X. Rewrite the sentences using the provided word and keep meaning as the first o…
Chúng ta sẽ bắt đầu với phần X, yêu cầu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý.
Bài tập X:
33. “Did you have a good time abroad last week?” She asked me …………………………………………………………………………………………………..
* Phân tích: Câu này là một câu hỏi trực tiếp (direct speech) dạng Yes/No question. Cô ấy hỏi tôi là tuần trước tôi có vui vẻ ở nước ngoài không. Chúng ta cần chuyển câu này sang câu hỏi gián tiếp (indirect speech).
* Công thức chuyển đổi câu hỏi Yes/No sang gián tiếp:
* Động từ tường thuật (asked) + tân ngữ + if/whether + chủ ngữ + động từ lùi thì.
* Áp dụng:
* Động từ tường thuật là “asked”.
* Tân ngữ là “me”.
* “Did you have” là thì quá khứ đơn, khi lùi thì sẽ thành quá khứ hoàn thành “had had”.
* “Abroad” và “last week” cũng cần được chuyển đổi. “Abroad” giữ nguyên. “Last week” thành “the week before” hoặc “the previous week”.
* Đáp án: She asked me if I had had a good time abroad the week before.
* Hoặc: She asked me whether I had had a good time abroad the previous week.
34. “What about going on a picnic the day after tomorrow?” Nam suggested…………. ……………………………………………………………………………………………
* Phân tích: Đây là một lời đề nghị (suggestion) trực tiếp. Nam đề nghị đi dã ngoại vào ngày mốt. Chúng ta cần chuyển lời đề nghị này sang câu gián tiếp.
* Công thức chuyển đổi lời đề nghị:
* Động từ tường thuật (suggested) + V-ing (cho cả hai người cùng làm)
* Hoặc: Động từ tường thuật (suggested) + that + chủ ngữ + should + V (nguyên thể)
* Áp dụng:
* Động từ tường thuật là “suggested”.
* “going on a picnic” là động từ ở dạng V-ing.
* “the day after tomorrow” khi chuyển sang gián tiếp sẽ là “the day after that” hoặc “in three days’ time” (tùy ngữ cảnh). Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta có thể giữ nguyên “the day after tomorrow” vì nó không quá xa và vẫn đủ rõ nghĩa.
* Đáp án: Nam suggested going on a picnic the day after tomorrow.
* Hoặc: Nam suggested that they should go on a picnic the day after tomorrow.
35. The furniture was so expensive that I didn’t buy it. The furniture was too………. ………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Câu này diễn tả một kết quả do nguyên nhân. Đồ đạc quá đắt nên tôi đã không mua nó. Chúng ta cần dùng cấu trúc “too… to…” để diễn tả ý tương tự.
* Công thức “so… that…”: So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả.
* Công thức “too… to…”: Too + tính từ/trạng từ + to V (nguyên thể). Cấu trúc này mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự vật, sự việc gì đó quá… đến nỗi không thể làm gì.
* Áp dụng:
* “expensive” là tính từ.
* “I didn’t buy it” có nghĩa là tôi không thể mua nó vì nó quá đắt.
* Vậy ta dùng “too expensive” và theo sau là “to buy”.
* Đáp án: The furniture was too expensive to buy.
36. Mary says she’d like to have been put in a higher class. Mary wishes…………… ………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Mary nói rằng cô ấy ước gì đã được xếp vào một lớp cao hơn. Đây là một câu ước ở quá khứ, diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra không như ý muốn.
* Công thức “wish” ở quá khứ: Wish + S + had + V(PII). Diễn tả sự ước muốn, tiếc nuối về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
* Áp dụng:
* “Mary says” là động từ tường thuật.
* “she’d like to have been put” là một cách diễn đạt mong muốn, ước ao. Cấu trúc “have been put” là bị động ở quá khứ hoàn thành.
* Khi dùng “wish”, ta cần chuyển “she’d like to have been put” thành cấu trúc “had been put” (là dạng bị động của quá khứ hoàn thành).
* Đáp án: Mary wishes she had been put in a higher class.
Tiếp theo, chúng ta sẽ sang phần XI, hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa tương tự, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập XI:
37. I like Chinese. I can’t speak it perfectly. (wish) ………….. ……………………………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Câu này có hai ý: tôi thích tiếng Trung, nhưng tôi nói không hoàn hảo. Tôi muốn có thể nói tiếng Trung hoàn hảo. Chúng ta cần dùng “wish” để diễn tả điều này.
* Công thức “wish” ở hiện tại: Wish + S + V(quá khứ). Diễn tả mong muốn, ước ao trái với thực tế ở hiện tại.
* Áp dụng:
* “I like Chinese” là thực tế hiện tại.
* “I can’t speak it perfectly” là điều không mong muốn ở hiện tại.
* Ta cần ước mình “can speak it perfectly”. Khi chuyển “can” sang quá khứ, ta có “could”.
* Đáp án: I wish I could speak Chinese perfectly.
38. They are electric wires. Steve told Mike not to touch them. (warned) ………….. ………….. ………………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Steve nói với Mike đừng chạm vào dây điện. Ông ấy đã cảnh báo Mike. Chúng ta cần dùng động từ “warned” để diễn tả hành động cảnh báo này.
* Công thức “warn somebody not to do something”: Warn + somebody + not to + V (nguyên thể).
* Áp dụng:
* Steve là người cảnh báo.
* Mike là người được cảnh báo.
* Hành động bị cấm là “touch them”.
* Đáp án: Steve warned Mike not to touch them.
39. I have never read such as interesting novel as The Little Prince. (MOST) ………….. ……………………………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Câu này nói rằng tôi chưa bao giờ đọc một cuốn tiểu thuyết thú vị như “Hoàng tử bé”. Điều này có nghĩa là “Hoàng tử bé” là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc. Chúng ta cần dùng cấu trúc so sánh nhất với “most”.
* Công thức so sánh nhất: The + most + tính từ dài + Noun.
* Lưu ý về cấu trúc câu gốc: “such an interesting novel as” có thể được viết lại thành “an interesting novel such as”.
* Áp dụng:
* “Interesting” là tính từ dài.
* Chúng ta cần diễn tả ý “thú vị nhất”.
* “The Little Prince” là danh từ.
* Câu gốc “I have never read such an interesting novel as The Little Prince” có thể được hiểu là: Trong số tất cả những cuốn tiểu thuyết tôi từng đọc, The Little Prince là thú vị nhất.
* Vậy, ta dùng cấu trúc so sánh nhất: The Little Prince là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.
* Đáp án: The Little Prince is the most interesting novel I have ever read.
40. You can ask the teacher for help. You need further guidance. (in case) ………….. ……………………………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Bạn có thể hỏi giáo viên để được giúp đỡ. Bạn cần thêm sự hướng dẫn. Chúng ta cần dùng “in case” để diễn tả một hành động phòng ngừa.
* Công thức “in case”: In case + S + V (thường ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn). Diễn tả hành động phòng ngừa, đề phòng trường hợp có thể xảy ra.
* Áp dụng:
* Hành động phòng ngừa là “ask the teacher for help”.
* Trường hợp có thể xảy ra là “you need further guidance”.
* Ta có thể viết lại như sau: Hãy hỏi giáo viên để đề phòng trường hợp bạn cần thêm sự hướng dẫn.
* Đáp án: Ask the teacher for help in case you need further guidance.
* Hoặc: You can ask the teacher for help in case you need further guidance.
Các em thấy không, những dạng bài tập này rất gần gũi với những gì chúng ta đã học trên lớp. Cô hy vọng qua bài chữa này, các em đã nắm vững hơn cách làm và tự tin hơn khi gặp những dạng bài tương tự nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!