dùng và ví dụ chi tiết

Chúng ta sẽ đi sâu vào từng dạng từ, cách dùng và các ví dụ minh họa cụ thể để các em dễ hình dung nhé!

1. Surprise (Danh từ – Noun)

    – Nghĩa: sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.

    – Vị trí và chức năng: Là một danh từ, nó thường đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your, his…), hoặc một tính từ. Nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

    – Ví dụ:

        + Her unexpected visit was a pleasant surprise. (Chuyến thăm bất ngờ của cô ấy là một điều bất ngờ thú vị.)

        + To my surprise, he remembered my birthday. (Trước sự ngạc nhiên của tôi, anh ấy nhớ ngày sinh nhật của tôi.)

        + We planned a surprise party for him. (Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.)

2. Surprise (Động từ – Verb)

    – Nghĩa: làm ai đó ngạc nhiên.

    – Vị trí và chức năng: Là một động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và được chia theo thì, ngôi của chủ ngữ. Tân ngữ của nó là người hoặc vật bị làm cho ngạc nhiên.

    – Ví dụ:

        + His sudden proposal surprised everyone. (Lời cầu hôn đột ngột của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)

        + Don’t surprise me like that again! (Đừng làm tôi ngạc nhiên như thế nữa!)

        + The news about his resignation really surprised me. (Tin tức về việc anh ấy từ chức thực sự đã làm tôi ngạc nhiên.)

3. Surprising (Tính từ – Adjective – Đuôi -ing)

    – Nghĩa: gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên (chỉ bản chất, tính chất của sự vật, sự việc).

    – Vị trí và chức năng: Là một tính từ, nó dùng để miêu tả TÍNH CHẤT của sự vật, sự việc, hiện tượng, hành động… Tức là, chính sự vật/sự việc đó mang tính chất “gây ngạc nhiên” cho người khác. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (to be, become, seem…).

    – Lý do áp dụng: Tương tự như các cặp tính từ khác như ‘boring/bored’, ‘interesting/interested’, đuôi ‘-ing’ mang nghĩa chủ động, tức là “gây ra” cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó cho người khác.

    – Ví dụ:

        + The movie had a surprising ending. (Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên.)

        + It was a surprising achievement for such a young team. (Đó là một thành tích đáng ngạc nhiên đối với một đội trẻ như vậy.)

        + Her honesty is often very surprising. (Sự thành thật của cô ấy thường rất đáng ngạc nhiên.)

4. Surprised (Tính từ – Adjective – Đuôi -ed)

    – Nghĩa: cảm thấy ngạc nhiên, bị ngạc nhiên (chỉ cảm xúc của người).

    – Vị trí và chức năng: Là một tính từ, nó dùng để miêu tả CẢM XÚC của một người, tức là người đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc bị tác động bởi điều gì đó. Nó thường đứng sau động từ nối (to be, feel, look…) hoặc làm vị ngữ.

    – Lý do áp dụng: Đuôi ‘-ed’ mang nghĩa bị động, tức là “cảm thấy” hoặc “bị” một cảm xúc nào đó tác động. Nó thường dùng cho người hoặc các chủ thể có khả năng cảm nhận cảm xúc.

    – Ví dụ:

        + I was very surprised to see him there. (Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.)

        + Everyone was surprised by the news. (Mọi người đều ngạc nhiên bởi tin tức đó.)

        + She looked surprised when I told her. (Cô ấy trông ngạc nhiên khi tôi nói với cô ấy.)

5. Surprisingly (Trạng từ – Adverb)

    – Nghĩa: một cách đáng ngạc nhiên, thật ngạc nhiên là.

    – Vị trí và chức năng: Là một trạng từ, nó thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Nó có thể đứng ở đầu câu, giữa câu (trước động từ chính hoặc sau trợ động từ) hoặc cuối câu.

    – Lý do áp dụng: Hậu tố ‘-ly’ là đặc trưng của nhiều trạng từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ cách thức hoặc mức độ. Khi thêm ‘-ly’ vào tính từ ‘surprising’, chúng ta được trạng từ ‘surprisingly’ với nghĩa “một cách đáng ngạc nhiên”.

    – Ví dụ:

        + Surprisingly, he passed the difficult exam. (Thật ngạc nhiên là anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó.)

        + The food was surprisingly delicious. (Món ăn ngon một cách đáng ngạc nhiên.)

        + She reacted quite surprisingly to the news. (Cô ấy đã phản ứng khá bất ngờ trước tin tức.)

IV. Lời khuyên ôn tập và ứng dụng

Các em thấy không, chỉ một từ ‘surprise’ thôi mà đã có rất nhiều điều để học rồi! Để ghi nhớ lâu và vận dụng tốt, các em hãy:

    – Học theo cặp/nhóm: Tập hợp các dạng từ của ‘surprise’ lại với nhau: surprise (N/V), surprising (Adj – tính chất), surprised (Adj – cảm xúc), surprisingly (Adv).

    – Đặt câu với từng dạng từ: Tự mình viết các câu ví dụ khác nhau để củng cố cách dùng và ngữ cảnh.

    – Làm bài tập ứng dụng thường xuyên: Các bài tập điền từ, chọn từ, sửa lỗi sai sẽ giúp các em nhận diện và áp dụng chính xác.

    – Đọc sách, báo, nghe tin tức tiếng Anh: Để thấy cách người bản xứ dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đây là cách học hiệu quả nhất để ‘ngấm’ ngôn ngữ.

    – Thực hành giao tiếp: Mạnh dạn sử dụng các dạng từ này khi nói chuyện, trình bày ý kiến. Sai rồi sửa, đó là cách học tốt nhất!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn lòng giải đáp.

Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

\(-\) surprise (n) : ngạc nhiên

\(-\) surprised (v) : làm kinh ngạc

\(-\) surprising (adj) : làm ngạc nhiên

\(-\) surprisingly (adv) : kinh ngạc

\(@nguyendiepphuong59391\)

Trả lời bởi: nguyendiepphuong
▲ 3

surprise (noun):sự ngạc nhiên

surprised (adjective):ngạc nhiên

surprising (adjective):thật ngạc nhiên

surprisingly (adverb):thật ngạc nhiên

surprise (verb):sự ngạc nhiên

\(color{red}{\text{bin}}\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo