Xác định các biện pháp tu từ và nêu tác dụng trong khổ thơ sau:
Ruộng nương anh …
Ruộng nương anh gửi bạn thân cày
Gian nhà không mặc kệ gió lung lay
Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính.
Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh,
Sốt run người, vừng trán ướt mồ hôi.
Giups mik vs ak!
Đoạn thơ chúng ta sẽ phân tích là:
Ruộng nương anh gửi bạn thân cày
Gian nhà không mặc kệ gió lung lay
Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính.
Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh,
Sốt run người, vừng trán ướt mồ hôi.
Các em hãy cùng cô xác định các biện pháp tu từ trong khổ thơ này nhé.
Bước 1: Đọc kỹ khổ thơ và cảm nhận
Đầu tiên, các em hãy đọc thật chậm rãi, thầm hoặc đọc to lên để cảm nhận vần điệu, nhịp điệu và nội dung của từng câu thơ. Đoạn thơ này gợi lên hình ảnh gì? Cảm xúc gì?
Bước 2: Xác định các biện pháp tu từ
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng câu thơ để tìm các biện pháp tu từ.
* Câu 1: “Ruộng nương anh gửi bạn thân cày”
* Các em thấy, “ruộng nương” là những vật vô tri, vô giác. Tuy nhiên, ở đây lại có hành động “gửi bạn thân cày”. Vậy thì biện pháp tu từ nào đã được sử dụng ở đây?
* Đúng rồi, đó là nhân hóa. Tác giả đã gán cho “ruộng nương” những hành động, suy nghĩ của con người.
* Câu 2: “Gian nhà không mặc kệ gió lung lay”
* Tương tự như câu trên, “gian nhà” cũng là một vật vô tri. Việc “không mặc kệ gió lung lay” cho thấy một sự bất lực, bỏ mặc. Đây cũng là một hình thức nhân hóa. Tác giả đang miêu tả cái gian nhà như một con người đang bị bỏ rơi, mặc cho hoàn cảnh.
* Câu 3: “Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính.”
* Trong câu này, “giếng nước”, “gốc đa” là những sự vật quen thuộc ở làng quê Việt Nam. Việc “nhớ người ra lính” thể hiện tình cảm, nỗi nhớ. Đây là biện pháp nhân hóa rõ ràng. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng ngay cả những cảnh vật gắn bó với người thân yêu cũng đang mang nỗi niềm tiễn biệt.
* Câu 4: “Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh,”
* Ở đây, “ớn lạnh” không chỉ là cảm giác lạnh thông thường. Nó còn gợi lên sự sợ hãi, lo lắng, bất an. Đây là ẩn dụ cho cảm giác tinh thần, sự bất an trước hoàn cảnh.
* Câu 5: “Sốt run người, vừng trán ướt mồ hôi.”
* Câu thơ này miêu tả trực tiếp những biểu hiện của cơn sốt. Tuy nhiên, nó không chỉ đơn thuần là miêu tả bệnh tật. Nó còn là biểu hiện cho sự khắc nghiệt của hoàn cảnh, sự gian khổ, vất vả mà người lính phải trải qua. Đây là những hình ảnh mang tính biểu cảm cao, giúp người đọc hình dung rõ nét về tình trạng sức khỏe và hoàn cảnh của người lính.
Bước 3: Nêu tác dụng của các biện pháp tu từ
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích tác dụng của từng biện pháp tu từ mà chúng ta vừa tìm được nhé.
* Tác dụng của phép nhân hóa ở câu 1, 2, 3:
* “Ruộng nương anh gửi bạn thân cày”: Biện pháp nhân hóa này làm cho cảnh vật trở nên sống động, gần gũi hơn. Nó cũng thể hiện sự tin tưởng, phó thác của người lính khi ra đi, gửi gắm niềm hy vọng vào bạn bè.
* “Gian nhà không mặc kệ gió lung lay”: Phép nhân hóa ở đây nhấn mạnh sự vắng vẻ, cô đơn của ngôi nhà khi người trụ cột vắng mặt. Nó gợi lên nỗi buồn, sự trống trải.
* “Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính”: Phép nhân hóa này làm cho cảnh vật mang nỗi niềm tâm trạng của con người. Nó thể hiện sự gắn bó sâu sắc của quê hương, gia đình với người đi xa, và nỗi nhớ mong da diết.
Nhìn chung, các biện pháp nhân hóa trong ba câu đầu đã làm cho cảnh vật quê hương trở nên gần gũi, sống động, mang tâm trạng buồn thương tiễn biệt. Chúng gợi lên tình cảm gắn bó, lưu luyến của người lính với quê nhà.
* Tác dụng của phép ẩn dụ ở câu 4:
* “Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh”: Phép ẩn dụ này không chỉ tả cơn sốt thể xác mà còn ẩn dụ cho những nỗi lo lắng, sợ hãi, bất an trong lòng người lính khi đối mặt với chiến tranh, xa quê hương. Nó cho thấy tâm trạng nặng trĩu, sự mong manh của con người trước hoàn cảnh.
* Tác dụng của các hình ảnh biểu cảm ở câu 5:
* “Sốt run người, vừng trán ướt mồ hôi”: Những hình ảnh này rất cụ thể, chân thực. Chúng giúp người đọc cảm nhận rõ ràng sự mệt mỏi, đau đớn, sự gian khổ của người lính. Nó không chỉ là miêu tả cơn bệnh mà còn là biểu hiện cho sự hy sinh, chịu đựng của họ.
Tổng kết:
Khổ thơ này đã sử dụng rất nhiều biện pháp tu từ hiệu quả: nhân hóa, ẩn dụ, và các hình ảnh giàu sức biểu cảm. Tất cả những biện pháp này đều góp phần khắc họa sâu sắc hình ảnh người lính trong hoàn cảnh ra đi, vừa mang nặng tình yêu quê hương, gia đình, vừa phải đối mặt với những gian khổ, hiểm nguy của chiến tranh.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Có chỗ nào cần cô giải thích thêm không? Nếu không, chúng ta sẽ sang phần tiếp theo nhé.
– Biện pháp tu từ được sử dụng:
+ Đảo ngữ “ruộng nương, “gian nhà”
+ Nhân hóa “giếng nước gốc đa nhớ người ra lính”
– Tác dụng:
+ Giúp cho câu thơ thêm hay, sinh động, giùa sức gợi, tăng hiệu quả diễn đạt, tạo nhạc tính lôi cuốn người đọc
+ Với việc sử dụng các biện pháp tu từ nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng và lớn lao của người lính. Các anh sẵn sàng từ bỏ cái cuốc cái cày từ biệt quê hương để nắm chắc tay súng nơi chiến trường. Bởi họ hiểu rằng bảo vệ Tổ quốc cũng chính là bảo vệ quê hương và những người yêu dấu. Quê nhà nơi có những kỉ niệm thân thương đã trở thành động lực và chỗ dựa tinh thần để tiếp thêm sức mạnh cho những người lính. Qua đó thể hiện tinh thần trách nhiệm lòng yêu nước và ý chí “quyết tử cho tổ quốc quyết sinh” của những người anh hùng cách mạng.
Nhân hóa:
“Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính”
\(->\) Nhân hóa “giếng nước”, “gốc đa” như con người có cảm xúc nhớ nhung.
\(=>\) Tác dụng: Gợi tả tình cảm thân thương, gắn bó giữa người lính với quê hương. Câu thơ làm sống dậy hình ảnh làng quê bình dị, nơi người lính từng gắn bó trước khi ra trận.
Đảo ngữ:
“Ruộng nương anh gửi bạn thân cày”
\(->\) Câu thơ đảo trật tự thông thường: lẽ ra là “Anh gửi bạn thân cày ruộng nương”, nhưng tác giả đưa cụm “Ruộng nương” lên đầu câu.
\(=>\) Tác dụng: Nhấn mạnh sự hi sinh thầm lặng của người lính sẵn sàng gửi lại tất cả những gì thân thuộc nơi hậu phương để lên đường chiến đấu.
Điệp từ: “Anh với tôi”
\(->\) Nhấn mạnh tình cảm gắn bó, sẻ chia giữa những người đồng đội trong chiến tranh.