Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest. Use the q…

Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest. Use the q…

Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest. Use the questions below (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những địa điểm ưa thích của bạn. Sử dụng các câu hỏi dưới đây.)
– What is your favourite place of interest?
– How far is it from your house?
-How often do you go to that place?
– What do you do there
Hỏi bởi: thuybich
2 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành một bài tập nói rất thú vị. Bài tập này sẽ giúp các em luyện tập cách hỏi và trả lời về những địa điểm mình yêu thích, một chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Các em hãy tưởng tượng mình đang trò chuyện với một người bạn nhé.

Cô sẽ hướng dẫn các em chi tiết từng bước để hoàn thành bài tập này một cách tốt nhất.

Bước 1: Phân tích các câu hỏi và cách trả lời

Chúng ta có 4 câu hỏi cần sử dụng. Cô sẽ phân tích từng câu và gợi ý cách trả lời cho các em.

Câu hỏi 1: What is your favourite place of interest? (Địa điểm yêu thích của bạn là gì?)
“Place of interest” có nghĩa là một nơi thú vị, một địa danh, một điểm đến thu hút sự quan tâm.
– Để trả lời, các em dùng cấu trúc: My favourite place of interest is + [tên địa điểm].
Ví dụ:
+ My favourite place of interest is the city park. (Địa điểm yêu thích của tôi là công viên thành phố.)
+ My favourite place of interest is the National Museum of History. (Địa điểm yêu thích của tôi là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.)
+ My favourite place of interest is a small bookshop near my school. (Địa điểm yêu thích của tôi là một hiệu sách nhỏ gần trường.)

Câu hỏi 2: How far is it from your house? (Nó cách nhà bạn bao xa?)
– Đây là câu hỏi về khoảng cách.
– Để trả lời, các em dùng cấu trúc: It’s about + [số] + kilometer(s)/meter(s) from my house. (Nó cách nhà tôi khoảng …)
– Hoặc các em có thể trả lời một cách ước lượng:
+ It’s not very far. (Nó không xa lắm.)
+ It’s quite close to my house. (Nó khá gần nhà tôi.)
+ It’s just a 10-minute walk. (Chỉ cần đi bộ 10 phút thôi.)
Ví dụ:
+ It’s about 3 kilometers from my house. (Nó cách nhà tôi khoảng 3 ki-lô-mét.)
+ It’s quite far, about 10 kilometers. (Nó khá xa, khoảng 10 ki-lô-mét.)

Câu hỏi 3: How often do you go to that place? (Bạn có thường đến nơi đó không?)
– Đây là câu hỏi về mức độ thường xuyên (frequency). Các em hãy nhớ lại các trạng từ chỉ tần suất đã học nhé.
– Để trả lời, các em dùng cấu trúc: I go there + [cụm từ chỉ tần suất].
Ví dụ:
+ I go there every weekend. (Tôi đến đó vào mỗi cuối tuần.)
+ I go there once a month with my family. (Tôi đến đó mỗi tháng một lần với gia đình.)
+ I sometimes go there when I have free time. (Tôi thỉnh thoảng đến đó khi có thời gian rảnh.)
+ Not very often, just on special occasions. (Không thường xuyên lắm, chỉ vào những dịp đặc biệt.)

Câu hỏi 4: What do you do there? (Bạn làm gì ở đó?)
– Đây là câu hỏi về hoạt động của em tại địa điểm đó.
– Để trả lời, các em dùng cấu trúc: I usually + [hành động] + there. hoặc When I’m there, I often + [hành động].
Ví dụ:
+ I usually read books and enjoy the quiet atmosphere there. (Tôi thường đọc sách và tận hưởng không khí yên tĩnh ở đó.)
+ I often go for a walk and hang out with my friends. (Tôi thường đi dạo và tụ tập với bạn bè.)
+ We often take a lot of photos and learn about Vietnamese history. (Chúng tôi thường chụp nhiều ảnh và tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.)

Bước 2: Xem đoạn hội thoại mẫu

Bây giờ, cô sẽ làm một đoạn hội thoại mẫu giữa hai bạn học sinh, A và B, để các em dễ hình dung nhé.

Student A: Hi B. Can I ask you some questions about your favourite place of interest?
Student B: Sure. Go ahead!

Student A: What is your favourite place of interest?
Student B: My favourite place of interest is Hoan Kiem Lake.

Student A: That’s a great place! How far is it from your house?
Student B: It’s about 5 kilometers from my house.

Student A: I see. How often do you go to that place?
Student B: I go there about once a month with my parents.

Student A: And what do you usually do there?
Student B: We often walk around the lake to get some fresh air. Sometimes, we eat ice cream. It’s very relaxing.

Student A: Sounds wonderful! Thank you for sharing.
Student B: You’re welcome.

Bước 3: Luyện tập theo cặp

Bây giờ đến lượt các em! Hãy bắt cặp với bạn ngồi cạnh mình. Một bạn sẽ đóng vai A để hỏi và bạn còn lại đóng vai B để trả lời. Sau đó, hai em hãy đổi vai cho nhau.

Hãy nhớ, các em không cần phải trả lời giống hệt như trong ví dụ của cô. Hãy nghĩ về một địa điểm mà bản thân em thật sự yêu thích (công viên, nhà sách, rạp chiếu phim, bảo tàng, khu di tích lịch sử…) và trả lời một cách tự nhiên nhất nhé.

Chúc các em có một buổi thực hành thật vui và hiệu quả

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1\) What is your favourite place of interest?

\(>\) Trả lời bằng cách nêu tên địa điểm và giải thích ngắn gọn lý do bạn thích nó (because + mệnh đề).

\(-\) Vdụ: My favourite place of interest is Vincom Plaza because it’s a big shopping mall with a lot of interesting things to do.

\(2)\) How far is it from your house?

\(>\) Trả lời bằng cách cho biết khoảng cách và phương tiện di chuyển. (How far: hỏi về khoảng cách địa lí..)

\(-\) Vdụ: It’s about 2 kilometers from my house. I usually go there by motorbike.

\(3)\) How often do you go to that place?

\(>\) Trả lời bằng cách cho biết tần suất đi đến đó. (How often: câu hỏi tần suất lm j đó..)

\(-\) Vdụ: I go there about twice a month. (\(2\) lần/ tháng)

\(4)\) What do you do there?

\(>\) Trả lời bằng cách liệt kê các hoạt động bạn thường làm ở đó.

\(-\) Vdụ: I usually go shopping for clothes and watch movies. Sometimes, I also eat at the food court.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo