You are old enough to take _______ for what you have done in some possible situa…
A. responsible
B. responsibility
C. responsibly
D. irresponsible
NHỚ GIẢI THÍCH KỸ-)))
Câu hỏi của chúng ta là: You are old enough to take _______ for what you have done in some possible situations.
Và các lựa chọn là:
A. responsible
B. responsibility
C. responsibly
D. irresponsible
Bây giờ, cô và các em sẽ cùng nhau đi từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa của câu.
Chúng ta cùng nhìn vào câu: “You are old enough to take _______ for what you have done in some possible situations.”
Câu này có nghĩa là: “Bạn đủ lớn để ______ cho những gì bạn đã làm trong một số tình huống có thể xảy ra.”
Phần quan trọng nhất chúng ta cần chú ý ở đây là cụm từ “take _______ for”. Đây là một cấu trúc khá quen thuộc trong Tiếng Anh.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn về loại từ và ý nghĩa.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn:
* A. responsible: Đây là một tính từ. Tính từ thường dùng để miêu tả cho danh từ hoặc đại từ. Trong câu này, chúng ta cần điền vào chỗ trống sau động từ “take” và trước giới từ “for”. Vị trí này thường yêu cầu một danh từ. Ngoài ra, tính từ “responsible” có nghĩa là “có trách nhiệm”, nhưng nó thường đứng sau động từ “to be” (ví dụ: “You are responsible.”) hoặc bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: “a responsible person”).
* B. responsibility: Đây là một danh từ. Danh từ “responsibility” có nghĩa là “trách nhiệm”. Cụm từ “take responsibility for” là một cấu trúc cố định rất phổ biến trong Tiếng Anh, có nghĩa là “nhận trách nhiệm cho”. Đây là một ứng cử viên sáng giá cho vị trí cần điền.
* C. responsibly: Đây là một trạng từ. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Nó trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”. Ví dụ: “He works responsibly.” (Anh ấy làm việc một cách có trách nhiệm). Trong cấu trúc “take _______ for”, chúng ta không cần một trạng từ ở đây.
* D. irresponsible: Đây là một tính từ, là dạng phủ định của “responsible”. Nó có nghĩa là “vô trách nhiệm”. Tương tự như “responsible”, nó là một tính từ và không phù hợp với cấu trúc “take _______ for” ở vị trí này.
Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp và từ vựng vào câu.
Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta thấy rằng cấu trúc phổ biến và hợp lý nhất ở đây là “take responsibility for”. Cấu trúc này đòi hỏi một danh từ đứng sau “take” và trước “for”. “Responsibility” là một danh từ và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu đầy đủ sẽ là: “You are old enough to take responsibility for what you have done in some possible situations.” Nghĩa là: “Bạn đủ lớn để nhận trách nhiệm cho những gì bạn đã làm trong một số tình huống có thể xảy ra.”
Bước 4: Khẳng định đáp án.
Vậy, đáp án chính xác nhất cho câu hỏi này là B. responsibility.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách lựa chọn từ loại phù hợp trong Tiếng Anh, đặc biệt là với cụm từ “take responsibility for”.
Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng theo sách giáo khoa nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Đáp án : B. responsibility
\(to\) Bạn đã đủ lớn để ……… cho những việc mình đã làm trong một số tình huống có thể xảy ra.
\(=>\) Phần ” …. ” là chịu trách nhiệm
\(to\) Take responsibility for V-ing/N : chịu trách nhiệm cho việc gì/ cái gì
\(to\) Dịch câu : Bạn đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm cho những việc mình đã làm trong một số tình huống có thể xảy ra.
\(ans: B\)
\(-\) take responsibility for sth: nhận trách nhiệm cho việc gì