Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

xếp các từ sau vào cột [play\do\go] -athletics -basketball -chess -karare -photo…

xếp các từ sau vào cột [play\do\go]
-athletics
-basketball
-chess
-karare
-photo…

xếp các từ sau vào cột [play\do\go]
-athletics
-basketball
-chess
-karare
-photography
-rollerblanding
-exercise
-volleyball
-housework
-table tennis
-fishing
-tennis
-running
-jogging
swimming
-soccer
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào mừng các em đến với buổi học Tiếng Anh ngày hôm nay! Cô là [Tên giáo viên], giáo viên dạy Tiếng Anh lớp 6 của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về cách sử dụng các động từ thông dụng khi nói về các hoạt động.

Bài tập của chúng ta hôm nay là xếp các từ cho sẵn vào ba cột tương ứng với các động từ [play], [do], và [go]. Đây là một bài tập rất quen thuộc, giúp các em phân biệt rõ hơn khi nào dùng “play”, khi nào dùng “do” và khi nào dùng “go” với các danh từ chỉ hoạt động thể thao, sở thích hay công việc.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng bước để hoàn thành bài tập này nhé.

Bước 1: Hiểu rõ yêu cầu của bài tập
Yêu cầu của bài tập là phân loại các hoạt động thành ba nhóm dựa trên động từ đi kèm:
play: Thường dùng cho các môn thể thao có tính đối kháng, có luật lệ rõ ràng, thường có bóng hoặc dụng cụ đi kèm.
do: Thường dùng cho các hoạt động thể chất nói chung, các môn thể thao không có tính đối kháng trực tiếp hoặc các hoạt động mang tính cá nhân.
go: Thường dùng cho các hoạt động có kết thúc bằng “-ing”, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời, thể thao hoặc giải trí mà chúng ta “đi để thực hiện” hoạt động đó.

Bước 2: Phân tích từng từ cho sẵn và xếp vào cột tương ứng

Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng từ và quyết định nó thuộc về nhóm nào.

1. athletics
“Athletics” (điền kinh) là một nhóm các môn thi đấu cá nhân như chạy, nhảy, ném. Chúng ta thường nói “do athletics”.
=> Cột: [do]

2. basketball
“Basketball” (bóng rổ) là một môn thể thao có bóng và tính đối kháng. Chúng ta dùng “play basketball”.
=> Cột: [play]

3. chess
“Chess” (cờ vua) là một trò chơi trí tuệ, có luật lệ và đối kháng. Chúng ta dùng “play chess”.
=> Cột: [play]

4. karate
“Karate” là một môn võ thuật. Chúng ta thường nói “do karate”.
=> Cột: [do]

5. photography
“Photography” (nhiếp ảnh) là một sở thích, một hoạt động. Chúng ta nói “do photography”.
=> Cột: [do]

6. rollerblading
“Rollerblading” (trượt patin) là một hoạt động có kết thúc bằng “-ing” và chúng ta thường “đi để trượt”.
=> Cột: [go]

7. exercise
“Exercise” (tập thể dục) là một hoạt động chung để rèn luyện sức khỏe. Chúng ta dùng “do exercise”.
=> Cột: [do]

8. volleyball
“Volleyball” (bóng chuyền) là một môn thể thao có bóng và tính đối kháng. Chúng ta dùng “play volleyball”.
=> Cột: [play]

9. housework
“Housework” (việc nhà) là các công việc gia đình. Chúng ta dùng “do housework”.
=> Cột: [do]

10. table tennis
“Table tennis” (bóng bàn) là một môn thể thao có bóng và tính đối kháng. Chúng ta dùng “play table tennis”.
=> Cột: [play]

11. fishing
“Fishing” (câu cá) là một hoạt động có kết thúc bằng “-ing” và chúng ta thường “đi để câu cá”.
=> Cột: [go]

12. tennis
“Tennis” (quần vợt) là một môn thể thao có bóng và tính đối kháng. Chúng ta dùng “play tennis”.
=> Cột: [play]

13. running
“Running” (chạy bộ) là một hoạt động thể chất có kết thúc bằng “-ing”. Chúng ta thường nói “go running”.
=> Cột: [go]

14. jogging
“Jogging” (chạy bộ chậm) cũng là một hoạt động thể chất có kết thúc bằng “-ing”. Chúng ta nói “go jogging”.
=> Cột: [go]

15. swimming
“Swimming” (bơi lội) là một hoạt động thể chất có kết thúc bằng “-ing”. Chúng ta nói “go swimming”.
=> Cột: [go]

16. soccer
“Soccer” (bóng đá) là một môn thể thao có bóng và tính đối kháng. Chúng ta dùng “play soccer”.
=> Cột: [play]

Bước 3: Tổng hợp kết quả vào các cột

Sau khi phân tích từng từ, chúng ta sẽ có bảng tổng hợp như sau:

[play]
* basketball
* chess
* volleyball
* table tennis
* tennis
* soccer

[do]
* athletics
* karate
* photography
* exercise
* housework

[go]
* rollerblading
* fishing
* running
* jogging
* swimming

Như vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập. Các em hãy ghi nhớ cách sử dụng ba động từ này với các hoạt động khác nhau nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

PLAY (1)         DO(2)   GO (3)

– athletics (3)

– Basketball (1)

– chess (1)

– karate (2)

– photography (2)

– rollerblanding (3)

– exercise (2)

– volleyball (1)

– housework (2)

– table tennis (1)

– fishing (3)

– tennis (1)

– running (3)

– jogging (3)

– swimming (3)

– soccer (1)

chúc bn học tốt

Trả lời bởi:
▲ 4

play : basketball ; chess ; volleyball ; table tennis ; tennis ; soccer.

do : karate ; photography ;exercise ; housework 

go :  athletics ;rollerblanding ; fishing ; jogging ; running ; swimming.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo