xương sườn, sườn núi,hích vào sườn,sườn nhà,sườn xe đạp , hở sườn đánh ,vào sườn…
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một bài tập rất thú vị về từ ngữ trong tiếng Việt nhé.
Chúng ta sẽ cùng phân tích các trường hợp của từ “sườn” để tìm ra nghĩa gốc của nó. Các em hãy cùng chú ý lắng nghe cô giảng.
Bước 1: Phân tích từng trường hợp của từ “sườn”.
Chúng ta sẽ lần lượt xét các cụm từ đã cho:
- xương sườn
- sườn núi
- hích vào sườn
- sườn nhà
- sườn xe đạp
- hở sườn đánh
- vào sườn địch
Bước 2: Xác định nghĩa của từ “sườn” trong từng trường hợp.
Để xác định nghĩa gốc, chúng ta cần hiểu “sườn” được dùng để chỉ bộ phận, vị trí hay đặc điểm gì.
- xương sườn: Đây là một bộ phận cấu tạo nên lồng ngực của con người và động vật, có hình dạng cong.
- sườn núi: Đây là phần bên cạnh, mặt nghiêng của một quả núi.
- hích vào sườn: Ở đây, “sườn” chỉ phần bên cạnh cơ thể của một người hoặc con vật.
- sườn nhà: Chỉ phần mặt bên, mặt cạnh của ngôi nhà.
- sườn xe đạp: Đây là phần khung sườn của chiếc xe đạp, thường là phần nối giữa yên xe, cổ xe và bàn đạp.
- hở sườn đánh: Tương tự như “hích vào sườn”, ở đây “sườn” chỉ phần bên cạnh cơ thể, nơi có thể bị tấn công.
- vào sườn địch: Chỉ việc tấn công vào phần bên cạnh của đối phương, thường là vị trí dễ bị tổn thương.
Bước 3: So sánh và tìm ra nghĩa gốc.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét các nghĩa vừa tìm được.
Chúng ta thấy rằng trong nhiều trường hợp, “sườn” đều chỉ phần bên cạnh, mặt bên, mặt nghiêng của một vật thể hoặc cơ thể.
- Trong “xương sườn”, “sườn” là một phần cụ thể của cơ thể, nhưng nó cũng có đặc điểm là cong và nằm ở hai bên lồng ngực.
- Trong “sườn núi”, “sườn” chỉ mặt bên, mặt nghiêng của núi.
- Trong “hích vào sườn”, “sườn nhà”, “sườn xe đạp”, “hở sườn đánh”, “vào sườn địch”, “sườn” đều chỉ phần bên cạnh, mặt bên, mặt nghiêng của đối tượng.
Nghĩa gốc của một từ thường là nghĩa cơ bản nhất, xuất hiện đầu tiên và được hiểu theo cách trực tiếp nhất. Khi các em học về cơ thể người hoặc động vật, các em sẽ biết đến bộ phận “xương sườn”.
Tuy nhiên, khi xét về sự phát triển nghĩa, các nghĩa khác của từ “sườn” đều được suy ra từ một nghĩa gốc chung.
Trong các trường hợp trên, các từ như “sườn núi”, “sườn nhà”, “sườn xe đạp”, “hích vào sườn”, “hở sườn đánh”, “vào sườn địch” đều mượn đặc điểm “mặt bên, mặt nghiêng” để chỉ bộ phận đó.
Từ xương sườn, “sườn” được hiểu là một bộ phận cấu tạo nên phần bên của cơ thể, có hình dáng cong. Các trường hợp còn lại đều là các nghĩa chuyển, mượn hình ảnh “bên cạnh”, “mặt nghiêng” để chỉ.
Vì vậy, để xác định nghĩa gốc, chúng ta cần tìm cái nghĩa chung nhất, là cơ sở để phát triển các nghĩa khác.
Bước 4: Kết luận.
Dựa trên phân tích, từ xương sườn là trường hợp mang nghĩa gốc của từ “sườn”.
Lý do: Nghĩa của từ “sườn” trong “xương sườn” chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể, là nghĩa cơ bản nhất. Các trường hợp còn lại đều là nghĩa chuyển, mượn hình ảnh “bên cạnh”, “mặt nghiêng” từ nghĩa gốc để chỉ các bộ phận hoặc vị trí tương tự trên các đối tượng khác.
Chúc các em học tốt!
\(@Ma\)
\(-\) Xương sườn: chỉ một bộ phận trên cơ thể của người.
\(->\) Nghĩa gốc.
\(-\) Sườn núi: chỉ bề cạnh của một vật có độ cao.
\(->\) Nghĩa chuyển.
\(-\) Hích vào sườn: chỉ phần thân liền với xương sườn.
\(->\) Nghĩa gốc.
\(-\) Sườn nhà: chỉ bộ phận chính, có vai trò quan trọng để tạo nên hình dạng của một vật.
\(->\) Nghĩa chuyển.
\(-\) Sườn xe đạp: chỉ một bộ phận quan trọng trên xe đạp.
\(->\) Nghĩa chuyển.
\(-\) Hở sườn đánh: chỉ chỗ quan trọng nhất.
\(->\) Nghĩa chuyển.
\(-\) Vào sườn địch: chỉ chỗ quan trọng, tất yếu nhất.
\(->\) Nghĩa chuyển.
\(+\) Nghĩa gốc : Xương sườn, hích vào sườn.
\(+\) Nghĩa chuyển : Sườn núi, sườn nhà, sườn xe đạp,đánh vào sườn địch, hở sườn.
\(@Daisyy\)