X. Read the text carefully, then choose the correct answers.
Learning a new lang…
X. Read the text carefully, then choose the correct answers.
Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits that come with the backing of science! One of the most useful languages to learn is English.
Learning a second language is one of the best ways to keep your brain active and challenged. Studies have shown that the brain undergoes changes in electrical activity and even structure and size while learning a foreign language that do not occur when learning any other type of task or skill. Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.
When learning English as a second language, you approach new ways to think and express yourself through written and spoken words. Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.
The world may not have a global language, but English is the default option for countless forms of communication across the globe. That’s why one of the benefits of learning English is that it significantly boosts your hiring potential. In addition, it can offer you educational opportunities. If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge or MIT, then knowing English provides you an incredible edge. It’s expected that around 2 billion people around the world will learn English over the next decade.
1. The passage mainly discusses ________.
a. ways to improve your English level b. how to keep your mind active
c. the advantages and disadvantages of language learning
d. the benefits of learning English
2. According to the text, learning English as a second language can ________.
a. have a negative effect on the brain b. slow the mental decline due to aging
c. reduce brain function d. lower the risk of heart disease
3. Learning multiple languages makes you a better communicator because________.
a. you can improve your writing and speaking skills
b. you know how to get the attention of someone
c. you learn more about how to promote your ideas and make contact with others
d. you can communicate more effectively in your mother tongue
4. The word “cognitive” in the second paragraph is closest in meaning to ________.
a. mental b. intellectual c. emotional d. subjective
5. What does the word “edge” used in the third paragraph mean?
a. point b. border c. limit d. advantage
6. All the following sentences are the benefits of learning English except:
a. it helps prevent dementia and Alzheimer’s.
b. it provides better employment opportunities.
c. it’s easy to use in communication.
d. it gives you access to the world’s best universities.
GIÚP EM VỚI Ạ!! EM CẢM ƠN
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và giải bài tập đọc hiểu ngày hôm nay. Dạng bài này rất quan trọng trong các bài kiểm tra, và cô tin rằng với phương pháp đúng, chúng ta sẽ chinh phục nó một cách dễ dàng.
Để làm tốt bài đọc hiểu, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau đây nhé:
1. **Đọc lướt (Skimming) toàn bộ bài đọc** để nắm được ý chính và chủ đề tổng quát.
2. **Đọc câu hỏi** và xác định từ khóa (keywords) trong mỗi câu hỏi.
3. **Đọc quét (Scanning) bài đọc** để tìm các đoạn văn chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến câu hỏi.
4. **Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin** để tìm câu trả lời chính xác và loại trừ các đáp án sai.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau thực hành giải bài tập này nhé!
—
**Phân tích bài đọc:**
Bài đọc này nói về lợi ích của việc học ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Anh. Nó đề cập đến các lợi ích về nhận thức (sức khỏe não bộ), giao tiếp, cơ hội nghề nghiệp và giáo dục.
**Dịch nghĩa một số từ vựng khó (nếu có):**
* **incredible** (adj): không thể tin được, phi thường
* **backing** (n): sự ủng hộ, sự hỗ trợ
* **undergoes** (v): trải qua
* **electrical activity**: hoạt động điện (của não)
* **cognitive** (adj): liên quan đến nhận thức, tư duy
* **mental decline**: sự suy giảm tinh thần
* **approach** (v): tiếp cận
* **promote ideas**: quảng bá ý tưởng
* **reach out to others**: kết nối với người khác
* **default option**: lựa chọn mặc định
* **boosts hiring potential**: tăng cường tiềm năng được tuyển dụng (cơ hội việc làm)
* **edge** (n): lợi thế
—
**Giải chi tiết từng câu hỏi:**
**1. The passage mainly discusses ________.**
a. ways to improve your English level b. how to keep your mind active
c. the advantages and disadvantages of language learning
d. the benefits of learning English
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Câu hỏi yêu cầu tìm ý chính của toàn bài đọc.
* **Bước 2: Skim bài đọc để nắm ý chính:**
* Đoạn 1: “Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits…” (Học một ngôn ngữ mới là một ý tưởng tuyệt vời. Nó mang lại cho bạn những lợi ích đáng kinh ngạc…)
* Các đoạn sau đó lần lượt trình bày các lợi ích cụ thể: giữ não bộ hoạt động, cải thiện giao tiếp, tăng cơ hội nghề nghiệp và học vấn.
* **Bước 3: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “ways to improve your English level” (các cách cải thiện trình độ tiếng Anh của bạn) – Bài đọc không hướng dẫn cách học mà chỉ nói về lợi ích.
* b. “how to keep your mind active” (cách giữ cho đầu óc bạn năng động) – Đây là một lợi ích nhỏ được đề cập ở đoạn 2, không phải ý chính.
* c. “the advantages and disadvantages of language learning” (những lợi ích và bất lợi của việc học ngôn ngữ) – Bài đọc chỉ nói về lợi ích, không đề cập đến bất lợi nào.
* d. “the benefits of learning English” (những lợi ích của việc học tiếng Anh) – Đây là chủ đề bao quát và đúng nhất, vì toàn bộ bài đọc đều xoay quanh các lợi ích của việc học tiếng Anh (và ngôn ngữ nói chung).
