Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1 “Have you travelled abroad much?” he asked me. …………………………….

1 “Have you travelled abroad much?” he asked me.
…………………………….

1 “Have you travelled abroad much?” he asked me.
…………………………………………………………………………………………………………………….
2 “Who has written this note?” the boss asked the secretary.
………………………………………………………………………………………………………………………
3 “I’ve just received a postcard from my sister,” my friend said to me.
………………………………………………………………………………………………………………………….
4 “The students also took part in arranging the conference,” the chair¬man said.
…………………………………………………………………………………………………………………………..
5 “Have you been here long?” the stranger asked me.
……………………………………………………………………………………………………………………………
6 “Did you really see this happen with your own eyes?” the policeman asked the boy.
………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
7 “I hope they will have taken a decision by the end of the meeting,” she remarked.
………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
8 “Did you watch the detective film on TV yesterday?” he asked her.
…………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..
9 “This story happened long ago,” he said, “and few people remember anything about it.”
………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
10 “I haven’t read so interesting a book since I don’t remember when,” she said.
……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!

Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và chữa một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta, đó là Câu tường thuật (Reported Speech). Đây là một chuyên đề ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi. Nguyên tắc chung khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp là “lùi một thì”, thay đổi đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh.

Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng câu một nhé!

BÀI GIẢI CHI TIẾT

1.

  • Phân tích câu gốc: Đây là một câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không) ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Các yếu tố cần thay đổi: thì của động từ, đại từ nhân xưng.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Chuyển động từ tường thuật. Vì đây là câu hỏi, ta dùng “asked”. Cấu trúc là: S + asked + O. Ở đây là “He asked me”.

    Bước 2: Thêm “if” hoặc “whether” sau tân ngữ.

    Bước 3: Chuyển đổi đại từ. “you” trong câu hỏi hướng tới “me”, nên ta đổi thành “I”.

    Bước 4: Lùi thì của động từ. Thì Hiện tại hoàn thành (“have travelled”) lùi về thì Quá khứ hoàn thành (“had travelled”).

    Bước 5: Chuyển trật tự từ của câu hỏi thành trật tự của câu khẳng định (S + V).
  • Câu hoàn chỉnh: He asked me if/whether I had travelled abroad much.

2.

  • Phân tích câu gốc: Đây là một câu hỏi Wh- (câu hỏi có từ để hỏi “Who”) ở thì hiện tại hoàn thành. Các yếu tố cần thay đổi: thì của động từ, trạng từ chỉ định.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “asked”: “the boss asked the secretary”.

    Bước 2: Giữ lại từ để hỏi “Who” để làm từ nối.

    Bước 3: Lùi thì của động từ. Thì Hiện tại hoàn thành (“has written”) lùi về thì Quá khứ hoàn thành (“had written”).

    Bước 4: Chuyển trạng từ chỉ định “this” thành “that”.
  • Câu hoàn chỉnh: The boss asked the secretary who had written that note.

3.

  • Phân tích câu gốc: Đây là một câu trần thuật (statement) ở thì hiện tại hoàn thành. Các yếu tố cần thay đổi: động từ tường thuật, đại từ, thì của động từ.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Đổi động từ tường thuật “said to me” thành “told me”. Có thể dùng “said to me” nhưng “told me” tự nhiên hơn trong trường hợp này.

    Bước 2: Thêm “that” (có thể bỏ qua).

    Bước 3: Đổi đại từ “I” thành “he/she” (tùy thuộc vào giới tính của “my friend”), và “my” thành “his/her”.

    Bước 4: Lùi thì. Hiện tại hoàn thành (“have just received”) lùi về Quá khứ hoàn thành (“had just received”).
  • Câu hoàn chỉnh: My friend told me that he/she had just received a postcard from his/her sister.

4.

  • Phân tích câu gốc: Đây là câu trần thuật ở thì quá khứ đơn (Past Simple).
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Giữ động từ tường thuật “said”. Thêm “that”.

    Bước 2: Lùi thì của động từ. Thì Quá khứ đơn (“took part”) lùi về thì Quá khứ hoàn thành (“had taken part”). Các thành phần khác giữ nguyên.
  • Câu hoàn chỉnh: The chairman said that the students had also taken part in arranging the conference.

5.

  • Phân tích câu gốc: Đây là câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại hoàn thành, có trạng từ chỉ nơi chốn “here”.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “asked me”.

    Bước 2: Thêm “if” hoặc “whether”.

    Bước 3: Đổi đại từ “you” thành “I”.

    Bước 4: Lùi thì. Hiện tại hoàn thành (“have been”) lùi về Quá khứ hoàn thành (“had been”).

    Bước 5: Đổi trạng từ nơi chốn “here” thành “there”.
  • Câu hoàn chỉnh: The stranger asked me if/whether I had been there long.

6.

  • Phân tích câu gốc: Câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn. Các yếu tố cần đổi: đại từ, trạng từ chỉ định, thì của động từ.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “asked the boy”.

    Bước 2: Thêm “if” hoặc “whether”.

    Bước 3: Đổi đại từ. “you” -> “he”, “your” -> “his”.

    Bước 4: Lùi thì. Quá khứ đơn (“Did … see”) lùi về Quá khứ hoàn thành (“had seen”).

    Bước 5: Đổi trạng từ chỉ định “this” thành “that”.
  • Câu hoàn chỉnh: The policeman asked the boy if/whether he had really seen that happen with his own eyes.

7.

  • Phân tích câu gốc: Câu trần thuật chứa hai động từ chính ở hai mệnh đề: “hope” (hiện tại đơn) và “will have taken” (tương lai hoàn thành).
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Giữ động từ tường thuật “remarked”. Thêm “that”.

    Bước 2: Đổi đại từ “I” thành “she”.

    Bước 3: Lùi thì của cả hai động từ. “hope” (Hiện tại đơn) -> “hoped” (Quá khứ đơn). “will have taken” (Tương lai hoàn thành) -> “would have taken” (Tương lai hoàn thành trong quá khứ).
  • Câu hoàn chỉnh: She remarked that she hoped they would have taken a decision by the end of the meeting.

8.

  • Phân tích câu gốc: Câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn, có trạng từ chỉ thời gian “yesterday”.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “asked her”.

    Bước 2: Thêm “if” hoặc “whether”.

    Bước 3: Đổi đại từ “you” thành “she”.

    Bước 4: Lùi thì. Quá khứ đơn (“Did … watch”) lùi về Quá khứ hoàn thành (“had watched”).

    Bước 5: Đổi trạng từ thời gian “yesterday” thành “the day before” hoặc “the previous day”.
  • Câu hoàn chỉnh: He asked her if/whether she had watched the detective film on TV the day before.

9.

  • Phân tích câu gốc: Đây là một câu trần thuật kép, gồm hai mệnh đề nối với nhau bằng “and”. Mệnh đề 1 ở thì quá khứ đơn, mệnh đề 2 ở thì hiện tại đơn.
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “said that”.

    Bước 2: Đổi “This story” thành “That story”.

    Bước 3: Lùi thì của mệnh đề 1: “happened” (Quá khứ đơn) -> “had happened” (Quá khứ hoàn thành).

    Bước 4: Lùi thì của mệnh đề 2: “remember” (Hiện tại đơn) -> “remembered” (Quá khứ đơn).
  • Câu hoàn chỉnh: He said that that story had happened long ago and (that) few people remembered anything about it.

10.

  • Phân tích câu gốc: Câu trần thuật phức tạp. Mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t read”), mệnh đề phụ ở thì hiện tại đơn phủ định (“don’t remember”).
  • Các bước chuyển đổi:

    Bước 1: Dùng động từ tường thuật “said that”.

    Bước 2: Đổi đại từ “I” thành “she”.

    Bước 3: Lùi thì của mệnh đề chính: “haven’t read” -> “hadn’t read”.

    Bước 4: Lùi thì của mệnh đề phụ: “don’t remember” -> “didn’t remember”.
  • Câu hoàn chỉnh: She said that she hadn’t read so interesting a book since she didn’t remember when.

Các em thấy đấy, chỉ cần nắm vững các quy tắc cơ bản về lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ, chúng ta có thể xử lý tốt dạng bài tập này. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng một cách thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!
Thân ái.

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. He asked me if I had travelled abroad much.

2. The boss asked the secretary who had written that note.

3. My friend told me she had just received a postcard from his sister.

4. The chairman said that the students had also taken part in arranging the conference.

5. The stranger asked me if I had been there long.

6. The policeman asked the boy if he had really seen that happen with his own eyes.

7. She remarked that she hoped they would have taken a decision by the end of the meeting.

8. He asked her if she had watched the detective film on TV the day before/the previous day.

9. He said that story had happened long before and that few people remembered anything about it.

10. She said that she hadn’t read so interesting a book since she didn’t remember when.

Bởi: iusenoname

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo