Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

you’ve to accept the truth although it’s hurtful(terms) Hurtful Your english wil…

you’ve to accept the truth although it’s hurtful(terms)
Hurtful
Your english wil…

you’ve to accept the truth although it’s hurtful(terms)
Hurtful
Your english will improve  if you keep practicing(get)
Your english…
Hỏi bởi: annhilenguyen
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý!
Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập một số dạng bài tập ngữ pháp quen thuộc theo chương trình mới.
Chúng ta bắt đầu với bài tập đầu tiên nhé!

Bài tập 1:
you’ve to accept the truth although it’s hurtful(terms)
Hurtful

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu đã cho, sử dụng từ “hurtful” theo một cách khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Từ “hurtful” ở đây đóng vai trò là một tính từ.
Bước 2: Tìm từ loại và chức năng ngữ pháp của từ “hurtful” trong câu gốc.
Trong câu “you’ve to accept the truth although it’s hurtful”, “hurtful” là một tính từ bổ nghĩa cho “truth” (sự thật). Tuy nhiên, cách dùng này hơi khác thường và có thể gây nhầm lẫn. Cách hiểu phổ biến và tự nhiên hơn là “hurtful” bổ nghĩa cho “it”, ám chỉ sự thật đó gây tổn thương.
Bước 3: Xác định cấu trúc cần sử dụng để thay thế.
Chúng ta cần diễn tả ý “mặc dù điều đó gây tổn thương”. Từ “hurtful” (tính từ) có thể được chuyển đổi sang danh từ là “hurt”.
Bước 4: Lắp ghép từ loại mới vào câu.
Nếu dùng danh từ “hurt”, chúng ta có thể diễn tả ý “sự tổn thương”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một cấu trúc tương đương với “although it’s hurtful”.
Thay vì dùng “although it’s hurtful” (mặc dù nó gây tổn thương), chúng ta có thể dùng một cấu trúc khác diễn tả sự đối lập hoặc nguyên nhân/kết quả một cách gián tiếp.
Tuy nhiên, yêu cầu của đề bài là “terms”, ám chỉ việc sử dụng một cụm từ hoặc một cách diễn đạt tương đương. Ta hãy xem xét các cách diễn đạt khác cho “hurtful” khi đi với “truth”.
Trong trường hợp này, “hurtful” là tính từ, và chúng ta cần một cấu trúc giữ nguyên ý nghĩa. Một cách phổ biến để diễn tả ý “mặc dù nó gây tổn thương” là sử dụng cụm từ “whether it hurts or not”. Tuy nhiên, đây không phải là việc chuyển đổi “hurtful” sang dạng khác.
Hãy xem xét lại yêu cầu “terms”. Điều này có thể ám chỉ việc diễn đạt lại ý “hurtful” bằng một cụm từ có nghĩa tương đương hoặc sử dụng một cấu trúc ngữ pháp khác để diễn tả ý “gây tổn thương”.
Nếu chúng ta xem “hurtful” như một tính từ mô tả sự thật, thì có lẽ đề bài muốn chúng ta diễn đạt ý “sự thật cay đắng” hoặc “sự thật khó chấp nhận”.
Một cách diễn đạt khác cho “hurtful” (trong ngữ cảnh của sự thật) có thể là “bitter”. Tuy nhiên, đề bài cho sẵn từ “hurtful”.
Quay lại với cấu trúc “although it’s hurtful”. Từ “hurtful” là tính từ. Chúng ta cần tìm một cách khác để diễn đạt ý này, có thể bằng một danh từ hoặc một cụm động từ.
Nếu chúng ta muốn sử dụng danh từ “hurt”, thì câu sẽ có dạng: “You have to accept the truth, despite the hurt.” (Bạn phải chấp nhận sự thật, bất chấp sự tổn thương). Tuy nhiên, yêu cầu “terms” có thể chỉ một cách thay thế trực tiếp hơn.
Hãy xem xét lại ý nghĩa của “hurtful”. Nó có nghĩa là “gây đau đớn, gây tổn thương”.
Trong trường hợp này, cách phổ biến nhất để diễn đạt lại ý “although it’s hurtful” là tìm một cụm từ có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, đề bài không rõ ràng lắm.
Nếu chúng ta phải giữ nguyên “hurtful” và chỉ thay đổi cách diễn đạt, thì có thể là:
“You have to accept the truth, however hurtful it may be.” (Bạn phải chấp nhận sự thật, cho dù nó có gây tổn thương đến đâu).
Nhưng đề bài chỉ ghi “(terms)”, và có lẽ muốn một sự thay thế cho chính từ “hurtful” hoặc cách diễn đạt đó.
Một cách hiểu khác của “terms” có thể là sử dụng các thuật ngữ hoặc cụm từ cố định.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể diễn đạt ý “although it’s hurtful” bằng cách sử dụng một danh từ phái sinh hoặc một cấu trúc khác.
Nếu “terms” ám chỉ việc sử dụng từ “hurt” (danh từ) hoặc “hurts” (động từ), thì:
Cách 1 (dùng danh từ): You have to accept the truth, despite the hurt.
Cách 2 (dùng động từ): You have to accept the truth, even though it hurts.
Tuy nhiên, đề bài ghi là “hurtful(terms)”. Điều này có thể ám chỉ việc tìm một cách diễn đạt khác cho “hurtful” hoặc sử dụng nó trong một cấu trúc khác.
Nếu đề bài yêu cầu thay thế “hurtful” bằng một từ có cùng gốc hoặc nghĩa gần nhất trong các “terms” (thuật ngữ) có sẵn, và ta nhìn thấy “hurtful” là một tính từ, thì ta có thể xem xét:
– Danh từ: hurt (sự tổn thương)
– Động từ: hurt (làm tổn thương)
Nếu đề bài chỉ đơn giản là muốn ta thay thế “hurtful” bằng một dạng khác của nó mà vẫn giữ ý nghĩa, thì ta có thể dùng danh từ “hurt”.
Lời giải: You’ve to accept the truth although it’s the hurt. (Cách này hơi lạ)
Hoặc:
Lời giải: You’ve to accept the truth, however hurtful it may be. (Cách này dùng “hurtful” nhưng thay đổi cấu trúc)
Tuy nhiên, nếu “terms” ám chỉ việc sử dụng một từ thuộc nhóm từ “hurt”, thì có lẽ đáp án phổ biến nhất và hợp lý nhất trong ngữ cảnh này là dùng danh từ “hurt”.
Lời giải: You’ve to accept the truth, despite the hurt. (Tuy nhiên, đây là thay đổi cấu trúc chung)
Nếu yêu cầu chỉ là thay thế “hurtful” bằng một từ khác có nghĩa tương đương và thuộc “terms” có sẵn, thì có thể là:
Lời giải: You’ve to accept the truth although it’s painful. (Nếu “painful” là một “term” khác)
Nhưng với yêu cầu là “hurtful(terms)”, và không có thêm thông tin, ta sẽ suy luận theo hướng sử dụng từ có gốc “hurt”.
Có thể đề bài muốn ta diễn đạt ý “mặc dù nó gây đau đớn” bằng một cách khác.
Một cách diễn đạt tự nhiên hơn cho “although it’s hurtful” là “even though it hurts”. Nhưng đây là thay đổi từ tính từ sang động từ.
Nếu chúng ta phải giữ ý “gây tổn thương” và chỉ thay đổi “hurtful”, thì có thể:
Lời giải: You’ve to accept the truth, despite the hurt. (Cách này thay đổi cấu trúc “although it’s X” thành “despite the Y”)
Hoặc nếu ta xem “terms” là “bỏ từ hurtful đi và thay bằng một cụm từ khác mang ý nghĩa tương đương”.
Xét lại câu gốc: “you’ve to accept the truth although it’s hurtful”.
Nếu “terms” có nghĩa là “tìm một cụm từ khác để diễn đạt ý ‘hurtful’ trong ngữ cảnh này”.
Vậy thì, “although it’s hurtful” có nghĩa là “mặc dù sự thật đó gây tổn thương”.
Ta có thể thay thế bằng “even if it hurts”.
Lời giải: You’ve to accept the truth even if it hurts.
Đây là một cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên.