* **Đáp án chính xác:** **d**
—
**2. According to the text, learning English as a second language can ________.**
a. have a negative effect on the brain b. slow the mental decline due to aging
c. reduce brain function d. lower the risk of heart disease
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Câu hỏi hỏi về tác dụng của việc học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai, theo bài đọc.
* **Bước 2: Scan bài đọc tìm từ khóa:** “second language”, “brain”, “mental decline”.
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin:**
* Ở đoạn 2 có câu: “Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and **slowing mental decline later in life**.” (Học một ngôn ngữ khác mang lại những lợi ích nhận thức quan trọng ở mọi lứa tuổi, giúp giữ cho trí óc hoạt động và thậm chí giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống.)
* **Bước 4: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “have a negative effect on the brain” (có tác động tiêu cực đến não) – Trái ngược với thông tin trong bài.
* b. “slow the mental decline due to aging” (làm chậm sự suy giảm tinh thần do tuổi tác) – Hoàn toàn khớp với câu “slowing mental decline later in life” trong bài.
* c. “reduce brain function” (giảm chức năng não) – Trái ngược với thông tin trong bài (“keep the mind active”).
* d. “lower the risk of heart disease” (giảm nguy cơ mắc bệnh tim) – Bài đọc chỉ đề cập đến “mental disease” (bệnh tâm thần), không phải bệnh tim.
* **Đáp án chính xác:** **b**
—
**3. Learning multiple languages makes you a better communicator because________.**
a. you can improve your writing and speaking skills
b. you know how to get the attention of someone
c. you learn more about how to promote your ideas and make contact with others
d. you can communicate more effectively in your mother tongue
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Câu hỏi hỏi lý do tại sao việc học nhiều ngôn ngữ giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
* **Bước 2: Scan bài đọc tìm từ khóa:** “multiple languages”, “communicate better”.
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin:**
* Ở đoạn 3 có câu: “Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as **you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations**.” (Học nhiều ngôn ngữ có thể giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào vì bạn học được nhiều hơn về cách ngôn ngữ hoạt động và cách sử dụng nó để quảng bá ý tưởng và kết nối với người khác trong nhiều tình huống xã hội và công việc khác nhau.)
* **Bước 4: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “you can improve your writing and speaking skills” (bạn có thể cải thiện kỹ năng viết và nói của mình) – Đây là kết quả chung, nhưng không phải là lý do cụ thể bài đọc đưa ra.
* b. “you know how to get the attention of someone” (bạn biết cách thu hút sự chú ý của ai đó) – Không được đề cập trực tiếp là lý do chính.
* c. “you learn more about how to promote your ideas and make contact with others” (bạn học được nhiều hơn về cách quảng bá ý tưởng và kết nối với người khác) – Hoàn toàn khớp với cụm “promote ideas and reach out to others” trong bài.
* d. “you can communicate more effectively in your mother tongue” (bạn có thể giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng mẹ đẻ của mình) – Mặc dù bài đọc có nói “communicate more clearly in any language” (bao gồm tiếng mẹ đẻ), nhưng lý do chính được nhấn mạnh là về cách hiểu và sử dụng ngôn ngữ để “promote ideas and reach out”. Lựa chọn c bao quát và trực tiếp hơn lý do được đưa ra.
* **Đáp án chính xác:** **c**
—
**4. The word “cognitive” in the second paragraph is closest in meaning to ________.**
a. mental b. intellectual c. emotional d. subjective
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “cognitive”.
* **Bước 2: Scan bài đọc tìm từ khóa:** “cognitive” ở đoạn 2.
* **Bước 3: Đọc kỹ câu chứa từ “cognitive” và ngữ cảnh:**
* “Learning another language offers important **cognitive** benefits at any age, helping to keep the **mind** active and even reducing the risk of **mental** disease and slowing **mental** decline later in life.” (Học một ngôn ngữ khác mang lại những lợi ích nhận thức quan trọng ở mọi lứa tuổi, giúp giữ cho trí óc hoạt động và thậm chí giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống.)
* Các từ xung quanh như “mind”, “mental” cho thấy “cognitive” liên quan đến trí óc, quá trình suy nghĩ.
* **Bước 4: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “mental” (thuộc về tinh thần, trí óc) – Rất gần nghĩa với “cognitive” (liên quan đến các quá trình tư duy, nhận thức).
* b. “intellectual” (thuộc về trí tuệ) – Cũng gần nghĩa, nhưng “cognitive” rộng hơn, bao gồm cả các quá trình cơ bản như ghi nhớ, nhận biết. “Mental” là từ bao quát và phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
* c. “emotional” (thuộc về cảm xúc) – Sai nghĩa.
* d. “subjective” (chủ quan) – Sai nghĩa.
* **Đáp án chính xác:** **a**
—
**5. What does the word “edge” used in the third paragraph mean?**
a. point b. border c. limit d. advantage
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Câu hỏi yêu cầu tìm nghĩa của từ “edge”.
