1. he is held in high………..by everyone who work with him
A. reputation
B. r…
A. reputation
B. respect
C. regard
D. renown
+giải thích ạa
Bài tập hôm nay của chúng ta là một bài tập điền từ vào chỗ trống. Cô tin rằng với kiến thức đã học, các em hoàn toàn có thể làm tốt.
Bước 1: Đọc kỹ câu và các phương án lựa chọn.
Câu của chúng ta là: “he is held in high………..by everyone who work with him”.
Và các phương án là:
A. reputation
B. respect
C. regard
D. renown
Để làm đúng bài này, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từng từ trong các phương án và cách chúng kết hợp với cụm từ “held in high”.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từng phương án.
A. reputation (danh tiếng): Thường dùng để nói về những gì mọi người nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó, có thể tốt hoặc xấu. Ví dụ: a good reputation (danh tiếng tốt), a bad reputation (danh tiếng xấu).
B. respect (sự tôn trọng): Cảm giác hoặc thái độ ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó vì phẩm chất, thành tích hoặc địa vị của họ.
C. regard (sự tôn trọng, quý mến): Tương tự như respect, nhưng thường mang sắc thái thân thiện, quý mến hơn. Tuy nhiên, trong cụm “held in high regard”, nó có nghĩa là được đánh giá cao.
D. renown (danh tiếng, tiếng tăm): Thường chỉ sự nổi tiếng, đặc biệt là nổi tiếng về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: musical renown (danh tiếng về âm nhạc).
Bước 3: Phân tích cụm từ “held in high”.
Cụm “held in high” thường đi kèm với những danh từ diễn tả mức độ cao của một cảm xúc, đánh giá hoặc danh tiếng. Chúng ta cần tìm từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa thông dụng và đúng ngữ pháp trong Tiếng Anh.
Bước 4: Kiểm tra sự kết hợp của từng phương án với cụm “held in high”.
* “held in high reputation”: Cụm này không phổ biến và không mang nghĩa thông dụng. Danh tiếng thường được “có” (have a reputation) hoặc “xây dựng” (build a reputation) chứ không thường đi với “held in high”.
* “held in high respect”: Đây là một cụm từ rất thông dụng trong Tiếng Anh, có nghĩa là “được mọi người kính trọng cao”.
* “held in high regard”: Đây cũng là một cụm từ rất thông dụng, có nghĩa là “được đánh giá cao” hoặc “được coi trọng”. Cả “respect” và “regard” đều có thể dùng ở đây và mang nghĩa gần giống nhau là “được kính trọng/đánh giá cao”. Tuy nhiên, “respect” nhấn mạnh hơn vào sự kính nể, còn “regard” có thể bao gồm cả sự quý mến và đánh giá cao về năng lực. Trong ngữ cảnh “everyone who work with him” (mọi người làm việc cùng anh ấy), cả hai đều hợp lý. Nhưng nếu xét đến độ phổ biến và ý nghĩa trực tiếp về sự tôn trọng, “respect” thường được ưu tiên hơn trong các bài tập ngữ pháp cơ bản.
* “held in high renown”: Cụm này cũng không phổ biến. Danh tiếng (renown) thường là cái mà người ta “có” (have renown) hoặc “đạt được” (achieve renown).
Bước 5: Xem xét ngữ cảnh của câu.
Câu nói về một người “được mọi người làm việc cùng anh ấy” như thế nào. Điều này gợi ý một mối quan hệ trong công việc, nơi sự tôn trọng và đánh giá cao là rất quan trọng.
Bước 6: So sánh “respect” và “regard” trong ngữ cảnh này.
Trong Tiếng Anh, cụm “held in high respect” là một thành ngữ rất phổ biến và mang ý nghĩa rõ ràng là được mọi người kính trọng. Cụm “held in high regard” cũng đúng và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “respect” được xem là lựa chọn tiêu chuẩn hơn khi nói về sự kính trọng trong mối quan hệ công việc hoặc trong cộng đồng.
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và theo sách giáo khoa, cụm từ “held in high respect” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất để diễn tả việc ai đó được mọi người xung quanh kính trọng.
Bước 7: Chọn đáp án chính xác.
Dựa vào phân tích trên, đáp án B. respect là phù hợp nhất với cụm từ “held in high” và ngữ cảnh của câu.
Đáp án: B. respect
Giải thích chi tiết:
Câu “he is held in high………..by everyone who work with him” có nghĩa là “Anh ấy _____ cao bởi tất cả những người làm việc cùng anh ấy”.
* Chúng ta có cụm từ cố định trong Tiếng Anh là “held in high respect”, có nghĩa là “được kính trọng cao”.
* Từ “everyone who work with him” (tất cả mọi người làm việc cùng anh ấy) cho thấy đây là sự đánh giá từ những người tiếp xúc trực tiếp, và “respect” (sự tôn trọng) là một phẩm chất quan trọng trong môi trường làm việc.
* Các phương án khác không tạo thành cụm từ thông dụng hoặc không phù hợp với ngữ cảnh:
* A. reputation (danh tiếng): Thường dùng với “have a reputation”.
* C. regard (sự quý mến, coi trọng): Cụm “held in high regard” cũng đúng và gần nghĩa, nhưng “held in high respect” là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp hơn về sự kính trọng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong các bài tập ngữ pháp cơ bản như thế này.
* D. renown (danh tiếng, tiếng tăm): Thường dùng với “achieve renown”.
Vì vậy, lựa chọn chính xác nhất để hoàn thành câu là respect.
Hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(-\) Đáp án : \(C\), regard
\(-\) Cấu trúc : hold someone in high regard : coi trọng một người nào đó ( dạng chủ động)
\(=>\) Dạng bị động : S + tobe + held in high regard : ai đó được coi trọng
\(=>\) Ở đề bài cho câu bị động THTĐ : S+ am/is/are + P2
\(=> C.\) regard
\(-\) Form \(:\) hold someone in high regard
\(-\) Bị động \(:\) S \(+\) tobe \(+\) held in high regard
\(-\) Đề bài cho bị động HTĐ \(:\) S \(+\) am\(//\)is\(//\)are \(+\) P\(2\)