Đáp án chính thức cho bài tập 1: You’ve to accept the truth even if it hurts.

Giải thích:
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu đã cho, sử dụng từ “hurtful” hoặc một cụm từ có ý nghĩa tương đương. Trong câu gốc, “although it’s hurtful” có nghĩa là “mặc dù nó gây tổn thương”.
Chúng ta có thể diễn đạt ý này bằng cách sử dụng động từ “hurt” (làm tổn thương). Cấu trúc “even if it hurts” có nghĩa là “ngay cả khi nó gây tổn thương”, tương đương về mặt ý nghĩa với “although it’s hurtful”.

Chúng ta sang bài tập thứ hai nhé!

Bài tập 2:
Your english will improve if you keep practicing(get)
Your english…

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu đã cho, sử dụng từ “get” và giữ nguyên ý nghĩa.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp của câu gốc.
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1: “Your English will improve if you keep practicing.” (Tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện nếu bạn tiếp tục luyện tập.)
Cấu trúc chung của câu điều kiện loại 1 là: If + hiện tại đơn, tương lai đơn (will + V-inf).
Bước 3: Tìm cách sử dụng từ “get” để diễn đạt ý tương tự.
Chúng ta cần diễn đạt ý “tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện”. Từ “improve” có nghĩa là “cải thiện”. Chúng ta có thể dùng động từ “get” kết hợp với tính từ để tạo thành một cụm từ có nghĩa là “trở nên” hoặc “trở nên tốt hơn”.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể dùng cấu trúc “get + tính từ so sánh hơn”. Tính từ “good” có dạng so sánh hơn là “better”.
Do đó, “Your English will improve” có thể được diễn đạt là “Your English will get better”.
Bước 4: Lắp ghép từ loại mới vào câu và hoàn chỉnh.
Chúng ta thay thế cụm “Your English will improve” bằng “Your English will get better”. Phần điều kiện “if you keep practicing” giữ nguyên.
Lời giải: Your English will get better if you keep practicing.

Đáp án chính thức cho bài tập 2: Your English will get better if you keep practicing.

Giải thích:
Câu gốc sử dụng động từ “improve” (cải thiện). Đề bài yêu cầu sử dụng từ “get”.
Chúng ta sử dụng cấu trúc “get + tính từ so sánh hơn” để diễn tả sự thay đổi hoặc cải thiện.
Tính từ “good” (tốt) có dạng so sánh hơn là “better” (tốt hơn).
Vì vậy, “Your English will improve” (Tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện) có thể được thay thế bằng “Your English will get better” (Tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tốt hơn).
Cấu trúc câu điều kiện loại 1 được giữ nguyên.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(1,\) Hurtful as the truth is, you have to come to terms with it

– come to terms with sth = accept sth : chấp nhận điều gì

– Đảo ngữ – Although : Adj/adv + as/though + S + V, S + V

– have to do sth : phải làm gì

\(2,\) Your English will get better if you keep practicing

– keep doing sth : tiếp tục làm gì

– get better = improve : cải thiện, trở nên tốt hơn

– ĐK loại \(1\) : If + S + V(htđ), S + will/can/shall + Vbare-inf …

– Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

Trả lời bởi:
▲ 2

\(Ans\):

\(1\) Hurtful as the truth is, you have to come to terms with it. 

\(->\) Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù​​ 

\(-\) Dù sự thật đau lòng, bạn phải đối mặt với nó.

\(2\)  Your English will get better if you keep practicing

\(->\) If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V 1

\(->\) Keep + Ving

\(-\) Tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện nếu bạn tiếp tục luyện tập

Trả lời bởi: thanhvan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo