Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1 half way to the office paul (turn)…………….round and (go)back home beca…

1 half way to the office paul (turn)…………….round and (go)back home beca…

1 half way to the office paul (turn)…………….round and (go)back home because he (forget)………………to turn the gas off
2 while we (talk) ……….on the phone the children (strat)……… fighting and (break)…………….. a window
3 he used to talk to us for hours about all the interesting things he (do) ……………..in his life
4 you know she (stand)……………looking at that picture for the last twenty minutes
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô rất vui được cùng các em giải đáp những bài tập ngữ pháp này. Đây là những dạng bài rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta, giúp các em củng cố kiến thức về các thì trong quá khứ. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu nhé!

Câu 1:
Đáp án: turned – went – had forgotten

Giải thích chi tiết:
Câu này kể lại một chuỗi sự kiện trong quá khứ. Để làm đúng, chúng ta cần xác định hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau.

Bước 1: Phân tích các hành động.
– Hành động 1: Paul quên tắt ga (forget to turn the gas off).
– Hành động 2: Anh ấy quay lại (turn round).
– Hành động 3: Anh ấy đi về nhà (go back home).

Bước 2: Sắp xếp thứ tự thời gian.
Rõ ràng, việc “quên tắt ga” (hành động 1) phải xảy ra TRƯỚC khi anh ấy quyết định “quay lại” và “đi về nhà” (hành động 2 và 3).

Bước 3: Áp dụng công thức thì.
– Đối với hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ Hoàn thành.
Công thức: \(S + had + V3/V-ed\)
Vì vậy, “(forget)” sẽ được chia là had forgotten.

– Đối với các hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn. Hành động “quay lại” và “đi về nhà” là một chuỗi như vậy.
Công thức: \(S + V2/V-ed\)
Vì vậy, “(turn)” sẽ là turned (động từ có quy tắc) và “(go)” sẽ là went (động từ bất quy tắc).

Câu 2:
Đáp án: were talking – started – broke

Giải thích chi tiết:
Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào. Dấu hiệu nhận biết rõ nhất là từ “while” (trong khi).

Bước 1: Phân tích các hành động.
– Hành động đang diễn ra, kéo dài: Chúng tôi nói chuyện trên điện thoại (talk on the phone).
– Hành động xen vào, ngắn hơn: Bọn trẻ bắt đầu đánh nhau (start fighting) và làm vỡ cửa sổ (break a window).

Bước 2: Áp dụng công thức thì.
– Đối với hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ Tiếp diễn.
Công thức: \(S + was/were + V-ing\)
Chủ ngữ là “we” nên chúng ta dùng “were”. Vậy, “(talk)” sẽ được chia là were talking.

– Đối với hành động xen vào, chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn.
Công thức: \(S + V2/V-ed\)
Vậy, “(start)” sẽ là started và động từ bất quy tắc “(break)” sẽ là broke.

Câu 3:
Đáp án: had done

Giải thích chi tiết:
Câu này có cấu trúc “used to” (đã từng), diễn tả một thói quen trong quá khứ. Chúng ta cần xem xét hành động còn lại trong câu.

Bước 1: Phân tích các hành động và thời gian.
– Thói quen trong quá khứ: Ông ấy đã từng nói chuyện với chúng tôi (He used to talk…).
– Hành động được kể lại: Ông ấy đã làm những điều thú vị trong đời (he (do) interesting things).

Bước 2: Sắp xếp thứ tự thời gian.
Việc “làm những điều thú vị” phải xảy ra TRƯỚC khi ông ấy kể về chúng. Cấu trúc “used to talk” đã đặt bối cảnh ở quá khứ rồi.

Bước 3: Áp dụng công thức thì.
– Tương tự câu 1, khi một hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ, ta dùng thì Quá khứ Hoàn thành.
Công thức: \(S + had + V3/V-ed\)
Vì vậy, động từ bất quy tắc “(do)” sẽ được chia là had done.

Câu 4:
Đáp án: has been standing

Giải thích chi tiết:
Câu này có một dấu hiệu rất quan trọng về thời gian: “for the last twenty minutes” (trong hai mươi phút vừa qua).

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Hành động “đứng nhìn bức tranh” bắt đầu từ 20 phút trước và vẫn còn đang tiếp diễn cho đến tận bây giờ (lúc người nói đang nói). Câu này muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Bước 2: Áp dụng công thức thì.
– Để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại (và có thể tiếp tục trong tương lai), chúng ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn.
Công thức: \(S + has/have + been + V-ing\)
Chủ ngữ là “she” (ngôi thứ ba số ít) nên ta dùng “has”.
Vậy, “(stand)” sẽ được chia là has been standing.

Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1  turned/went/had forgotten

2 was talking – started – breaking

3 had done

4 has been standing

Trả lời bởi: Lê Tường
▲ 0

câu 1 

half way to the office paul turned .round and went )back home because he forgot

câu 2

while we are talking on the phone the children are starting fighting and breaking a window

câu 3 

he used to talk to us for hours about all the interesting things he did in his life

câu 4

you know she is standing looking at that picture for the last twenty minutes

Trả lời bởi: quangminh2006cDqUv

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo