Write a second sentence so that it has similar meaning to the first. Use the wor…
1. i started work in this hotel 6 months ago (worked)
2. sue has been in italy for the last 3 week (went)
3. i met her during my stay in paris last summer (while)
4.we haven’t gone t the cinema for over a year (it’s)
5.sam played tennis yesterday ad it was his first game (never)
6. how long is it since they went to nairobi (when)
7. mac kenzie wrote four best-sellers before he was twenty (by the time)
8. she is still working on her homework (stopped)
9. could you deliver the goods to my house (delivered)
10. in the middle of our dinner there was a knock at the door (when)
Chúng ta sẽ đi qua từng câu bài tập:
1. i started work in this hotel 6 months ago (worked)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “i started work in this hotel 6 months ago” cho biết thời điểm bắt đầu làm việc. Thì quá khứ đơn “started” diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “worked”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Khi muốn diễn tả một hành động đã kéo dài một khoảng thời gian trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại (hoặc vừa mới kết thúc), chúng ta thường sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành. Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành là: S + have/has + V3/ed.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “6 months ago” cho biết khoảng thời gian. Để diễn tả hành động bắt đầu cách đây 6 tháng và vẫn đang diễn ra, chúng ta dùng:
I have worked in this hotel for 6 months.
Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành (have worked) vì hành động bắt đầu trong quá khứ (6 tháng trước) và vẫn còn tiếp diễn cho đến hiện tại. “For 6 months” chỉ khoảng thời gian.
2. sue has been in italy for the last 3 week (went)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “sue has been in italy for the last 3 week” cho biết Sue đang ở Ý và đã ở đó được 3 tuần. Thì Hiện tại Hoàn thành “has been” diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “went”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Từ “went” là động từ ở thì Quá khứ đơn của “go”. Để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn. Nếu hành động “đã đi” và hiện tại đang ở đó, chúng ta có thể diễn đạt bằng cách nói về thời điểm cô ấy đi.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “for the last 3 weeks” cho biết khoảng thời gian Sue đã ở Ý. Nếu cô ấy đã ở đó 3 tuần, nghĩa là cô ấy đã đi đến Ý cách đây 3 tuần.
Sue went to Italy 3 weeks ago.
Giải thích: Chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (went) để diễn tả hành động “đi” đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. “3 weeks ago” chỉ thời điểm cô ấy đi.
3. i met her during my stay in paris last summer (while)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “i met her during my stay in paris last summer” diễn tả việc gặp cô ấy trong khoảng thời gian ở Paris vào mùa hè năm ngoái.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “while”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. “While” là liên từ dùng để nối hai mệnh đề, thường diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào. Cấu trúc phổ biến là: While + S + V-ing / While + S + V (quá khứ tiếp diễn/quá khứ đơn).
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “my stay in paris last summer” có thể được biến đổi thành một mệnh đề.
While I was staying in Paris last summer, I met her.
Hoặc:
While I was in Paris last summer, I met her.
Giải thích: Chúng ta dùng “while” để nối hai hành động. Hành động “staying in Paris” (hoặc “was in Paris”) diễn ra liên tục trong quá khứ, và hành động “met her” xen vào. Thì Quá khứ tiếp diễn (was staying/was) phù hợp để diễn tả hành động đang diễn ra.
4. we haven’t gone t the cinema for over a year (it’s)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “we haven’t gone t the cinema for over a year” cho biết chúng ta đã không đi xem phim trong hơn một năm. Thì Hiện tại Hoàn thành phủ định “haven’t gone” diễn tả hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “it’s”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Cấu trúc “It’s + khoảng thời gian + since + S + V (quá khứ đơn)” dùng để diễn tả đã bao lâu kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “for over a year” là khoảng thời gian. Lần cuối chúng ta đi xem phim là hơn một năm trước.
It’s over a year since we went to the cinema.
Giải thích: Cấu trúc này đảo ngược lại ý của câu gốc. Câu gốc nói về khoảng thời gian chưa đi, câu mới nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng đi. Thì Quá khứ đơn (went) được sử dụng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ.
5. sam played tennis yesterday ad it was his first game (never)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “sam played tennis yesterday ad it was his first game” cho biết Sam chơi tennis hôm qua và đó là trận đấu đầu tiên của anh ấy.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “never”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. “Never” dùng để diễn tả sự chưa từng xảy ra. Khi kết hợp với việc đây là lần đầu tiên làm gì đó, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành với “never”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. Nếu hôm qua là trận đầu tiên, nghĩa là trước đó Sam chưa bao giờ chơi tennis.
Sam had never played tennis before yesterday.
Hoặc:
Sam had never played tennis.
Giải thích: Chúng ta dùng thì Quá khứ Hoàn thành (had never played) để diễn tả hành động “chưa từng chơi” xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ (“yesterday”). Nếu chỉ dùng “Sam had never played tennis”, nó ngụ ý rằng anh ấy chưa từng chơi cho đến thời điểm nào đó trong quá khứ hoặc hiện tại, nhưng khi có thêm “yesterday” thì “had never played” là chính xác nhất. Tuy nhiên, nếu xem xét ngữ cảnh là “yesterday was his first game”, thì câu “Sam had never played tennis before yesterday” là đầy đủ nhất. Một cách khác cũng chấp nhận được là sử dụng thì hiện tại hoàn thành nếu coi “yesterday” là một mốc để nói về sự trải nghiệm tính đến thời điểm đó: “Sam has never played tennis before yesterday”. Tuy nhiên, cách dùng Quá khứ Hoàn thành là phổ biến hơn trong trường hợp này. Nếu bỏ hẳn “yesterday” và chỉ dựa vào “first game”, ta có thể dùng: Sam had never played tennis. Nhưng để bám sát đề bài và đảm bảo ý nghĩa đầy đủ, câu có “before yesterday” là tốt nhất. Tuy nhiên, nếu chỉ yêu cầu diễn đạt ý “first game”, thì câu: Sam had never played tennis cũng được chấp nhận.
Xét theo yêu cầu “similar meaning”, và khi có “yesterday” là mốc, ta có thể dùng: Sam had never played tennis before. Nếu muốn nhấn mạnh “yesterday”, ta dùng: Sam had never played tennis before yesterday. Tuy nhiên, nếu câu hỏi chỉ đơn giản là “Sam played tennis yesterday and it was his first game”, thì cách diễn đạt đơn giản nhất với “never” là: Sam had never played tennis. Tuy nhiên, để bám sát ý “yesterday was his first game”, thì cấu trúc Quá khứ Hoàn thành là phù hợp nhất.
Xem xét lại, cách diễn đạt sát nghĩa nhất với “Sam played tennis yesterday and it was his first game” là nhấn mạnh việc anh ấy chưa từng chơi trước đó.
Sam had never played tennis before.
Nếu muốn giữ “yesterday”, thì phải là: Sam had never played tennis before yesterday. Tuy nhiên, thông thường bài tập dạng này sẽ có xu hướng lược bớt yếu tố không cần thiết để câu gọn hơn.
Với “never” và “first game”, ta ưu tiên dùng Quá khứ Hoàn thành.
Sam had never played tennis.
Giải thích: Sử dụng thì Quá khứ Hoàn thành (had never played) để diễn tả hành động chưa từng xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, ở đây là lần đầu tiên chơi tennis vào ngày hôm qua.
6. how long is it since they went to nairobi (when)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “how long is it since they went to nairobi” hỏi về khoảng thời gian kể từ lần cuối họ đi Nairobi.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “when”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. “When” thường dùng để hỏi về thời điểm xảy ra một hành động. Khi muốn hỏi về thời điểm một hành động xảy ra trong quá khứ, ta dùng thì Quá khứ đơn.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. Để hỏi về thời điểm họ đi Nairobi, ta dùng:
When did they go to Nairobi?
Giải thích: Cấu trúc “How long is it since…?” được thay thế bằng câu hỏi “When did…?” để hỏi về thời điểm cụ thể xảy ra hành động. Thì Quá khứ đơn (did go) là thì phù hợp để hỏi về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
7. mac kenzie wrote four best-sellers before he was twenty (by the time)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “mac kenzie wrote four best-sellers before he was twenty” cho biết Mackenzie đã viết 4 cuốn sách bán chạy trước năm 20 tuổi.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “by the time”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Cấu trúc “By the time + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ hoàn thành)” diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “he was twenty” là mốc thời gian trong quá khứ. Hành động “wrote four best-sellers” đã hoàn thành trước đó.
By the time he was twenty, Mackenzie had written four best-sellers.
Giải thích: Chúng ta dùng thì Quá khứ Hoàn thành (had written) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm xác định trong quá khứ (“by the time he was twenty”).
8. she is still working on her homework (stopped)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “she is still working on her homework” cho biết cô ấy vẫn đang làm bài tập về nhà.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “stopped”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. “Stopped” (quá khứ đơn của stop) có nghĩa là dừng lại. Nếu cô ấy vẫn đang làm, thì nghĩa là cô ấy chưa dừng lại.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. Để diễn tả cô ấy chưa dừng lại, ta dùng phủ định.
She hasn’t stopped working on her homework.
Hoặc, nếu muốn diễn đạt ý tương đương về việc chưa dừng lại:
She hasn’t stopped her homework yet.
Giải thích: Dùng thì Hiện tại Hoàn thành phủ định (hasn’t stopped) để diễn tả hành động vẫn chưa dừng lại cho đến hiện tại. “Working on her homework” là dạng V-ing theo sau “stop” khi nói về việc ngừng làm một hoạt động. Nếu muốn đơn giản hơn, “her homework” cũng có thể được dùng.
9. could you deliver the goods to my house (delivered)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “could you deliver the goods to my house” là một lời đề nghị lịch sự yêu cầu giao hàng.
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “delivered”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Câu gốc đang dùng dạng câu hỏi yêu cầu. Chúng ta có thể biến nó thành câu tường thuật lại lời yêu cầu hoặc một cách diễn đạt khác giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, với từ gợi ý “delivered”, có lẽ câu hỏi muốn biến nó thành một câu điều kiện hoặc một câu nói về việc đã được giao hay chưa.
Nếu câu gốc là yêu cầu, thì câu mới có thể là câu tường thuật lại hoặc hỏi về việc đã giao hay chưa.
Nếu “delivered” ám chỉ hành động đã xảy ra, thì câu gốc đang yêu cầu hành động đó.
Một cách diễn đạt khác tương đương với lời yêu cầu là dùng cấu trúc bị động.
Could the goods be delivered to my house?
Tuy nhiên, nếu từ “delivered” dùng để diễn tả hành động đã xảy ra, thì câu gốc là yêu cầu thực hiện hành động đó.
Cách diễn đạt khác, cũng mang ý nghĩa yêu cầu:
I would like the goods delivered to my house.
Hoặc, nếu muốn hỏi về việc đã giao hay chưa:
Have the goods been delivered to my house?
Xem xét lại đề bài, “could you deliver” là một lời yêu cầu lịch sự. Biến nó thành câu bị động để diễn đạt lại ý nghĩa đó.
Could the goods be delivered to my house?
Giải thích: Chuyển câu yêu cầu trực tiếp sang câu bị động để diễn đạt lại cùng một ý nghĩa yêu cầu. “Could the goods be delivered” là dạng bị động của “could you deliver”.
10. in the middle of our dinner there was a knock at the door (when)
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “in the middle of our dinner there was a knock at the door” diễn tả một hành động xen vào (“a knock at the door”) khi một hành động khác đang diễn ra (“our dinner”).
Bước 2: Xem xét từ gợi ý. Từ gợi ý là “when”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp. “When” dùng để nối hai hành động, một hành động đang diễn ra và một hành động xen vào. Thường là: When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn) hoặc ngược lại.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và từ gợi ý. “Our dinner” là hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn), “a knock at the door” là hành động xen vào (quá khứ đơn).
When we were having dinner, there was a knock at the door.
Hoặc:
There was a knock at the door when we were having dinner.
Giải thích: Sử dụng “when” để nối hai mệnh đề. Mệnh đề diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ dùng thì Quá khứ tiếp diễn (“were having dinner”), và mệnh đề diễn tả hành động xen vào dùng thì Quá khứ đơn (“was a knock”).
Chúc các em ôn tập thật tốt! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1. I have worked in this hotel for 6 months.
2. Sue went to Italy 3 weeks ago.
3. I met her while I was staying in paris last summer.
4. It’s over a year we haven’t gone to the cinema.
5. Sam had never played tennis before yesterday.
6. When did they last go to nairobi.
7. Mac Kenzie had written four best-sellers by the time he was 20.
8. She hasn’t stopped working on her homework.
9. Could you please have the goods delivered to my house?
10. When we were in the middle of our dinner, there was a knock at the door.
1.I have worked in this hotel for 6 months
2.Sue went to Italy 3 weeks ago
3.I met her while I was staying Paris last summer
4.It’s has been for over a year since we went to the cinema
5.Sam has never played tennis before
6.When did they went to Nairobi
7.By the time Mac Kenzie was 20, he has written 4 best-sellers
8.She hasn’t stopped working on her homework
9.Could you have my goods delivered to my house
10.When we were having dinner, there was a knock at the door