you’ve to accept the truth although it’s hurtful(terms)
Hurtful
Your english wil…
Hurtful
Your english will improve if you keep practicing(get)
Your english…
Câu 1
Đáp án: You have to come to terms with the hurtful truth.
Giải thích chi tiết từng bước:
- Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu.
Câu gốc sử dụng mệnh đề chỉ sự nhượng bộ “although it’s hurtful” (mặc dù nó gây tổn thương) để bổ nghĩa cho việc “accept the truth” (chấp nhận sự thật). Yêu cầu là viết lại câu sử dụng từ gợi ý là “terms”. - Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp.
Từ “terms” gợi ý cho chúng ta đến một thành ngữ (idiom) rất phổ biến trong Tiếng Anh là “to come to terms with something”. Cụm từ này có nghĩa là dần dần chấp nhận một tình huống buồn, sốc hoặc khó khăn. Nó hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc là “phải chấp nhận một sự thật dù nó gây đau lòng”. - Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta sẽ thay thế cấu trúc “accept … although it’s hurtful” bằng cụm thành ngữ “come to terms with”.- “You have to” giữ nguyên.
- “accept” được thay bằng “come to terms with”.
- Đối tượng cần chấp nhận là “the truth” (sự thật). Từ “hurtful” (gây tổn thương) là một tính từ, ta có thể đặt nó trước danh từ “truth” để tạo thành cụm danh từ “the hurtful truth” (sự thật đau lòng), giúp giữ trọn vẹn ý nghĩa của câu gốc.
Kết hợp lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh: You have to come to terms with the hurtful truth.
Lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta sử dụng phương pháp thay thế cấu trúc bằng thành ngữ đồng nghĩa. Idiom “to come to terms with” đã bao hàm ý nghĩa của việc phải chấp nhận một điều gì đó khó khăn, vì vậy nó là một cách diễn đạt tự nhiên và hiệu quả hơn để thay thế cho cả động từ “accept” và mệnh đề “although”.
Câu 2
Đáp án: Your English will get better if you keep practicing.
Giải thích chi tiết từng bước:
- Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu.
Đây là một câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Yêu cầu của bài là viết lại câu, dùng từ gợi ý là “get”. - Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp.
Chúng ta cần tìm một cụm từ với “get” có nghĩa tương đương với động từ “improve” (cải thiện, trở nên tốt hơn). Trong Tiếng Anh, cụm từ “get better” chính là một từ đồng nghĩa phổ biến của “improve”. - Bước 3: Áp dụng vào câu.
Công việc của chúng ta rất đơn giản là thay thế trực tiếp động từ “improve” bằng cụm “get better” trong vế chính của câu.- “Your English will…” giữ nguyên.
- Thay thế “improve” bằng “get better”.
- Mệnh đề điều kiện “if you keep practicing” không thay đổi.
Kết hợp lại, chúng ta được câu hoàn chỉnh: Your English will get better if you keep practicing.
Lý do áp dụng phương pháp:
Đây là dạng bài tập thay thế từ đồng nghĩa. Chúng ta xác định từ/cụm từ có nghĩa tương đương (“improve” và “get better”) và thay thế chúng cho nhau để giữ nguyên ý nghĩa của câu trong khi thay đổi cách diễn đạt. Đây là một kỹ năng quan trọng để làm cho vốn từ vựng của chúng ta thêm phong phú.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và tự tin hơn khi gặp các dạng bài tương tự. Hãy chăm chỉ luyện tập nhé! Good luck
\(1,\) Hurtful as the truth is, you have to come to terms with it
– come to terms with sth = accept sth : chấp nhận điều gì
– Đảo ngữ – Although : Adj/adv + as/though + S + V, S + V
– have to do sth : phải làm gì
\(2,\) Your English will get better if you keep practicing
– keep doing sth : tiếp tục làm gì
– get better = improve : cải thiện, trở nên tốt hơn
– ĐK loại \(1\) : If + S + V(htđ), S + will/can/shall + Vbare-inf …
– Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
\(Ans\):
\(1\) Hurtful as the truth is, you have to come to terms with it.
\(->\) Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù
\(-\) Dù sự thật đau lòng, bạn phải đối mặt với nó.
\(2\) Your English will get better if you keep practicing
\(->\) If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V 1
\(->\) Keep + Ving
\(-\) Tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện nếu bạn tiếp tục luyện tập