* **Bước 2: Scan bài đọc tìm từ khóa:** “edge” ở đoạn 4. (Lưu ý: đề bài ghi ‘third paragraph’ nhưng thực tế từ ‘edge’ nằm trong đoạn văn thứ 4.)
* **Bước 3: Đọc kỹ câu chứa từ “edge” và ngữ cảnh:**
* “If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge or MIT, then knowing English provides you an incredible **edge**.” (Nếu bạn mong muốn tiếp cận một số trường học tốt nhất như Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge hoặc MIT, thì việc biết tiếng Anh mang lại cho bạn một **edge** đáng kinh ngạc.)
* Trong ngữ cảnh cạnh tranh để vào các trường đại học hàng đầu, một “edge” có nghĩa là một yếu tố giúp bạn nổi bật, có ưu thế hơn người khác.
* **Bước 4: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “point” (điểm, mũi nhọn) – Không phù hợp ngữ cảnh.
* b. “border” (biên giới) – Sai nghĩa.
* c. “limit” (giới hạn) – Trái ngược nghĩa.
* d. “advantage” (lợi thế) – Rất phù hợp với ngữ cảnh, việc có một lợi thế giúp bạn thành công hơn.
* **Đáp án chính xác:** **d**
—
**6. All the following sentences are the benefits of learning English except:**
a. it helps prevent dementia and Alzheimer’s.
b. it provides better employment opportunities.
c. it’s easy to use in communication.
d. it gives you access to the world’s best universities.
* **Bước 1: Phân tích câu hỏi:** Đây là câu hỏi “ngoại trừ” (except). Chúng ta phải tìm lựa chọn KHÔNG phải là lợi ích của việc học tiếng Anh theo bài đọc.
* **Bước 2: Scan bài đọc để tìm các lợi ích được đề cập:**
* **Lợi ích 1 (não bộ):** Đoạn 2: “reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.” (giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này). Điều này ngụ ý giúp ngăn ngừa các bệnh như Alzheimer’s/dementia (mất trí nhớ).
* **Lợi ích 2 (việc làm):** Đoạn 4: “it significantly boosts your hiring potential.” (nó tăng cường đáng kể tiềm năng được tuyển dụng của bạn). Tức là cơ hội việc làm tốt hơn.
* **Lợi ích 3 (giáo dục):** Đoạn 4: “If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford… then knowing English provides you an incredible edge.” (Nếu bạn mong muốn tiếp cận một số trường học tốt nhất… thì việc biết tiếng Anh mang lại cho bạn một lợi thế đáng kinh ngạc). Tức là tiếp cận các trường đại học hàng đầu thế giới.
* **Bước 3: Xem xét các lựa chọn:**
* a. “it helps prevent dementia and Alzheimer’s.” – Được ngụ ý trong bài (“reducing the risk of mental disease and slowing mental decline”). Đây là một lợi ích.
* b. “it provides better employment opportunities.” – Được đề cập trực tiếp (“boosts your hiring potential”). Đây là một lợi ích.
* c. “it’s easy to use in communication.” (nó dễ sử dụng trong giao tiếp) – Bài đọc KHÔNG hề nói rằng tiếng Anh dễ học hay dễ sử dụng. Bài đọc chỉ nói nó hữu ích và là lựa chọn mặc định cho nhiều hình thức giao tiếp, nhưng không nói về độ khó/dễ. Đây KHÔNG phải là một lợi ích được đề cập.
* d. “it gives you access to the world’s best universities.” – Được đề cập trực tiếp (“access to some of the best schools”). Đây là một lợi ích.
* **Đáp án chính xác:** **c**
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này một cách chi tiết và cẩn thận rồi đó các em! Qua bài tập này, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn kỹ năng đọc hiểu và biết cách áp dụng các bước giải bài hiệu quả. Đừng quên rằng việc đọc và tìm kiếm thông tin chính xác là chìa khóa để đạt điểm cao nhé!
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1.D\)
\(-\)Dựa vào nội dung của toàn bài, ta có thể thấy bài văn trên đề cập đến “Lợi ích của việc học tiếng Anh”
\(2.D\)
\(=>\)Dẫn chứng : Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life. ( Câu cuối đoạn 2 )
\(3.A\)
\(=>\)Dẫn chứng : When learning English as a second language, you approach new ways to think and express yourself through written and spoken words. Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.
\(4.B\)
\(-\)Từ “cognitive” ( nhận thức ) gần nghĩa nhất với từ “intellectual” ( trí tuệ, trí thức )
\(5.D\)
\(=>\)Từ “edge” trong đoạn 3 nghĩa là “advantage” : thuận lợi
\(6.A\)
\(=>\)Dẫn chứng :
\(-\)If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge or MIT, then knowing English provides you an incredible edge. It’s expected that around 2 billion people around the world will learn English over the next decade.
\(-\) Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.
1. C → Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits that come with the backing of science! One of the most useful languages to learn is English.
2. B → … reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.
3. C → Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.
4. D
5. D
6. C → Learning a second language is one of the best ways to keep your brain…in life/ That’s why one of the benefits of learning English is that it significantly boosts your hiring potential. In addition, it can offer you educational opportunities. If you desire access to some…incredible edge