Write about your classroom. Use the words in the there”s and there are.
Bài tập của chúng ta là: Write about your classroom. Use the words in the there’s and there are.
Đầu tiên, cô sẽ giải thích kỹ cho các em về “there’s” và “there are” nhé. Đây là hai cấu trúc rất quan trọng để nói về sự tồn tại của một hoặc nhiều thứ.
1. “There is” (viết tắt là “there’s”)
Chúng ta dùng “there is” khi nói về một đồ vật, con vật hoặc người.
Công thức:
there is + a/an + danh từ số ít
Ví dụ:
* There is a teacher in the classroom. (Có một giáo viên trong lớp học.)
* There’s a whiteboard on the wall. (Có một cái bảng trắng trên tường.)
* There is a pencil on my desk. (Có một cây bút chì trên bàn của em.)
2. “There are”
Chúng ta dùng “there are” khi nói về nhiều hơn một đồ vật, con vật hoặc người.
Công thức:
there are + danh từ số nhiều
Ví dụ:
* There are twenty students in the classroom. (Có hai mươi học sinh trong lớp học.)
* There are many books on the shelf. (Có nhiều sách trên kệ.)
* There are four windows in our classroom. (Có bốn cửa sổ trong lớp học của chúng ta.)
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng kiến thức này vào bài tập viết về lớp học của mình. Các em hãy nhìn xung quanh lớp học của mình và nghĩ xem có những gì nhé.
Bước 1: Quan sát và liệt kê các đồ vật trong lớp học.
Cô ví dụ nhé:
* Bàn (desk)
* Ghế (chair)
* Bảng (board)
* Cửa sổ (window)
* Cửa ra vào (door)
* Tranh ảnh (pictures)
* Sách (books)
* Bút chì (pencil)
* Tẩy (eraser)
* Thùng rác (bin)
* Thầy/Cô giáo (teacher)
* Học sinh (students)
Bước 2: Sử dụng “there’s” hoặc “there are” để viết câu.
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt viết câu cho từng đồ vật mà chúng ta đã liệt kê.
* Về giáo viên: Trong lớp có cô giáo đúng không nào? Vậy chúng ta sẽ dùng “there’s”.
Câu: There’s a teacher in our classroom. (Có một giáo viên trong lớp học của chúng ta.)
* Về học sinh: Trong lớp có rất nhiều bạn học sinh. Vậy chúng ta sẽ dùng “there are”.
Câu: There are many students in our classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp học của chúng ta.)
Hoặc nếu em đếm được số lượng cụ thể, ví dụ có 30 bạn: There are thirty students in our classroom.
* Về bàn: Chúng ta có nhiều bàn học trong lớp.
Câu: There are many desks in our classroom. (Có nhiều bàn học trong lớp học của chúng ta.)
* Về ghế: Tương tự như bàn, chúng ta có nhiều ghế.
Câu: There are many chairs in our classroom. (Có nhiều ghế trong lớp học của chúng ta.)
* Về bảng: Lớp chúng ta có một cái bảng lớn.
Câu: There’s a board in our classroom. (Có một cái bảng trong lớp học của chúng ta.)
* Về cửa sổ: Lớp chúng ta có một vài cái cửa sổ. Giả sử là 2 cái.
Câu: There are two windows in our classroom. (Có hai cửa sổ trong lớp học của chúng ta.)
* Về cửa ra vào: Lớp chúng ta có một cửa ra vào.
Câu: There’s a door in our classroom. (Có một cửa ra vào trong lớp học của chúng ta.)
* Về sách: Trên bàn học của em hoặc trên kệ có sách.
Câu: There are books on my desk. (Có sách trên bàn của em.) Hoặc: There are many books on the shelf. (Có nhiều sách trên kệ.)
* Về bút chì: Các em có bút chì trong hộp bút của mình.
Câu: There are pencils in my pencil case. (Có bút chì trong hộp bút của em.)
* Về thùng rác: Trong lớp thường có một thùng rác.
Câu: There’s a bin in our classroom. (Có một thùng rác trong lớp học của chúng ta.)
* Về tranh ảnh: Trên tường có thể có những bức tranh hoặc ảnh đẹp.
Câu: There are pictures on the wall. (Có những bức tranh trên tường.)
Bước 3: Sắp xếp các câu lại với nhau để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
Các em có thể chọn ra những đồ vật mà các em muốn miêu tả và viết thành một đoạn văn ngắn. Dưới đây là một ví dụ:
Our classroom is very nice.
There’s a teacher in our classroom. She is very kind.
There are many students in our classroom. We all like to learn English.
There’s a board in our classroom. We write new words on it.
There are many desks and chairs. We sit at our desks to study.
There are two windows. They let in the sunshine.
There are books and pencils on my desk. I love my classroom.
Các em hãy thử tự viết về lớp học của mình nhé! Nhớ đếm số lượng đồ vật để chọn “there’s” hoặc “there are” cho đúng. Nếu có gì chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em làm bài tốt!
\(1\).There are many tables in my class.
\(=>\) Trans : Có nhiều cái bàn trong lớp của tôi.
\(2\).There is a smart TV in my class.
\(=>\) Adj + N.
\(=>\) Trans : Có một cái TV thông minh trong lớp của tôi.
\(3\).There are \(4\) fans in my class.
\(=>\) Trans : Có \(4\) cái quạt trong lớp của tôi.
\(4\).There is a smart whiteboard in my class.
\(=>\) Adj + N.
\(=>\) Trans : Có một cái bảng thông minh trong lớp của tôi.
\(5\).There are \(4\) air conditioners in my class.
\(=>\) Có \(4\) cái điều hóa trong lớp của tôi.
—————————————————————————
\(@\) Cấu trúc :
\(-\) There is + N (số ít).
\(-\) There are + N (số nhiều đếm đc).
\(=>\) Mang nghĩa ” Có baonh cái j đó”.
Giải thích các bước giải:
In my classroom, there are some desks and fans. There are also have lots of ceiling lights but there is only one camera. The window always opens, and ssome people hang some trees on there. It’s also cool. The black board always cleans, it’s good for other teacher come, see and write on it. But I love the library coner a lot because it sometimes neats and tidies. I love my classroom very much because it has many interesting things.